|
Augtipha 625mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat+avicel) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-17
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21357-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-17
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aukamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-07-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21285-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-07-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Barihd
Bari sulfat 130g/275g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Gói 275g; 110g. Chai 550g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-09-20
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21286-14 |
Hỗn dịch uống
|
Gói 275g; 110g. Chai 550g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-09-20
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Berzencin
Berberin clorid 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-07-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21288-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-07-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biogesic
Acetaminophen 250 mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi
- 包装
- Hộp 4 gói, 30 gói, 10 gói x 1,8g
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-04-25
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21572-14 |
Thuốc cốm sủi
|
Hộp 4 gói, 30 gói, 10 gói x 1,8g |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-04-25
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biragan codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-01
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21237-14 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-01
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoprolol Stada 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21530-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bivinadol - Codein
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 8 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-26
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21194-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-26
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; Phụ tử chế 33,33mg; Quế 13,33mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-09-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21485-14 |
Viên nang cứng
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-09-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạc hà
Bộ phận trên mặt đất của cây Bạc hà sấy khô
- 含量/剤形
- Dược liệu sấy khô
- 包装
- Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21382-14 |
Dược liệu sấy khô
|
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch linh
Củ Bạch linh sấy khô
- 含量/剤形
- Dược liệu sấy khô
- 包装
- Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21383-14 |
Dược liệu sấy khô
|
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch linh phiến
Củ Bạch linh sấy khô (dạng phiến)
- 含量/剤形
- Phiến sấy
- 包装
- Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21384-14 |
Phiến sấy
|
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế - BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết xuất từ các dược liệu: bách bộ 5g; Tỳ bà diệp 2,6g; Bán hạ 1,5g; Tang bạch bì 1,5g; Cát cánh 1,366g; Bạc hà 1,333g; Mơ muối 1,126g; Thiên môn 0,966g; Bạch linh 0,72g; Cam thảo 0,473g; Ma hoàng 0,525g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,08g; Can khương 0,4g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml (chai nhựa màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-12-25
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21195-14 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml (chai nhựa màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu) |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-12-25
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế - BVP
Mỗi 100 ml siro được chiết xuất từ các dược liệu: Bách bộ 5g; Tỳ bà diệp 2,6g; Bán hạ 1,5g; Tang bạch bì 1,5g; Cát cánh 1,366g; Bạc hà 1,333g; Mơ muối 1,126g; Thiên môn 0,966g; Bạch linh 0,72g; Cam thảo 0,473g; Ma hoàng 0,525g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,08g; Can khương 0,4g
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml (chai nhựa màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-12-25
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21196-14 |
Siro
|
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml (chai nhựa màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu) |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-12-25
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế chỉ khái lộ
Mỗi lọ 100 ml chứa các chất chiết xuất từ: Bạch linh 0,9g; Bán hạ chế 2,08g; Mơ muối 3,3g; Cam thảo 0,63g; Lá bạc hà 0,18g; Bạch phàn 0,2g; Tinh dầu bạc hà 0,13g; Mạch môn 3,13g; Bách bộ 7,15g; Cát cánh 3,13g; Tỳ bà diệp 3,25g; Tang bạch bì 3,13g; Ma hoàng 0,68g
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-10-11
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21451-14 |
Siro
|
Hộp 1 lọ 125 ml |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-10-11
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ trung ích khí
Cao lỏng hỗn hợp (tương ứng với 1g Đảng sâm, 0,3g Hoàng kỳ, 0,3g Đương quy, 0,3g Bạch truật, 0,3g Thăng ma, 0,3g Sài hồ, 0,3g Trần bì, 0,3g Cam thảo, 1,02g Đại táo, 0,12g Sinh khương) 0,21g
- 含量/剤形
- Thuốc nước uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-09-20
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21289-14 |
Thuốc nước uống
|
Hộp 20 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-09-20
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci D3
Calci gluconat 500 mg; Vitamin D3 100 IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21221-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Hasan 500 mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940 mg và Calci carbonat 300 mg) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-19
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21526-14 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-19
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calvit - D
Calci gluconat 500 mg; Vitamin D3 200 IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21555-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cam thảo phiến
Rễ cam thảo sấy khô
- 含量/剤形
- Phiến sấy
- 包装
- Túi 0,3kg; 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21385-14 |
Phiến sấy
|
Túi 0,3kg; 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng Nữ linh tố
230 ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 15g; Đương quy 13g; Bạch thược 13g; Bạch truật 13g; Sinh địa 10g; Xuyên khung 10g; Hương phụ 8g; Mẫu đơn bì 5g; Trần bì 5g; Diên hồ sách 4g; Cam thảo 3g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 lọ 230 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 436/QÐ-QLD
|
V3-H12-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 lọ 230 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư
Việt Nam
|
2014-08-12
|
436/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng Tâm linh tố
230 ml cao lỏng chứa: Đảng sâm 10g; Sinh địa 10g; Bá tử nhân 10g; Mạch môn 10g; Thiên môn 10g; Toan táo nhân 10g; Đương quy 8g; Đan sâm 8g; Huyền sâm 8g; Viễn chí 6g; Phục linh 6g; Ngũ vị tử 4g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 lọ 230 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 436/QÐ-QLD
|
V4-H12-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 lọ 230 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư
Việt Nam
|
2014-08-12
|
436/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao ích mẫu - BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết từ các dược liệu khô sau: Ích mẫu 80 g; Ngải cứu 20 g; Hương phụ 25 g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml, 180 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-17
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21197-14 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100 ml, 180 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu) |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-17
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefantif 100 tab
Cefdinir 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Uy Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21581-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH DP Uy Tín
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefapezone (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Mokae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21499-14 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-04-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21290-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-04-24
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celecoxib 100 - US
Celecoxib 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-03
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21585-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-03
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-10-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21292-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-10-24
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21372-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60mg; Bạch truật 60mg; Hoàng liên 40mg; Bạch linh 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-09-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21486-14 |
Viên nang cứng
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-09-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprolon 200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/50ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần VN Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21458-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần VN Pharma
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Citi SBK
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-17
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21419-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-17
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clopidogrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-22
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21412-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-22
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-11
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21413-14 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-11
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Colocol codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-15
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21354-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-15
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm hòa tan Hepagon
Mỗi gói 9g chứa: Diệp hạ châu đắng 6g
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 9 gói x 9g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-17
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21311-14 |
Thuốc cốm
|
Hộp 9 gói x 9g |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-17
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn xoa bóp - BSV
20 ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 4g; Quế chi 5g; Can khương 3g; Đại hồi 3g; Xích thược 5g; Huyết giác 3g; Hương phụ 3g; Long não 2g; Khương hoàng 3g
- 含量/剤形
- Cồn thuốc
- 包装
- Hộp 1 bình xịt 20 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 436/QÐ-QLD
|
V6-H12-16 |
Cồn thuốc
|
Hộp 1 bình xịt 20 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
2014-08-12
|
436/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Deep Relief
Mỗi 30 gam chứa: Ibuprofen 1,5g; L-Menthol 0,9g
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30 gam (tuýp aluminum, nắp HDPE); hộp 1 tuýp 30 gam (tuýp laminat, nắp PP)
- 製造業者
- Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21568-14 |
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 30 gam (tuýp aluminum, nắp HDPE); hộp 1 tuýp 30 gam (tuýp laminat, nắp PP) |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ditanavic Extra
Paracetamol 500 mg; Codein 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-04-06
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21516-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-04-06
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Divales (SXNQ: Shin Poong Pharm, CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21500-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Divales (SXNQ: Shin Poong Pharm, CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21501-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doflu
Acetaminophen 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21445-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Donapu 650 mg
Paracetamol 650 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21446-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dostem 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 432/QÐ-QLD
|
QLĐB-446-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2014-08-12
|
432/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ecepim 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-05-06
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21261-14 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-05-06
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril AL 5mg
Enalapril maleat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21531-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enural TĐ
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat) 400IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21420-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-08-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-02-08
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21362-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-02-08
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fencedol
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2022-03-11
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21415-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2022-03-11
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fitôcolis- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-08-12 → 2020-09-12
- 決定
- 437/QÐ-QLD
|
VD-21489-14 |
Viên nang cứng
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2014-08-12
→ 2020-09-12
|
437/QÐ-QLD
|
|
|
|