Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34751〜34800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Carutuse Inj. 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-242-14
DYSPORT
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 U
含量/剤形
300 U · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 lọ bột x 300U
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
356/QĐ-QLD · 24
QLSP-H02-0800-14
Davibest
Trazodon HCl 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
352/QÐ-QLD
QLĐB-444-14
Docetaxel-Simgen 20mg/ml
Docetaxel 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-230-14
Docetaxel-Simgen 20mg/ml
Docetaxel 80mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-231-14
Domide Capsules 50mg
Thalidomid 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
登録者
TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-07-17 → 2023-05-04
決定
349/QÐ-QLD
VN2-243-14
Edurant
Rilpivirine (dưới dạng Rilpivirine hydrochloride) 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
351/QÐ-QLD
VN2-244-14
Effcil Inj. 250mg/5ml
5-Fluorouracil 50mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 250mg/5ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-227-14
Egofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
353/QÐ-QLD
QLĐB-428-14
Femizet 1mg
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-234-14
Forclina 10
Fludarabin phosphat 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Laboratorio Eczane Pharma S.A. (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-229-14
Fosfidex 100
Paclitaxel 100mg/16,67ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 16,67ml
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-238-14
Larrivey
Bicalutamid 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
354/QÐ-QLD
QLĐB-442-14
Leurakin
Mercaptopurin 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
354/QÐ-QLD
QLĐB-441-14
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 30mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 21 gói x 0,3g
製造業者
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara (Nhật Bản)
登録者
Công ty CPDP Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17 → 2021-04-15
決定
350/QÐ-QLD
VN2-249-14
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 120 gói x 0,5g
製造業者
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara (Nhật Bản)
登録者
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
350/QÐ-QLD
VN2-250-14
Mibeproxil 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
353/QÐ-QLD
QLĐB-430-14
Mibezisol 2,5
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,130 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
352/QÐ-QLD
QLĐB-445-14
Mifentras-10
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
355/QÐ-QLD
QLĐB-438-14
Mifeone
Mifepristone 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần D.H.S (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
355/QÐ-QLD
QLĐB-435-14
Naphamife
Mifepristone 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
355/QÐ-QLD
QLĐB-436-14
Nicpostinew 1
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
355/QÐ-QLD
QLĐB-439-14
Nofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
353/QÐ-QLD
QLĐB-429-14
Novutrax
Doxorubicin hydrochlorid (dưới dạng Pegylated Liposoma) 20 mg/10ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-239-14
Paclispec 30
Paclitaxel 30mg/ 5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
354/QÐ-QLD
QLĐB-440-14
RIHIB
Ribavirin 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
L.B.S Laboratories Ltd., Part. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
351/QÐ-QLD
VN2-245-14
TS-One capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil kali 19,6mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
登録者
DKSH Vietnam Co., Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
350/QÐ-QLD
VN2-247-14
TS-One capsule 25
Tegafur 25mg; Gimeracil 7,25mg; Oteracil kali 24,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
登録者
DKSH Vietnam Co., Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
350/QÐ-QLD
VN2-248-14
Tamoxifen Sandoz 20mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-235-14
Tamoxifen Sandoz 10mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-236-14
Tasigna
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-240-14
Taxel-CSC 80mg/2ml
Docetaxel 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6,5ml
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-228-14
Virizolmed
Voriconazol 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
352/QÐ-QLD
QLĐB-443-14
Xilcron
Mỗi viên màu vàng chứa: Levonorgestrel 0,125mg; Ethinylestradiol 0,03mg; Mỗi viên màu nâu chứa: Sắt (II) fumarat 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
355/QÐ-QLD
QLĐB-437-14
Cỏ may
Natri Clorid 0,9%; Acid lactic 0,05%; Aloe vera (lô hội) 0,01%; Vitamin E 0,02%; Thymol (bạch lý hương) 0,005%; menthol (hương bạc hà) 0,085%
含量/剤形
Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
包装
Chai nhựa 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4886-14
Cồn sát trùng
Ethanol 96% 43,75 ml;
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4882-14
D.E.P
Mỗi 5g chứa: Diethyl phtalat 3g
含量/剤形
Thuốc mỡ
包装
Lọ 5g, tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4880-14
Dung dịch ASA 20ml
Acid acetyl salicylic 2g; Natri Salicylat 1,76g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4883-14
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat 14 ml;
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4884-14
Gyterbac
Đồng sulfat 0,625g/250ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
包装
Chai nhựa 250ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4871-14
Hydrogen peroxyd 3%
Hydrogen peroxyd 50%.3 (w/w) 3,6g/60ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4877-14
Neublod
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin B12 10 mcg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 30 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03 → 2020-09-12
決定
326/QÐ-QLD
GC-233-14
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (30%) 2 ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4885-14
Solgynopic - F
Đồng sulfat 2,7g/90ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4879-14
Thuốc rửa phụ khoa Gyfor
Tinh dầu tràm 0,24g/60ml
含量/剤形
Nhũ dịch
包装
Chai nhựa 60ml, 100ml, 250ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4887-14
Thuốc rửa phụ khoa Gynoformine
Đồng sulfat 1,2g/60ml
含量/剤形
Dung dịch
包装
Chai nhựa 60ml, 180ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-03
決定
327/QÐ-QLD
VS-4888-14
Measles and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vi rút Sởi, Rubella sống, giảm độc lực
含量/剤形
không ít hơn 1000 CCID50 · Bột đông khô
包装
Hộp chứa 50 lọ x lọ 10 liều
製造業者
Serum Institute of India Private Limited (Serum Institute of India Pvt. Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-27 → 2020-11-06
決定
321 · 24BS
QLVX-0798-14
1-AL
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI; Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI;
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17818-14
AG-Ome
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt 8,5%)
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Ép vỉ nhôm – nhôm. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên. Hộp 01 chai Chai nhựa HD chứa 300, 500, 1000 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-06-12 → 2022-05-29
決定
296/QÐ-QLD
VD-20653-14
Aciloc 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-06-12
決定
294/QÐ-QLD
VN-17848-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。