Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34351〜34400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Diclofenac Tablets 50mg
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18302-14
Dinpocef-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18378-14
Diệp hạ châu - BVP
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 1660 mg diệp hạ châu) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21607-14
Docemid 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18439-14
Dom-Montelukast 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21640-14
Dom-Montelukast FC (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-07-05
決定
531/QÐ-QLD
VD-21641-14
Domrid Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-08-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18421-14
Doneson
Propofol 200mg/20ml
含量/剤形
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 5 lọ x 20ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18257-14
Dozanavir 5 mg
Desloratadin 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
bổ sung vỉ nhôm/nhôm 10 viên, hộp 3/6/10 vỉ
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-12
決定
531/QÐ-QLD
VD-21726-14
Droplie 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-10-18
決定
531/QÐ-QLD
VD-21653-14
Duspatalin
Mebeverin HCl 135 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Abbott Healthcare SAS (Pháp)
登録者
Abbott Products GMBH (Đức)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18123-14
Dầu nóng Vim bạch gấm
Mỗi 10 ml chứa: Menthol 1785mg; Eucalyptol 1785mg; Camphor 977mg; Methyl salicylat 2762mg
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21621-14
Epripar-10
Epirubicin hydrochloride 10mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-283-14
Epripar-50
Epirubicin hydrochloride 50mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-284-14
Esomeprazole Wynn
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Farma Mediterrania (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18258-14
Eudoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-26
決定
531/QÐ-QLD
VD-21626-14
Eudoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21627-14
Eyesun (SXNQ: Daewoo pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 579 Shinpyung-dong, Pusan-City, Korea)
Cao Vaccinium myrtillus (tương đương 56,1mg anthocyanosid toàn phần) 170mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
530/QÐ-QLD
V15-H12-14
Falipan (cơ sở xuất cưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst – Wagner –Weg 1-5 72766 Reutlingen, Đức)
Lidocain hydroclorid 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 10 ml
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senesse S.R.L (Ý)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-09
決定
536/QÐ-QLD
VN-18226-14
Fanlodo (cơ sở xuất xưởng: Biokanol Pharma GmbH; Địa chỉ: Kehler Straβe.7, 76437 Rastatt- Đức)
Levofloxacin hemihydrat. 512,46mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml; hộp 10 lọ 100ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-18
決定
536/QÐ-QLD
VN-18227-14
Fatedia
Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-06-15
決定
536/QÐ-QLD
VN-18208-14
Febira capsule
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18345-14
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Hameln Pharmaceutical GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-259-14
Fepinram
Piracetam 200mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-02-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18435-14
Fercayl
Sắt III (dưới dạng sắt dextran 10%) 100mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 2ml, hộp 100 ống 2ml
製造業者
Laboratoire Sterop (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18236-14
Firstxil 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21689-14
Flagentyl
Secnidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21789-14
Flocaxin
Pentoxifyllin 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18331-14
Flucopharm 2mg/ml
Fluconazol 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Bỏ bớt quy cách đóng gói Hộp 1 chai 200 ml
製造業者
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
登録者
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18484-14
Fludarabine-Belmed
Fludarabin phosphat 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-288-14
Fluorescein sodium monico
Fluorescein natri 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Monico S.P.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18132-14
Fopranazol
Fluconazole 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 1 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18171-14
Fotax 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18393-14
GP-Salbutamol 2,5 mg/5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 2,5 mg/5 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-25
決定
531/QÐ-QLD
VD-21690-14
Gabex-300
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18338-14
Gabex-400
Gabapentin 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vi x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18339-14
Gartrinal
Metronidazol 500 mg; Nystatin 100.000 IU; Neomycin sulfat 65.000 IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-06
決定
531/QÐ-QLD
VD-21651-14
Gelobet
Codein phosphat hemihydrat 10 mg; Glyceryl guaiacolat 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-04
決定
531/QÐ-QLD
VD-21793-14
Gemcitabin Onkovis 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200 mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 200mg
製造業者
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-278-14
Gemhope
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Glenmark Generics S.A (Argentina)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-293-14
Gemzar
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18294-14
Gepan
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18239-14
Glycyl Funtumin hydrochlorid
Glycyl Funtumin Hydrochlorid
含量/剤形
Nguyên liệu Bột kết tinh
包装
Lọ 30 gam
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21770-14
Golvaska
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2021-03-26
決定
531/QÐ-QLD
VD-21613-14
Greenfacin
cephradin 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18207-14
Hapacol CF
Paracetamol 500 mg; Dextromethophan HBr 15 mg; Loratadin 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên.
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21781-14
Heltan Inj.
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-11-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18423-14
Heltobite
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18334-14
Heparigen Inj
L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-28
決定
536/QÐ-QLD
VN-18415-14
Hept-A-Myl 187,8mg
Heptaminol hydroclorid 187,8 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2vỉ x 10viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18269-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。