Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35051〜35100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pantonex DR-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17984-14
Pantracet F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Tramadol. HCl 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20871-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (tím hồng bạc-tím bạc)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20882-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20779-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20672-14
Paracetamol USP 650 mg
Paracetamol 650 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-04
決定
296/QÐ-QLD
VD-20633-14
Paretoc 20
Rabeprazole Sodium 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18087-14
Partinol 325 mg
Acetaminophen 325 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20999-14
Partinol 650 mg
Acetaminophen 650 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21000-14
Perigolric
Loperamid hydroclorid 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-09-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-21168-14
Pettinari
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21065-14
Phaanedol Plus
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21092-14
Pharmaclav
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 gói x 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Idaman pharma manufacturing Sdn Bhd. (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18050-14
Pharmaton Kiddi
Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Ginsana SA (Thụy Sĩ)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17846-14
Phenobarbital 100 mg
Phenobarbital 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20644-14
Philbio
Acid ascorbic 100mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 10mg; Pyridoxin HCl 3mg; Calcium pantothenat 10mg; Nicotinamid 50mg; Cyanocobalamin 15mcg; Acid folic 15mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21154-14
Philderma
Mỗi 10 gam chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-25
決定
296/QÐ-QLD
VD-21157-14
Philmenorin
Tocopheryl acetat 50mg; Oryzanol 2,5mg; Retinyl palmitat 750IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21155-14
Philnole
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, 30 gói
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2023-04-01
決定
296/QÐ-QLD
VD-21156-14
Phuzibi
Kẽm gluconat 140mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21169-14
Piracetam 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20985-14
Piracetam 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20643-14
Pivalone 1%
Tixocortol pivalate 1% (0,1g/10mL)
含量/剤形
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ nhựa 10ml
製造業者
Farmea (Pháp)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18042-14
Plendil (đóng gói: Interphil Laboratories Inc., địa chỉ: Canlubang Industrial Estate, Bo. Pittland, Cabuyao, Laguna, Philippines)
Felodipine 5mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17835-14
Polyform
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymycin B sulfat 35.000IU
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Kolmar Pharma (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17897-14
Prebivit 200
Teicoplanin 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-28
決定
296/QÐ-QLD
VD-20832-14
Prebivit 400
Teicoplanin 400mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-28
決定
296/QÐ-QLD
VD-20833-14
Prednisolon 5 mg
Prednisolon 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20926-14
Prednison 5mg
Prednison 5mg
含量/剤形
Viên nén (màu cam)
包装
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20858-14
Prednison 5mg
Prednison 5mg
含量/剤形
Viên nén (màu hồng)
包装
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20857-14
Prenuff
Eperison HCl 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20957-14
Profertil
Clomiphene citrate 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-26
決定
294/QÐ-QLD
VN-18069-14
Promelain
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-18
決定
294/QÐ-QLD
VN-17903-14
Promethazin 2%
Mỗi 5g chứa: Promethazin HCl 100mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20919-14
RESLEVO I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17912-14
Redamox 156 Dry syrup
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 31,25mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18079-14
Reduced Glutathione Sodium for Injection (0.6g)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18001-14
Religrast 300 mcg
Filgrastim 300 mcg/0,5 ml
含量/剤形
300 mcg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 300mcg dùng 1 lần duy nhất
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0791-14
Relispa Injection
Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 ống x 2ml
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
登録者
The Searle Company Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
294/QÐ-QLD
VN-18083-14
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17946-14
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gói
含量/剤形
Bột pha uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18073-14
Rhunaflu
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20650-14
Rizsyl
Diphenhydramin hydroclorid 0,27% (w/v); Amoni clorid 2,63% (w/v)
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17899-14
Rofirex
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17806-14
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18110-14
Rosucor10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18111-14
Rotundin - 30 mg
Rotundin 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20927-14
Roxirock Tablet
Roxithromycin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17906-14
Roxithromycin 50mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-12-20
決定
296/QÐ-QLD
VD-20960-14
Rubina 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20624-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。