|
Etethic cap.
Esomeprazol 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17973-14 |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eucanyls
Terbutalin sulfat 1,5 mg/5 ml; Guaifenesin 66,5 mg/5 ml
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2020-09-27
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20728-14 |
Siro
|
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2020-09-27
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eucatopdein
Eucalyptol 15 mg; Codein phosphat 5 mg; Guaifenesin 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-31
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20729-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-03-31
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eucosmin
Diacerein 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20898-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eudoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-18
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20656-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-03-18
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18037-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Exforge HCT 10mg/320mg/25mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 320mg; Hydrochlorothiazide 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18038-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18039-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyebrex
Tobramycin 15mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2020-09-20
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20730-14 |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2020-09-20
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fahado
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-04-13
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20731-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-04-13
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Falcidin
Piperaquin phosphat khan (dưới dạng Piperaquin phosphat.4H2O) 320mg; Dihydroartemisinin 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20951-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 8 viên |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Famsyn-40
Famotidin 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18102-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fawce
Adefovir dipivoxil 10mg; Lamivudin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-08-06
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21053-14 |
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-08-06
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Febramol
Paracetamol 10mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH RV GROUP VIỆT NAM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-07-27
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17825-14 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Amanta Healthcare Limited
Ấn Độ
|
CÔNG TY TNHH RV GROUP VIỆT NAM
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-07-27
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fesulte
Sắt (dưới dạng sắt sulfat khan) 6mg; Thiamin nitrat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg; Cyanocobalamin 50mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2020-08-16
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21151-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2020-08-16
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexodinefast 120
Fexofenadin HCl 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 250 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2020-06-18
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20808-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 250 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2020-06-18
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flazole 400
Ribavirin 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-06-29
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21004-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-06-29
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flexen
Ketoprofen 2,5%
- 含量/剤形
- Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 50g
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Lifepharma S.p.A. (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-09-05
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18011-14 |
Gel
|
Hộp 1 tuýp 50g |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
|
Lifepharma S.p.A.
Ý
|
2014-06-12
→ 2022-09-05
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudrovide
Furosemid 20mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml; hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20853-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml; hộp 50 ống x 2ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Furosemide
Furosemid 20mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20854-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fuyuan Loperamid Tab.
Loperamide hydrochloride 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-04-02
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17910-14 |
Viên nén
|
Chai 100 viên nén |
Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-04-02
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Galeptic 300
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-04-13
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21097-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-04-13
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gamidin
Sunfaguanidin 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21086-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20776-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genoepo
Erythropoietin người tái tổ hợp 2000IU/ml
- 含量/剤形
- 2000IU/ml · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU
- 製造業者
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0782-14 |
2000IU/ml
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd
Việt Nam
|
2014-06-12
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
Genoepo
Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU/ml
- 含量/剤形
- 4000IU/ml · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU
- 製造業者
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0783-14 |
4000IU/ml
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd
Việt Nam
|
2014-06-12
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
Gentrikin (SXNQ: Daewon Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 903-1 Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyungki-do, Korea)
Gentamycin sulfat 10mg ; Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-07-30
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21152-14 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-07-30
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gespir
Spironolactone 50mg; Furosemide 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17956-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
General Pharmaceutical Ltd.
Bangladesh
|
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gilardino
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat KCl) 1500mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 4g
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21054-14 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 4g |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkgo 80
Cao bạch quả 80mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20914-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkomifa
Cao bạch quả (tương ứng flavonol glycosid toàn phần 4,2mg) 17,5mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
V6-H12-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2014-06-12
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkosoft
Cao bạch quả 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-17
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20915-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-17
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glokort
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,64 mg/1g; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 1 mg/ 1g; Clotrimazol 10 mg/1g
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2021-08-06
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20710-14 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2021-08-06
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glosicon Orange
Simethicon 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-08-06
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20714-14 |
Viên nén nhai
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-08-06
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin F
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 943 mg tương đương với glucosamin 484,67 mg) 750 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21136-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Goltolac
Etodolac 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-21166-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gomradin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,8mg) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17931-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gomradin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17932-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Graftac 0,5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17968-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sandoz Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Graftac 5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17969-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sandoz Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gran
Filgrastim 30 MU/0,5 ml
- 含量/剤形
- 30 MU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (30 triệu đơn vị)
- 製造業者
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte.Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0792-14 |
30 MU/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (30 triệu đơn vị) |
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
A. Menarini Singapore Pte.Ltd.
Singapore
|
2014-06-12
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
Guzman
Dịch chiết pygeum africanum 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
V10-H12-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-06-12
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
H-Vacolaren
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-03-11
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20909-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-03-11
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 10000 IU/ml
- 含量/剤形
- 10000 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
- 製造業者
- Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0779-14 |
10000 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml |
Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
CÔNG TY TNHH KING POWDER
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 3000 IU/ml
- 含量/剤形
- 3000 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
- 製造業者
- Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0780-14 |
3000 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml |
Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
CÔNG TY TNHH KING POWDER
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU/ml
- 含量/剤形
- 2000 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
- 製造業者
- Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-02-24
- 決定
- 295/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-0781-14 |
2000 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml |
Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
CÔNG TY TNHH KING POWDER
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-02-24
|
295/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
HIDIPINE Tablet
Enalapril maleat 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Oripharm Co., Ltd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-18041-14 |
Viên nén
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Oripharm Co., Ltd
Việt Nam
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Haditalvic-Effe
Paracetamol 325mg; Diclofenac natri 25mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20638-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, lọ 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Halotan 160
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20785-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Halotan 40
Valsartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20786-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2014-06-12
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|