Rutin - C fort
Acid ascorbic 60mg; Rutin 60mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-02
決定
296/QÐ-QLD
VD-20639-14
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-02
296/QÐ-QLD
詳細
SDCEP-100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-13
決定
294/QÐ-QLD
VN-17870-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-13
294/QÐ-QLD
詳細
SDCEP-200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17871-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-05
294/QÐ-QLD
詳細
SP Cefoperazone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21081-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Sagason 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17921-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Samchundangdebutin
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18065-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10viên
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Sanbecomp
Chlordiazepoxide 5mg; Clidinium Bromide 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-25
決定
294/QÐ-QLD
VN-17861-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
PT. Sanbe Farma
Indonesia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-25
294/QÐ-QLD
詳細
Savi Esomeprazole 10
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat, dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 10mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 14 gói x 0,65g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-28
決定
296/QÐ-QLD
VD-20809-14
Thuốc cốm uống
Hộp 14 gói x 0,65g
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-05-28
296/QÐ-QLD
詳細
SaviPamol Codeine Extra
Paracetamol 650mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ xé, 25 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tube x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-01-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20812-14
Viên nén sủi
Hộp 4 vỉ xé, 25 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tube x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-01-06
296/QÐ-QLD
詳細
Shinpoong Shintaxime (SXNQ: Shin Poong pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1gam
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21080-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Sibelium
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17986-14
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Janssen Korea Ltd.
Hàn Quốc
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Sicviga 140
Silymarin (dưới dạng Cao khô dịch chiết quả Milk Thistle) 140mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V2-H12-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
詳細
Siuguanquardisone Cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason valerate) 0,5mg/g; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfate) 1mg/g; Tolnaftate 10mg/g; Iodochlorhydoxyquin 10mg/g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tube 10g kem
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-29
決定
294/QÐ-QLD
VN-18086-14
Kem bôi da
Hộp 1 tube 10g kem
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
2014-06-12
→ 2022-03-29
294/QÐ-QLD
詳細
Skasen
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17975-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Somanimm (gia hạn lần 1)
Bột Angana (rễ củ cây đương quy Nhật Bản) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
299/QÐ-QLD
NC51-H06-16
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2014-06-12
299/QÐ-QLD
詳細
Songtaisi (STS 1200)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 1200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18002-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Songtaisi (STS 600)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18003-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Sozol Gastro-resistant tablet
Pantoprazol 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17908-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Atlantic Pharma
Bồ Đào Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Spasmaverine
Alverin (tương ứng với Alverin citrat 67,3mg) 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21163-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Spiramycin 0.75M
Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 3g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21145-14
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 3g
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Stimol
Citrulline Malate 1g/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 18 ống 10ml
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18106-14
Dung dịch uống
Hộp 18 ống 10ml
Biocodex
Pháp
Tedis
Pháp
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Strocit 500
Citicolin sodium 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18097-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Sulcetam Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18057-14
Bột pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Sulpirid 50
Sulpirid 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21128-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Sunsizopin 25
Clozapine 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5vỉ x 10viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-27
決定
294/QÐ-QLD · Đợt 86
VN-18098-14
Viên nén
Hộp 5vỉ x 10viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-07-27
294/QÐ-QLD
Đợt 86
詳細
Suspengel
Mỗi gói chứa: Aluminium oxyd (dưới dạng Aluminium hydroxyd) 0,4g; Magnesi hydroxyd 0,8004g; Simethicone 0,08g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-08
決定
296/QÐ-QLD
VD-20872-14
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-08
296/QÐ-QLD
詳細
Sutent
Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-10-17
決定
294/QÐ-QLD
VN-18043-14
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 28 viên
Pfizer Italia S.R.L.
Ý
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2014-06-12
→ 2020-10-17
294/QÐ-QLD
詳細
Synvetri
Levetiracetam 100mg/ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-02
決定
294/QÐ-QLD
VN-17867-14
Si rô
Hộp 1 chai 100ml
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-02
294/QÐ-QLD
詳細
TV- Cefradin
Cefradin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20876-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-18
296/QÐ-QLD
詳細
Tadalafil Stada 20mg
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21119-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Tadaxan
Dexamethason 0,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim (màu hồng)
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-15
決定
296/QÐ-QLD
VD-21041-14
Viên nén bao phim (màu hồng)
Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-15
296/QÐ-QLD
詳細
Tadocel 80mg/2ml
Docetaxel 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 80mg/2ml + 1 lọ dung môi 6ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-19
決定
294/QÐ-QLD
VN-17808-14
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ 80mg/2ml + 1 lọ dung môi 6ml
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Actavis International Ltd
Malta
2014-06-12
→ 2022-02-19
294/QÐ-QLD
詳細
Tanalocet
Levocetirizin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21170-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Tanganil 500mg
Acetyl leucin 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 5 ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18066-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 5 ống 5 ml
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Pierre Fabre Medicament
Pháp
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Tarcefoksym
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18105-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Temprosone Cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 6,4mg) 5mg/10g
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 1 tuýp 10g; 30g
製造業者
PT Tempo Scan Pacific Tbk. (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17907-14
Kem
Hộp 1 tuýp 10g; 30g
PT Tempo Scan Pacific Tbk.
Indonesia
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-01
294/QÐ-QLD
詳細
Terpin Goledin-Nic
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg; Dextromethorphan HBr 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21094-14
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-12
296/QÐ-QLD
詳細
Thioserin
Thymomodulin 60mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-28
決定
294/QÐ-QLD
VN-18064-14
Dung dịch uống
Hộp 20 ống 10ml
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-06-12
→ 2022-06-28
294/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho Bảo Phương
Trong 120 ml cao lỏng gồm: Cao lỏng (1:2) của các dược liệu: Bách bộ 12g, Bọ mắm 21g, Mạch môn 9g, Cam thảo 4g, Cát cánh 3g; Dịch chiết vỏ quýt (vỏ quýt 3g) ; Menthol 0,024g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 120 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
298/QÐ-QLD
V1-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 lọ x 120 ml
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
2014-06-12
298/QÐ-QLD
詳細
Thymazole
Carbimazole 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17935-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 100 vỉ x 10 viên
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Tinidazol
Tinidazol 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-21042-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2014-06-12
→ 2020-08-16
296/QÐ-QLD
詳細
Tinidazol 500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20910-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-11
296/QÐ-QLD
詳細
Tioflex
Thiocolchicosid 4mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty CPDP Gia Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17886-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 6 ống 2ml
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty CPDP Gia Hưng
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Tiptipot
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulphate monohydrate 10mg/5ml) 3,64mg/5ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17900-14
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Tofdim Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18058-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Tonimide
Cao Cardus marianus (tương đương 100 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V13-H12-14
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
詳細
Torfast 120
Fexofenadine Hydrochloride 120mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-25
決定
294/QÐ-QLD
VN-18112-14
viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-02-25
294/QÐ-QLD
詳細
Trajordan Ca
Lysin hydroclorid 50 mg; Calci glycerophosphat 100 mg; Acid glycerophosphoric 40 mg; Vitamin B1 (Thiamin HCl) 10 mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 10 mg; Vitamin E (alpha tocopheryl acetat) 15 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21014-14
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Travinat 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20875-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-24
296/QÐ-QLD
詳細
Trifamox IBL 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 250mg/5ml; Sulbactam (dưới dạng Pivsulbactam) 250mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột để pha 60ml hỗn dịch; hộp 1 chai bột để pha 120ml hỗn dịch
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18008-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai bột để pha 60ml hỗn dịch; hộp 1 chai bột để pha 120ml hỗn dịch
Laboratorios Bago S.A
Argentina
Laboratorios Bago S.A
Argentina
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細