Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34301〜34350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bipinor 50
Bicalutamide 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
527/QÐ-QLD
QLĐB-461-14
Brigmax
Ceftazidime 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18232-14
Brutio 200
Teicoplanin 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18169-14
Brutio 400
Teicoplanin 400mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18170-14
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-05
決定
531/QÐ-QLD
VD-21649-14
Bổ tỳ K/H
Mỗi 100 ml siro được chiết xuất từ các dược liệu: Bạch linh 5g; Liên nhục 5g; Sơn tra 5g; Bạch truật 7,5g; Mạch nha 5g; Cam thảo 2,5g; Trần bì 2,5g; Đảng sâm 5g; Sa nhân 2,5g; Ý dĩ 2,5g; Hoài sơn 5g; Thần khúc 5g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-10-11
決定
531/QÐ-QLD
VD-21737-14
C - Calci
Vitamin C 1000mg; Calci carbonat (ion calci 240mg) 600mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-03
決定
531/QÐ-QLD
VD-21662-14
CKDBelloxa injection 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-05-30
決定
533/QÐ-QLD
VN2-272-14
CKDBelloxa injection 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-05-30
決定
533/QÐ-QLD
VN2-273-14
CKDCipol-N 25mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Cyclosporin 25mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Suheung Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18193-14
CKDGemtan injection 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-05-30
決定
533/QÐ-QLD
VN2-274-14
CKDGemtan injection 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-275-14
CKDIzarbelltan tab. 150mg
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
CHONG KUN DANG PHARM. CORP. (Korea)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18189-14
Camat
Cà độc dược 43,3mg; Mã tiền chế 5,05mg; Sa sâm 31,6mg; Bạch thược 25,3mg; Cam thảo 12,65mg; Thần sa 1,01mg; Long nhãn 25,3mg; Tục đoạn 56,95mg; Ý dĩ 25,3mg; Hoài sơn 31,6mg; Kỷ tử 12,65mg; Thạch hộc 6,3mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
登録者
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
524/QÐ-QLD
QLĐB-462-14
Cao lạc tiên
Mỗi 80ml chứa: Lạc tiên 40g; Vông nem 24g; Lá dâu 8g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21758-14
Cao đặc thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/剤形
Cao đặc
包装
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
531/QÐ-QLD
VD-21714-14
Carloten 25
Carvedilol 25mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18352-14
Cbipreson (CSNQ: Daehan New pharm, Co., Ltd- đ/c: 904-3, Sangshin - Ri, Hyangnam - Myun, Hwangsung - Si, Kyunggi - Do, Korea)
Prednisolon (dưới dạng prednisolon acetat) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21687-14
Cefax - 250 Dry Syrup
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Sakar Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18447-14
Cefcin 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18392-14
Cefoperazone Sodium for Injecton 1.0g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-15
決定
536/QÐ-QLD
VN-18234-14
Cefotaxime 1g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
CPSC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-18
決定
536/QÐ-QLD
VN-18186-14
Cefpas
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-01-20
決定
536/QÐ-QLD
VN-18361-14
Cefpibolic-1000
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-26
決定
536/QÐ-QLD
VN-18224-14
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18438-14
Ceftum
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PT Dexa Medica (Indonesia)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18298-14
Cefuroxime-synto 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18253-14
Cerazette
Desogestrel 0.075mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên; hộp 3 vỉ x 28 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
532/QÐ-QLD
VN2-296-14
Ceteco glucosamin
Glucosamin sulfat (tương đương với 592 mg glucosamin base) 750 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21774-14
Cetecocensamin
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21775-14
Cetecocensamin fort
Glucosamin sulfat (tương đương 592 mg glucosamin base) 750 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21776-14
Cetecologita 400
Piracetam 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21777-14
Cetrisyn
Cetirizin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18463-14
Chiacef
Cefadroxil 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18377-14
Chunbos Film coated Tablet
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18335-14
Cilapenem injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Nhân Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18271-14
Cipad intravenous infusion
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18130-14
Ciprofloxacin Injection
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18342-14
Ciprofloxacin Lactate and Sodium Chloride Injection
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18255-14
Clivent Eye Drops
Natri cromoglicate 100mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18431-14
Colpotrophine
Promestriene 10mg
含量/剤形
Viên nang đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratoire Theramex (Monaco)
登録者
Laboratoire Theramex (Monaco)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18351-14
Cymbata
Duloxetine (dưới dạng duloxetinr HCl) 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Lilly S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-260-14
Cymbata
Duloxetine (dưới dạng duloxetinr HCl) 60mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Lilly S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-261-14
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-286-14
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
533/QÐ-QLD
VN2-287-14
Cốm bổ tỳ P/H
10 gam cốm chứa: Sa nhân 1,2g; Liên nhục 1,2g; Hoài sơn 0,8g; Mạch nha 0,8g; Ý dĩ 0,8g; Cao các dược liệu (tương đương với Đảng sâm 3,4g; Bạch truật 3,4g; Bạch linh 3,4g; Cát cánh 2,0g; Cam thảo 1,6g; Trần bì 1,6g) 3,0g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 5g. Hộp 10 gói x 10g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21749-14
DIANRAGAN 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
531/QÐ-QLD
VD-21603-14
Dalipim
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 6lọ
製造業者
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-06-18
決定
536/QÐ-QLD
VN-18187-14
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18228-14
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
531/QÐ-QLD
VD-21703-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。