Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35251〜35300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dalfusin 300
Pregabalin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17697-14
Dasrabene
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17654-14
Diclomark
Diclofenac natri 25mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 3ml
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17740-14
Dipeptiven
L-alanyl-L-glutamine 20%
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 50ml; hộp 10 lọ x 100ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
137/QÐ-QLD
VN2-223-14
Domperidon Stada 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20542-14
Donalium 10 mg
Domperidon maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên. Chai 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-06-13
決定
134/QLD-ÐK
VD-20409-14
Drikryl
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20521-14
Dầu khuynh diệp OPC
Eucalyptol 9,725g/15ml; Camphor 2,812g/15ml
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 15ml; vỉ 1 chai 25ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20453-14
EUCA - OPC Viên trị ho
Codein 5mg; Eucalyptol 100mg; Camphor 12mg; Guaiacol 25mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-06-25
決定
134/QLD-ÐK
VD-20454-14
Enhamox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 6 vỉ x 10 viên
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17736-14
Esomeprazole 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Farma Mediterrania, S.L. (Fab. Sant Just Desvern) (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17671-14
Espasevit (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Ondansetron (dưới dạng ondansetron clorhydrat dihydrat) 8mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 ống x 4ml
製造業者
Instituto Biologico Contemporaneo S.A. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17665-14
Eszol Tablet
Itraconazole 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vi x 10 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17639-14
Eudoxime 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20418-14
Eurax
Crotamiton 100mg/g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17764-14
Exelon Patch (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Rivastigmine 18mg/10cm2
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 30 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
137/QÐ-QLD
VN2-224-14
Exelon Patch (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Rivastigmine 9mg/5cm2
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 30 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
137/QÐ-QLD
VN2-225-14
Fedimtast
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20598-14
Fedimtast
Fexofenadin HCl 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20599-14
Femistra Tablets
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-217-14
Ferrovit
Sắt (dưới dạng Sắt fumarate) 53,25mg; Acid Folic 0,75mg; Vitamin B12 7,5mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17746-14
Ficdal
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17655-14
Flamitra
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17710-14
Fludacil 250
5-Fluorouracil 250mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
132/QLD-ÐK
QLĐB-425-14
Fludacil 500
5-Fluorouracil 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
132/QLD-ÐK
QLĐB-426-14
Gadunus
Natri hyaluronat 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm x 2ml
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17781-14
Gayi
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
132/QLD-ÐK
QLĐB-427-14
Gemcitabine Medac
Gemcitabine (dưới dạng gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-220-14
Genotaxime
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17687-14
Genpoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3vỉ x 4viên
製造業者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
登録者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17715-14
Ginful
Glucosamin Sulfate (dưới dạng glucosamin sulfate kali chloride) 750mg; Chondroitin sulfate (dưới dạng natri chondroitin sulfate) 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lê Khải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17685-14
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17785-14
Glanax 1.5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20431-14
Glipiren (SXNQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 25-23, Nojanggondan-gil, Jeongdong - Myeon, Sejong-si, Hàn Quốc)
Glimepirid 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20500-14
Gramsyrop
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, hộp 30 gói
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-04-01
決定
134/QLD-ÐK
VD-20585-14
Hadidopa
Methyldopa 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-06-13
決定
134/QLD-ÐK
VD-20411-14
Halozam
Piracetam 400 mg; Cinarizin 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20544-14
Hapacol capsules
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-02-18
決定
134/QLD-ÐK
VD-20566-14
Hospira Docetaxel 20mg/2ml
Docetaxel 20mg/2ml
含量/剤形
dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17674-14
Hospira Docetaxel Injection 80mg/8ml
Docetaxel 80mg/8ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17675-14
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/剤形
Dược liệu chế
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20489-14
Ingaron 100 DTS
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20491-14
Jeloton Tab
Cao Ginkgo biloba 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-12-20
決定
135/QÐ-QLD
VN-17693-14
Juvicap Injection
Piracetam 3g/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17683-14
Kefodox-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17652-14
Klomeprax
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ + 25 ống dung môi pha tiêm 10ml
製造業者
Klonal S.R.L. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17666-14
Korulive Inj.
L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17718-14
Lamzidocom
Lamivudin 150 mg; Zidovudin 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
133/QLD-ÐK
QLĐB-422-14
Lans OD 30
Lansoprazol 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17659-14
Lerole-40
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-03-11
決定
135/QÐ-QLD
VN-17703-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。