Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35151〜35200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trimexonase
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên. Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20848-14
Trizomibe cream (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; Địa chỉ: số 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức)
Clotrimazol 0,15g/15 g
含量/剤形
Thuốc kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-09
決定
296/QÐ-QLD
VD-21120-14
UPHACET
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-21011-14
Unamoc
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (Sulbactam pivoxil) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-04
決定
296/QÐ-QLD
VD-20742-14
Usadiol
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-03
決定
296/QÐ-QLD
VD-21186-14
Usarichdetratyls
Mefenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20616-14
Uscmusol
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21188-14
Utoma
Gemfibrozil 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17869-14
V-PROX 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-09-14
決定
294/QÐ-QLD
VN-18006-14
V-PROX 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-09-14
決定
294/QÐ-QLD
VN-18007-14
Vacodomtium 20
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20911-14
Vaconisidin
Nefopam hydroclorid 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20912-14
Vasartim 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20802-14
Vastanlupi
Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Jubilant Life Sciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18012-14
Vidalgesic cap.
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20859-14
Vidalgesic tab.
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20860-14
Vinaralgin 500
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21096-14
Viocef
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Health 2000 INC. (Canada)
登録者
Health 2000 Inc (Canada)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17964-14
Vipanzol
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate 42,30mg) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (Natri chloride 0,9%) 10ml
製造業者
Health 2000 INC. (Canada)
登録者
Health 2000 Inc (Canada)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17965-14
Viponat
DL-alpha tocopherol 400IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21159-14
Vipxacil
Dexchlorpheniramin maleat 2 mg/5 ml; Betamethason 0,25 mg/5 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-05
決定
296/QÐ-QLD
VD-20743-14
Viramune
Nevirapine 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Hy lạp)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17844-14
Viramune XR
Nevirapine 100mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng chậm
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Roxane Inc (Hoa Kỳ)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17845-14
Vitamin A & D
Mỗi viên chứa: Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20878-14
Vitamin B1 250 mg
Thiamin nitrat 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-22
決定
296/QÐ-QLD
VD-20844-14
Viên cảm cúm Traflu ngày - đêm
Viên Traflu ngày (viên màu trắng): Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 7,5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg; Viên Traflu đêm (viên màu đen): Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 7,5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg; Chlorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên (mỗi vỉ gồm 4 viên ngày (viên màu trắng) và 2 viên đêm (viên màu đen))
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21015-14
Viên nang An thần
Bình vôi 600mg; Tâm sen 300mg; Táo nhân 160mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V8-H12-14
Viên sáng mắt - BVP
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô toàn phần chiết từ 2857,18 mg dược liệu khô: Bạch tật lê 173,16 mg; Bạch thược 216,46 mg; Câu kỷ tử 259,74 mg; Cúc hoa 259,74 mg; Đơn bì 259,74 mg; Đương quy 259,74 mg; Hoài sơn 259,74 mg; Phục linh 216,46 mg; Sơn thù 216,46 mg; Thạch quyết minh 216,46 mg; Thục địa 246,32 mg; Trạch tả 173,16 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hôp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -PVC hoặc vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20627-14
Viên ích mẫu OP.CIM
Cao dược liệu (tương ứng với: ích mẫu 4g; hương phụ 1,25g; ngải cứu 1g) 380mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20780-14
Winmero-1000 Injection
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17914-14
Xeloda (Nhà đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: Wurmisweg-4303 Kaiseraugst. Switzerland)
Capecitabin 500mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Productos Roche S.A.de C.V (Mexico)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-11-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17939-14
Xoangspray
Liên kiều 0,5g; Kim ngân hoa 0,25g; Hoàng cầm 0,25g; Menthol 0,004g; Eucalyptol 0,003g; Camphor 0,002g
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Chai nhựa 10 ml, 20 ml, 50 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần GSPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-21
決定
296/QÐ-QLD
VD-20945-14
Zandol
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-10
決定
296/QÐ-QLD
VD-21032-14
Zeefos Inj
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon sodium) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18054-14
Zefeta Inj
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18055-14
Zomorec
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18074-14
Đan khê vị thống
Mỗi viên chứa: Mai mực 160mg; Hoạt thạch 160mg; Hương phụ 160mg; Thương truật 160mg; Thần khúc 160mg; Chi tử 160mg; Thanh bì 830mg; Bán hạ 830mg; Sa nhân 830mg; Chỉ xác 830mg; Mộc hương 830mg; Hạnh nhân 1700mg; Cỏ ngọt 150mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ bấm x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V3-H12-14
Điều kinh bổ huyết P/H
Ích mẫu 60g/100 ml; Ngải cứu 15g/100 ml; Hương phụ 20g/100 ml
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml, 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-04
決定
296/QÐ-QLD
VD-21046-14
An thần ACP
Cao khô Bình vôi; Cao khô Lá vông nem; Liên nhục, Quyết minh tử; Hoài sơn
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-219-14
Bình can ACP
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 2g Diệp hạ châu) 200 mg; Cao khô Nhân trần (tương đương 2g Nhân trần) 180 mg; Cao khô Bồ công anh (tương đương 1g Bồ công anh) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-220-14
Cenditan
Cao khô Diếp cá (tương đương 750 mg Diếp cá) 75 mg; Bột rau má 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2022-04-22
決定
255/QÐ-QLD
GC-229-14
Centhionin
Cao khô Actiso (tương đương 5800 lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2022-04-22
決定
255/QÐ-QLD
GC-231-14
Giải cảm liên ngân
Cát cánh; cao khô Kim ngân hoa; cao khô Cam thảo; cao khô Kinh giới; cao khô Ngưu bàng tử; cao khô Liên kiều; cao khô Đạm trúc diệp; tinh dầu Bạc hà
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-221-14
Hoạt huyết dưỡng não ACP
Cao khô rễ Đinh Lăng (tương đương 150 mg rễ Đinh lăng) 15 mg; Cao lá Bạch quả (tương đương 2400 mg Bạch quả) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-11
決定
255/QÐ-QLD
GC-222-14
Kim tiền thảo râu ngô
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 750 mg Kim tiền thảo) 50 mg; Cao khô râu ngô (tương đương 960 mg râu ngô) 53 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-223-14
Lục vị ACP
Cao khô Thiục địa; Cao khô Hoài sơn; Cao khô Sơn thù; Cao khô Mẫu đơn bì; Cao khô Trạch tả; Cao khô Phục linh
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-224-14
Phong thấp ACP
Cao khô Hy thiêm; Cao khô Ngũ gia bì gai; Cao khô Thiên niên kiện; Cao khô Cẩu tích; Cao khô Thổ phục linh
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-225-14
Sorbitol delalande
Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (bên nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (bên đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14
決定
255/QÐ-QLD
GC-232-14
Thông xoang ACP
Bạch chỉ; Kim ngân hoa; Cao khô Phòng phong; cao khô Hoàng cầm; cao khô Ké đầu ngựa; cao khô Hạ khô thảo; cao khô Cỏ hôi
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-20
決定
255/QÐ-QLD
GC-226-14
Viêm ngậm ho bổ phế
Bách bộ; Mạch môn; Cát cánh; Trần bì; Cam thảo, Menthol, tinh dầu Bạc hà
含量/剤形
Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-05-14 → 2021-06-26
決定
255/QÐ-QLD
GC-227-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。