|
Carutuse Inj. 50mg
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-242-14 |
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DYSPORT
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 U
- 含量/剤形
- 300 U · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 01 lọ bột x 300U
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 登録者
- Ipsen Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 356/QĐ-QLD · 24
|
QLSP-H02-0800-14 |
300 U
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 01 lọ bột x 300U |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
Ipsen Pharma
Pháp
|
2014-07-17
|
356/QĐ-QLD
24
|
|
|
|
|
Davibest
Trazodon HCl 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 352/QÐ-QLD
|
QLĐB-444-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-07-17
|
352/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Docetaxel-Simgen 20mg/ml
Docetaxel 20mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 1ml
- 製造業者
- Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-230-14 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 1ml |
Samyang Genex Corporation
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh
Việt Nam
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Docetaxel-Simgen 20mg/ml
Docetaxel 80mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 4ml
- 製造業者
- Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-231-14 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 4ml |
Samyang Genex Corporation
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh
Việt Nam
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
- 登録者
- TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17 → 2023-05-04
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-243-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
|
TTY Biopharm Co., Ltd
Đài Loan
|
2014-07-17
→ 2023-05-04
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Edurant
Rilpivirine (dưới dạng Rilpivirine hydrochloride) 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30 viên
- 製造業者
- Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 351/QÐ-QLD
|
VN2-244-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2014-07-17
|
351/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Effcil Inj. 250mg/5ml
5-Fluorouracil 50mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 250mg/5ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-227-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 250mg/5ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Egofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 353/QÐ-QLD
|
QLĐB-428-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2014-07-17
|
353/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Femizet 1mg
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-234-14 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Forclina 10
Fludarabin phosphat 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Laboratorio Eczane Pharma S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-229-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Laboratorio Eczane Pharma S.A.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fosfidex 100
Paclitaxel 100mg/16,67ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,67ml
- 製造業者
- United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-238-14 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 16,67ml |
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Larrivey
Bicalutamid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 354/QÐ-QLD
|
QLĐB-442-14 |
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2014-07-17
|
354/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Leurakin
Mercaptopurin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 354/QÐ-QLD
|
QLĐB-441-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2014-07-17
|
354/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 30mg
- 含量/剤形
- Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 21 gói x 0,3g
- 製造業者
- Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty CPDP Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17 → 2021-04-15
- 決定
- 350/QÐ-QLD
|
VN2-249-14 |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 21 gói x 0,3g |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara
Nhật Bản
|
Công ty CPDP Thiên Thảo
Việt Nam
|
2014-07-17
→ 2021-04-15
|
350/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
- 含量/剤形
- Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 120 gói x 0,5g
- 製造業者
- Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara (Nhật Bản)
- 登録者
- Meiji Seika Pharma Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 350/QÐ-QLD
|
VN2-250-14 |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 120 gói x 0,5g |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara
Nhật Bản
|
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2014-07-17
|
350/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeproxil 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 353/QÐ-QLD
|
QLĐB-430-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2014-07-17
|
353/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibezisol 2,5
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
- 含量/剤形
- Thuốc bột
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,130 g
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 352/QÐ-QLD
|
QLĐB-445-14 |
Thuốc bột
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,130 g |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2014-07-17
|
352/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifentras-10
Mifepriston 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 355/QÐ-QLD
|
QLĐB-438-14 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2014-07-17
|
355/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifeone
Mifepristone 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần D.H.S (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 355/QÐ-QLD
|
QLĐB-435-14 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần D.H.S
Việt Nam
|
2014-07-17
|
355/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naphamife
Mifepristone 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 355/QÐ-QLD
|
QLĐB-436-14 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2014-07-17
|
355/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicpostinew 1
Levonorgestrel 1,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 355/QÐ-QLD
|
QLĐB-439-14 |
Viên nén
|
Hộp vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2014-07-17
|
355/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 353/QÐ-QLD
|
QLĐB-429-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2014-07-17
|
353/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Novutrax
Doxorubicin hydrochlorid (dưới dạng Pegylated Liposoma) 20 mg/10ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-239-14 |
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paclispec 30
Paclitaxel 30mg/ 5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 354/QÐ-QLD
|
QLĐB-440-14 |
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
|
Hộp 5 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2014-07-17
|
354/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
RIHIB
Ribavirin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- L.B.S Laboratories Ltd., Part. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 351/QÐ-QLD
|
VN2-245-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
L.B.S Laboratories Ltd., Part.
Thái Lan
|
2014-07-17
|
351/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TS-One capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil kali 19,6mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
- 製造業者
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
- 登録者
- DKSH Vietnam Co., Ltd. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 350/QÐ-QLD
|
VN2-247-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd
Nhật Bản
|
DKSH Vietnam Co., Ltd.
Việt Nam
|
2014-07-17
|
350/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TS-One capsule 25
Tegafur 25mg; Gimeracil 7,25mg; Oteracil kali 24,5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
- 製造業者
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
- 登録者
- DKSH Vietnam Co., Ltd. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 350/QÐ-QLD
|
VN2-248-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd
Nhật Bản
|
DKSH Vietnam Co., Ltd.
Việt Nam
|
2014-07-17
|
350/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamoxifen Sandoz 20mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-235-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG
Đức
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamoxifen Sandoz 10mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-236-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG
Đức
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tasigna
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-240-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxel-CSC 80mg/2ml
Docetaxel 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6,5ml
- 製造業者
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 349/QÐ-QLD
|
VN2-228-14 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6,5ml |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2014-07-17
|
349/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Virizolmed
Voriconazol 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 352/QÐ-QLD
|
QLĐB-443-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2014-07-17
|
352/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xilcron
Mỗi viên màu vàng chứa: Levonorgestrel 0,125mg; Ethinylestradiol 0,03mg; Mỗi viên màu nâu chứa: Sắt (II) fumarat 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-17
- 決定
- 355/QÐ-QLD
|
QLĐB-437-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2014-07-17
|
355/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cỏ may
Natri Clorid 0,9%; Acid lactic 0,05%; Aloe vera (lô hội) 0,01%; Vitamin E 0,02%; Thymol (bạch lý hương) 0,005%; menthol (hương bạc hà) 0,085%
- 含量/剤形
- Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
- 包装
- Chai nhựa 100 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4886-14 |
Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
|
Chai nhựa 100 ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn sát trùng
Ethanol 96% 43,75 ml;
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Lọ 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4882-14 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ 60 ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
D.E.P
Mỗi 5g chứa: Diethyl phtalat 3g
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ
- 包装
- Lọ 5g, tuýp 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4880-14 |
Thuốc mỡ
|
Lọ 5g, tuýp 5g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch ASA 20ml
Acid acetyl salicylic 2g; Natri Salicylat 1,76g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Lọ 20 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4883-14 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ 20 ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat 14 ml;
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Lọ 20 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4884-14 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ 20 ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gyterbac
Đồng sulfat 0,625g/250ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
- 包装
- Chai nhựa 250ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4871-14 |
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
|
Chai nhựa 250ml |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hydrogen peroxyd 3%
Hydrogen peroxyd 50%.3 (w/w) 3,6g/60ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4877-14 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neublod
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin B12 10 mcg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03 → 2020-09-12
- 決定
- 326/QÐ-QLD
|
GC-233-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2014-07-03
→ 2020-09-12
|
326/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (30%) 2 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Lọ 20 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4885-14 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ 20 ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Solgynopic - F
Đồng sulfat 2,7g/90ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4879-14 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 90ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc rửa phụ khoa Gyfor
Tinh dầu tràm 0,24g/60ml
- 含量/剤形
- Nhũ dịch
- 包装
- Chai nhựa 60ml, 100ml, 250ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4887-14 |
Nhũ dịch
|
Chai nhựa 60ml, 100ml, 250ml |
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc rửa phụ khoa Gynoformine
Đồng sulfat 1,2g/60ml
- 含量/剤形
- Dung dịch
- 包装
- Chai nhựa 60ml, 180ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-07-03
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
VS-4888-14 |
Dung dịch
|
Chai nhựa 60ml, 180ml |
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2014-07-03
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Measles and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vi rút Sởi, Rubella sống, giảm độc lực
- 含量/剤形
- không ít hơn 1000 CCID50 · Bột đông khô
- 包装
- Hộp chứa 50 lọ x lọ 10 liều
- 製造業者
- Serum Institute of India Private Limited (Serum Institute of India Pvt. Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-27 → 2020-11-06
- 決定
- 321 · 24BS
|
QLVX-0798-14 |
không ít hơn 1000 CCID50
Bột đông khô
|
Hộp chứa 50 lọ x lọ 10 liều |
Serum Institute of India Private Limited (Serum Institute of India Pvt. Ltd.)
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
|
2014-06-27
→ 2020-11-06
|
321
24BS
|
|
|
|
|
1-AL
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI; Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI;
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- FDC Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17818-14 |
Siro
|
Hộp 1 lọ 30ml |
FDC Limited
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
AG-Ome
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt 8,5%)
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Ép vỉ nhôm – nhôm. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên. Hộp 01 chai
Chai nhựa HD chứa 300, 500, 1000 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12 → 2022-05-29
- 決定
- 296/QÐ-QLD
|
VD-20653-14 |
20 mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Ép vỉ nhôm – nhôm. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên. Hộp 01 chai
Chai nhựa HD chứa 300, 500, 1000 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2014-06-12
→ 2022-05-29
|
296/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciloc 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-06-12
- 決定
- 294/QÐ-QLD
|
VN-17848-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2014-06-12
|
294/QÐ-QLD
|
|
|
|