Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 34001〜34050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pomatat
Magnesi (dưới dạng Magnesi aspartat 140 mg) 11,8 mg; Kali (dưới dạng Kali aspartat 158 mg) 36,2 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-30
決定
76/QÐ-QLD
VD-22155-15
Progendo 200mg (cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- địa chỉ: No 5670 Carrascal Avenue, Santiago, Chile)
Progesteron dạng vi hạt (micronized Progesteron)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Procaps S.A. (Colombia)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Chile)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-30
決定
82/QÐ-QLD
VN-18739-15
Progut
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-28
決定
82/QÐ-QLD
VN-18740-15
Proseadex Calcium
Calci glucoheptonat 1,1g/10 ml; Vitamin C 0,1g/10 ml; Vitamin PP 0,05g/10 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống (6 vỉ x 5 ống 10 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22156-15
Pyfloxat 0,3%
Ofloxacin 15 mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22284-15
Qure 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristo Pharmaceuticals PVT.LTD. (Ấn Độ)
登録者
Aristo Pharmaceuticals PVT.LTD. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18741-15
R-Den
Levonorgestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 24 vỉ x 28 viên; hộp 50 vỉ x 28 viên
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
84/QÐ-QLD
VN2-333-15
Rantac- 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ 10 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18742-15
Rantac-150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18743-15
Reminyl
Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 4mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18744-15
Reminyl
Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18745-15
Reminyl
Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18746-15
Roctolido
Fexofenadin HCl 6mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18748-15
Ropegold
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-03-24
決定
82/QÐ-QLD
VN-18749-15
Rowachol
Alpha pinene 13,6mg; Beta pinene 3,4mg; Camphene 5,0mg; Cineol 2,0mg; Menthol 32,0mg; Menthone 6,0mg; Borneol 5,0mg;
含量/剤形
Viên nang mềm tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rowa Pharmaceuticals Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-08-26
決定
82/QÐ-QLD
VN-18751-15
Safelevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Bổ sung h8p 1 vi x 10 vien; hop lon china 3 h8p nh6 x 1 vi x 10 vien.
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-30
決定
82/QÐ-QLD
VN-18752-15
Savixin 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22150-15
Scoroxim
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ hoặc hộp 25 lọ
製造業者
Fada Pharma SA (Argentina)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18754-15
Sdabex
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin canxi) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18755-15
Sectum
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18756-15
Seroxshine
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22379-15
Shindocef (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22334-15
Shinxetin (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 481 Mansu-ri, Osong-eup, Cheongwon-gun, Chungcheongbuk-do, korea)
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22335-15
Simvaseo Tablet
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-06
決定
82/QÐ-QLD
VN-18761-15
Simvastatin Stada 10 mg
Simvastatin 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22347-15
So-Ezzy 0,75
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hôp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Famy Care Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
84/QÐ-QLD
VN2-335-15
Somazina
Citicoline 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml và 1 bơm định liều
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18762-15
Somazina1000mg
Citicoline 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 6 gói 10ml
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18765-15
Spmerocin (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22338-15
Stugeron
Cinnarizin 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18767-15
Sunirovel H
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-27
決定
82/QÐ-QLD · Đợt 89
VN-18768-15
Sunoxitol 300
Oxcarbazepine 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-27
決定
82/QÐ-QLD · Đợt 89
VN-18770-15
Sunsizopin 100
Clozapine 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5vỉ x 10viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-27
決定
82/QÐ-QLD · Đợt 89
VN-18771-15
Sutent
Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18772-15
Sutent
Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18773-15
Synaflox 750mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18774-15
Synfovir-L
Tenfovir Disoproxil Fumarate 300mg; Lamivudin 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
85/QÐ-QLD
VN2-316-15
Tamsustad
Tamsulosin HCl (dưới dạng vi hạt Tamsulosin HCl vi hạt 0,12% 333,33 mg) 0,4 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-28
決定
76/QÐ-QLD
VD-22348-15
Tara-butine
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18775-15
Telkast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18778-15
Telkast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18779-15
Tellzy 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18780-15
Tenofovir Disoproxil Fumarate and Emtricitabine Tablets 300mg/200mg
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
85/QÐ-QLD
VN2-313-15
Theophylin 100mg
Theophylin 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22218-15
Theophylin 300mg
Theophylin 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22219-15
Thuốc dán con Rít
Một miếng cao dán 1g chứa: Củ Ráy dại 0,16g; Nghệ vàng 0,2g; Gai bổ kết 0,16g; Nhân hạt gấc 0,19g; Nhựa thông 0,1g; Dầu mè 0,1g; Sáp ong 0,1g
含量/剤形
Cao dán
包装
Hộp 20 miếng x 1g
製造業者
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít (Việt Nam)
登録者
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
77/QÐ-QLD
V13-H12-16
Thuốc trị ho Đức Thịnh
Mỗi 200ml chứa: Mạch môn 65g; Thiên môn 25g; Xuyên bối mẫu 30g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-06-11
決定
77/QÐ-QLD
V9-H12-16
Thuốc trị mồ hôi trộm Đức Thịnh
Mỗi 200ml chứa: Mẫu lệ 60g; Hoàng kỳ 40g; Sinh địa 50g; Ma hoàng 10g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-06-11
決定
77/QÐ-QLD
V10-H12-16
Thuốc trị đái dầm Đức Thịnh
Mỗi 200ml chứa: Đảng sâm 40g; Đương qui 35g; Qui bản và Qui giáp 25g; Phục linh 30g; Tang phiêu diêu 15g; Cam thảo 5g; Viễn chí 5g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-06-11
決定
77/QÐ-QLD
V8-H12-16
Thập toàn đại bổ
; Cao đặc hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với: Đảng sâm 0,63g; Bạch truật 0,42g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,42g; Xuyên khung 0,33g; Bạch thược 0,42g; Thục địa 0,63g; Hoàng kỳ 0,63g; Quế nhục 0,42g): 456 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22157-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。