Viên nang ích mẫu
Cao khô Ích mẫu (tương đương 4g Ích mẫu) 323 mg; Cao khô Hương phụ (tương đương 1,25g Hương phụ) 74 mg; Cao khô Ngải cứu (tương đương 1g Ngải cứu) 110 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-228-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
255/QÐ-QLD
詳細
1-AL
Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x10 viên
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17635-14
Viên nén bao phim
Hộp 20 vỉ x10 viên
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Acirax-400
Aciclovir 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17793-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Actixim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20430-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Adrim 10mg/5ml
Doxorubicin hydrochloride 10mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-15
決定
135/QÐ-QLD
VN-17713-14
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5 ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-15
135/QÐ-QLD
詳細
Allercrom eye drops
Cromolyn natri 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17636-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5 ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Ambacitam
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Vitrofarma S.A. Plant 1 (Colombia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17667-14
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Vitrofarma S.A. Plant 1
Colombia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Amoxybiotic 250 (CSNQ: Maxim Pharmaceutical Pvt. Ltd; Địa chỉ: No. 11 and 12, Kumar Industrial Estate, Gat No.1251-1261, Markal, Khed, Pune 412105, Maharashtra State, India)
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20495-14
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-14
決定
134/QLD-ÐK
VD-20473-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, Chai 200 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-14
134/QLD-ÐK
詳細
An thần bổ tâm-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg; Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-17
決定
134/QLD-ÐK
VD-20532-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-03-17
134/QLD-ÐK
詳細
Andonbio
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 75 mg
含量/剤形
75 mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói, 50 gói x 1 g
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-02
決定
134/QLD-ÐK
VD-20517-14
75 mg
Thuốc bột uống
Hộp 25 gói, 50 gói x 1 g
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-02
134/QLD-ÐK
詳細
Anozeol
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-221-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hexal AG
Đức
2014-03-04
136/QÐ-QLD
詳細
Apdrops
Moxifloxacin hydrochlorid 0,5% w/v
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 3ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-08-06
決定
135/QÐ-QLD
VN-17630-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 3ml
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Ấn Độ
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-08-06
135/QÐ-QLD
詳細
Argide
Arginin HCl 200mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20589-14
Dung dịch uống
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-26
134/QLD-ÐK
詳細
Argide
Arginin hydroclorid 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20590-14
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-26
134/QLD-ÐK
詳細
Argide
Arginin hydroclorid 200 mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20591-14
Dung dịch uống
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-26
134/QLD-ÐK
詳細
Aridone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-03-11
決定
135/QÐ-QLD
VN-17698-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
2014-03-04
→ 2023-03-11
135/QÐ-QLD
詳細
Arotaz 1gm
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-03-11
決定
135/QÐ-QLD
VN-17699-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-03-04
→ 2023-03-11
135/QÐ-QLD
詳細
Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg
Artesunate 100mg; Mefloquine hydrochloride 220mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17664-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên; hộp 2 vỉ x 3 viên
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Avimci
Cefpodoxim 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 3g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-07
決定
134/QLD-ÐK
VD-20405-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói 3g
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-04-07
134/QLD-ÐK
詳細
Azpole IV Injection 40mg (NSX dung môi: Nirma Ltd., đ/c: Village - Sachana, Taluka-Viramgam, Ahmedabad 382 150, Gujarat, India)
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9%
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-22
決定
135/QÐ-QLD
VN-17640-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9%
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2014-03-04
→ 2022-07-22
135/QÐ-QLD
詳細
Ađited
Mỗi viên chứa: Triprolidin HCl 2,5mg; Pseudoephedrin HCl 60mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20404-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Beclogen cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Sky New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-27
決定
135/QÐ-QLD
VN-17773-14
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 10g
Sky New Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân
Hàn Quốc
2014-03-04
→ 2021-03-27
135/QÐ-QLD
詳細
Belipexade (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-218-14
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-03-04
136/QÐ-QLD
詳細
Bestcove Injection
Piracetam 2g/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17681-14
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 10 ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Biprotana
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-06-03
決定
134/QLD-ÐK
VD-20597-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-06-03
134/QLD-ÐK
詳細
Bonzacim 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-25
決定
135/QÐ-QLD
VN-17696-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-25
135/QÐ-QLD
詳細
Brogood Injection
Piracetam 4g/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17682-14
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 10 ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Bé nóng
Paracetamol 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-24
決定
134/QLD-ÐK
VD-20547-14
Viên nén
Hộp 1 chai 100 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-04-24
134/QLD-ÐK
詳細
Bình vôi
Bình vôi
含量/剤形
Dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20487-14
Dược liệu chế
Túi 1 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Bổ trung ích khí-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg (tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg; Bột mịn dược liệu gồm Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-17
決定
134/QLD-ÐK
VD-20533-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-03-17
134/QLD-ÐK
詳細
CAVEDIL
Mecobalamin 500 mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-06-01
決定
135/QÐ-QLD
VN-17704-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-06-01
135/QÐ-QLD
詳細
Calci D-Hasan 600/400
Calci lactat gluconat 1358 mg và Calci carbonat 1050 mg (tương đương với 600 mg calci); Cholecalciferol (Vitamin D3) 4,0 mg (tương đương 400 IU)
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2020-07-01
決定
134/QLD-ÐK
VD-20538-14
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2014-03-04
→ 2020-07-01
134/QLD-ÐK
詳細
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500 mg; Cholecalciferol 125 IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20539-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Carbothiol
Carbocistein 2g/100 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20464-14
Siro
Hộp 1 chai x 125 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-07-26
134/QLD-ÐK
詳細
Carlipo-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sharon Bio-Medicine Ltd., (Ấn Độ)
登録者
Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17782-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Ấn Độ
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Carlipo-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sharon Bio-Medicine Ltd., (Ấn Độ)
登録者
Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17783-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Ấn Độ
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Cavipi 10
Vinpocetin 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-06-16
決定
134/QLD-ÐK
VD-20437-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-06-16
134/QLD-ÐK
詳細
Cavipi 5
Vinpocetin 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-06-16
決定
134/QLD-ÐK
VD-20438-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-06-16
134/QLD-ÐK
詳細
Cbimigraine capsule
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17708-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Ceclor
Cefaclor 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Facta Farmaceutici SPA (Ý)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17626-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Facta Farmaceutici SPA
Ý
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細
Ceforipin 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-02-09
決定
134/QLD-ÐK
VD-20480-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-02-09
134/QLD-ÐK
詳細
Ceforipin 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-02-08
決定
134/QLD-ÐK
VD-20481-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-02-08
134/QLD-ÐK
詳細
Cefpovera
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20519-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Cerefort
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Uni Pharma Company (Ai cập)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-30
決定
135/QÐ-QLD
VN-17680-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Uni Pharma Company
Ai cập
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-30
135/QÐ-QLD
詳細
Cexipic 500
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Màu nang thay đổi lần 1 (CV12931, 07/07/16): Xanh dương/ Trắng; Cỡ lô và Màu nang thay đổi lần 2 (CV3803, 05/03/18): Cỡ lô 612,000 viên nang, màu nang Nâu sẫm/ Vàng
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-07-21
決定
135/QÐ-QLD
VN-17692-14
Viên nang cứng
Màu nang thay đổi lần 1 (CV12931, 07/07/16): Xanh dương/ Trắng; Cỡ lô và Màu nang thay đổi lần 2 (CV3803, 05/03/18): Cỡ lô 612,000 viên nang, màu nang Nâu sẫm/ Vàng
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2021-07-21
135/QÐ-QLD
詳細
Chloramphenicol 0,5mg
Chloramphenicol 50mg/10ml
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20420-14
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Clacelor
Cefaclor 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20439-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Clacelor 125
Cefaclor 125 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20440-14
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
詳細
Clavmarksans-1,2g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 200mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17739-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
詳細