Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33951〜34000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lykavir Injection 250 mg
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-08-02
決定
82/QÐ-QLD
VN-18695-15
Lục vị - HT
100g hoàn cứng chứa: Thục địa 13,12g; Hoài sơn 7,04g; Phục linh 5,28g; Sơn thù 7,04g; Mẫu đơn bì 5,22g; Trạch tả 5,28g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g, hộp 10 gói 6g, hộp 20 gói 6g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-21
決定
76/QÐ-QLD
VD-22101-15
Lục vị hoàn P/H
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Thục địa 93 mg; Hoài sơn 46 mg; Sơn thù 46 mg; Mẫu đơn bì 35 mg; Phục linh 35 mg; Trạch tả 35 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên, 480 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-03-16
決定
76/QÐ-QLD
VD-22316-15
Lục vị hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Thục địa 1,44g; Hoài sơn 0,72g; Sơn thù 0,72g; Mẫu đơn bì 0,54g; Phục linh 0,54g; Trạch tả 0,54g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-03-16
決定
76/QÐ-QLD
VD-22317-15
Magtam 1,5g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18697-15
Majegra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18698-15
Malainbro
Promestriene 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22375-15
Medi-Phosphate Gel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g/20g
含量/剤形
Thuốc uống dạng gel
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22183-15
Medovastin 10
Simvastatin 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-08-04
決定
82/QÐ-QLD
VN-18699-15
Meloxi
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-28
決定
82/QÐ-QLD
VN-18700-15
Methadon
Methadon hydroclorid 10 g/1000 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Chai 1000 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
79/QÐ-QLD
V3-H12-15
Metrogyl
Metronidazol 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18701-15
Meyertifed
Triprolidin hydroclorid 2,5 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22311-15
Micardis Plus
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18702-15
Mitafix
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, Hộp 10 gói, Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-04-07
決定
76/QÐ-QLD
VD-22078-15
Monast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-06-04
決定
82/QÐ-QLD
VN-18704-15
Moral 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18706-15
Movasile 30mg film coated tablet
Mirtazapin 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
KHS Synchemica Corp. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18707-15
Mycokem tablets 500mg
Mycophenolat mofetil 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18709-15
Myltuss
Guaifenesin 600mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22176-15
NUSHIRA
Leflunomid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ , 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22207-15
Napocef
Ofloxacin 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-03-06
決定
76/QÐ-QLD
VD-22165-15
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 90 mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22283-15
Neladin 100
Nystatin 100.000 IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-12-20
決定
76/QÐ-QLD
VD-22121-15
Neovit H5000
Vitamin B1 50mg; Vitamin B6 250mg; Vitamin B12 5000mcg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 4 lọ bột + 4 ống 5ml dung môi
製造業者
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-10-24
決定
82/QÐ-QLD
VN-18710-15
Neurocetam-400
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-28
決定
82/QÐ-QLD
VN-18711-15
Neuzide
Ipratropium bromid 500mcg/2ml
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 30 ống x 2ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-09-03
決定
82/QÐ-QLD
VN-18712-15
Nexquin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18713-15
Nogastine
Aspirin 325mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 10 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22299-15
Noradrenaline bitartrate Injection 1mg/ml
Noradrenalin bitartrat 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18719-15
Nurocol
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18721-15
Occasion
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40 mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10 ml NaCl 0,9%
製造業者
Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-05-04
決定
82/QÐ-QLD
VN-18722-15
Ofus Tablet
Ofloxacin. 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
82/QÐ-QLD
VN-18724-15
Ogecort Suspended Injections "Y.Y"
Triamcinolone acetonid 80mg/2ml
含量/剤形
Thuốc tiêm dạng dịch treo
包装
Hộp 5 ống x 2ml hoặc hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18725-15
Ownbaby Injection 10mg/ml
Ritodrin hydrochlorid 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch; tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-22
決定
82/QÐ-QLD
VN-18727-15
Oxaltie
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bioprofarma S.A. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18728-15
Oxitan 100mg/ 50ml
Oxaliplatin 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-324-15
Oxitan 50mg/ 25ml
Oxaliplatin 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-325-15
Paclitaxel Onkovis 6 mg/ml
Paclitaxel 6mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch sau pha loãng
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2020-08-27
決定
86/QÐ-QLD
VN2-321-15
Paclitaxel for Injection
Paclitaxel 6mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5ml; 5 lọ 16,7ml; 4 lọ 25ml
製造業者
Biolyse Pharma Corporation (Canada)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-322-15
Parkxime
Fexofenadin hydroclorid 120 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (I)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18729-15
Penstal
Mỗi gói 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200 mg ; Trimethoprim 40 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-05
決定
76/QÐ-QLD
VD-22271-15
Penzilo
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18731-15
Peractum-1000+1000
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18732-15
Pesatic
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
81/QÐ-QLD
QLĐB-469-15
Petasumed 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22128-15
Phileo
Levofloxacin 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-14
決定
82/QÐ-QLD
VN-18735-15
Phì nhi đại bổ
Mỗi 80ml chứa: Sử quân tử 9g; Binh lang 9g; Nhục đậu khấu 5g; Lục thần khúc 5g; Mạch nha 4g; Hồ hoàng liên 1g; Mộc hương 1g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22331-15
Pil Eva-EC
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22226-15
Poan-50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 10mg/ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-28
決定
82/QÐ-QLD
VN-18736-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。