Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34401〜34450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hontuco tablets 200mg "Honten"
Glyceryl Guaiacolate 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-11-14
決定
536/QÐ-QLD
VN-18483-14
Hoài sơn phiến
Hoài sơn
含量/剤形
Phiến sấy
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21695-14
Hoàn tiêu dao P/H
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Sài hồ 20 mg; Bạch thược 20 mg; Bạch linh 20 mg; Đương quy 19 mg; Bạch truật 19 mg; Chi tử 15 mg; Cam thảo 15 mg; Mẫu đơn bì 15 mg; Bạc hà 4 mg; Gừng tươi 22 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 360 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21751-14
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21708-14
Hycamtin 0,25mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 0,25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-265-14
Hycamtin 1mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-266-14
IM-CIL
Imipenem (dưới dạng Imipenem natri) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-08-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18289-14
Ibaliver-H
Cao đặc Actiso (tương đương 2g Actiso) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 1,5g Rau đắng đất) 150 mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (tương đương 0,15g Bìm bìm biếc) 15 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-10-18
決定
531/QÐ-QLD
VD-21652-14
Icapho-L Ginkgo biloba
Cao bạch quả (tương đương 9,6mg ginkgo flavonol glycosides) 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
530/QÐ-QLD
V16-H12-14
Imanmj 250mg
Imipenem 250mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 250 mg
含量/剤形
Tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
M.J Biopharm Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18359-14
Infen-25
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn x10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-262-14
Inferate
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18280-14
Infulgan
Paracetamol 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 100ml
製造業者
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
登録者
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18485-14
Injami film coated tablet
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18336-14
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-279-14
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-280-14
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-291-14
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-292-14
Irinotesin
Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5 ml; Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Actavis Italy SPA (Ý)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-270-14
Ironbi Injection
Natri hyaluronat 25mg/2,5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm khớp
包装
Hộp 5 bơm tiêm 2,5ml
製造業者
Humedix Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18332-14
Jintamol Inj.
Propacetamol HCl 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm + 10 ống dung môi 5ml
製造業者
Yung Jin pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18453-14
Juvenol
Cao đặc Ích mẫu (10:1) 0,2g; Cao đặc Hương phụ (10:1) 0,05g; Cao đặc Ngải cứu (10:1) 0,05g
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21759-14
Kalbenox
Enoxaparin natri 60mg/0,6ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm trong mạch
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 syringe 0,6ml
製造業者
M/S Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-10-18
決定
536/QÐ-QLD
VN-18434-14
Kaletra (Cơ sở đóng gói cấp 2: Abbott Logistics B.V; địa chỉ: Minervum 7201, 4817 ZJ Breda- Netherlands)
Lopinavir 80mg/1ml; Ritonavir 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 5 chai 60ml
製造業者
Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
535/QÐ-QLD
VN2-298-14
Kanamycin acid sulphate for injection
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulphate) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18172-14
Ketosan
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 1 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21767-14
Kim ngân vạn ứng
Mỗi viên chứa 195 mg cao khô chiết từ các dược liệu sau: Kim ngân hoa 1000 mg; Ké đầu ngựa 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21609-14
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-09
決定
531/QÐ-QLD
VD-21710-14
Kiviugrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Larissa Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-02-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18266-14
Koceim Inj
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-07-21
決定
536/QÐ-QLD
VN-18426-14
Komboglyze XR
Saxagliptin 2,5mg; Metformin hydroclorid 1000mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-255-14
Lastinem
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thương mại Dược phẩm NMN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18286-14
Lefxacin tablet
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18146-14
Lercanidipine-Teva 20mg
Lercanidipin hydroclorid (tương đương 18,8 mg Lercanidipin) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18204-14
Levengrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-24
決定
536/QÐ-QLD
VN-18213-14
Levofil
Levocetirizin dihydroclorid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited, Unit-III (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18388-14
Levonia alpha tablet
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1vỉ x 1viên
製造業者
Myungmoon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
532/QÐ-QLD
VN2-297-14
Libracefactam 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Laboratorio Libra S.A (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18259-14
Lifpitum 1,5gm
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp hoặc tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Aqua Vitoe Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18244-14
Linkotax 25mg
Exemestane 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-271-14
Lisoflox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18205-14
Long huyết P/H
Cao khô huyết giác 9,5g/15g
含量/剤形
Cao thuốc
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-22
決定
531/QÐ-QLD
VD-21752-14
Loprin 75 mg Tablets
Aspirin 75mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18324-14
Lucimax
Meclofenoxat hydroclorid 250mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 1lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18220-14
Lufixime 400
Cefixim 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hOp lon chUa 10 hOp nho, 114 nho china 1 vi x 6 vien.
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-04
決定
536/QÐ-QLD
VN-18140-14
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch
製造業者
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18135-14
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ.
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-22
決定
536/QÐ-QLD
VN-18348-14
Lydoxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Việt Hùng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18237-14
Lytoin - US
Codein phosphat hemihydrat 10 mg; Glyceryl guaiacolat 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21794-14
Lyzud
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Savant Pharm S.A (Argentina)
登録者
Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18221-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。