Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35001〜35050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Magipi Tab.
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20820-14
Magne B6 Corbiere
Magnesi lactat dihydrat 186mg/10ml; Magnesi pidolat 936mg/10ml; Pyridoxin hydroclorid 10mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20815-14
Maorix Tablet
Chlorphenesin carbamat 125mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100viên
製造業者
Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17994-14
Martoco-10 Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18077-14
Maxef Injection 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/S Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
登録者
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17957-14
Maxlucat
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20734-14
Mecitil Capsule
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride 5,9mg) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Sam Nam Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-09-14
決定
294/QÐ-QLD
VN-18059-14
Medci 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl 593,85mg) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-24
決定
294/QÐ-QLD
VN-17894-14
Medicysti
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-04
決定
296/QÐ-QLD
VD-20769-14
Medilac - S Powder
Mỗi gói 1g chứa: Streptococcus faecium 225 triệu vi khuẩn sống; Bacillus subtilis 25 triệu vi khuẩn sống; (dưới dạng Streptococcus faecium, Bacillus subtilis culture material 62,5mg)
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30, 100 gói x 1g
製造業者
Hanmi Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18062-14
Medskin beta
Betamethason valerat 12mg/10g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-20642-14
Meloxicam Stada 7.5mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21110-14
Meozone
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 1000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17924-14
Mephenesin 250 mg
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20752-14
Methylprednisolone-Teva 40mg
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 40mg
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17863-14
Meticglucotin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid 500 mg) 295mg; Chondroitin sulfate-shark 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Probiotec Pharma Pty Limited (Australia)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17890-14
Metrix
Glimepirid 2mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18068-14
Mezacosid
Thiocolchicosid 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-09
決定
296/QÐ-QLD
VD-20735-14
Mezalin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20918-14
Michitol
Cao đặc Artiso 200mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 40 viên, 180 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V4-H12-14
Micogyl Tablet
Metronidazol 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17915-14
Mimosa viên an thần
Cao bình vôi (tương ứng với củ bình vôi 150mg) 49,5mg; Cao mimosa (tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg) 242mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20778-14
Montegol 5 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20722-14
Montelukast 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20869-14
Multiferro
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 27,63 mg sắt nguyên tố) 75 mg; Kẽm sulfat monohydrat 30,9 mg; Acid Folic 0,25 mg
含量/剤形
Viên nang chứa vi hạt
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-21040-14
Nat-B
Thiamin mononitrat 50mg; Riboflavin 50mg; Nicotinamid 50mg; Calcium pantothenat 50mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg; Cyanocobalamin 50mcg; Folic acid 100mcg; Cholin bitartrat 50mg; Biotin 50mcg; Inositol 50mg;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
294/QÐ-QLD
VN-18021-14
Neometin
Metronidazol 500mg; Neomycin sulphate 108,3mg; Nystatin 22,73mg
含量/剤形
Viên nén không bao đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2023-03-11
決定
294/QÐ-QLD
VN-17936-14
Nepaflam
Nepafenac 1mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-04
決定
294/QÐ-QLD
VN-17809-14
Newatipene Ophthalmic Solution
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate) 2,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17843-14
Nicazagin
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21090-14
Normens 5mg
Norethisteron (dưới dạng Norethisteron acetat) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Renata Limited (Bangladesh)
登録者
Myung Moon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18036-14
Nurich-50
Acarbose 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17822-14
Ocefacef 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-12-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20737-14
Ocefacef 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20738-14
Olepa Injection
Piracetam 5g/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17902-14
Opevalsart 40
Valsartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20792-14
Oraldroxine
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-25
決定
296/QÐ-QLD
VD-20856-14
Orela 12.5
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17944-14
Orela 25mg
Carvedilol 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17945-14
Ornipyl
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate kali cloride) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17920-14
Ovenka
Ambroxol hydrochloride 30mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18115-14
Oxalip
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17893-14
Ozip-10 tablets
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2023-04-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18015-14
P.A.S 1000 mg
Aminosalicylat natri dihydrat 1000 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20998-14
PUREGON
Follitropin beta 50 IU/0,5 ml
含量/剤形
50 IU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,5 ml
製造業者
N.V.Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0785-14
PUREGON
Follitropin beta 100 IU/0,5 ml
含量/剤形
100 IU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,5 ml
製造業者
N.V.Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0786-14
Palibone
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate) 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-02
決定
294/QÐ-QLD
VN-17852-14
Panadol extra
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Glaxosmithkline Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21189-14
Panadol trẻ em
Paracetamol (dạng Paracetamol vi nang) 120mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 8vỉ x 12viên
製造業者
Sterling Drug (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17961-14
Pantonex DR-20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17983-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。