|
Pantonex DR-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-01
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17984-14 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
→ 2022-03-01
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantracet F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Tramadol. HCl 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-18
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20871-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-18
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (tím hồng bạc-tím bạc)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20882-14 |
Viên nang cứng (tím hồng bạc-tím bạc)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20779-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-07-17
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20672-14 |
Viên nén
|
Lọ 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-07-17
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol USP 650 mg
Paracetamol 650 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-08-04
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20633-14 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-08-04
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paretoc 20
Rabeprazole Sodium 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18087-14 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10viên |
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Partinol 325 mg
Acetaminophen 325 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20999-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-03-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Partinol 650 mg
Acetaminophen 650 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21000-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Perigolric
Loperamid hydroclorid 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-09-24
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21168-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-09-24
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pettinari
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21065-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phaanedol Plus
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-04-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21092-14 |
Viên nén
|
Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-04-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmaclav
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 gói x 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Idaman pharma manufacturing Sdn Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18050-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 gói x 1 vỉ x 7 viên |
Idaman pharma manufacturing Sdn Bhd.
Malaysia
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmaton Kiddi
Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
- 含量/剤形
- Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Ginsana SA (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17846-14 |
Sirô
|
Hộp 1 chai 100ml |
Ginsana SA
Thụy Sĩ
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenobarbital 100 mg
Phenobarbital 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20644-14 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philbio
Acid ascorbic 100mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 10mg; Pyridoxin HCl 3mg; Calcium pantothenat 10mg; Nicotinamid 50mg; Cyanocobalamin 15mcg; Acid folic 15mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21154-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên, 100 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philderma
Mỗi 10 gam chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-04-25
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21157-14 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-04-25
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philmenorin
Tocopheryl acetat 50mg; Oryzanol 2,5mg; Retinyl palmitat 750IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21155-14 |
Viên nang mềm
|
hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philnole
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói, 30 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2023-04-01
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21156-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói, 30 gói |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2023-04-01
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phuzibi
Kẽm gluconat 140mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21169-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-18
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20985-14 |
Viên nang cứng
|
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-18
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20643-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pivalone 1%
Tixocortol pivalate 1% (0,1g/10mL)
- 含量/剤形
- Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ nhựa 10ml
- 製造業者
- Farmea (Pháp)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2020-09-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18042-14 |
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ nhựa 10ml |
Farmea
Pháp
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2014-06-12
→ 2020-09-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Plendil (đóng gói: Interphil Laboratories Inc., địa chỉ: Canlubang Industrial Estate, Bo. Pittland, Cabuyao, Laguna, Philippines)
Felodipine 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17835-14 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Polyform
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymycin B sulfat 35.000IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Kolmar Pharma (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17897-14 |
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Kolmar Pharma
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prebivit 200
Teicoplanin 200mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2021-06-28
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20832-14 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2021-06-28
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prebivit 400
Teicoplanin 400mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2021-06-28
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20833-14 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2021-06-28
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5 mg
Prednisolon 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-07-06
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20926-14 |
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-07-06
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednison 5mg
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén (màu cam)
- 包装
- Chai 500 viên; chai 1.000 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20858-14 |
Viên nén (màu cam)
|
Chai 500 viên; chai 1.000 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednison 5mg
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén (màu hồng)
- 包装
- Chai 500 viên; chai 1.000 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20857-14 |
Viên nén (màu hồng)
|
Chai 500 viên; chai 1.000 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prenuff
Eperison HCl 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20957-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Profertil
Clomiphene citrate 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-26
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18069-14 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ 10 viên |
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-03-26
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Promelain
Piracetam 1g/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-07-18
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17903-14 |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-07-18
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Promethazin 2%
Mỗi 5g chứa: Promethazin HCl 100mg
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-17
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20919-14 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 5g, 10g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-17
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
RESLEVO I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17912-14 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100 ml |
Marck Biosciences Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Redamox 156 Dry syrup
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 31,25mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-01
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18079-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 100ml |
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
→ 2022-03-01
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Reduced Glutathione Sodium for Injection (0.6g)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18001-14 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Religrast 300 mcg
Filgrastim 300 mcg/0,5 ml
- 含量/剤形
- 300 mcg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 300mcg dùng 1 lần duy nhất
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0791-14 |
300 mcg/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 300mcg dùng 1 lần duy nhất |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
|
2014-06-12
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
Relispa Injection
Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 ống x 2ml
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-17
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18083-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 ống x 2ml |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2014-06-12
→ 2022-02-17
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17946-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gói
- 含量/剤形
- Bột pha uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18073-14 |
Bột pha uống
|
Hộp 10 gói |
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rhunaflu
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20650-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rizsyl
Diphenhydramin hydroclorid 0,27% (w/v); Amoni clorid 2,63% (w/v)
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17899-14 |
Si rô
|
Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rofirex
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17806-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-01
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18110-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
→ 2022-03-01
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosucor10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-01
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18111-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
→ 2022-03-01
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rotundin - 30 mg
Rotundin 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-07-06
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20927-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-07-06
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxirock Tablet
Roxithromycin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17906-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxithromycin 50mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-12-20
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20960-14 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-12-20
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rubina 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-17
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20624-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-17
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|