Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34951〜35000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Halotan 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20787-14
Hasatonic
Lục phàm 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V7-H12-14
Hataroxil-DHT
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-20
決定
296/QÐ-QLD
VD-20733-14
Hazin 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20641-14
Hoạt huyết dưỡng não ATM
Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (tương đương 1500mg đinh lăng) 150 mg; Cao bạch quả 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-29
決定
296/QÐ-QLD
VD-20628-14
Hymois Eye Drops
Natri hyaluronat 7,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17819-14
Hysart H-DS
Candesartan Cilexetil 32mg ; Hydrochlorothiazide 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18103-14
Hysart-H
Candesartan Cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18104-14
IPEC-PLUS TABLET
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 47mg; Acid Folic 0,5mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) 22,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-27
決定
294/QÐ-QLD
VN-17830-14
Idisten D40
Olmesartan medoxomil 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18010-14
Incepban 400 chewable tablet
Albendazol 400mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Chai nhựa chứa 100 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17916-14
Inore-Kit
Lansoprazol 30mg; Tinidazol 500mg; Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Lansoprazol: viên nang cứng; Tinidazol và Clarithromycin: viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 01 vỉ x 6 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-28
決定
294/QÐ-QLD
VN-18031-14
Isoking
Isoflurane 100ml
含量/剤形
Dung dịch dùng để hít
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc (Philippines)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-12-17
決定
294/QÐ-QLD
VN-18005-14
Isotina Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1lọ x 30viên
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17927-14
Jupiros 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17814-14
Jupiros 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17815-14
Kalxetin
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-26
決定
294/QÐ-QLD
VN-18067-14
Kemal inj.
Naloxone hydrochloride 0,4mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-28
決定
294/QÐ-QLD
VN-18053-14
Keobton
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17974-14
Keytadine
Povidon Iod 1g/20ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 20ml, 60ml, 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20917-14
Khavetri
Levocetirizine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-02
決定
294/QÐ-QLD
VN-17865-14
Kim tiền thảo PMC
Cao khô kim tiền thảo (tương đương 1200 mg kim tiền thảo khô ) 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V5-H12-14
Kitrampal
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17917-14
Kontaxim Inj.
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-17
決定
294/QÐ-QLD
VN-18056-14
LIV-Z Tablets
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
登録者
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18014-14
Lafaxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-03
決定
296/QÐ-QLD
VD-21058-14
Lamivudine AL 100mg
Lamivudin 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21100-14
Langast
Lansoprazol 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-03
決定
296/QÐ-QLD
VD-21125-14
Lantrizon
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18101-14
Latanoprost Eye Drops Solution 0.005% w/v
Latanoprost 125mcg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17820-14
Levetiracetam AL 500mg
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21103-14
Levitra
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17841-14
Levitra
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17842-14
Levocetirizine DIHCI- Teva 5mg
Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17862-14
Levtrang
Levocetirizine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-02
決定
294/QÐ-QLD
VN-17866-14
Lexinmingo
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18072-14
Lidocain 2% Adrenalin 0.001%
Lidocaine hydrochloride 200mg/10ml; Adrenaline 0,1mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17937-14
Lipinzit
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17901-14
Lipiwon 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18060-14
Liplatin 100
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17875-14
Liplatin 50
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17876-14
Lisbosartan
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17857-14
Lisbosartan
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17858-14
Liveritat
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-09
決定
296/QÐ-QLD
VD-21153-14
Lizintana
Lisinopril 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21167-14
Loaslin Inj. 500mg
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17972-14
Losartan AL 50mg
Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21106-14
M-COBAL
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-06-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-17962-14
Maalox plus
Aluminium hydroxide gel khô 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicon 26,375mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21162-14
Macxicin
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17904-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。