Cefoflam 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17942-14
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Cefoperamark-S 1,5g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18013-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Cefpoquick
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2023-04-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18089-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2023-04-01
294/QÐ-QLD
詳細
Cefposan 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2023-04-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18090-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2023-04-01
294/QÐ-QLD
詳細
Cefsolaxe Injection
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18076-14
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Ceftacin (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21077-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20867-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-18
296/QÐ-QLD
詳細
Cefuroxime Actavis 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim sodium) 1,5g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17805-14
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Hộp 5 lọ
Balkanpharma Razgrad AD
Bungary
Actavis International Ltd
Malta
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Cerelox
Cao lá Bạch quả 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V12-H12-14
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
詳細
Ceretam
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-11-13
決定
294/QÐ-QLD
VN-17891-14
Viên nén bao phim
Hộp 9 vỉ x 10 viên
AV Manufacturing Sdn.Bhd
Malaysia
DKSH Singapore Pte. Ltd
Singapore
2014-06-12
→ 2020-11-13
294/QÐ-QLD
詳細
Cetecologita 800
Piracetam 800 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21126-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Cetrazone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fada Pharma SA (Argentina)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18009-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Fada Pharma SA
Argentina
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Cezorox
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20696-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-08-06
296/QÐ-QLD
詳細
Chondrasil
Allopurinol 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17919-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Châu phách bảo anh đơn
Một ống 0,5g chứa: Cam thảo 0,125 g; Xác ve sầu 0,125 g; Phòng phong 0,125 g; Xuyên bối mẫu 0,075 g; Hoàng liên 0,495 g
含量/剤形
. · Thuốc bột uống
包装
Hộp 1 ống, 50 ống
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
298/QÐ-QLD
V2-H12-16
.
Thuốc bột uống
Hộp 1 ống, 50 ống
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
2014-06-12
298/QÐ-QLD
詳細
Cimetidin 200 mg
Cimetidin 200 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20920-14
Viên nén
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-06
296/QÐ-QLD
詳細
Cinpema
Mỗi viên chứa: Calci carbonat 425mg; Tricalci phosphat 75mg; Calci fluorid 0,5mg; Magnesi hydroxyd 50mg; Cholecalciferol 250IU; Lysin hydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21164-14
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17885-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
KRKA, D.D, Novo Mesto
Slovenia
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Clarisol-250
Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-28
決定
294/QÐ-QLD
VN-18030-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-06-28
294/QÐ-QLD
詳細
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 450 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20922-14
Viên nén
Lọ 450 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20907-14
Viên nén
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Clovagine (NQ: Korea United Pharm. Inc; địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea)
Clotrimazol 100 mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20973-14
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Clupen
Clonixin Lysinate 125mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17930-14
Viên bao phim
Hộp 10vỉ x 10viên
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-05
294/QÐ-QLD
詳細
Coxirich 100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20611-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Cốm phế yết thanh
Kim ngân hoa 1,836g; Rễ thanh đại 1,836g; Sơn tra (đã hóa than) 1,836g; Đại thanh diệp 1,836g; Huyền sâm 1,836g; Mạch môn đông 1,836g; Sinh địa 1,224g; Thiên hoa phấn 1,224g; Hoàng cầm 0,918g; Xuyên bối mẫu 0,918g; ...
含量/剤形
Cốm
包装
Hộp 10 gói x 6g
製造業者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18085-14
Cốm
Hộp 10 gói x 6g
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Cốm trẻ việt (gia hạn lần 1)
Cao đặc (tương ứng: nhân sâm 0,403g, bạch truật 0,403g, cam thảo 0,403g, bạch linh 0,403g, hoài sơn 0,403g, đại táo 0,301g, Cát cánh 0,201g, sa nhân 0,201g) 0,845g, bột dược liệu: bạch biển đậu 0,201g, ý dĩ 0,201g, liên nhục 0,201g
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 20 gói x 2 gam
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
299/QÐ-QLD
NC50-H06-16
Thuốc cốm uống
Hộp 20 gói x 2 gam
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2014-06-12
299/QÐ-QLD
詳細
Cồn Boric 3%
Acid boric 0,24g/8ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 8ml, 20ml, 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-29
決定
296/QÐ-QLD
VD-21072-14
Dung dịch dùng ngoài
Chai 8ml, 20ml, 60ml
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-05-29
296/QÐ-QLD
詳細
DHDOXIME Tablet
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17926-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dae Han New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Davimed
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bổ sung hộp 2 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20997-14
Viên nén bao phim
Bổ sung hộp 2 vỉ x vỉ 10 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-12
296/QÐ-QLD
詳細
Decamol
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-21038-14
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2014-06-12
→ 2020-08-16
296/QÐ-QLD
詳細
Deflucold Night
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20632-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Dengu
Cao mềm dược liệu (Tâm sen 0,5g; Lá Vông nem 0,3g; Lạc tiên 0,4g; Táo nhân 0,4g; Mắc cỡ 0,6g; Xuyên khung 0,2g) 0,09g; Cao Valerian 0,15g
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-07-01
決定
296/QÐ-QLD
VD-21073-14
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
2014-06-12
→ 2020-07-01
296/QÐ-QLD
詳細
Deston
Cao khô kim tiền thảo 160mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V9-H12-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
詳細
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-13
決定
296/QÐ-QLD
VD-20727-14
Viên nén
Lọ 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-13
296/QÐ-QLD
詳細
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-09-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-21165-14
Viên nén
Chai 500 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-09-24
296/QÐ-QLD
詳細
Dicefta
Diacerein 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20620-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-17
296/QÐ-QLD
詳細
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20908-14
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-11
296/QÐ-QLD
詳細
Diclogesic
Diclofenac Natri 50mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18108-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-03-01
294/QÐ-QLD
詳細
Differin Gel 0,1%
Adapalene 0,1%
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
登録者
Galderma International (Pháp)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17949-14
Gel
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
Laboratoires Galderma
Pháp
Galderma International
Pháp
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Diệp hạ châu
Cao đặc diệp hạ châu 10:1 (tương đương 1g diệp hạ châu) 0,1g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-21
決定
296/QÐ-QLD
VD-20913-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-06-12
→ 2020-08-21
296/QÐ-QLD
詳細
Dloe 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 8mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Bổ sung quy cách đóng gói
製造業者
Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17898-14
Dung dịch tiêm
Bổ sung quy cách đóng gói
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-06-12
→ 2020-09-12
294/QÐ-QLD
詳細
Docento 2 mg
Risperidon 2 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-01
決定
296/QÐ-QLD
VD-20994-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-01
296/QÐ-QLD
詳細
Dolowan
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited, Unit-III (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18033-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited, Unit-III
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細
Dom-Montelukast 5 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên (HDPE)
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2021-08-06
決定
296/QÐ-QLD
VD-20707-14
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên (HDPE)
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-08-06
296/QÐ-QLD
詳細
Domperidon
Domperidon maleat 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21127-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
詳細
Donaxib 35
Risedronate natri 35 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 4 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20995-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 4 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-12
296/QÐ-QLD
詳細
Donaxib 5
Risedronate natri 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20996-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-12
296/QÐ-QLD
詳細
Dầu gió Nam Dược
Mỗi 3ml chứa: Camphor 0,75g; Tinh dầu bạc hà 0,41g; Eucalyptol 0,11g; Tinh dầu gừng 0,1g; Tinh dầu đinh hương 0,04g
含量/剤形
Dầu gió
包装
Hộp 1 lọ 3ml, 7ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V11-H12-14
Dầu gió
Hộp 1 lọ 3ml, 7ml
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
詳細
Encifer
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid và sucrose) 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-19
決定
294/QÐ-QLD
VN-17938-14
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 1 lọ x 5ml
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-03-19
294/QÐ-QLD
詳細
Eslone Tab
Tibolone 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Myung Moon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18063-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Myung Moon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
詳細