Thuốc ho P/H
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Trần bì 1,5g; Bán hạ nam 1,5g; Bạch linh 0,9g; Cam thảo 0,4g; Sinh khương 0,6g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-22
決定
531/QÐ-QLD
VD-21755-14
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-22
531/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho bổ phế
Mỗi 60ml chứa: Mạch môn 7,68g; Cam thảo 1,92g; Ma hoàng 2,688g; Sinh địa 3,84g; Bán hạ 3,84g; Cát cánh 3,84g; Ngũ vị tử 2,88g; Tang bạch bì 3,84; Địa cốt bì 3,84; Sinh khương 1,92g; Tử uyển 3,84
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml, 125ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
525/QÐ-QLD
V7-H12-16
Sirô
Hộp 1 chai 60ml, 125ml
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA"
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA"
Việt Nam
2014-09-19
525/QÐ-QLD
詳細
Thuốc trị viêm gan - tiêu độc Boganic BC
Cao đặc diệp hạ châu đắng (tương đương 2g diệp hạ châu đắng) 0,25g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21739-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Thận khí hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Xa tiền tử 85 mg; Nhục quế 15 mg; Hoài sơn 55 mg; Cao đặc các dược liệu (tương đương với Thục địa 112 mg; Sơn thù 56 mg; Phục linh 42 mg; Mẫu đơn bì 42 mg; Trạch tả 42 mg; Ngưu tất 42 mg; Phụ tử chế 14 mg) 70 mg; Mật ong vđ 1 viên
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ x 360 hoàn, 480 hoàn
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21754-14
Hoàn mềm
Hộp 1 lọ x 360 hoàn, 480 hoàn
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Tinizol-500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18173-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
詳細
Tohan capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-22
決定
536/QÐ-QLD
VN-18147-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
2014-09-19
→ 2022-03-22
536/QÐ-QLD
詳細
Tramabad
Tramadol hydrochlorid 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18209-14
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Hộp 5 ống 2ml
Windlas Biotech Ltd.
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Tricamux
Paracetamol 325mg; Pseudoephedrin HCl 15mg; Chlorpheniramin maleat 1mg;
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18369-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21786-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Tripofed
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ các dược liệu khô sau: Cam thảo 5g; Phục linh 10g; Táo nhân 25g; Tri mẫu 10g; Xuyên khung 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21608-14
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-17
531/QÐ-QLD
詳細
Trisova Tablet
Trimetazidin hydroclorid 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co.Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-03-14
決定
536/QÐ-QLD
VN-18419-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dongkoo Bio & Pharma Co.Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2023-03-14
536/QÐ-QLD
詳細
Tufsine 200 cap
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21686-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Twynsta
Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18167-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Twynsta
Telmisartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18168-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Tzide-500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-18
決定
536/QÐ-QLD
VN-18174-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-06-18
536/QÐ-QLD
詳細
Uruso
Acid ursodeoxycholic 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18290-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
詳細
Vadol Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
531/QÐ-QLD
VD-21704-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-25
531/QÐ-QLD
詳細
Vasartim 160
Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21684-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Vidlezine-B 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bổ sung quy cách đóng gói hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18386-14
Viên nén bao phim
Bổ sung quy cách đóng gói hộp 01 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-03-05
536/QÐ-QLD
詳細
Vitalipid N Adult
10ml nhũ tương chứa: DL alpha tocopherol 9,1mg; Retino (dưới dạng Retinol palmitat) 990mcg; Phytomenadione 15mcg; Ergocalciferol 5mcg
含量/剤形
Nhũ dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-263-14
Nhũ dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 10ml
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2014-09-19
534/QÐ-QLD
詳細
Vitalipid N Infant
10ml nhũ tương chứa: DL alpha tocopherol 6,4mg; Retino (dưới dạng Retinol palmitat) 1353mcg; Phytomenadione 200mcg; Ergocalciferol 10mcg
含量/剤形
Nhũ dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-264-14
Nhũ dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 10ml
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2014-09-19
534/QÐ-QLD
詳細
Vitamin B complex
Mỗi ống 2ml chứa: Thiamin HCl 1 mg; Pyridoxin HCl 4 mg; Nicotinamid 40 mg; Riboflavin natri phosphat 4 mg; Dexpanthenol 6 mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-02
決定
531/QÐ-QLD
VD-21706-14
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-02
531/QÐ-QLD
詳細
Wefree
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18346-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Xalvobin 150mg film-coated tablet
Capecitabin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-276-14
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Xalvobin 500mg film-coated tablet
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-277-14
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 500 ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18327-14
Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể
Hộp 10 túi nhựa mềm 500 ml
Guerbet
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2014-09-19
→ 2020-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 200 ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18328-14
Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể
Hộp 10 túi nhựa mềm 200 ml
Guerbet
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2014-09-19
→ 2020-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Xenetix 350
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 500ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18329-14
Dung dịch tiêm trong mạch
Hộp 10 túi nhựa mềm 500ml
Guerbet
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2014-09-19
→ 2020-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Xenetix 350
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong mạch
包装
Hộp 10 túi nhựa mềm 200ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18330-14
Dung dịch tiêm trong mạch
Hộp 10 túi nhựa mềm 200ml
Guerbet
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2014-09-19
→ 2020-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Yumexate Tablet 2,5mg
Methotrexat 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-295-14
Viên nén
Hộp 1 lọ 100 viên
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Zacutec
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 250mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
登録者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.r.l (Ý)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18131-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 20ml
Fisiopharma SRL
Ý
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.r.l
Ý
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Zedoxim-100 capsule
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18260-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Zedoxim-200 capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18261-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Zeefora Inj
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-10-21
決定
536/QÐ-QLD
VN-18416-14
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2020-10-21
536/QÐ-QLD
詳細
Zemplar
Paricalcitol 5mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 1ml
製造業者
Hospira S.P.A. (Ý)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-269-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống 1ml
Hospira S.P.A.
Ý
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Zetedine Inj 500mg
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500 mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri 532 mg) 500 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18417-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
incepdazol 250 tablet
Metronidazol 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-22
決定
536/QÐ-QLD
VN-18262-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-22
536/QÐ-QLD
詳細
Ích mẫu hoàn
1 túi 6g hoàn cứng chứa: Cao đặc ích mẫu (tương đương với 1,86g ích mẫu) 0,186 g; Cao đặc ngải cứu (tương đương với 1,5g ngải cứu) 0,3 g; Hương phụ chế 3 g; Đương quy 0,48 g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 6g hoàn cứng
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21709-14
Hoàn cứng
Hộp 10 túi x 6g hoàn cứng
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Đan sâm tam thất
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21738-14
Viên nén bao phim
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Đại tràng hoàn co thắt P/H
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Nhân sâm 41 mg; Bạch truật 33 mg; Chỉ xác 25 mg; Mộc hương 21 mg; Hoàng kỳ 21 mg; Chích cam thảo 16 mg; Bạch linh 16 mg; Sơn tra 8 mg; Đinh hương 4 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 360 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21750-14
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 360 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Albatox
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
435/QÐ-QLD
QLĐB-450-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-08-12
435/QÐ-QLD
詳細
Alkafen cough
Acetaminophen 250 mg; Phenylephrin HCl 5 mg; Dextromethorphan HBr 10 mg; Doxylamin succinat 6,25 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-12-25
決定
437/QÐ-QLD
VD-21437-14
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-12-25
437/QÐ-QLD
詳細
Ambron
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 30 gói, 50 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21411-14
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 30 gói, 50 gói x 1 gam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
An thần Bảo Phương
60 ml cao lỏng các dược liệu chứa: Long nhãn 6g; Đương quy 5g; Mộc hương 2g; Đại táo 6g; Đảng sâm 5g; Bạch linh 5g; Bạch truật 7,2g; Viễn chí 5g; Hoàng kỳ 5g; Toan táo nhân 6g; Cam thảo 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
436/QÐ-QLD
V5-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 lọ x 60 ml
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2014-08-12
436/QÐ-QLD
詳細
Ancid Peppermint
Famotidin 10 mg; Calcium carbonat 800 mg; Magnesium hydroxid 165 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 15 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21601-14
Viên nén nhai
Hộp 15 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd
Singapore
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Anpabitol
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2020-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21468-14
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2014-08-12
→ 2020-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Atenolol
Atenolol 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-24
決定
437/QÐ-QLD
VD-21391-14
Viên nén
Hộp 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-02-24
437/QÐ-QLD
詳細
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
437/QÐ-QLD
VD-21525-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2014-08-12
437/QÐ-QLD
詳細
Audria
Levonorgestrel 30mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12
決定
434/QÐ-QLD
QLĐB-449-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2014-08-12
434/QÐ-QLD
詳細
Augtipha 1g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat+avicel) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-08-12 → 2022-02-17
決定
437/QÐ-QLD
VD-21356-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2014-08-12
→ 2022-02-17
437/QÐ-QLD
詳細