|
Zopanpra
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 678/QÐ-QLD
|
VN-18570-14 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2014-12-08
|
678/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21931-14 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-12-08
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21933-14 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-12-08
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
HEPAVAX-GENE TF inj.
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết (HBsAg)
- 含量/剤形
- 10mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 1 lọ x 0,5ml
- 製造業者
- Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-06
- 決定
- 295 · 24
|
QLVX-0774-14 |
10mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm bắp
|
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Berna Biotech Korea Corporation
Hàn Quốc
|
Berna Biotech Korea Corporation
Hàn Quốc
|
2014-12-06
|
295
24
|
|
|
|
|
HEPAVAX-GENE TF inj.
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết (HBsAg)
- 含量/剤形
- 20mcg/1,0ml · Dung dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1,0ml
- 製造業者
- Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-06
- 決定
- 295 · 24
|
QLVX-0775-14 |
20mcg/1,0ml
Dung dịch tiêm bắp
|
Hộp 1 lọ x 1,0ml |
Berna Biotech Korea Corporation
Hàn Quốc
|
Berna Biotech Korea Corporation
Hàn Quốc
|
2014-12-06
|
295
24
|
|
|
|
|
Ibatonic-Calci
Calci (dưới dạng Calci glucoheptonat 500 mg) 40,8 mg; Vitamin D2 200 IU; Vitamin C 30 mg; Vitamin PP 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-11-17 → 2021-01-20
- 決定
- 650/QÐ-QLD
|
GC-234-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2014-11-17
→ 2021-01-20
|
650/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibatonic-F
Lysin hydroclorid 15 mg; Vitamin B1 10 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 10 mg; Vitamin PP 15 mg; Vitamin E 5 IU; Calci glycerophosphat 10 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- (cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-11-17 → 2021-01-20
- 決定
- 650/QÐ-QLD
|
GC-235-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên |
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2014-11-17
→ 2021-01-20
|
650/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Merika Probiotics
Bacillus subtilis 1 x 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus 5 x 108 CFU/g
- 含量/剤形
- Bột
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14 → 2022-04-01
- 決定
- 576/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-0808-14 |
Bột
|
Hộp 20 gói x 1g |
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT
Việt Nam
|
2014-10-14
→ 2022-04-01
|
576/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
Merika fort
Bacillus subtilis 2 x 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus 1 x 109 CFU/g
- 含量/剤形
- Bột
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14 → 2022-04-01
- 決定
- 576/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-0807-14 |
Bột
|
Hộp 20 gói x 1g |
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT
Việt Nam
|
2014-10-14
→ 2022-04-01
|
576/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
NEUPOGEN
Filgrastim 30 MU/0,5 ml
- 含量/剤形
- 30 MU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa filgrastim 30MU/0,5 ml
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14
- 決定
- 576/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-0809-14 |
30 MU/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa filgrastim 30MU/0,5 ml |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2014-10-14
|
576/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
NEUTROMAX
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) 300mcg
- 含量/剤形
- 300mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- BIO SIDUS S.A. (Argentina)
- 登録者
- BIOSIDUS S.A.U. (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14 → 2022-08-16
- 決定
- 576/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-0804-14 |
300mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm |
BIO SIDUS S.A.
Argentina
|
BIOSIDUS S.A.U.
Argentina
|
2014-10-14
→ 2022-08-16
|
576/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
Pronivel 2000 IU
Human recombinant erythropoietin 2000IU
- 含量/剤形
- 2000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ dung dịch tiêm.
- 製造業者
- MR Pharma S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Văn Lang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14
- 決定
- 576/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-0806-14 |
2000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm. |
MR Pharma S.A.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Văn Lang
Việt Nam
|
2014-10-14
|
576/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
RELIPOREX 10000 IU
Recombinant Human Erythropoietin
- 含量/剤形
- 10000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14 → 2022-09-17
- 決定
- 576/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-0813-14 |
10000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
L.B.S. Laboratory Ltd. Part.
Thái Lan
|
2014-10-14
→ 2022-09-17
|
576/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
STELARA
Ustekinumab- 45 mg trong mỗi bơm tiêm
- 含量/剤形
- 45mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, IN 47403, Mỹ) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-10-14
- 決定
- 577/QĐ-QLD · 25
|
QLSP-H02-0814-14 |
45mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc |
Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, IN 47403, Mỹ)
Hoa Kỳ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2014-10-14
|
577/QĐ-QLD
25
|
|
|
|
|
Abilify tablets 10mg
Aripiprazol 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 534/QÐ-QLD
|
VN2-256-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
|
2014-09-19
|
534/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Abilify tablets 15mg
Aripiprazol 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 534/QÐ-QLD
|
VN2-257-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
|
2014-09-19
|
534/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Abilify tablets 5mg
Aripiprazol 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 534/QÐ-QLD
|
VN2-258-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
|
2014-09-19
|
534/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acigmentin 375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 12 gói x 3,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2023-04-01
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21620-14 |
Thuốc cốm
|
Hộp 12 gói x 3,2g |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2023-04-01
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actadol codein 30 "S"
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat 30mg
- 含量/剤形
- Viên sủi bọt
- 包装
- Hộp 5, 10 vỉ xé x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21701-14 |
Viên sủi bọt
|
Hộp 5, 10 vỉ xé x 4 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2014-09-19
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adrim 50mg/25ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 25 ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-02-17
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18304-14 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 25 ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-02-17
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alclav Forte Dry Syrup 312.5 mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5mg/5ml
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-04-05
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18133-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2014-09-19
→ 2022-04-05
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aldezil injection isotonic
Metronidazol 500mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml
- 製造業者
- Albert David Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Albert David Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18129-14 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100 ml |
Albert David Ltd.
Ấn Độ
|
Albert David Ltd.
Ấn Độ
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Allerba-10
Ebastin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 x 10 viên
- 製造業者
- Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-03-01
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18137-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 x 10 viên |
Bal Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2014-09-19
→ 2022-03-01
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alpha Chymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương với 21 microkatals) 4,2 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2020-12-25
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21744-14 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2020-12-25
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambron
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-02-25
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21702-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-02-25
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amepox soft capsule
L-cystine 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Dongkoo Bio & Pharma Co.Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-04-15
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18418-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Dongkoo Bio & Pharma Co.Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2014-09-19
→ 2022-04-15
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amika-synto
amikacin 500mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18252-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicillin & Potassium clavulanate Tablets BP
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18389-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
An cung ngưu hoàng hoàn
Ngưu hoàng (Bovis Calculus) 0,167g; Thủy ngưu giác (Pulvis cornus bubali concentratus) 0,333g; Xạ hương (Moschus) 0,042g; Trân Châu (Margarita) 0,083g; Chu sa (Cinnabaris) 0,167g; Hùng Hoàng (Realgar) 0,167g; Hoàng Liên (Rhizoma Coptidis) 0,167g; Hoàng Cầ
- 含量/剤形
- Viên hoàn
- 包装
- Hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 1 viên
- 製造業者
- Hebei Anguo Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18233-14 |
Viên hoàn
|
Hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 1 viên |
Hebei Anguo Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anepol Inj.
Propofol 200mg/20ml
- 含量/剤形
- Nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 5 ống x 20ml
- 製造業者
- Hana Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-04-17
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18420-14 |
Nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 5 ống x 20ml |
Hana Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2014-09-19
→ 2022-04-17
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ardineclav 500/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-07-25
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18455-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Công ty Cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-07-25
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arnion
Sulbutiamin 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21617-14 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2014-09-19
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artecxin Forte Dispersible Tablet
Artemether 40mg; Lumefantrine 240mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18323-14 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Highnoon Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Highnoon Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorota 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18437-14 |
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atpure-25
S (-) Atenolol 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18295-14 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Augclamox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 14 gói x 1,5g; Hộp 12 gói x 1,5g; hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-05-06
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21647-14 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 14 gói x 1,5g; Hộp 12 gói x 1,5g; hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-05-06
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Augclamox500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g; hộp 10, 12, 14 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-05-14
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21648-14 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1,5g; hộp 10, 12, 14 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-05-14
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Auliplus
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-03-02
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21743-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-03-02
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Azap 1gm
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2023-04-01
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18279-14 |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
hộp 1 lọ |
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2023-04-01
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aziact
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18458-14 |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Azihasan 125
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 125 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-04-09
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21766-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g |
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2022-04-09
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
B-Comene
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 10 mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 4 mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 6 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 4 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40 mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Zhangjiakou Kaiwei Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18188-14 |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Zhangjiakou Kaiwei Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
BTV-Brodox
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18241-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Beasy 4mg Sachet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg/gói
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 14 gói
- 製造業者
- Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2022-08-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18306-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 14 gói |
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
|
2014-09-19
→ 2022-08-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol codein fort
Paracetamol 500 mg; Codein monohydrat (tương đương 30 mg Codein phosphat) 23,43 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21745-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2014-09-19
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bekacip
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp chứa 1 chai 100ml
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18230-14 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp chứa 1 chai 100ml |
Pharmathen S.A
Hy lạp
|
Công ty TNHH DP Hiền vĩ
Việt Nam
|
2014-09-19
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Cream 5% w/w
Povidone-Iod 5% kl/kl
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g; hộp 1 tuýp 40g
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2020-11-08
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18390-14 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g; hộp 1 tuýp 40g |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2014-09-19
→ 2020-11-08
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Dry powder spray 2.5% w/w
Povidone-Iod 2,5% kl/kl
- 含量/剤形
- Thuốc xịt dạng bột
- 包装
- Hộp 1 chai 55g
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2020-12-05
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18391-14 |
Thuốc xịt dạng bột
|
Hộp 1 chai 55g |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2014-09-19
→ 2020-12-05
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidivit AD
Retinyl palmitat 5000 IU; Cholecalciferol 400 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19
- 決定
- 531/QÐ-QLD
|
VD-21629-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2014-09-19
|
531/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bilobil Forte 80mg
Cao khô lá Ginkgo biloba (tương đương 17,6-21,6mg Fflavonoid dưới dạng Flavon glycosid; 2,24-2,72 mg ginkgolid A,B,C và 2,08-2,56 mg bilobalid) 80mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-09-19 → 2020-12-30
- 決定
- 536/QÐ-QLD
|
VN-18214-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
|
2014-09-19
→ 2020-12-30
|
536/QÐ-QLD
|
|
|
|