Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34551〜34600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Thuốc ho P/H
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Trần bì 1,5g; Bán hạ nam 1,5g; Bạch linh 0,9g; Cam thảo 0,4g; Sinh khương 0,6g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-22
決定
531/QÐ-QLD
VD-21755-14
Thuốc ho bổ phế
Mỗi 60ml chứa: Mạch môn 7,68g; Cam thảo 1,92g; Ma hoàng 2,688g; Sinh địa 3,84g; Bán hạ 3,84g; Cát cánh 3,84g; Ngũ vị tử 2,88g; Tang bạch bì 3,84; Địa cốt bì 3,84; Sinh khương 1,92g; Tử uyển 3,84
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml, 125ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
525/QÐ-QLD
V7-H12-16
Thuốc trị viêm gan - tiêu độc Boganic BC
Cao đặc diệp hạ châu đắng (tương đương 2g diệp hạ châu đắng) 0,25g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21739-14
Thận khí hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Xa tiền tử 85 mg; Nhục quế 15 mg; Hoài sơn 55 mg; Cao đặc các dược liệu (tương đương với Thục địa 112 mg; Sơn thù 56 mg; Phục linh 42 mg; Mẫu đơn bì 42 mg; Trạch tả 42 mg; Ngưu tất 42 mg; Phụ tử chế 14 mg) 70 mg; Mật ong vđ 1 viên
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ x 360 hoàn, 480 hoàn
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21754-14
Tinizol-500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18173-14
Tohan capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-22
決定
536/QÐ-QLD
VN-18147-14
Tramabad
Tramadol hydrochlorid 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18209-14
Tricamux
Paracetamol 325mg; Pseudoephedrin HCl 15mg; Chlorpheniramin maleat 1mg;
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18369-14
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21786-14
Tripofed
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ các dược liệu khô sau: Cam thảo 5g; Phục linh 10g; Táo nhân 25g; Tri mẫu 10g; Xuyên khung 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21608-14
Trisova Tablet
Trimetazidin hydroclorid 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co.Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-03-14
決定
536/QÐ-QLD
VN-18419-14
Tufsine 200 cap
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21686-14
Twynsta
Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18167-14
Twynsta
Telmisartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18168-14
Tzide-500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-18
決定
536/QÐ-QLD
VN-18174-14
Uruso
Acid ursodeoxycholic 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18290-14
Vadol Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
531/QÐ-QLD
VD-21704-14
Vasartim 160
Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21684-14
Vidlezine-B 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bổ sung quy cách đóng gói hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18386-14
Vitalipid N Adult
10ml nhũ tương chứa: DL alpha tocopherol 9,1mg; Retino (dưới dạng Retinol palmitat) 990mcg; Phytomenadione 15mcg; Ergocalciferol 5mcg
含量/剤形
Nhũ dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-263-14
Vitalipid N Infant
10ml nhũ tương chứa: DL alpha tocopherol 6,4mg; Retino (dưới dạng Retinol palmitat) 1353mcg; Phytomenadione 200mcg; Ergocalciferol 10mcg
含量/剤形
Nhũ dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-264-14
Vitamin B complex
Mỗi ống 2ml chứa: Thiamin HCl 1 mg; Pyridoxin HCl 4 mg; Nicotinamid 40 mg; Riboflavin natri phosphat 4 mg; Dexpanthenol 6 mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-02
決定
531/QÐ-QLD
VD-21706-14
Wefree
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18346-14
Xalvobin 150mg film-coated tablet
Capecitabin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-276-14
Xalvobin 500mg film-coated tablet
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-277-14
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 500 ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18327-14
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 200 ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18328-14
Xenetix 350
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 500ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18329-14
Xenetix 350
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 200ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18330-14
Yumexate Tablet 2,5mg
Methotrexat 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-295-14
Zacutec
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 250mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
登録者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.r.l (Ý)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18131-14
Zedoxim-100 capsule
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18260-14
Zedoxim-200 capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18261-14
Zeefora Inj
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-10-21
決定
536/QÐ-QLD
VN-18416-14
Zemplar
Paricalcitol 5mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 1ml
製造業者
Hospira S.P.A. (Ý)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-269-14
Zetedine Inj 500mg
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500 mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri 532 mg) 500 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18417-14
incepdazol 250 tablet
Metronidazol 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-22
決定
536/QÐ-QLD
VN-18262-14
Ích mẫu hoàn
1 túi 6g hoàn cứng chứa: Cao đặc ích mẫu (tương đương với 1,86g ích mẫu) 0,186 g; Cao đặc ngải cứu (tương đương với 1,5g ngải cứu) 0,3 g; Hương phụ chế 3 g; Đương quy 0,48 g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 6g hoàn cứng
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21709-14
Đan sâm tam thất
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21738-14
Đại tràng hoàn co thắt P/H
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Nhân sâm 41 mg; Bạch truật 33 mg; Chỉ xác 25 mg; Mộc hương 21 mg; Hoàng kỳ 21 mg; Chích cam thảo 16 mg; Bạch linh 16 mg; Sơn tra 8 mg; Đinh hương 4 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 360 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21750-14
Albatox
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
435/QÐ-QLD
QLĐB-450-14
Alkafen cough
Acetaminophen 250 mg; Phenylephrin HCl 5 mg; Dextromethorphan HBr 10 mg; Doxylamin succinat 6,25 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-12-25
決定
437/QÐ-QLD
VD-21437-14
Ambron
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 30 gói, 50 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21411-14
An thần Bảo Phương
60 ml cao lỏng các dược liệu chứa: Long nhãn 6g; Đương quy 5g; Mộc hương 2g; Đại táo 6g; Đảng sâm 5g; Bạch linh 5g; Bạch truật 7,2g; Viễn chí 5g; Hoàng kỳ 5g; Toan táo nhân 6g; Cam thảo 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
436/QÐ-QLD
V5-H12-16
Ancid Peppermint
Famotidin 10 mg; Calcium carbonat 800 mg; Magnesium hydroxid 165 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 15 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21601-14
Anpabitol
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21468-14
Atenolol
Atenolol 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-24
決定
437/QÐ-QLD
VD-21391-14
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21525-14
Audria
Levonorgestrel 30mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
434/QÐ-QLD
QLĐB-449-14
Augtipha 1g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat+avicel) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-17
決定
437/QÐ-QLD
VD-21356-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。