Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34651〜34700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fitôgra- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Hải mã 330mg; Lộc nhung 330mg; Hồng sâm 270mg; Quế nhục 80mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hồng sâm 60mg; Quế nhục 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21490-14
Fitôrhi- F
Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21491-14
Fixnat 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21538-14
Fixnat 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21539-14
Giboda 300
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần VN Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21459-14
Glofap G
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; hộp 12 gói x 1,5 g, Hộp 14 gói x 1,5 g; Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-04-24
決定
437/QÐ-QLD
VD-21291-14
Hadomox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-10-27
決定
437/QÐ-QLD
VD-21293-14
Hasancor 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21527-14
Hatacorbi
Calci glucoheptonat 1,1g/10 ml; Vitamin C 0,1g/10 ml; Vitamin PP 0,05g/10 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-20
決定
437/QÐ-QLD
VD-21295-14
Hoài sơn
Củ hoài sơn sấy khô
含量/剤形
Dược liệu sấy khô
包装
Túi 1kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21386-14
Hoàn sáng mắt
Mỗi 4g hoàn chứa: Thục địa 540mg; Bạch thược chế 200mg; Trạch tả 200mg; Bạch linh chế 200mg; Đương quy chế 200mg; Thạch quyết minh chế 260mg; Hoài sơn chế 260mg; Sơn thù chế 260mg; Bạch tật lê chế 200mg; Kỷ tử 200mg; Cúc hoa 200mg; Mẫu đơn bì 200mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21427-14
Hoạt huyết dưỡng não HĐ
Cao khô đinh lăng (tương đương 1,44g rễ đinh lăng) 120mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương trên 10,8mg Ginkgo flavonoid) 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-17
決定
437/QÐ-QLD
VD-21422-14
Hoạt huyết thông mạch K/H
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; Ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml; 250 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-10-11
決定
437/QÐ-QLD
VD-21452-14
Hòe hoa
Nụ hoa hòe sấy khô
含量/剤形
Dược liệu sấy khô
包装
Túi 0,1kg; 0,5kg; 1kg; 5kg.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21387-14
Hương phụ chế
Hương phụ
含量/剤形
Dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-11-22
決定
437/QÐ-QLD
VD-21406-14
Hương sa lục quân
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21492-14
Hỗn dịch Greenkids
Calci carbonat (tương đương 250 mg calci) 625mg; Vitamin D3 125 IU
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-04-02
決定
437/QÐ-QLD
VD-21209-14
Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-15
決定
437/QÐ-QLD
VD-21201-14
Infecin 0.75M.I.U
Spiramycin 750.000IU
含量/剤形
Thuốc bột cốm
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-25
決定
437/QÐ-QLD
VD-21449-14
Invinorax 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
432/QÐ-QLD
QLĐB-448-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/剤形
Dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-11-22
決定
437/QÐ-QLD
VD-21407-14
Lysivit
L-Lysin HCL 500 mg/5 ml; Vitamin B1 10 mg/5 ml; Vitamin B6 10 mg/5 ml; Vitamin B12 50 mcg/5 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 30 ml. Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21575-14
Lục vị- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 248mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-09-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21494-14
Magaluzel
Piracetam 400 mg/10 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-04-26
決定
437/QÐ-QLD
VD-21296-14
Magnesium - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21395-14
Maosenbo 125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21540-14
Medi-Piracetam 400
Piracetam 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-09
決定
437/QÐ-QLD
VD-21319-14
Mephenesin 250 - US
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 25 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21592-14
Methadon
Methadon hydroclorid 1g/100 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Chai 100 ml, 1000 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
433/QÐ-QLD
V2-H12-15
Mevarex 100
Etoposid 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
435/QÐ-QLD
QLĐB-451-14
Mevarex 50
Etoposid 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
435/QÐ-QLD
QLĐB-452-14
Mibery gel 4% (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel, địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức)
Erythromycin 0,6g/15g
含量/剤形
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-22
決定
437/QÐ-QLD
VD-21541-14
Misenbo 125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21542-14
Misenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21543-14
Montegol Kids
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
含量/剤形
Thuốc bột để uống
包装
Hộp 7 gói, 10 gói, 14 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-05-29
決定
437/QÐ-QLD
VD-21283-14
Nadygan
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 70 mg tương ứng Bồ công anh 200mg; Rau má 300mg; Mã đề 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21225-14
Nga truật phiến
Nga truật (phiến sấy khô)
含量/剤形
Phiến sấy
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21388-14
Nifin 50
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21215-14
Nyvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
含量/剤形
Viên nang mềm đặt phụ khoa
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-05-06
決定
437/QÐ-QLD
VD-21567-14
Paracetamol 500 - US
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-03
決定
437/QÐ-QLD
VD-21593-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (vàng- xanh lá)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21396-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh lá-trắng)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21397-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (hồng-cam)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21398-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (hồng - xanh lá)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21399-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (vàng - cam)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21400-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (hồng-xanh dương)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21401-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (vàng bạc-cam bạc)
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21402-14
Partinol cafein
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21447-14
Peflacine monodose
Pefloxacin (dưới dạng pefloxacin mesilat dihydrat) 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21570-14
Phalu gel
Nhôm phosphat (dạng hỗn dịch 20%) 12,38g/20g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (DAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (DAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-03-01
決定
437/QÐ-QLD
VD-21481-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。