Philcefobacter Inj
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g
含量/剤形
Thuốc tiêm
包装
Hộp 10lọ
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18430-14
Thuốc tiêm
Hộp 10lọ
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Photomit
Calci lactat 500mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-30
決定
536/QÐ-QLD
VN-18427-14
Dung dịch uống
Hộp 20 ống 10ml
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-05-30
536/QÐ-QLD
詳細
Piroxicam Injection
Piroxicam 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần DP Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18201-14
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 10 ống 2ml
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần DP Văn Lam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Piroxicam Injection 20mg/2ml
Piroxicam 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1vỉ x 10 ống
製造業者
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18219-14
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 1vỉ x 10 ống
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Platra
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18456-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-04-25
536/QÐ-QLD
詳細
Ponysta
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg; Clotrimazol 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Procaps S.A. (Colombia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-03-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18203-14
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Procaps S.A.
Colombia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-09-19
→ 2023-03-17
536/QÐ-QLD
詳細
Postop
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
528/QÐ-QLD
QLĐB-460-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2014-09-19
528/QÐ-QLD
詳細
Prazone-S 1.0g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18287-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-25
536/QÐ-QLD
詳細
Progesterone injection " Oriental"
Progesterone 25mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm dưới da
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18350-14
Dung dịch tiêm bắp, tiêm dưới da
Hộp 10 ống 1ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Q-Pas
Aminosalicylate natri 800 mg/ 1g cốm
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100g
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18141-14
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 100g
Lupin Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
詳細
Rabol
Rabeprazol 20mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18240-14
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm
Gufic Biosciens Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Renapril 10mg
Enalapril maleat 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Balkanpharma-Dupnitsa AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18124-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bungary
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
詳細
Renapril 5mg
Enalapril maleat 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18125-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bungary
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
詳細
Rixgina
Piroxicam 20mg
含量/剤形
Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18217-14
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
LTD Farmaprim
Moldova
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Roctolido
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18245-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Rodogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazole 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Farma Health Care Services Madrid, S.A.U (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18268-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Farma Health Care Services Madrid, S.A.U
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Rolapain
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18175-14
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Aprogen Pharmaceuticals, Inc.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
詳細
Rolxexim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-14
決定
536/QÐ-QLD
VN-18284-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-05-14
536/QÐ-QLD
詳細
Rowject inj
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-08-06
決定
536/QÐ-QLD
VN-18184-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2021-08-06
536/QÐ-QLD
詳細
SaVi Adefovir 10
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
526/QÐ-QLD
QLĐB-454-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2014-09-19
526/QÐ-QLD
詳細
Salmeflo
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/剤形
Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18354-14
Viên nang chứa bột để hít
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2014-09-19
→ 2022-04-24
536/QÐ-QLD
詳細
Salmeflo
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
含量/剤形
Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18355-14
Viên nang chứa bột để hít
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2014-09-19
→ 2022-04-24
536/QÐ-QLD
詳細
Samtoxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống nước nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ.
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-23
決定
536/QÐ-QLD
VN-18144-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ và 1 ống nước nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ.
Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
→ 2022-03-23
536/QÐ-QLD
詳細
Samtricet
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18450-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Sancefur
Risedronat natri 35mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-11-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18196-14
viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmathen S.A
Hy lạp
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-11-19
536/QÐ-QLD
詳細
Seasonix oral solution
Levocetirizin dihydroclorid 0.03g/60ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18264-14
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 60ml
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
詳細
Seasonix tablet
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18265-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
詳細
Selbako
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-07-26
決定
536/QÐ-QLD
VN-18460-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-07-26
536/QÐ-QLD
詳細
Seoba
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18333-14
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 5ml
Huons. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Simvahexal 10mg
Simvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18322-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hexal AG
Đức
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Sintopozid
Etoposide 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-28
決定
536/QÐ-QLD
VN-18127-14
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ 5ml
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
→ 2022-06-28
536/QÐ-QLD
詳細
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid 0,9%
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500 ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-03-16
決定
536/QÐ-QLD
VN-18231-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500 ml
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-09-19
→ 2023-03-16
536/QÐ-QLD
詳細
Solu-Medrol
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg tương đương Methylprednisolon hemisuccinat 65,4mg;
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml
製造業者
Pharmacia & UpJohn Company (Hoa Kỳ)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18405-14
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml
Pharmacia & UpJohn Company
Hoa Kỳ
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Spregal
S-bioallethrin 0,663% (kl/kl); piperonyl butoxid 5,305 % (kl/kl)
含量/剤形
Dung dịch xịt ngoài da
包装
Hộp 1 bình xịt 152 g
製造業者
Aerofarm (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18325-14
Dung dịch xịt ngoài da
Hộp 1 bình xịt 152 g
Aerofarm
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Stalevo 100/25/200
Levodopa 100mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25mg; entacapon 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18400-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên
Orion Corporation
Phần Lan
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Stalevo 150/37,5/200
Levodopa 150mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 37,5mg; entacapon 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18401-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100viên
Orion Corporation
Phần Lan
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Suboxone 2mg/0,5mg
buprenorphin (dưới dạng buprenorphin hydrochlorid) 2mg; Naloxon (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,5mg
含量/剤形
Viên đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-253-14
Viên đặt dưới lưỡi
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
534/QÐ-QLD
詳細
Suboxone 8mg/2mg
buprenorphin (dưới dạng buprenorphin hydrochlorid) 8mg; Naloxon (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 2 mg
含量/剤形
Viên đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-254-14
Viên đặt dưới lưỡi
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
534/QÐ-QLD
詳細
Sunpram 1
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-12-12
決定
536/QÐ-QLD · Đợt 87
VN-18462-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2020-12-12
536/QÐ-QLD
Đợt 87
詳細
Superbrain
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21694-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Sâm nhung bổ thận P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Thục địa 1,16g; Hoài sơn 0,39g; Đương quy 0,39g; Liên nhục 0,39g; Ba kích 0,27g; Hà thủ ô đỏ 0,27g; Bách hợp 0,27g; Bạch linh 0,27g; Thỏ ty tử 0,19g; Bạch truật 0,16g; Đảng sâm 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Nhục thung dung 0,12g; Viễn chí 0,08g; Nhân sâm 0,04g; Nhung hươu 0,02g; Cam thảo 0,02g; Cao ban long 0,03g; Cao các dược liệu (tương đương với Cẩu tích 0,16g; Trạch tả 0,1
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21753-14
Hoàn mềm
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Tabazo Inj
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18422-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-02-04
536/QÐ-QLD
詳細
Tamiram
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên và Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Eurofarma Laboratorios SA (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-10
決定
536/QÐ-QLD
VN-18194-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên và Hộp 2 vỉ x 5 viên
Eurofarma Laboratorios SA
Brazil
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-10
536/QÐ-QLD
詳細
Tefovex
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
535/QÐ-QLD
VN2-299-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
535/QÐ-QLD
詳細
Teico-1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18360-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
526/QÐ-QLD
QLĐB-453-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2014-09-19
526/QÐ-QLD
詳細
Tenolam
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-267-14
Viên nén
Hộp 1 lọ 30 viên
Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
534/QÐ-QLD
詳細
Terpina
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21618-14
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Thanh huyết đan
Mỗi viên hoàn chứa: Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 20 túi x 16 hoàn, hộp 1 lọ x 320 hoàn
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21711-14
Hoàn cứng
Hộp 20 túi x 16 hoàn, hộp 1 lọ x 320 hoàn
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Thiên vương bổ tâm
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết từ 52 g các dược liệu khô sau: Bá tử nhân 4g; Đan sâm 4g; Đương quy 4g; Huyền sâm 2g; Mạch môn 4g; Ngũ vị tử 4g; Nhân sâm 2g; Phục linh 2g; Sinh địa 16g; Thiên môn 4g; Toan táo nhân 4g; Viễn chí 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21612-14
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-17
531/QÐ-QLD
詳細