Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35101〜35150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Rutin - C fort
Acid ascorbic 60mg; Rutin 60mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-02
決定
296/QÐ-QLD
VD-20639-14
SDCEP-100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-13
決定
294/QÐ-QLD
VN-17870-14
SDCEP-200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17871-14
SP Cefoperazone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21081-14
Sagason 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17921-14
Samchundangdebutin
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18065-14
Sanbecomp
Chlordiazepoxide 5mg; Clidinium Bromide 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-25
決定
294/QÐ-QLD
VN-17861-14
Savi Esomeprazole 10
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat, dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 10mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 14 gói x 0,65g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-28
決定
296/QÐ-QLD
VD-20809-14
SaviPamol Codeine Extra
Paracetamol 650mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ xé, 25 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tube x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-01-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20812-14
Shinpoong Shintaxime (SXNQ: Shin Poong pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1gam
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21080-14
Sibelium
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17986-14
Sicviga 140
Silymarin (dưới dạng Cao khô dịch chiết quả Milk Thistle) 140mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V2-H12-14
Siuguanquardisone Cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason valerate) 0,5mg/g; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfate) 1mg/g; Tolnaftate 10mg/g; Iodochlorhydoxyquin 10mg/g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tube 10g kem
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-29
決定
294/QÐ-QLD
VN-18086-14
Skasen
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17975-14
Somanimm (gia hạn lần 1)
Bột Angana (rễ củ cây đương quy Nhật Bản) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
299/QÐ-QLD
NC51-H06-16
Songtaisi (STS 1200)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 1200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18002-14
Songtaisi (STS 600)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18003-14
Sozol Gastro-resistant tablet
Pantoprazol 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17908-14
Spasmaverine
Alverin (tương ứng với Alverin citrat 67,3mg) 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21163-14
Spiramycin 0.75M
Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 3g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21145-14
Stimol
Citrulline Malate 1g/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 18 ống 10ml
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18106-14
Strocit 500
Citicolin sodium 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18097-14
Sulcetam Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18057-14
Sulpirid 50
Sulpirid 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21128-14
Sunsizopin 25
Clozapine 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5vỉ x 10viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-27
決定
294/QÐ-QLD · Đợt 86
VN-18098-14
Suspengel
Mỗi gói chứa: Aluminium oxyd (dưới dạng Aluminium hydroxyd) 0,4g; Magnesi hydroxyd 0,8004g; Simethicone 0,08g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-08
決定
296/QÐ-QLD
VD-20872-14
Sutent
Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-10-17
決定
294/QÐ-QLD
VN-18043-14
Synvetri
Levetiracetam 100mg/ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-02
決定
294/QÐ-QLD
VN-17867-14
TV- Cefradin
Cefradin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20876-14
Tadalafil Stada 20mg
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21119-14
Tadaxan
Dexamethason 0,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim (màu hồng)
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-15
決定
296/QÐ-QLD
VD-21041-14
Tadocel 80mg/2ml
Docetaxel 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 80mg/2ml + 1 lọ dung môi 6ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-19
決定
294/QÐ-QLD
VN-17808-14
Tanalocet
Levocetirizin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21170-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 5 ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18066-14
Tarcefoksym
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18105-14
Temprosone Cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 6,4mg) 5mg/10g
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 1 tuýp 10g; 30g
製造業者
PT Tempo Scan Pacific Tbk. (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17907-14
Terpin Goledin-Nic
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg; Dextromethorphan HBr 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21094-14
Thioserin
Thymomodulin 60mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-28
決定
294/QÐ-QLD
VN-18064-14
Thuốc ho Bảo Phương
Trong 120 ml cao lỏng gồm: Cao lỏng (1:2) của các dược liệu: Bách bộ 12g, Bọ mắm 21g, Mạch môn 9g, Cam thảo 4g, Cát cánh 3g; Dịch chiết vỏ quýt (vỏ quýt 3g) ; Menthol 0,024g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 120 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
298/QÐ-QLD
V1-H12-16
Thymazole
Carbimazole 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17935-14
Tinidazol
Tinidazol 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-21042-14
Tinidazol 500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20910-14
Tioflex
Thiocolchicosid 4mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty CPDP Gia Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17886-14
Tiptipot
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulphate monohydrate 10mg/5ml) 3,64mg/5ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17900-14
Tofdim Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18058-14
Tonimide
Cao Cardus marianus (tương đương 100 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V13-H12-14
Torfast 120
Fexofenadine Hydrochloride 120mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-25
決定
294/QÐ-QLD
VN-18112-14
Trajordan Ca
Lysin hydroclorid 50 mg; Calci glycerophosphat 100 mg; Acid glycerophosphoric 40 mg; Vitamin B1 (Thiamin HCl) 10 mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 10 mg; Vitamin E (alpha tocopheryl acetat) 15 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21014-14
Travinat 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20875-14
Trifamox IBL 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 250mg/5ml; Sulbactam (dưới dạng Pivsulbactam) 250mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột để pha 60ml hỗn dịch; hộp 1 chai bột để pha 120ml hỗn dịch
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18008-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。