Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34051〜34100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trustiva
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-04-12
決定
85/QÐ-QLD
VN2-314-15
Ultibact
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg ; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ 1g
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18785-15
Uphadoctin 50
Sulpirid 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-10-24
決定
76/QÐ-QLD
VD-22244-15
VP-Gen (CSÐG và xuất xưởng: Bioprofarma S.A- Ð/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Etoposide 100mg
含量/剤形
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18794-15
Valacin 1000
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18787-15
Valacin 500
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18788-15
Valsar H 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-06-04
決定
82/QÐ-QLD
VN-18789-15
Vastanlupi
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Jubilant Life Sciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18790-15
Vidoca
Albendazol 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-03-01
決定
76/QÐ-QLD
VD-22272-15
Vifusinhluc
Cao đặc hỗn hợp (tương ứng với 2968mg dược liệu gồm: Đương quy 312 mg, xuyên khung 312 mg, bạch thược 312 mg, thục địa 312 mg, phòng đảng sâm 312 mg, bạch truật 312 mg, phục linh 312 mg, cam thảo 160 mg, hoàng kỳ 312 mg, quế nhục 312 mg) 296,8 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-07-07
決定
76/QÐ-QLD
VD-22266-15
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-24
決定
76/QÐ-QLD
VD-22262-15
Vizicin 125
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 125 mg/1,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-04-13
決定
76/QÐ-QLD
VD-22344-15
Vnp Softy
Dexpanthenol 500 mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22343-15
Willow
Cholin alfoscerat 400 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22185-15
Wontran
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2023-04-01
決定
82/QÐ-QLD
VN-18795-15
Yumexate Injection 500mg/20ml
Methotrexat 500mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
包装
Hộp 1 lọ 20 ml
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-328-15
Yumexate Injection 50mg/2ml
Methotrexat 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
包装
Hộp 10 lọ 2 ml
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-329-15
Zaniat 125
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 125mg/gói 3g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-14
決定
76/QÐ-QLD
VD-22235-15
Zepamil
Silymarin 70mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22206-15
Zoramo
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22158-15
Ích mẫu
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg; (tương đương Ích mẫu 795mg; Ngải cứu 357,5mg; Hương phụ 354,17mg); Bột mịn dược liệu gồm: Hương phụ 83,33mg; Ích mẫu 80mg; Ngải cứu 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-03-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22330-15
Ích ngải hương
Cao khô Ích mẫu (tương đương 2560 mg Ích mẫu) 320 mg; Cao khô Hương phụ (tương đương 560 mg Hương phụ) 70 mg; Cao khô Ngải cứu (tương đương 720 mg Ngải cứu) 90 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22093-15
BIOSUPTIN
Bacillus subtilis 107 - 108 CFU
含量/剤形
107 - 108 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 25 gói x 1g
製造業者
CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-15 → 2022-02-05
決定
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-819-14
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 220 - 400IU
含量/剤形
220 - 400IU · Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Hoa Kỳ)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-816-14
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 401 - 800IU
含量/剤形
401 - 800IU · Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Hoa Kỳ)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-817-14
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 100U/ml (tương đương 3,5mg)
含量/剤形
100U/ml (tương đương 3,5mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-828-14
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
含量/剤形
(trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-829-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
含量/剤形
(trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-830-14
REMICADE
Infliximab 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 01 lọ bột đông khô
製造業者
Nhà sản xuất: Shering-Plough (Brinny) Co. (Đ/c: Innishannon, County Cork, Ireland) (Cộng hòa Ireland)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-822-14
SIMPONI
Golimumab 50mg/0,5ml
含量/剤形
50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm dưới da
包装
Hộp 01 bút đóng sẵn thuốc; Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
製造業者
Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solution LLC. (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, Indiana 47403 - Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-831-14
VICTOZA
Liraglutide 6 mg/1 ml
含量/剤形
6 mg/1 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml; Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 3 ml; Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Diethelm & Co.,Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-12-15
決定
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-827-14
Acirax-800
Aciclorvir 800mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18579-14
Adefovir AL 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
683/QÐ-QLD
QLĐB-463-14
Allipem 500 mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 500 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
676/QÐ-QLD
VN2-306-14
Altamin
Cao khô actiso (tương đương 2,5g lá actiso) 100mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg; Cao khô bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột bìm bìm biếc) 5,245mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
682/QÐ-QLD
V22-H12-14
Amdiaryl 2
Glimepirid 2 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-24
決定
679/QÐ-QLD
VD-21817-14
Amdiaryl 4
Glimepirid 4 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-02-24
決定
679/QÐ-QLD
VD-21818-14
Anastrol
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
676/QÐ-QLD
VN2-307-14
Anikef Sterile 750mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18531-14
Artril Forte
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulphat natri) 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
678/QÐ-QLD
VN-18510-14
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-22003-14
Atropin sulfat kabi 0,1%
Atropin sulfat 10mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-07-06
決定
679/QÐ-QLD
VD-21952-14
BC Complex 300
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 10mg; Vitamin B6 5mg; Vitamin PP 50mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin C 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-04-17
決定
679/QÐ-QLD
VD-21822-14
Ba kích
Ba kích
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21928-14
Bactapezone (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
679/QÐ-QLD
VD-21994-14
Bepanthen Plus Creme
Mỗi tuýp 30g kem chứa: Dexpanthenol 1500mg; Chlorhexidine HCl 150mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp kem 30g
製造業者
GP Grenzach Productions GmbH (Đức)
登録者
Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
677/QÐ-QLD
VN2-309-14
Berberin 50 mg
Berberin clorid 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 50 viên, 100 viên; Hôp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-11-19
決定
679/QÐ-QLD
VD-22018-14
Biogesic
Acetaminophen 120 mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi
包装
Hộp 4 gói, 30 gói, 100 gói x 1,8g
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-05-14
決定
679/QÐ-QLD
VD-22056-14
Bisoblock 5mg
Bisoprolol fumarate 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Niche Generics Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2014-12-08 → 2022-06-28
決定
678/QÐ-QLD
VN-18490-14
Botakanboston 80
Cao khô bạch quả 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-12-08
決定
682/QÐ-QLD
V19-H12-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。