Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34501〜34550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Philcefobacter Inj
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g
含量/剤形
Thuốc tiêm
包装
Hộp 10lọ
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18430-14
Photomit
Calci lactat 500mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-30
決定
536/QÐ-QLD
VN-18427-14
Piroxicam Injection
Piroxicam 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần DP Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18201-14
Piroxicam Injection 20mg/2ml
Piroxicam 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1vỉ x 10 ống
製造業者
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18219-14
Platra
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18456-14
Ponysta
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg; Clotrimazol 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Procaps S.A. (Colombia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-03-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18203-14
Postop
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
528/QÐ-QLD
QLĐB-460-14
Prazone-S 1.0g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18287-14
Progesterone injection " Oriental"
Progesterone 25mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm dưới da
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18350-14
Q-Pas
Aminosalicylate natri 800 mg/ 1g cốm
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100g
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18141-14
Rabol
Rabeprazol 20mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18240-14
Renapril 10mg
Enalapril maleat 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Balkanpharma-Dupnitsa AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18124-14
Renapril 5mg
Enalapril maleat 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18125-14
Rixgina
Piroxicam 20mg
含量/剤形
Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18217-14
Roctolido
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18245-14
Rodogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazole 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Farma Health Care Services Madrid, S.A.U (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18268-14
Rolapain
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18175-14
Rolxexim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-14
決定
536/QÐ-QLD
VN-18284-14
Rowject inj
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-08-06
決定
536/QÐ-QLD
VN-18184-14
SaVi Adefovir 10
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
526/QÐ-QLD
QLĐB-454-14
Salmeflo
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/剤形
Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18354-14
Salmeflo
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
含量/剤形
Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18355-14
Samtoxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống nước nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ.
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-23
決定
536/QÐ-QLD
VN-18144-14
Samtricet
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18450-14
Sancefur
Risedronat natri 35mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-11-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18196-14
Seasonix oral solution
Levocetirizin dihydroclorid 0.03g/60ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18264-14
Seasonix tablet
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18265-14
Selbako
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-07-26
決定
536/QÐ-QLD
VN-18460-14
Seoba
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18333-14
Simvahexal 10mg
Simvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18322-14
Sintopozid
Etoposide 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-28
決定
536/QÐ-QLD
VN-18127-14
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid 0,9%
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500 ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-03-16
決定
536/QÐ-QLD
VN-18231-14
Solu-Medrol
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg tương đương Methylprednisolon hemisuccinat 65,4mg;
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml
製造業者
Pharmacia & UpJohn Company (Hoa Kỳ)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18405-14
Spregal
S-bioallethrin 0,663% (kl/kl); piperonyl butoxid 5,305 % (kl/kl)
含量/剤形
Dung dịch xịt ngoài da
包装
Hộp 1 bình xịt 152 g
製造業者
Aerofarm (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18325-14
Stalevo 100/25/200
Levodopa 100mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25mg; entacapon 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18400-14
Stalevo 150/37,5/200
Levodopa 150mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 37,5mg; entacapon 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18401-14
Suboxone 2mg/0,5mg
buprenorphin (dưới dạng buprenorphin hydrochlorid) 2mg; Naloxon (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,5mg
含量/剤形
Viên đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-253-14
Suboxone 8mg/2mg
buprenorphin (dưới dạng buprenorphin hydrochlorid) 8mg; Naloxon (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 2 mg
含量/剤形
Viên đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-254-14
Sunpram 1
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-12-12
決定
536/QÐ-QLD · Đợt 87
VN-18462-14
Superbrain
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21694-14
Sâm nhung bổ thận P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Thục địa 1,16g; Hoài sơn 0,39g; Đương quy 0,39g; Liên nhục 0,39g; Ba kích 0,27g; Hà thủ ô đỏ 0,27g; Bách hợp 0,27g; Bạch linh 0,27g; Thỏ ty tử 0,19g; Bạch truật 0,16g; Đảng sâm 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Nhục thung dung 0,12g; Viễn chí 0,08g; Nhân sâm 0,04g; Nhung hươu 0,02g; Cam thảo 0,02g; Cao ban long 0,03g; Cao các dược liệu (tương đương với Cẩu tích 0,16g; Trạch tả 0,1
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21753-14
Tabazo Inj
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18422-14
Tamiram
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên và Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Eurofarma Laboratorios SA (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-10
決定
536/QÐ-QLD
VN-18194-14
Tefovex
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
535/QÐ-QLD
VN2-299-14
Teico-1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18360-14
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
526/QÐ-QLD
QLĐB-453-14
Tenolam
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-267-14
Terpina
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21618-14
Thanh huyết đan
Mỗi viên hoàn chứa: Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 20 túi x 16 hoàn, hộp 1 lọ x 320 hoàn
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21711-14
Thiên vương bổ tâm
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết từ 52 g các dược liệu khô sau: Bá tử nhân 4g; Đan sâm 4g; Đương quy 4g; Huyền sâm 2g; Mạch môn 4g; Ngũ vị tử 4g; Nhân sâm 2g; Phục linh 2g; Sinh địa 16g; Thiên môn 4g; Toan táo nhân 4g; Viễn chí 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21612-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。