Cao khô Bình vôi; Cao khô Lá vông nem; Liên nhục, Quyết minh tử; Hoài sơn
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-219-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
→ 2021-06-26
255/QÐ-QLD
Bình can ACP
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 2g Diệp hạ châu) 200 mg; Cao khô Nhân trần (tương đương 2g Nhân trần) 180 mg; Cao khô Bồ công anh (tương đương 1g Bồ công anh) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-220-14
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
255/QÐ-QLD
Cenditan
Cao khô Diếp cá (tương đương 750 mg Diếp cá) 75 mg; Bột rau má 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2022-04-22
決定
255/QÐ-QLD
GC-229-14
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
→ 2022-04-22
255/QÐ-QLD
Centhionin
Cao khô Actiso (tương đương 5800 lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2022-04-22
決定
255/QÐ-QLD
GC-231-14
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
→ 2022-04-22
255/QÐ-QLD
Giải cảm liên ngân
Cát cánh; cao khô Kim ngân hoa; cao khô Cam thảo; cao khô Kinh giới; cao khô Ngưu bàng tử; cao khô Liên kiều; cao khô Đạm trúc diệp; tinh dầu Bạc hà
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-221-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
→ 2021-06-26
255/QÐ-QLD
Hoạt huyết dưỡng não ACP
Cao khô rễ Đinh Lăng (tương đương 150 mg rễ Đinh lăng) 15 mg; Cao lá Bạch quả (tương đương 2400 mg Bạch quả) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-11
決定
255/QÐ-QLD
GC-222-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
→ 2021-06-11
255/QÐ-QLD
Kim tiền thảo râu ngô
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 750 mg Kim tiền thảo) 50 mg; Cao khô râu ngô (tương đương 960 mg râu ngô) 53 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-223-14
Viên nén bao phim
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
255/QÐ-QLD
Lục vị ACP
Cao khô Thiục địa; Cao khô Hoài sơn; Cao khô Sơn thù; Cao khô Mẫu đơn bì; Cao khô Trạch tả; Cao khô Phục linh
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-224-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
255/QÐ-QLD
Phong thấp ACP
Cao khô Hy thiêm; Cao khô Ngũ gia bì gai; Cao khô Thiên niên kiện; Cao khô Cẩu tích; Cao khô Thổ phục linh
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-225-14
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
→ 2021-06-26
255/QÐ-QLD
Sorbitol delalande
Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (bên nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (bên đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-232-14
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (bên nhận gia công)
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (bên đặt gia công)
Việt Nam
2014-05-14
255/QÐ-QLD
Thông xoang ACP
Bạch chỉ; Kim ngân hoa; Cao khô Phòng phong; cao khô Hoàng cầm; cao khô Ké đầu ngựa; cao khô Hạ khô thảo; cao khô Cỏ hôi
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-20
決定
255/QÐ-QLD
GC-226-14
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công)