|
Trustiva
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-04-12
- 決定
- 85/QÐ-QLD
|
VN2-314-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
→ 2022-04-12
|
85/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ultibact
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg ; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ 1g
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18785-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ 1g |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Uphadoctin 50
Sulpirid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-10-24
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22244-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-10-24
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
VP-Gen (CSÐG và xuất xưởng: Bioprofarma S.A- Ð/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Etoposide 100mg
- 含量/剤形
- Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18794-15 |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valacin 1000
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18787-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valacin 500
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18788-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valsar H 80
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-06-04
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18789-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
→ 2021-06-04
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vastanlupi
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Jubilant Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Lupin Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18790-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Jubilant Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
Lupin Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vidoca
Albendazol 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-03-01
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22272-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-03-01
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vifusinhluc
Cao đặc hỗn hợp (tương ứng với 2968mg dược liệu gồm: Đương quy 312 mg, xuyên khung 312 mg, bạch thược 312 mg, thục địa 312 mg, phòng đảng sâm 312 mg, bạch truật 312 mg, phục linh 312 mg, cam thảo 160 mg, hoàng kỳ 312 mg, quế nhục 312 mg) 296,8 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-07-07
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22266-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-07-07
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-05-24
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22262-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-05-24
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vizicin 125
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 125 mg/1,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-04-13
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22344-15 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g |
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-04-13
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vnp Softy
Dexpanthenol 500 mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22343-15 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm VNP
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Willow
Cholin alfoscerat 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-15
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22185-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-04-15
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wontran
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2023-04-01
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18795-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2023-04-01
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yumexate Injection 500mg/20ml
Methotrexat 500mg/20ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
- 包装
- Hộp 1 lọ 20 ml
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 86/QÐ-QLD
|
VN2-328-15 |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
|
Hộp 1 lọ 20 ml |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
|
2015-02-09
|
86/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yumexate Injection 50mg/2ml
Methotrexat 50mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
- 包装
- Hộp 10 lọ 2 ml
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 86/QÐ-QLD
|
VN2-329-15 |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
|
Hộp 10 lọ 2 ml |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
|
2015-02-09
|
86/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zaniat 125
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 125mg/gói 3g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 3g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-05-14
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22235-15 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 3g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-05-14
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zepamil
Silymarin 70mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22206-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoramo
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-15
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22158-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-04-15
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ích mẫu
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg; (tương đương Ích mẫu 795mg; Ngải cứu 357,5mg; Hương phụ 354,17mg); Bột mịn dược liệu gồm: Hương phụ 83,33mg; Ích mẫu 80mg; Ngải cứu 80mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-03-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22330-15 |
Viên nang cứng
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-03-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ích ngải hương
Cao khô Ích mẫu (tương đương 2560 mg Ích mẫu) 320 mg; Cao khô Hương phụ (tương đương 560 mg Hương phụ) 70 mg; Cao khô Ngải cứu (tương đương 720 mg Ngải cứu) 90 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-15
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22093-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-04-15
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
BIOSUPTIN
Bacillus subtilis 107 - 108 CFU
- 含量/剤形
- 107 - 108 CFU · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 25 gói x 1g
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA) (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15 → 2022-02-05
- 決定
- 687/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-819-14 |
107 - 108 CFU
Thuốc bột
|
Hộp 25 gói x 1g |
CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA)
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA)
Việt Nam
|
2014-12-15
→ 2022-02-05
|
687/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 220 - 400IU
- 含量/剤形
- 220 - 400IU · Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 687/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-816-14 |
220 - 400IU
Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc |
Baxter Healthcare Corporation
Hoa Kỳ
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2014-12-15
|
687/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 401 - 800IU
- 含量/剤形
- 401 - 800IU · Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 687/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-817-14 |
401 - 800IU
Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc |
Baxter Healthcare Corporation
Hoa Kỳ
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2014-12-15
|
687/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 100U/ml (tương đương 3,5mg)
- 含量/剤形
- 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 688/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-H02-828-14 |
100U/ml (tương đương 3,5mg)
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France)
Pháp
|
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
|
2014-12-15
|
688/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
- 含量/剤形
- (trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 688/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-H02-829-14 |
(trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France)
Pháp
|
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
|
2014-12-15
|
688/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
- 含量/剤形
- (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 688/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-H02-830-14 |
(trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France)
Pháp
|
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
|
2014-12-15
|
688/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
REMICADE
Infliximab 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 01 lọ bột đông khô
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Shering-Plough (Brinny) Co. (Đ/c: Innishannon, County Cork, Ireland) (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 687/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-822-14 |
100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Hộp 01 lọ bột đông khô |
Nhà sản xuất: Shering-Plough (Brinny) Co. (Đ/c: Innishannon, County Cork, Ireland)
Cộng hòa Ireland
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2014-12-15
|
687/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
SIMPONI
Golimumab 50mg/0,5ml
- 含量/剤形
- 50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm dưới da
- 包装
- Hộp 01 bút đóng sẵn thuốc; Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solution LLC. (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, Indiana 47403 - Mỹ) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 688/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-H02-831-14 |
50mg/0,5ml
Dung dịch tiêm dưới da
|
Hộp 01 bút đóng sẵn thuốc; Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solution LLC. (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, Indiana 47403 - Mỹ)
Hoa Kỳ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2014-12-15
|
688/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
VICTOZA
Liraglutide 6 mg/1 ml
- 含量/剤形
- 6 mg/1 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml; Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 3 ml; Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Diethelm & Co.,Ltd (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-15
- 決定
- 688/QĐ-QLD · 26
|
QLSP-H02-827-14 |
6 mg/1 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml; Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 3 ml; Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 3ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Diethelm & Co.,Ltd
Thụy Sĩ
|
2014-12-15
|
688/QĐ-QLD
26
|
|
|
|
|
Acirax-800
Aciclorvir 800mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 678/QÐ-QLD
|
VN-18579-14 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2014-12-08
|
678/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adefovir AL 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 683/QÐ-QLD
|
QLĐB-463-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2014-12-08
|
683/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Allipem 500 mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 500 mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 676/QÐ-QLD
|
VN2-306-14 |
Bột đông khô pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2014-12-08
|
676/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Altamin
Cao khô actiso (tương đương 2,5g lá actiso) 100mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg; Cao khô bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột bìm bìm biếc) 5,245mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 682/QÐ-QLD
|
V22-H12-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược- TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2014-12-08
|
682/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amdiaryl 2
Glimepirid 2 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-02-24
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21817-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2014-12-08
→ 2022-02-24
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amdiaryl 4
Glimepirid 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-02-24
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21818-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2014-12-08
→ 2022-02-24
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anastrol
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
- 登録者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 676/QÐ-QLD
|
VN2-307-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Douglas Manufacturing Ltd
New Zealand
|
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
2014-12-08
|
676/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anikef Sterile 750mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 678/QÐ-QLD
|
VN-18531-14 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2014-12-08
|
678/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artril Forte
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulphat natri) 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 678/QÐ-QLD
|
VN-18510-14 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai 60 viên |
AV Manufacturing Sdn.Bhd
Malaysia
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2014-12-08
|
678/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-22003-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
2014-12-08
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atropin sulfat kabi 0,1%
Atropin sulfat 10mg/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-07-06
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21952-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2014-12-08
→ 2022-07-06
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
BC Complex 300
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 10mg; Vitamin B6 5mg; Vitamin PP 50mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin C 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-04-17
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21822-14 |
Viên nang cứng
|
Lọ 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2014-12-08
→ 2022-04-17
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ba kích
Ba kích
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21928-14 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2014-12-08
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactapezone (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-21994-14 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2014-12-08
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bepanthen Plus Creme
Mỗi tuýp 30g kem chứa: Dexpanthenol 1500mg; Chlorhexidine HCl 150mg
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp kem 30g
- 製造業者
- GP Grenzach Productions GmbH (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 677/QÐ-QLD
|
VN2-309-14 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp kem 30g |
GP Grenzach Productions GmbH
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2014-12-08
|
677/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin 50 mg
Berberin clorid 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 50 viên, 100 viên; Hôp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-11-19
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-22018-14 |
Viên nén bao phim
|
Lọ 50 viên, 100 viên; Hôp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2014-12-08
→ 2022-11-19
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biogesic
Acetaminophen 120 mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi
- 包装
- Hộp 4 gói, 30 gói, 100 gói x 1,8g
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-05-14
- 決定
- 679/QÐ-QLD
|
VD-22056-14 |
Thuốc cốm sủi
|
Hộp 4 gói, 30 gói, 100 gói x 1,8g |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2014-12-08
→ 2022-05-14
|
679/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoblock 5mg
Bisoprolol fumarate 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Niche Generics Limited (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08 → 2022-06-28
- 決定
- 678/QÐ-QLD
|
VN-18490-14 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Niche Generics Limited
Cộng hòa Ireland
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2014-12-08
→ 2022-06-28
|
678/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Botakanboston 80
Cao khô bạch quả 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2014-12-08
- 決定
- 682/QÐ-QLD
|
V19-H12-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2014-12-08
|
682/QÐ-QLD
|
|
|
|