Hagin
Cao khô Nhân sâm (Extractum Panacis Gingseng siccum 40,02mg; Cao khô Linh Chi (Extractum Ganodermae lucidi siccum) 30,45mg; DL-alpha tocopherol 40,00mg; Sữa ong chúa 30,00mg; Beta caroten 13,05mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp thiếc x 2 túi nhôm x 6 vỉ X 5 viên/2 túi nhôm x 5 vỉ x 5 viên/6 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
製造業者
GR Scherer Korea Limited (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-22
決定
678/QÐ-QLD
VN-18527-14
Viên nang mềm
Hộp thiếc x 2 túi nhôm x 6 vỉ X 5 viên/2 túi nhôm x 5 vỉ x 5 viên/6 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
GR Scherer Korea Limited
Hàn Quốc
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-04-22
678/QÐ-QLD
詳細
Hasalbu 2
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 150 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-22033-14
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 150 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-17
679/QÐ-QLD
詳細
Hoài sơn phiến
Hoài sơn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21936-14
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Hoàn thập toàn đại bổ
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32 g; Bạch linh 0,32 g; Bạch truật 0,32 g; Quế 0,08 g; Cam thảo 0,16 g; Thục địa 0,48 g; Đảng sâm 0,32 g; Xuyên khung 0,16 g; Đương quy 0,48 g; Hoàng kỳ 0,32 g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói X 4 g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-21976-14
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói X 4 g hoàn cứng
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2014-12-08
→ 2021-01-14
679/QÐ-QLD
詳細
Hoạt huyết trung ương
Cao bạch quả 50mg; Cao khô rễ đinh lăng 250mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
682/QÐ-QLD
V20-H12-14
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-12-08
682/QÐ-QLD
詳細
Hà thủ ô đỏ chế
1 kg hà thủ ô chế được sản xuất từ: hà thủ ô đỏ 1,26 kg; Đậu đen 0,126 kg
含量/剤形
Nguyên liệu
包装
Túi 1 kg, túi 2 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21821-14
Nguyên liệu
Túi 1 kg, túi 2 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Hắc táo nhân
Táo nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21935-14
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Incobal Inj. 1ml
Mecobalamin 500 mcg
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1 ml
製造業者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18546-14
dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1 ml
Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Intolacin
Tobramycin 80mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-04
決定
678/QÐ-QLD
VN-18547-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2014-12-08
→ 2022-05-04
678/QÐ-QLD
詳細
Jeforazon Tab
Tolperisone hydrochloride 150mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18549-14
Viên bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Kehl
Silymarin 140mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21989-14
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Khang Minh bát trân nang
Cao khô dược liệu 220 mg tương đương với: Thục địa 376,2 mg; Đương quy 376,2 mg; Đảng sâm 250,8 mg; Bạch truật 250,8 mg; Bạch thược 250,8 mg; Xuyên khung 188,1 mg; Cam thảo 125,4 mg. Bột dược liệu: Bạch linh 250,8 mg;
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-21856-14
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-17
679/QÐ-QLD
詳細
Khang Minh lục vị nang
Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-21857-14
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-17
679/QÐ-QLD
詳細
Khang Minh tỷ viêm nang
Cao khô dược liệu 125mg tương đương: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu: Bạch chỉ 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-22
決定
679/QÐ-QLD
VD-21858-14
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-22
679/QÐ-QLD
詳細
Kim tiền thảo
Cao khô dược liệu 220mg tương đương với: Kim tiền thảo 2400 mg; Râu mèo 1000 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-05
決定
679/QÐ-QLD
VD-21859-14
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-05
679/QÐ-QLD
詳細
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21938-14
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Kim tiền thảo 200
Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương 2g kim tiền thảo) 200 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-24
決定
679/QÐ-QLD
VD-21939-14
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-03-24
679/QÐ-QLD
詳細
Kipasrin Injection
Lidocain HCl 400mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18542-14
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Kolbino 50mg Injection
Oxaliplatin 50 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
676/QÐ-QLD
VN2-308-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-12-08
676/QÐ-QLD
詳細
Kungcef Tab.
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ 10 viên
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18543-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ 10 viên
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Lamivudine Savi 100
Lamivudin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-18
決定
679/QÐ-QLD
VD-21891-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 250 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-18
679/QÐ-QLD
詳細
Lamivudine Savi 150
Lamivudin 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bỏ bớt quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-18
決定
679/QÐ-QLD
VD-21892-14
Viên nén bao phim
Bỏ bớt quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 250 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-18
679/QÐ-QLD
詳細
Lamozile-30
Lansoprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 8,8%) 30 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
678/QÐ-QLD
VN-18566-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-12-08
→ 2022-02-25
678/QÐ-QLD
詳細
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMDA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-14
決定
678/QÐ-QLD
VN-18523-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMDA
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-05-14
678/QÐ-QLD
詳細
Livonic
Cao khô lá tươi Actiso (tương đương với 2500 mg lá tươi actiso) 100 mg; Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 400 mg Diệp hạ châu) 50 mg; Cao khô Rau đắng đất (tương đương với 500 mg Rau đắng đất) 81,5 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương đương 85 mg Bìm bìm biếc) 8,5 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-13
決定
679/QÐ-QLD
VD-21801-14
Viên bao đường
Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-12-08
→ 2021-01-13
679/QÐ-QLD
詳細
Locinvid Injection 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500 mg
含量/剤形
Thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18545-14
Thuốc tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100ml
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Losartan AL 25 mg
Losartan kali 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22012-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Maalox
Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương với 306mg nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 400mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 8 viên; hộp 4 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22048-14
Viên nén nhai
Hộp 5 vỉ x 8 viên; hộp 4 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Magne B6 Corbiere
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21889-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Mannitol Injection "Sintong"
Mannitol 60g/300ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 300 ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18580-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 300 ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Maosenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22015-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Medi-Paracetamol 500
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bổ sung qui cách chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-09
決定
679/QÐ-QLD
VD-21864-14
Viên nén bao phim
Bổ sung qui cách chai 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-09
679/QÐ-QLD
詳細
Mepreson Powder for Injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 125mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18551-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Mepreson Powder for Injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18552-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Mercifort
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
675/QÐ-QLD
VN2-312-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2014-12-08
675/QÐ-QLD
詳細
Mercilon
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,02mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Organon (Ireland) Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18563-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Organon (Ireland) Limited
Cộng hòa Ireland
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Metavigel
Metronidazol 0,1g/10g
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-21850-14
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-12-08
→ 2021-01-14
679/QÐ-QLD
詳細
Methotrexate-Belmed
Methotrexat 2,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ 10 viên
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-09-03
決定
676/QÐ-QLD
VN2-303-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ 10 viên
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-09-03
676/QÐ-QLD
詳細
Metnyl
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21820-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Mibenolon (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức)
Mỗi 10g chứa: Triamcinolon acetonid 15 mg/15g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22016-14
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
詳細
Mifestad 10
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
680/QÐ-QLD
QLĐB-465-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2014-12-08
680/QÐ-QLD
詳細
Minopecia
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-11-19
決定
679/QÐ-QLD
VD-22043-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-11-19
679/QÐ-QLD
詳細
Mipholugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%) 2,476 g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-19
決定
679/QÐ-QLD
VD-22017-14
Hỗn dịch uống
Hộp 26 gói x 20g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-04-19
679/QÐ-QLD
詳細
Montegol FC (CSNQ: Dominion Pharmacal; Địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-15
決定
679/QÐ-QLD
VD-21840-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-03-15
679/QÐ-QLD
詳細
Moxiwish I.V
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18518-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Nemopunem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate và Sodium carbonate (Sodium 90,2mg)) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ chứa bột pha tiêm và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm
製造業者
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18585-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ chứa bột pha tiêm và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm
Swiss Parentals., Ltd.
Ấn Độ
Zee Laboratories
Ấn Độ
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Normacetam
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18583-14
Viên nang cứng
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 2 vỉ x 6 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Ogrel Plus
Clopidogrel 75ml; Aspirin 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18535-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Pakistan
Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Oxaltie (NSX Bán thành phẩm: Laboratorios IMA S.A.I.C. Địa chỉ: Palpa 2862, Ciudad Autonoma de Buenos Aires - Argentina)
Oxaliplatin 100 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bioprofarma S.A. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18554-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Bioprofarma S.A.
Argentina
Laboratorios Bago S.A
Argentina
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細
Oxedep
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18584-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-12-08
678/QÐ-QLD
詳細