Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34101〜34150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Buluking
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
包装
Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-25
決定
678/QÐ-QLD
VN-18525-14
Bạch linh thái phiến
Bạch linh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21929-14
Bổ thận âm
Túi 5g hoàn cứng chứa: Hoài sơn 480 mg; Thục địa 960 mg; Mẫu đơn bì 360 mg; Trạch tả 360 mg; Phục linh 360 mg; Sơn thù 480 mg
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 5g hoàn cứng
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21948-14
Calcitriol
Calcitriol 0,25 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-07-05
決定
679/QÐ-QLD
VD-21845-14
Cao ích mẫu
Mỗi lọ 125 ml chứa các chất chiết xuất từ: Ích mẫu 100 g; Hương phụ 31,25 mg; Ngải cứu 25 mg
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2021-01-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-21975-14
Cao đặc cà gai leo
Cà gai leo
含量/剤形
Cao đặc
包装
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-21956-14
Capetero 150
Capecitabine 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
676/QÐ-QLD
VN2-304-14
Cefaclor 125 - US
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY VĂN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-12
決定
679/QÐ-QLD
VD-22064-14
Cefixim 400 - US
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22065-14
Ceftacin
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21995-14
Celecoxib Stada 100 mg
Celecoxib 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22008-14
Celecoxib Stada 200 mg
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22009-14
Ceponew 100mg capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH AC pharma (Việt nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-31
決定
678/QÐ-QLD
VN-18519-14
Ceteco glucosamin - S
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22019-14
Ceteco metronidazol
Metronidazol 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-09-05
決定
679/QÐ-QLD
VD-22020-14
Cetecocensamin
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22022-14
Cijoint
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18565-14
Ciplactin
Cyproheptadine hydrochloride 2mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18503-14
Cirexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-04
決定
678/QÐ-QLD
VN-18529-14
Colchicine 1 mg
Colchicin 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-24
決定
679/QÐ-QLD
VD-21917-14
Cozz Expec
Ambroxol hydroclorid 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22028-14
Cát cánh
Cát cánh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21930-14
Cảm cúm bốn mùa
Khương hoạt 60 mg; Phòng phong 60 mg; Thương truật 60 mg; Xuyên khung 40 mg; Cam thảo 40 mg; Tế tân 20 mg; Hoàng cầm 40 mg; Sinh địa 40 mg; Bạch chỉ 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21949-14
Cốm Calci
Calci gluconat 1,2g; Tricalci phosphat 4,4g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Gói 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
679/QÐ-QLD
VD-21942-14
DBL Gemcitabine injection 1g/26,3ml
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 26,3ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
676/QÐ-QLD
VN2-302-14
Dalacin T (cơ sở xuất xưởng: Pharmacia & UpJohn Company; địa chỉ: Kalamazoo, MI 49001, USA)
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Zoetis P & U LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18572-14
Datrieuchung-New
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan.HBr 10mg; Phenylephrin. HCl 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21901-14
Denilac
Acetaminophen 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21965-14
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-22029-14
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
679/QÐ-QLD
VD-21923-14
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21932-14
Effebaby
Paracetamol 1,44g/60 ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
ống 10 ml. Hộp 4 vỉ x 5 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-28
決定
679/QÐ-QLD
VD-21974-14
Encepur 100
Temozolomid 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
681/QÐ-QLD
QLĐB-466-14
Encepur 200
Temozolomid 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
681/QÐ-QLD
QLĐB-467-14
Eplancef 100mg capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
công ty TNHH AC Pharma (Vietj nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-24
決定
678/QÐ-QLD
VN-18520-14
Erythromycin & Nghệ
Mỗi 10 gam chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 200mg; Curcumin 20mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Bổ sung quy cách hộp 1 tuýp 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-21961-14
Esomeprazole AL 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt 22%) 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22010-14
Esomeprazole AL 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt 22%) 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22011-14
Eucozyme
Cao khô lá bạch quả 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
682/QÐ-QLD
V17-H12-14
Fencedol
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-25
決定
679/QÐ-QLD
VD-21924-14
FexodineFast 180
Fexofenadin HCl 180 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bỏ bớt quy cách đóng gói: Hộp 01 chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2020-12-18
決定
679/QÐ-QLD
VD-21890-14
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát
含量/剤形
Thuốc hít phân liều
包装
Ống 120 liều
製造業者
RV Group (S) Pte. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-31
決定
678/QÐ-QLD
VN-18504-14
GP-Salbutamol 1 mg/2 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1mg/2 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-07-05
決定
679/QÐ-QLD
VD-21905-14
Gabahasan 300
Gabapentin 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-09
決定
679/QÐ-QLD
VD-22004-14
Galobar Tab.
Ginkgo biloba leaf extract 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity,. Co.ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2023-04-01
決定
678/QÐ-QLD
VN-18538-14
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin 50mg; Metformin Hydrochlorid 1000mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18571-14
Ginkgobiloba
Cao khô lá bạch quả 40 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-03-24
決定
679/QÐ-QLD
VD-21934-14
Glucose Injection 10%
Glucose 50g/500ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-31
決定
678/QÐ-QLD
VN-18511-14
Glucose Injection 5%
Glucose 25g/500ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-31
決定
678/QÐ-QLD
VN-18512-14
H-Inzole
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lark Laboratories (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AR TRADEX PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-07-25
決定
678/QÐ-QLD
VN-18555-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。