Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34451〜34500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ma hoàng
Ma hoàng sấy khô
含量/剤形
Dược liệu sấy khô
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21696-14
Manclamine 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Savant Pharm S.A (Argentina)
登録者
Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18222-14
Martoco-20 Soft Capsule
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18445-14
Meburatin Tab. 100mg
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-09-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18425-14
Megafort
Tadalafil 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21795-14
Meiact 400mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Tedec-Meiji Farma, SA (Tây Ban Nha)
登録者
Meiji Seika Pharma Co. Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-268-14
Meozone forte
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18281-14
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 25 lọ
製造業者
Eurofarma Laboratórios Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18195-14
Merugold I.V (cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Acs Dobfar S.p.A, địa chỉ: Viale Addetta, 4/12-20067 Tribiano, Milan, Italia; sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: Facta Farmaceutici S.p.A, địa chỉ: Nucleo
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18267-14
Mexicam-15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18464-14
Micropime 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18381-14
Midaclo 125
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-06
決定
531/QÐ-QLD
VD-21659-14
Mincatam
Piracetam 400 mg; Vincamin 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
529/QÐ-QLD
QLĐB-455-14
Momesone Cream
Mometason Furoat 1mg/1g
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18446-14
Montegol 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21645-14
Motidone
Domperidone 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18293-14
Moxibact-400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18472-14
NA Neurocard Plus
Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45mg; Docosahexaenoic acid 30mg) 250mg; Dầu cá ngừ tự nhiên (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg) 250mg ; Magie oxit (tương đương magie 75mg) 124,3mg; Canxi carbonat (tương đương canxi 50mg) 125mg; Acid
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Sphere Healthcare Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty CP Ứng dụng và phát triển công nghệ Y học Sao Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18223-14
NPluvico
Cao khô lá Bạch quả 100mg; Cao khô rễ Đinh lăng 300mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-14
決定
531/QÐ-QLD
VD-21622-14
Nafamedil 75mg Film-coated tablet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18251-14
Nalgidon-300
Dexibuprofen 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18465-14
Nalidixic-500
Nalidixic acid 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21757-14
Namuvit
Pentoxifyllin 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov" (Belarut)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18250-14
Natizio
Nystatin 100.000 IU; Diiodohydroxyquin 100mg; Benzalkonium chloride 7mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-04-23
決定
536/QÐ-QLD
VN-18212-14
Necaral-2
Glimepirid 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18383-14
Neocilor tablet
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18263-14
Nevirapine Tablets USP 200mg
Nevirapin 200 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18152-14
Nexumus
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10 ml NaCl 0,9%
製造業者
Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18235-14
Nodict
Naltrexone hydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-02
決定
536/QÐ-QLD · Đợt 87
VN-18461-14
Nurich-25
Acarbose 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18138-14
Nutriflex plus
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate;
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 túi 1000ml; hộp 5 túi 2000ml
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18158-14
Nutriflex special
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic Acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate;
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hôp 5 túi x 1000ml, hôp 5 túi x 1500ml
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18159-14
Ofiss 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-29
決定
536/QÐ-QLD
VN-18459-14
Opeviro 400
Ribavirin 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21679-14
Oremute 1/200 ml
Natri clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 1 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,120g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
529/QÐ-QLD
QLĐB-456-14
Oremute 2/200 ml
Natri clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 2 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,127g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
529/QÐ-QLD
QLĐB-457-14
Orgalutran (Đóng gói: Organon (Ireland) Ltd. Địa chỉ: Drynam road, Swords, Co. Dublin, Ireland)
Ganirelix 0,25 mg/1 bơm tiêm
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
製造業者
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18375-14
Oridepo B12 Injection
Hydoroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetate) 5mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18349-14
Ovaba capsules 100mg
Gabapentin 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18277-14
Ovaba capsules 300mg
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18278-14
Oxaliplatin - Belmed
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-289-14
Oxaliplatin - Belmed
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-290-14
Oxaliplatin Invagen
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-281-14
Oxaliplatin Invagen
Oxaliplatin 50 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-282-14
Paclihope
Paclitaxel 30mg
含量/剤形
Dung dịch pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Glenmark Generics S.A (Argentina)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-294-14
Paclitaxel-Simgen 6mg/ml
Paclitaxel 100mg/16,7ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7mg
製造業者
Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-285-14
Palibone
Risedronat natri 35mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy lạp)
登録者
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18148-14
Pantoprazole-Teva 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18206-14
Pantopro
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp lớn gồm 10 hộp nhỏ, hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristo Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aristo Pharmaceuticals limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18145-14
Papaverin
Papaverin HCl 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-03
決定
531/QÐ-QLD
VD-21688-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。