Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34801〜34850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Adelesing
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21146-14
Airlukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18070-14
Alembic Alemtob
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17811-14
Alembic Lamiwin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17812-14
Aleradin
Desloratadine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17856-14
Aller fort
Clorpheniramin maleat 2 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-15
決定
296/QÐ-QLD
VD-21036-14
Alphadaze
Chymotrypsin 21 microkatals
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-09
決定
296/QÐ-QLD
VD-21084-14
Alphamethason-DHT
Dexamethason 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 30 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên, Lọ 200, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-09
決定
296/QÐ-QLD
VD-20724-14
Alvextra
Vitamine E Acetate 250mg; Chiết xuất Aloe 5000mg; Urea 5000mg
含量/剤形
. · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17925-14
Alzheilin
Cholin alfoscerat 400mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-21147-14
Am Dexcotyl
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-08-16
決定
296/QÐ-QLD
VD-21037-14
Amoksiklav 1.2g (NSX bán thành phẩm-giai đoạn trộn bột: Sandoz Industrial products S.A., địa chỉ: Palafolls Site, Poligon Industrial Mas Puigverd, 08389 Palafolls, Barcelona, Spain)
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 0,2g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17967-14
Amoksiklav Sachef
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18082-14
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20879-14
Ampicillin trihydrat (dạng compacted)
Mỗi 1kg nguyên liệu chứa: Ampicillin trihydrat (dạng bột - powder) 1,0057kg
含量/剤形
Dạng kết hạt (compacted)
包装
Thùng 25kg, 50kg
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20947-14
Analac for IV injection
Ketorolac tromethamine 30mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18004-14
Anthmein
Diacerein 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-27
決定
296/QÐ-QLD
VD-20725-14
Apuldon Paediatric Drops
Domperidon 5mg/1ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17828-14
Aremta
Econazole 150mg
含量/剤形
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
登録者
Belarusian-Dutch Joint Venture “Pharmland” Limited Liability Company (Bêlarut)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-22
決定
294/QÐ-QLD
VN-17874-14
Arme-cefu 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-07
決定
296/QÐ-QLD
VD-20608-14
Armephapro
Mỗi viên chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Pseudoephedrin hydroclorid 60mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20609-14
Artemether-Plus
Mỗi 24g bột pha hỗn dịch chứa: Artemether 180mg; Lumefantrin 1080mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 24g
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20948-14
Astymin Liquid
Cứ 15ml si rô chứa: ; L. Leucin 18,3mg; L. Isoleucine 5,9mg; L. Lysine HCl 25mg ; L. Methionine 9,2mg; L. Phenylalamine 5mg; L. Threonine 4,2mg; L. Tryptophan 5mg; L. Valine 6,7mg ; Thiamin HCl 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin sodium phosphat) 3mg
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml; 110ml
製造業者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Thay đổi lần 1: Đổi từ S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. sang Tablets (India) Limited; Thay đổi lần 2: Từ Tablets (India) Limited. sang công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Lần đầu: Ấn Độ Lần 1: Ấn Độ, Lần 2: Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-01
決定
294/QÐ-QLD
VN-18075-14
Atafed S PE
Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ, 50 vỉ x 4 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-03-11
決定
296/QÐ-QLD
VD-20906-14
Atorvastatin 10mg tablets
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17913-14
Axosin 1gm IV Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
The IBN Sina Pharmaceutical Industry Ltd. (Bangladesh)
登録者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17963-14
B1 B6 B12
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20755-14
BLAUTRIM
Filgrastim 30MIU (300mcg/ml)
含量/剤形
30MIU (300mcg/ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm x 01ml
製造業者
Blausiegel Industria e Comercio Ltd (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0773-14
Balarat tab.
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-07-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17929-14
Banalcine
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20862-14
Banupyl - Kit
Lansoprazol 30mg; Tinidazol 500mg; Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Lansoprazol: viên nang cứng; Tinidazol và Clarithromycin: viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-06-28
決定
294/QÐ-QLD
VN-18027-14
Beejetazim inj. 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17860-14
Betafast
Thay đổi TCCL dược chất Vitamin B1
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2020-09-27
決定
296/QÐ-QLD
VD-20726-14
Betamethason Exp
Mỗi 30g gel chứa: Betamethason dipropionat 19,5mg
含量/剤形
Gel bôi da
包装
hộp 1 tuýp 30 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-18
決定
296/QÐ-QLD
VD-20977-14
Biragan night
Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Cetirizin HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20670-14
Bofalgan 1g/100ml Infusion
Paracetamol 1g/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-04
決定
294/QÐ-QLD
VN-17847-14
Bricanyl Expectorant
Chai 60ml có chứa: Terbutalin sulphat 18mg ; Guaifenesin 798mg
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Interphil Laboratories Inc. (Philippines)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17838-14
Bridion
Sugammadex 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18024-14
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến
含量/剤形
Dược liệu chế
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20896-14
Bổ phế Nam Hà chỉ khái lộ
Mỗi 100ml chứa: Bạch linh 0,72g; Cát cánh 1,366g; Tỳ bà diệp 2,6g; Tang bạch bì 1,5g; Ma hoàng 0,525g; Thiên môn đông 0,966g; Bạc hà diệp 1,333g; Bán hạ 1,5g; Bách bộ 5,0g; Mơ muối 1,125g; Cam thảo 0,473g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,08g
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 lọ 100ml, 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
297/QÐ-QLD
V1-H12-14
COXTO 100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-04-05
決定
294/QÐ-QLD
VN-17943-14
Calcitra
Calci carbonat 750mg; Cholecalciferol 100IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20863-14
Camtecan
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2023-04-01
決定
296/QÐ-QLD
VD-21149-14
Cao đặc Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-17
決定
296/QÐ-QLD
VD-20964-14
Cecoxibe
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-22
決定
296/QÐ-QLD
VD-20864-14
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-02-24
決定
296/QÐ-QLD
VD-20850-14
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20819-14
Cefalexin capsules BP 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-18029-14
Cefalexin capsules BP 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17947-14
Cefclor 375 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
296/QÐ-QLD
VD-20691-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。