Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34251〜34300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zopanpra
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18570-14
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21931-14
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21933-14
HEPAVAX-GENE TF inj.
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết (HBsAg)
含量/剤形
10mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1 lọ x 0,5ml
製造業者
Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-06
決定
295 · 24
QLVX-0774-14
HEPAVAX-GENE TF inj.
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết (HBsAg)
含量/剤形
20mcg/1,0ml · Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1 lọ x 1,0ml
製造業者
Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Berna Biotech Korea Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-06
決定
295 · 24
QLVX-0775-14
Ibatonic-Calci
Calci (dưới dạng Calci glucoheptonat 500 mg) 40,8 mg; Vitamin D2 200 IU; Vitamin C 30 mg; Vitamin PP 20 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-11-17 → 2021-01-20
決定
650/QÐ-QLD
GC-234-14
Ibatonic-F
Lysin hydroclorid 15 mg; Vitamin B1 10 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 10 mg; Vitamin PP 15 mg; Vitamin E 5 IU; Calci glycerophosphat 10 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-11-17 → 2021-01-20
決定
650/QÐ-QLD
GC-235-14
Merika Probiotics
Bacillus subtilis 1 x 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus 5 x 108 CFU/g
含量/剤形
Bột
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-10-14 → 2022-04-01
決定
576/QĐ-QLD · 25
QLSP-0808-14
Merika fort
Bacillus subtilis 2 x 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus 1 x 109 CFU/g
含量/剤形
Bột
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-10-14 → 2022-04-01
決定
576/QĐ-QLD · 25
QLSP-0807-14
NEUPOGEN
Filgrastim 30 MU/0,5 ml
含量/剤形
30 MU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa filgrastim 30MU/0,5 ml
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-10-14
決定
576/QĐ-QLD · 25
QLSP-0809-14
NEUTROMAX
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) 300mcg
含量/剤形
300mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
登録者
BIOSIDUS S.A.U. (Argentina)
発行日/有効期限
2014-10-14 → 2022-08-16
決定
576/QĐ-QLD · 25
QLSP-0804-14
Pronivel 2000 IU
Human recombinant erythropoietin 2000IU
含量/剤形
2000IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm.
製造業者
MR Pharma S.A. (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Văn Lang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-10-14
決定
576/QĐ-QLD · 25
QLSP-0806-14
RELIPOREX 10000 IU
Recombinant Human Erythropoietin
含量/剤形
10000IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-10-14 → 2022-09-17
決定
576/QĐ-QLD · 25
QLSP-0813-14
STELARA
Ustekinumab- 45 mg trong mỗi bơm tiêm
含量/剤形
45mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, IN 47403, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-10-14
決定
577/QĐ-QLD · 25
QLSP-H02-0814-14
Abilify tablets 10mg
Aripiprazol 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-256-14
Abilify tablets 15mg
Aripiprazol 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-257-14
Abilify tablets 5mg
Aripiprazol 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
534/QÐ-QLD
VN2-258-14
Acigmentin 375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 3,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-04-01
決定
531/QÐ-QLD
VD-21620-14
Actadol codein 30 "S"
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat 30mg
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 5, 10 vỉ xé x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21701-14
Adrim 50mg/25ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18304-14
Alclav Forte Dry Syrup 312.5 mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18133-14
Aldezil injection isotonic
Metronidazol 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18129-14
Allerba-10
Ebastin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 x 10 viên
製造業者
Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18137-14
Alpha Chymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương với 21 microkatals) 4,2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-12-25
決定
531/QÐ-QLD
VD-21744-14
Ambron
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-02-25
決定
531/QÐ-QLD
VD-21702-14
Amepox soft capsule
L-cystine 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co.Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-15
決定
536/QÐ-QLD
VN-18418-14
Amika-synto
amikacin 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18252-14
Amoxicillin & Potassium clavulanate Tablets BP
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18389-14
An cung ngưu hoàng hoàn
Ngưu hoàng (Bovis Calculus) 0,167g; Thủy ngưu giác (Pulvis cornus bubali concentratus) 0,333g; Xạ hương (Moschus) 0,042g; Trân Châu (Margarita) 0,083g; Chu sa (Cinnabaris) 0,167g; Hùng Hoàng (Realgar) 0,167g; Hoàng Liên (Rhizoma Coptidis) 0,167g; Hoàng Cầ
含量/剤形
Viên hoàn
包装
Hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 1 viên
製造業者
Hebei Anguo Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18233-14
Anepol Inj.
Propofol 200mg/20ml
含量/剤形
Nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Hana Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-17
決定
536/QÐ-QLD
VN-18420-14
Ardineclav 500/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty Cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-07-25
決定
536/QÐ-QLD
VN-18455-14
Arnion
Sulbutiamin 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21617-14
Artecxin Forte Dispersible Tablet
Artemether 40mg; Lumefantrine 240mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18323-14
Atorota 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18437-14
Atpure-25
S (-) Atenolol 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18295-14
Augclamox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 14 gói x 1,5g; Hộp 12 gói x 1,5g; hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-06
決定
531/QÐ-QLD
VD-21647-14
Augclamox500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1,5g; hộp 10, 12, 14 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-05-14
決定
531/QÐ-QLD
VD-21648-14
Auliplus
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-03-02
決定
531/QÐ-QLD
VD-21743-14
Azap 1gm
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2023-04-01
決定
536/QÐ-QLD
VN-18279-14
Aziact
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 500mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18458-14
Azihasan 125
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 125 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-04-09
決定
531/QÐ-QLD
VD-21766-14
B-Comene
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 10 mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 4 mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 6 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 4 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Zhangjiakou Kaiwei Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18188-14
BTV-Brodox
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18241-14
Beasy 4mg Sachet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg/gói
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2022-08-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18306-14
Befadol codein fort
Paracetamol 500 mg; Codein monohydrat (tương đương 30 mg Codein phosphat) 23,43 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21745-14
Bekacip
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 chai 100ml
製造業者
Pharmathen S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
536/QÐ-QLD
VN-18230-14
Betadine Cream 5% w/w
Povidone-Iod 5% kl/kl
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g; hộp 1 tuýp 40g
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-11-08
決定
536/QÐ-QLD
VN-18390-14
Betadine Dry powder spray 2.5% w/w
Povidone-Iod 2,5% kl/kl
含量/剤形
Thuốc xịt dạng bột
包装
Hộp 1 chai 55g
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-12-05
決定
536/QÐ-QLD
VN-18391-14
Bidivit AD
Retinyl palmitat 5000 IU; Cholecalciferol 400 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19
決定
531/QÐ-QLD
VD-21629-14
Bilobil Forte 80mg
Cao khô lá Ginkgo biloba (tương đương 17,6-21,6mg Fflavonoid dưới dạng Flavon glycosid; 2,24-2,72 mg ginkgolid A,B,C và 2,08-2,56 mg bilobalid) 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-09-19 → 2020-12-30
決定
536/QÐ-QLD
VN-18214-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。