Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34901〜34950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Etethic cap.
Esomeprazol 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17973-14
Eucanyls
Terbutalin sulfat 1,5 mg/5 ml; Guaifenesin 66,5 mg/5 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-27
決定
296/QÐ-QLD
VD-20728-14
Eucatopdein
Eucalyptol 15 mg; Codein phosphat 5 mg; Guaifenesin 20 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-31
決定
296/QÐ-QLD
VD-20729-14
Eucosmin
Diacerein 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20898-14
Eudoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20656-14
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18037-14
Exforge HCT 10mg/320mg/25mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 320mg; Hydrochlorothiazide 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18038-14
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18039-14
Eyebrex
Tobramycin 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-20
決定
296/QÐ-QLD
VD-20730-14
Fahado
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-13
決定
296/QÐ-QLD
VD-20731-14
Falcidin
Piperaquin phosphat khan (dưới dạng Piperaquin phosphat.4H2O) 320mg; Dihydroartemisinin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20951-14
Famsyn-40
Famotidin 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18102-14
Fawce
Adefovir dipivoxil 10mg; Lamivudin 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-21053-14
Febramol
Paracetamol 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
CÔNG TY TNHH RV GROUP VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-27
決定
294/QÐ-QLD
VN-17825-14
Fesulte
Sắt (dưới dạng sắt sulfat khan) 6mg; Thiamin nitrat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg; Cyanocobalamin 50mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-21151-14
Fexodinefast 120
Fexofenadin HCl 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-06-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20808-14
Flazole 400
Ribavirin 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-29
決定
296/QÐ-QLD
VD-21004-14
Flexen
Ketoprofen 2,5%
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp 50g
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A. (Ý)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-09-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-18011-14
Fudrovide
Furosemid 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20853-14
Furosemide
Furosemid 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20854-14
Fuyuan Loperamid Tab.
Loperamide hydrochloride 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 viên nén
製造業者
Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-02
決定
294/QÐ-QLD
VN-17910-14
Galeptic 300
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-13
決定
296/QÐ-QLD
VD-21097-14
Gamidin
Sunfaguanidin 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21086-14
Garlicap viên tỏi nghệ
Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20776-14
Genoepo
Erythropoietin người tái tổ hợp 2000IU/ml
含量/剤形
2000IU/ml · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0782-14
Genoepo
Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU/ml
含量/剤形
4000IU/ml · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0783-14
Gentrikin (SXNQ: Daewon Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 903-1 Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyungki-do, Korea)
Gentamycin sulfat 10mg ; Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-30
決定
296/QÐ-QLD
VD-21152-14
Gespir
Spironolactone 50mg; Furosemide 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
登録者
General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17956-14
Gilardino
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat KCl) 1500mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21054-14
Ginkgo 80
Cao bạch quả 80mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20914-14
Ginkomifa
Cao bạch quả (tương ứng flavonol glycosid toàn phần 4,2mg) 17,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V6-H12-14
Ginkosoft
Cao bạch quả 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20915-14
Glokort
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,64 mg/1g; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 1 mg/ 1g; Clotrimazol 10 mg/1g
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20710-14
Glosicon Orange
Simethicon 80 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-08-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20714-14
Glucosamin F
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 943 mg tương đương với glucosamin 484,67 mg) 750 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21136-14
Goltolac
Etodolac 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21166-14
Gomradin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,8mg) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17931-14
Gomradin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17932-14
Graftac 0,5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
294/QÐ-QLD
VN-17968-14
Graftac 5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
294/QÐ-QLD
VN-17969-14
Gran
Filgrastim 30 MU/0,5 ml
含量/剤形
30 MU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (30 triệu đơn vị)
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
A. Menarini Singapore Pte.Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0792-14
Guzman
Dịch chiết pygeum africanum 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V10-H12-14
H-Vacolaren
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20909-14
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 10000 IU/ml
含量/剤形
10000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
製造業者
Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0779-14
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 3000 IU/ml
含量/剤形
3000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
製造業者
Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0780-14
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU/ml
含量/剤形
2000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
製造業者
Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0781-14
HIDIPINE Tablet
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Oripharm Co., Ltd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18041-14
Haditalvic-Effe
Paracetamol 325mg; Diclofenac natri 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20638-14
Halotan 160
Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20785-14
Halotan 40
Valsartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20786-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。