Ma hoàng
Ma hoàng sấy khô
含量/剤形
Dược liệu sấy khô
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21696-14
Dược liệu sấy khô
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Manclamine 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Savant Pharm S.A (Argentina)
登録者
Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18222-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Savant Pharm S.A
Argentina
Công ty CP Dược Mê Kông
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Martoco-20 Soft Capsule
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18445-14
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Meburatin Tab. 100mg
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-09-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18425-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2021-09-17
536/QÐ-QLD
詳細
Megafort
Tadalafil 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21795-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd
Singapore
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Meiact 400mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Tedec-Meiji Farma, SA (Tây Ban Nha)
登録者
Meiji Seika Pharma Co. Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-268-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Tedec-Meiji Farma, SA
Tây Ban Nha
Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Nhật Bản
2014-09-19
534/QÐ-QLD
詳細
Meozone forte
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18281-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 25 lọ
製造業者
Eurofarma Laboratórios Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18195-14
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ. Hộp 25 lọ
Eurofarma Laboratórios Ltda.
Brazil
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Merugold I.V (cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Acs Dobfar S.p.A, địa chỉ: Viale Addetta, 4/12-20067 Tribiano, Milan, Italia; sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: Facta Farmaceutici S.p.A, địa chỉ: Nucleo
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18267-14
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-24
536/QÐ-QLD
詳細
Mexicam-15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18464-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Micropime 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18381-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Midaclo 125
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-06
決定
531/QÐ-QLD
VD-21659-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói 1,4g
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-06
531/QÐ-QLD
詳細
Mincatam
Piracetam 400 mg; Vincamin 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
529/QÐ-QLD
QLĐB-455-14
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-09-19
529/QÐ-QLD
詳細
Momesone Cream
Mometason Furoat 1mg/1g
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18446-14
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 10g
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
詳細
Montegol 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21645-14
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Motidone
Domperidone 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18293-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 50 vỉ x 10 viên
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Moxibact-400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18472-14
Viên nén bao phim
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-02-25
536/QÐ-QLD
詳細
NA Neurocard Plus
Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45mg; Docosahexaenoic acid 30mg) 250mg; Dầu cá ngừ tự nhiên (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg) 250mg ; Magie oxit (tương đương magie 75mg) 124,3mg; Canxi carbonat (tương đương canxi 50mg) 125mg; Acid
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Sphere Healthcare Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty CP Ứng dụng và phát triển công nghệ Y học Sao Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18223-14
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Australia
Công ty CP Ứng dụng và phát triển công nghệ Y học Sao Việt
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
詳細
NPluvico
Cao khô lá Bạch quả 100mg; Cao khô rễ Đinh lăng 300mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-14
決定
531/QÐ-QLD
VD-21622-14
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-05-14
531/QÐ-QLD
詳細
Nafamedil 75mg Film-coated tablet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18251-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Atlantic Pharma
Bồ Đào Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Nalgidon-300
Dexibuprofen 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18465-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Nalidixic-500
Nalidixic acid 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21757-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
詳細
Namuvit
Pentoxifyllin 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov" (Belarut)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18250-14
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống x 5 ml
Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov"
Belarut
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Natizio
Nystatin 100.000 IU; Diiodohydroxyquin 100mg; Benzalkonium chloride 7mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-04-23
決定
536/QÐ-QLD
VN-18212-14
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm Nova
Việt Nam
2014-09-19
→ 2021-04-23
536/QÐ-QLD
詳細
Necaral-2
Glimepirid 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18383-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Neocilor tablet
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18263-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-25
536/QÐ-QLD
詳細
Nevirapine Tablets USP 200mg
Nevirapin 200 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18152-14
Viên nén
Hộp 1 lọ 60 viên
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2020-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Nexumus
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10 ml NaCl 0,9%
製造業者
Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18235-14
Bột pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10 ml NaCl 0,9%
Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Nodict
Naltrexone hydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-02
決定
536/QÐ-QLD · Đợt 87
VN-18461-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-03-02
536/QÐ-QLD
Đợt 87
詳細
Nurich-25
Acarbose 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18138-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bal Pharma Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
詳細
Nutriflex plus
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate;
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 túi 1000ml; hộp 5 túi 2000ml
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18158-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 5 túi 1000ml; hộp 5 túi 2000ml
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Nutriflex special
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic Acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate;
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hôp 5 túi x 1000ml, hôp 5 túi x 1500ml
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18159-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hôp 5 túi x 1000ml, hôp 5 túi x 1500ml
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Ofiss 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-29
決定
536/QÐ-QLD
VN-18459-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-05-29
536/QÐ-QLD
詳細
Opeviro 400
Ribavirin 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21679-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-19
531/QÐ-QLD
詳細
Oremute 1/200 ml
Natri clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 1 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,120g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
529/QÐ-QLD
QLĐB-456-14
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,120g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-09-19
529/QÐ-QLD
詳細
Oremute 2/200 ml
Natri clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 2 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,127g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
529/QÐ-QLD
QLĐB-457-14
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,127g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-09-19
529/QÐ-QLD
詳細
Orgalutran (Đóng gói: Organon (Ireland) Ltd. Địa chỉ: Drynam road, Swords, Co. Dublin, Ireland)
Ganirelix 0,25 mg/1 bơm tiêm
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
製造業者
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18375-14
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.
Đức
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Oridepo B12 Injection
Hydoroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetate) 5mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18349-14
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 10 ống 2ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Ovaba capsules 100mg
Gabapentin 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18277-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Ovaba capsules 300mg
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18278-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Oxaliplatin - Belmed
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-289-14
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
hộp 1 lọ
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Oxaliplatin - Belmed
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-290-14
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
hộp 1 lọ
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Oxaliplatin Invagen
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-281-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Oxaliplatin Invagen
Oxaliplatin 50 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-282-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Paclihope
Paclitaxel 30mg
含量/剤形
Dung dịch pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Glenmark Generics S.A (Argentina)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-294-14
Dung dịch pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Glenmark Generics S.A
Argentina
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Paclitaxel-Simgen 6mg/ml
Paclitaxel 100mg/16,7ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7mg
製造業者
Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-285-14
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 16,7mg
Samyang Genex Corporation
Hàn Quốc
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
詳細
Palibone
Risedronat natri 35mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy lạp)
登録者
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18148-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmathen S.A
Hy lạp
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Pantoprazole-Teva 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18206-14
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
hộp 1 lọ
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Pantopro
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp lớn gồm 10 hộp nhỏ, hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristo Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aristo Pharmaceuticals limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18145-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp lớn gồm 10 hộp nhỏ, hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên
Aristo Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Aristo Pharmaceuticals limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
詳細
Papaverin
Papaverin HCl 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-03
決定
531/QÐ-QLD
VD-21688-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-03
531/QÐ-QLD
詳細