Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34201〜34250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Paclitaxel Onkovis 6mg/ml
Paclitaxel 6 mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch sau pha loãng
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Onkotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
676/QÐ-QLD
VN2-300-14
Paclitaxel Onkovis 6mg/ml
Paclitaxel 6mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch sau pha loãng
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-04-16
決定
676/QÐ-QLD
VN2-301-14
Padogecis
Nefopam HCl 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-06-10
決定
679/QÐ-QLD
VD-21808-14
Pantonova IV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-04
決定
678/QÐ-QLD
VN-18530-14
Pantro Injection
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-09-03
決定
678/QÐ-QLD
VN-18498-14
Paracetamol 500
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22038-14
Pentasa (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Ferring International Center S.A. Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz CH-1162 St. Prex, Switzerland)
Mesalazine 1g
含量/剤形
Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharbil Pharma GmbH (Đức)
登録者
Ferring Private Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-14
決定
678/QÐ-QLD
VN-18534-14
Petasumed
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21831-14
Philtadol
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-11-24
決定
679/QÐ-QLD
VD-22044-14
Phong liễu Tràng vị khang
Mỗi gói 8g cốm chứa: Ngưu nhĩ phong (Daphyniphyllum calycinum Benth.) 2g; La liễu (Polygonum hydropiper L.) 1g
含量/剤形
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 6 gói hoặc 9 gói
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-24
決定
678/QÐ-QLD
VN-18528-14
Polynu
Nấm sò khô 1,5g; Cao khô thổ phục linh (tương đương thổ phục linh 3,75g) 0,375g; ý dĩ 1,125g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
682/QÐ-QLD
V18-H12-14
Prostogal (Cơ sở đóng gói: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co.KG; địa chỉ: Willmar-Schawabe-Street 4, D-76227 Karlsruhe- Germany)
Cao đặc quả Cọ lùn (Fructus Sabal serrulata syn, Fructus Serenoa repens)(10-14,3:1) 160mg/viên; Cao khô rễ Tầm ma (Radix Urtica dioica)(7,6-12,5:1) 120mg/viên;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
R.P. Scherer GmbH & Co.KG (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18506-14
Rabesta-20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-04
決定
678/QÐ-QLD
VN-18521-14
Ratylno-150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18567-14
Revitan Calcium D3 tablets
Canxi (dưới dạng Canxi carbonat) 400 mg; Vitamin D3 200 IU
含量/剤形
viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18577-14
Robuton
Citicoline 1g/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch, tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 4ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18553-14
Rodazol
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
679/QÐ-QLD
VD-21925-14
Rolnadez-10
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
681/QÐ-QLD
QLĐB-468-14
Rospycin
Spiramycin 1.500.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
679/QÐ-QLD
VD-21943-14
SABS Injection for I.V Infusion 5mg/ml
Metronidazol 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 20 lọ x 100ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-26
決定
678/QÐ-QLD
VN-18581-14
SP Cefradine
Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21996-14
Sacendol
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói, 200 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
679/QÐ-QLD
VD-21926-14
Salbutral
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg/liều
含量/剤形
Hỗn dịch khí dung chia liều
包装
Hộp 1 ống khí dung 250 liều
製造業者
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18505-14
Seodurolic Tab.
Eperison hydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18544-14
Sifagen
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-09-14
決定
678/QÐ-QLD
VN-18502-14
Sirô bổ phổi
Ma hoàng chế 2 g; Cát cánh chế 1 g; Xạ can chế 1 g; Mạch môn chế 2 g; Bán hạ chế 1,5 g; Bách bộ chế 3 g; Tang bạch bì chế 2 g; Trần bì chế 0,6 g; Tinh dầu bạc hà 0,02 ml
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21950-14
Smaxtra
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 5g/50 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 50 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21907-14
Spectinomycin Hydrochloride for Injection (2g)
Spectinomycin (dưới dạng Spectinomycin hydrochloride) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-04
決定
678/QÐ-QLD
VN-18513-14
Sulcilat 250mg/5ml
Sultamicillin 250mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột để pha 40ml hỗn dịch
製造業者
Atabay Kimya San ve Tic A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-01
決定
678/QÐ-QLD
VN-18507-14
Telmistal-40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-04
決定
678/QÐ-QLD
VN-18522-14
Theophylin
Theophylin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22054-14
Thexamix
Acid tranexamic 250 mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-12
決定
679/QÐ-QLD
VD-21947-14
Thuốc ho mật ong
100 ml siro chứa: Sinh địa 12,5g; Mạch môn 7,5g; Huyền sâm 10g; Xuyên bối mẫu 5g; Bạc hà 3g; Bạch thược 5g; Mẫu đơn bì 5g; Cam thảo 2,5g
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml, 80 ml, 100 ml, 125 ml, 150 ml, 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-03-16
決定
679/QÐ-QLD
VD-21986-14
Thông táo Khải Hà
Mỗi lọ 100 ml chứa: các chất chiết xuất từ các dược liệu: Đại hoàng 8g; Hậu phác 4g; Chỉ xác 8g; Cam thảo 4g; Thảo quyết minh 8g; Mật ong 20 g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-21978-14
Tiêu độc K/H
Mỗi lọ 100 ml chứa các chất chiết xuất từ: Kim ngân hoa 19,7g; Bồ công anh 19,7g; Ké đầu ngựa 12,3g; Hạ khô thảo 19,7g; Thổ phục linh 12,3 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-21979-14
Tranmix 5%
Acid Tranexamic 250mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 2 khay x 5 ống x 5ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18576-14
Turifast
Allylestrenol 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
680/QÐ-QLD
QLĐB-464-14
Ubit Tablet 100mg
Urea (13C) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 2 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Nagase Singapore (Pte) Ltd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-10
決定
677/QÐ-QLD
VN2-310-14
Uklin
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-07-18
決定
678/QÐ-QLD
VN-18514-14
Valcyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir Hydrochloride)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Patheon Inc. (Canada)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-29
決定
678/QÐ-QLD
VN-18533-14
Valdoxan
Agomelatine 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
677/QÐ-QLD
VN2-311-14
Vimebulan 500
Nabumeton 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-29
決定
679/QÐ-QLD
VD-21802-14
Vipredni 4 mg
Methylprednisolon 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-09
決定
679/QÐ-QLD
VD-22005-14
Vitamin B6 25 mg
Pyridoxin HCl 25 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-21851-14
Viên dưỡng não Cebraton
Cao đặc rễ đinh lăng 300 mg; Cao khô lá Bạch quả 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
682/QÐ-QLD
V21-H12-14
Viên nang Bổ trung ích khí
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hoàng kỳ 750 mg; Bạch truật 300 mg; Đảng sâm 300 mg; Sài hồ 300 mg; Thăng ma 300 mg; Đương quy 300 mg; Trần bì 300 mg; Cam thảo 100 mg; Gừng tươi 100 mg; Bột dược liệu: Hoàng kỳ 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-21860-14
Viên ngậm ho Masacat
Xạ can 300 mg; Bán hạ chế 300 mg; Ngũ vị tử 150 mg; Trần bì 100 mg; Ma hoàng 300 mg; Khoản đông hoa 300 mg; Cát cánh 300 mg; Tử uyển 300 mg; Tế tân 100 mg; Gừng 300 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21951-14
Xafen 180
Fexofenadin hydroclorid 180 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Medreich Limited (Ấn Độ)
登録者
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18568-14
Xafen 60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Medreich Limited (Ấn Độ)
登録者
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18569-14
Zesom
Rabeprazol natri 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ACI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18489-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。