Phì nhi đại bổ
Sơn tra 500mg; cóc khô 500mg; sen hạt 400mg; thục địa 400mg; ý dĩ 400mg; hoài sơn 300mg
含量/剤形
Thuốc hoàn mềm
包装
Hộp 12 hoàn x 5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21324-14
Thuốc hoàn mềm
Hộp 12 hoàn x 5g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Prednison
Prednison 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-24
決定
437/QÐ-QLD
VD-21207-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-02-24
437/QÐ-QLD
詳細
Proseadex Magnesi
Magnesi (dưới dạng Magnesi lactat dihydrat 186 mg và Magnesi pidolat 936 mg) 100 mg; Vitamin B6 10 mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-20
決定
437/QÐ-QLD
VD-21300-14
Dung dịch uống
Hộp 6 vỉ x 5 ống 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-20
437/QÐ-QLD
詳細
Quy tỳ
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg; Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21495-14
Viên nang cứng
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-12
437/QÐ-QLD
詳細
Quy đầu phiến
Quy đầu
含量/剤形
Dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-11-22
決定
437/QÐ-QLD
VD-21409-14
Dược liệu chế
Túi PE 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-11-22
437/QÐ-QLD
詳細
Ranitidin 150mg
Ranitidin (dưới dạng ranitidin HCl) 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21378-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Rosemazol
Fluconazol 150 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21368-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Ruradin
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-05-29
決定
437/QÐ-QLD
VD-21478-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-05-29
437/QÐ-QLD
詳細
Ruton Trà túi lọc
Diếp cá 915mg; Hòe (nụ hoa) 540mg; Cúc hoa vàng 45mg
含量/剤形
Trà túi lọc
包装
Hộp 24 túi x 1,5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21326-14
Trà túi lọc
Hộp 24 túi x 1,5g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Shincef (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21503-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Shinpoog Cefaxone (SXNQ: Shin Poong Pharm.CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21504-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Solmux Broncho
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1 mg/5 ml; Carbocistein 125 mg/5 ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21576-14
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 60 ml
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Song hảo đại bổ tinh- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; Đương quy 85mg; Phục linh 85mg; Xuyên khung 85mg; Quế nhục 85mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 20mg; Đương quy 20mg; Phục linh 20mg; Xuyên khung
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21496-14
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-12
437/QÐ-QLD
詳細
Sotinin (gia hạn lần 1)
Cao khô sotinin (tương ứng với 2,82g dược liệu: Bạch truật, Bạch linh, Trư linh, Trạch tả, Kim tiền thảo, Quế chi, Kê nội kim, Cối xay) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
431/QÐ-QLD
NC53-H08-16
Viên nén bao đường
Lọ 60 viên, 100 viên
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2014-08-12
431/QÐ-QLD
詳細
Spiramycin 0,75M.IU
Spiramycin 0,75M.IU
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21358-14
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Spyrathepharm
Acetylspiramycin 200.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21428-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Sáng mắt
Hỗn hợp cao khô dược liệu (tương ứng: Trạch tả 206mg, Hoài sơn 247mg, Hạ khô thảo 50mg, Cúc hoa 112mg, Thục địa 206mg, Thảo quyết minh 286mg, Hà thủ ô 221mg) 255mg, bột Đương quy 160mg 255mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21455-14
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Tadaxan
Dexamethason 0,5 mg
含量/剤形
Viên nén (màu xanh)
包装
Chai 200 viên,
Chai 500 viên.
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-07-05
決定
437/QÐ-QLD
VD-21474-14
Viên nén (màu xanh)
Chai 200 viên,
Chai 500 viên.
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-07-05
437/QÐ-QLD
詳細
Tanaldecoltyl F
Mephenesin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21571-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Tang bạch bì
Vỏ rễ đã cạo lớp bần của cây dâu sấy khô
含量/剤形
Dược liệu sấy khô
包装
Túi 0,5kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21389-14
Dược liệu sấy khô
Túi 0,5kg; 2kg; 5kg; 10kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Tarvicort-N
Fluocinolon Acetonid 3,75 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75 mg (tương ứng 51.000 IU)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-10-25
決定
437/QÐ-QLD
VD-21302-14
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-10-25
437/QÐ-QLD
詳細
Tasora
Cao đặc dược liệu (tương ứng Kim tiền thảo 2200mg, Bạch mao căn 2200mg, Xa tiền tử 1300mg, Ý dĩ 1300mg) 450mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21456-14
Viên nang cứng
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Tehep-B
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
432/QÐ-QLD
QLĐB-447-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-08-12
432/QÐ-QLD
詳細
Thavitan
Bột dược liệu (tương ứng với mẫu đơn bì 212mg, đương quy 128mg) 340mg; Cao đặc dược liệu (tương ứng với sinh địa 150mg, hoàng liên 300mg, thăng ma 500mg) 290mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21457-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Thephavit
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-22
決定
437/QÐ-QLD
VD-21429-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-02-22
437/QÐ-QLD
詳細
Thập toàn đại bổ
Cao lỏng hỗn hợp (tương ứng với Đảng sâm 0,63g; Bạch truật 0,42g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,42g; Xuyên khung 0,33; Bạch thược 0,42g; Thục địa 0,63g; Hoàng kỳ 0,63g; Quế nhục 0,42g) 0,2g
含量/剤形
Thuốc nước uống
包装
Hộp 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-20
決定
437/QÐ-QLD
VD-21303-14
Thuốc nước uống
Hộp 20 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-20
437/QÐ-QLD
詳細
Thập toàn đại bổ HĐ
Cao đặc hỗn hợp (tương đương với 1,01g dược liệu gồm: Đảng sâm 160mg; Bạch truật 110mg; Phục linh 110mg; Cam thảo 30mg; Đương quy 110mg; Xuyên khung 80mg; Bạch thược 110mg; Thục địa 160mg; Hoàng kỳ 110mg; Quế nhục 30mg) 101mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-08-16
決定
437/QÐ-QLD
VD-21424-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-08-16
437/QÐ-QLD
詳細
Thập toàn đại bổ Oratonmaxx
Đảng sâm 0,3g; Bạch truật 0,2g; Phục linh 0,16g; Cam thảo 0,16g; Đương quy 0,2g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,2g; Thục địa 0,3g; Hoàng kỳ 0,3g; Quế nhục 0,2g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-11-22
決定
437/QÐ-QLD
VD-21425-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-11-22
437/QÐ-QLD
詳細
Tipha calci D
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21359-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Tiêu dao
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch linh 66,7mg; Đương quy 66,7mg; Bạch thược 66,7mg; Cam thảo 32,9mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21497-14
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-12
437/QÐ-QLD
詳細
Trancumin dầu trị bỏng
Mỡ trăn 13,675g/25ml; Tinh dầu tràm 4,5g/25ml; Nghệ 0,125g/25ml
含量/剤形
Dầu thuốc
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21327-14
Dầu thuốc
Hộp 1 chai 25ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Tỳ bà diệp
Lá tỳ bà diệp sấy khô
含量/剤形
Dược liệu sấy khô
包装
Túi 0,3kg; 0,5kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21390-14
Dược liệu sấy khô
Túi 0,3kg; 0,5kg; 5kg; 10kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Usnesin 500
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21600-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-11-02
決定
437/QÐ-QLD
VD-21410-14
dược liệu chế
Túi PE 1kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-11-02
437/QÐ-QLD
詳細
Vadol A 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 80 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-11
決定
437/QÐ-QLD
VD-21416-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 80 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-03-11
437/QÐ-QLD
詳細
Vasomin 500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydroclorid) 415,6mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-11
決定
437/QÐ-QLD
VD-21417-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-03-11
437/QÐ-QLD
詳細
Vidaloxin
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg/1,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21381-14
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 1,5g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-03-12
437/QÐ-QLD
詳細
Vitamin Cap C 500
Vitamin C 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-25
決定
437/QÐ-QLD
VD-21345-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-02-25
437/QÐ-QLD
詳細
Viên hà thủ ô Extracap
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Hà thủ ô đỏ 2g) 340mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-04-06
決定
437/QÐ-QLD
VD-21329-14
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-04-06
437/QÐ-QLD
詳細
Viên ngậm Sâm Việt Nam (gia hạn lần 1)
Cao sâm Việt Nam 160mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Trung tâm sâm và dược liệu Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
登録者
Trung tâm sâm và dược liệu Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
431/QÐ-QLD
NC52-H08-16
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên
Trung tâm sâm và dược liệu Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
Trung tâm sâm và dược liệu Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2014-08-12
431/QÐ-QLD
詳細
pms-PERINDOPRIL 4
Perindopril Erbumin 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21310-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21487-14
Viên nang cứng
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-12
437/QÐ-QLD
詳細
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 253mg tương đương Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg; Tế tân 60mg; Cam thảo 60mg; Đương quy 58,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 120mg; Độc hoạt 60mg; Đương quy 33,7mg; Ngưu tất 33,3mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21488-14
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-09-12
437/QÐ-QLD
詳細
Alfentanil-hameln 0,5mg/ml
Alfentanil (dưới dạng Alfentanil hydrochlorid) 1mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm/tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 2 ml
製造業者
Hameln Pharmaceutical GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
350/QÐ-QLD
VN2-246-14
Dung dịch thuốc tiêm/tiêm truyền
Hộp 10 ống 2 ml
Hameln Pharmaceutical GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-07-17
350/QÐ-QLD
詳細
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-233-14
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Lilly France
Pháp
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2014-07-17
349/QÐ-QLD
詳細
Arpecil
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-232-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-07-17
349/QÐ-QLD
詳細
Blomindex-200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-237-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-07-17
349/QÐ-QLD
詳細
Cancidas
Caspofungin 50mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret (Pháp)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
350/QÐ-QLD
VN2-251-14
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret
Pháp
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2014-07-17
350/QÐ-QLD
詳細
Cancidas
Caspofungin 70mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret (Pháp)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
350/QÐ-QLD
VN2-252-14
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret
Pháp
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2014-07-17
350/QÐ-QLD
詳細
Carutuse Inj. 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-07-17
決定
349/QÐ-QLD
VN2-241-14
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-07-17
349/QÐ-QLD
詳細