Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35301〜35350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Levaster 10
Atorvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-24
決定
134/QLD-ÐK
VD-20463-14
Levothyrox (Đóng gói và xuất xưởng: Merck S.A de C.V, địa chỉ: Calle 5 No. 7, Fraccionamiento Industrial Alce Blanco, C.P. 53370, Naucalpan de Juarez, Edo. de Mexico, Mexico
Levothyroxine natri 50mcg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-11-19
決定
135/QÐ-QLD
VN-17750-14
Levothyrox (Đóng gói và xuất xưởng: Merck S.A de C.V, địa chỉ: Calle 5 No.7, Fraccionamiento Industrial Alce Blanco, C.P. 53370, Naucalpande Juarez, Edo. de Mexico, Mexico
Levothyroxine natri 100mcg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-11-19
決定
135/QÐ-QLD
VN-17749-14
Libracefactam 1,5g
Cefoperazone (dưới dạng cefoperazone natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Laboratorio Libra S.A (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17690-14
Lipidown - 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17700-14
Lipidown - 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17701-14
Lipo-dox Liposome Injection 2mg/ml
Doxorubicin hydrochlorid 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch liposome pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17676-14
Lofrinex eye drops
Timolol (dưới dạngTimolol maleate) 0,5%
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17755-14
Lomazole Inj.
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17800-14
Loskem 25
Losartan Kali 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17633-14
Lotecor
Loteprednol etabonate 5mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-08-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17631-14
Lucass 100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-03-31
決定
135/QÐ-QLD
VN-17788-14
Lyrasil 0,3%
Tobramycin 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20505-14
MAXXAUGTIN 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-23
決定
135/QÐ-QLD
VN-17632-14
MEMEFU
Mỗi 10g chứa Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calci) 200mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam, hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-07-07
決定
134/QLD-ÐK
VD-20587-14
Makrodex
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Dexa Medica (Indonesia)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH. (Áo)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17709-14
Maxocef-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-26
決定
135/QÐ-QLD
VN-17756-14
Medfalin
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20432-14
Medicrafts Natural vitamin E 400
Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 400 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Chai 30 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17747-14
Medoxicam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central factory (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17742-14
Mephenesin 500-HV
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên, chai 250 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20605-14
Metrogyl denta
Metronidazol Benzoat 160mg/10g
含量/剤形
Gel bôi nha khoa
包装
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-30
決定
135/QÐ-QLD
VN-17797-14
Metxime-1 GM
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17702-14
Meyerseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2020-08-16
決定
134/QLD-ÐK
VD-20518-14
Midanir
Midazolam 5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17763-14
Miferitab
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
131/QLD-ÐK
QLĐB-424-14
Mikalogis
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Vitrofarma S.A., Plant 8 (Colombia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17668-14
Misoprostol
Misoprostol 200 mcg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20509-14
Misoprostol Ciel
Misoprostol 200 mcg
含量/剤形
200 mcg · viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20510-14
Moquin drop 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25 mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20506-14
Musily
Mỗi 50 ml chứa Natri clorid 450mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai 50 ml, hộp 1 chai 70 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20429-14
Myzith MR 60
Gliclazide 60mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
M/s Windlas Healthcare (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17745-14
Negoba Injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17784-14
Ngân kiều giải độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg (tương đương Kim ngân 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp 160mg; Cam thảo 140mg; Bạc hà 24mg; Bột mịn dược liệu gồm Kim ngân 116mg; Liên kiều 116mg; Ngưu bàng tử 60mg; Cam thảo 60mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-17
決定
134/QLD-ÐK
VD-20534-14
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
包装
Hộp 50 ống x 1,8ml
製造業者
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. (Canada)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17694-14
Optive UD
Mỗi ml dung dịch có chứa: Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) 3,25mg; Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) 1,75mg; Glycerin 9mg
含量/剤形
Dung dịch làm trơn mắt
包装
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-09-12
決定
135/QÐ-QLD
VN-17634-14
PLOTEX Tab.
Levosulpiride 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-03-31
決定
135/QÐ-QLD
VN-17774-14
Pantocid
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD · Đợt 85
VN-17790-14
Pantocid 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD · Đợt 85
VN-17791-14
Paven Caps
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20413-14
Peptimedi 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17712-14
Perabact-1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17653-14
Peremest 1000 mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Sandoz Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sandoz GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17779-14
Peremest 500 mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Sandoz Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sandoz GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17780-14
Pharcotinex
Pinene (alpha+beta) 31mg; Camphene 15mg; Borneol 10mg; Fenchone 4mg; Anethole 4mg; Cineol 3mg;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Pharco Pharmaceuticals (Ai Cập)
登録者
Công ty CPDP Gia Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-02-19
決定
135/QÐ-QLD
VN-17673-14
Piracetam 1,2g/6ml
Piracetam 1,2g/6 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 6ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-28
決定
134/QLD-ÐK
VD-20467-14
Poan-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17656-14
Poan-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17657-14
Pofol Injection
Propofol 10mg/ml
含量/剤形
Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Dongkook pharm Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-28
決定
135/QÐ-QLD
VN-17719-14
Pozineg 1000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-31
決定
135/QÐ-QLD
VN-17645-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。