|
Dalfusin 300
Pregabalin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17697-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dasrabene
Rabeprazol natri 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17654-14 |
Viên nén bao tan ở ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclomark
Diclofenac natri 25mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 3ml
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17740-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 3ml |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipeptiven
L-alanyl-L-glutamine 20%
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 50ml; hộp 10 lọ x 100ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 137/QÐ-QLD
|
VN2-223-14 |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 50ml; hộp 10 lọ x 100ml |
Fresenius Kabi Austria GmbH.
Áo
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
|
2014-03-04
|
137/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Domperidon Stada 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20542-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Donalium 10 mg
Domperidon maleat 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên. Chai 300 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-06-13
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20409-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên. Chai 300 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2022-06-13
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Drikryl
Mecobalamin 500mcg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20521-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp OPC
Eucalyptol 9,725g/15ml; Camphor 2,812g/15ml
- 含量/剤形
- Dầu xoa
- 包装
- Hộp 1 chai 15ml; vỉ 1 chai 25ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20453-14 |
Dầu xoa
|
Hộp 1 chai 15ml; vỉ 1 chai 25ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
EUCA - OPC Viên trị ho
Codein 5mg; Eucalyptol 100mg; Camphor 12mg; Guaiacol 25mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-06-25
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20454-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2022-06-25
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Enhamox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17736-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 6 vỉ x 10 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Esomeprazole 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Farma Mediterrania, S.L. (Fab. Sant Just Desvern) (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17671-14 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Farma Mediterrania, S.L. (Fab. Sant Just Desvern)
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Espasevit (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Ondansetron (dưới dạng ondansetron clorhydrat dihydrat) 8mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 ống x 4ml
- 製造業者
- Instituto Biologico Contemporaneo S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17665-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 ống x 4ml |
Instituto Biologico Contemporaneo S.A.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eszol Tablet
Itraconazole 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vi x 10 viên
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-04-05
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17639-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vi x 10 viên |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2014-03-04
→ 2022-04-05
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eudoxime 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-03-26
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20418-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2022-03-26
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Eurax
Crotamiton 100mg/g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17764-14 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
|
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Exelon Patch (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Rivastigmine 18mg/10cm2
- 含量/剤形
- Miếng dán hấp thu qua da
- 包装
- Hộp 30 miếng dán
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 137/QÐ-QLD
|
VN2-224-14 |
Miếng dán hấp thu qua da
|
Hộp 30 miếng dán |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2014-03-04
|
137/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Exelon Patch (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Rivastigmine 9mg/5cm2
- 含量/剤形
- Miếng dán hấp thu qua da
- 包装
- Hộp 30 miếng dán
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 137/QÐ-QLD
|
VN2-225-14 |
Miếng dán hấp thu qua da
|
Hộp 30 miếng dán |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2014-03-04
|
137/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fedimtast
Fexofenadin HCl 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20598-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fedimtast
Fexofenadin HCl 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20599-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Femistra Tablets
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 136/QÐ-QLD
|
VN2-217-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2014-03-04
|
136/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ferrovit
Sắt (dưới dạng Sắt fumarate) 53,25mg; Acid Folic 0,75mg; Vitamin B12 7,5mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-05-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17746-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2014-03-04
→ 2022-05-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ficdal
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-04-05
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17655-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2014-03-04
→ 2022-04-05
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flamitra
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17710-14 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fludacil 250
5-Fluorouracil 250mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 132/QLD-ÐK
|
QLĐB-425-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2014-03-04
|
132/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fludacil 500
5-Fluorouracil 500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 132/QLD-ÐK
|
QLĐB-426-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2014-03-04
|
132/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gadunus
Natri hyaluronat 20mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 3 bơm tiêm x 2ml
- 製造業者
- Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17781-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 3 bơm tiêm x 2ml |
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
|
Schnell Biopharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gayi
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 132/QLD-ÐK
|
QLĐB-427-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-03-04
|
132/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemcitabine Medac
Gemcitabine (dưới dạng gemcitabine hydrochloride) 1000mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 136/QÐ-QLD
|
VN2-220-14 |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2014-03-04
|
136/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genotaxime
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17687-14 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genpoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3vỉ x 4viên
- 製造業者
- General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17715-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3vỉ x 4viên |
General Pharmaceutical Ltd.
Bangladesh
|
General Pharmaceutical Ltd.
Bangladesh
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginful
Glucosamin Sulfate (dưới dạng glucosamin sulfate kali chloride) 750mg; Chondroitin sulfate (dưới dạng natri chondroitin sulfate) 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lê Khải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17685-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lê Khải
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-07-05
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17785-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2014-03-04
→ 2022-07-05
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glanax 1.5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20431-14 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glipiren (SXNQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 25-23, Nojanggondan-gil, Jeongdong - Myeon, Sejong-si, Hàn Quốc)
Glimepirid 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20500-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gramsyrop
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói, hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2023-04-01
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20585-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói, hộp 30 gói |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2023-04-01
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hadidopa
Methyldopa 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-06-13
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20411-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2022-06-13
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Halozam
Piracetam 400 mg; Cinarizin 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20544-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hapacol capsules
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-02-18
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20566-14 |
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2022-02-18
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hospira Docetaxel 20mg/2ml
Docetaxel 20mg/2ml
- 含量/剤形
- dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17674-14 |
dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl)
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hospira Docetaxel Injection 80mg/8ml
Docetaxel 80mg/8ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 8ml
- 製造業者
- Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17675-14 |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 8ml |
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl)
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- 含量/剤形
- Dược liệu chế
- 包装
- Túi 1kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20489-14 |
Dược liệu chế
|
Túi 1kg |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ingaron 100 DTS
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 134/QLD-ÐK
|
VD-20491-14 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2014-03-04
|
134/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Jeloton Tab
Cao Ginkgo biloba 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2022-12-20
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17693-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2022-12-20
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Juvicap Injection
Piracetam 3g/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10 ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17683-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10 ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kefodox-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17652-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Sance Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Klomeprax
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ + 25 ống dung môi pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Klonal S.R.L. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17666-14 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 25 lọ + 25 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Klonal S.R.L.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Korulive Inj.
L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17718-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamzidocom
Lamivudin 150 mg; Zidovudin 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 133/QLD-ÐK
|
QLĐB-422-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2014-03-04
|
133/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lans OD 30
Lansoprazol 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17659-14 |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2014-03-04
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lerole-40
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-03-04 → 2023-03-11
- 決定
- 135/QÐ-QLD
|
VN-17703-14 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2014-03-04
→ 2023-03-11
|
135/QÐ-QLD
|
|
|
|