|
Lykavir Injection 250 mg
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250 mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-08-02
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18695-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2015-02-09
→ 2022-08-02
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lục vị - HT
100g hoàn cứng chứa: Thục địa 13,12g; Hoài sơn 7,04g; Phục linh 5,28g; Sơn thù 7,04g; Mẫu đơn bì 5,22g; Trạch tả 5,28g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g, hộp 10 gói 6g, hộp 20 gói 6g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-21
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22101-15 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g, hộp 10 gói 6g, hộp 20 gói 6g |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-04-21
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lục vị hoàn P/H
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Thục địa 93 mg; Hoài sơn 46 mg; Sơn thù 46 mg; Mẫu đơn bì 35 mg; Phục linh 35 mg; Trạch tả 35 mg
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 240 viên, 480 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-03-16
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22316-15 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ x 240 viên, 480 viên |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-03-16
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lục vị hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Thục địa 1,44g; Hoài sơn 0,72g; Sơn thù 0,72g; Mẫu đơn bì 0,54g; Phục linh 0,54g; Trạch tả 0,54g
- 含量/剤形
- Viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-03-16
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22317-15 |
Viên hoàn mềm
|
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-03-16
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Magtam 1,5g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18697-15 |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Majegra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18698-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Malainbro
Promestriene 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22375-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medi-Phosphate Gel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g/20g
- 含量/剤形
- Thuốc uống dạng gel
- 包装
- Hộp 20 gói x 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-15
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22183-15 |
Thuốc uống dạng gel
|
Hộp 20 gói x 20g |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-04-15
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medovastin 10
Simvastatin 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-08-04
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18699-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-08-04
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxi
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-06-28
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18700-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2015-02-09
→ 2022-06-28
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Methadon
Methadon hydroclorid 10 g/1000 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Chai 1000 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 79/QÐ-QLD
|
V3-H12-15 |
Dung dịch uống
|
Chai 1000 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-02-09
|
79/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metrogyl
Metronidazol 500mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18701-15 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyertifed
Triprolidin hydroclorid 2,5 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22311-15 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Micardis Plus
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18702-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mitafix
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 100mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói, Hộp 10 gói, Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-04-07
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22078-15 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói, Hộp 10 gói, Hộp 30 gói x 1,5g |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-04-07
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Monast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-06-04
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18704-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
→ 2021-06-04
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Moral 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18706-15 |
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Movasile 30mg film coated tablet
Mirtazapin 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- KHS Synchemica Corp. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18707-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
KHS Synchemica Corp.
Đài Loan
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycokem tablets 500mg
Mycophenolat mofetil 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18709-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Myltuss
Guaifenesin 600mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22176-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
NUSHIRA
Leflunomid 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ , 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-06-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22207-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ , 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-06-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Napocef
Ofloxacin 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-03-06
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22165-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-03-06
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 90 mg/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22283-15 |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neladin 100
Nystatin 100.000 IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-12-20
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22121-15 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-12-20
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neovit H5000
Vitamin B1 50mg; Vitamin B6 250mg; Vitamin B12 5000mcg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 4 lọ bột + 4 ống 5ml dung môi
- 製造業者
- Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-10-24
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18710-15 |
Bột pha dung dịch tiêm bắp
|
Hộp 4 lọ bột + 4 ống 5ml dung môi |
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-10-24
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurocetam-400
Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-06-28
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18711-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
→ 2022-06-28
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuzide
Ipratropium bromid 500mcg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 30 ống x 2ml
- 製造業者
- Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-09-03
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18712-15 |
Dung dịch khí dung
|
Hộp 30 ống x 2ml |
Amanta Healthcare Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2015-02-09
→ 2022-09-03
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nexquin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
- 登録者
- Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18713-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
|
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nogastine
Aspirin 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 10 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22299-15 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 10 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Noradrenaline bitartrate Injection 1mg/ml
Noradrenalin bitartrat 1mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18719-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Hy Lạp
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nurocol
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18721-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Occasion
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40 mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10 ml NaCl 0,9%
- 製造業者
- Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-05-04
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18722-15 |
Bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10 ml NaCl 0,9% |
Zhejiang Yatai Pharmaceutical Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-05-04
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofus Tablet
Ofloxacin. 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-15
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18724-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2021-04-15
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ogecort Suspended Injections "Y.Y"
Triamcinolone acetonid 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Thuốc tiêm dạng dịch treo
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml hoặc hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18725-15 |
Thuốc tiêm dạng dịch treo
|
Hộp 5 ống x 2ml hoặc hộp 10 lọ x 2ml |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ownbaby Injection 10mg/ml
Ritodrin hydrochlorid 10mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch; tiêm bắp
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2021-04-22
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18727-15 |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch; tiêm bắp
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2015-02-09
→ 2021-04-22
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaltie
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Bioprofarma S.A. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18728-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Bioprofarma S.A.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxitan 100mg/ 50ml
Oxaliplatin 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 86/QÐ-QLD
|
VN2-324-15 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
|
2015-02-09
|
86/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxitan 50mg/ 25ml
Oxaliplatin 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 25ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 86/QÐ-QLD
|
VN2-325-15 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 25ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
|
2015-02-09
|
86/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paclitaxel Onkovis 6 mg/ml
Paclitaxel 6mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch sau pha loãng
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,7ml
- 製造業者
- Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2020-08-27
- 決定
- 86/QÐ-QLD
|
VN2-321-15 |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch sau pha loãng
|
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2020-08-27
|
86/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paclitaxel for Injection
Paclitaxel 6mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 5ml; 5 lọ 16,7ml; 4 lọ 25ml
- 製造業者
- Biolyse Pharma Corporation (Canada)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 86/QÐ-QLD
|
VN2-322-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 5ml; 5 lọ 16,7ml; 4 lọ 25ml |
Biolyse Pharma Corporation
Canada
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2015-02-09
|
86/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parkxime
Fexofenadin hydroclorid 120 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (I)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18729-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (I)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP Hiền vĩ
Việt Nam
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Penstal
Mỗi gói 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200 mg ; Trimethoprim 40 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-07-05
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22271-15 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-07-05
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Penzilo
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18731-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peractum-1000+1000
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18732-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Sance Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2015-02-09
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pesatic
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 81/QÐ-QLD
|
QLĐB-469-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2015-02-09
|
81/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Petasumed 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22128-15 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phileo
Levofloxacin 25mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-05-14
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18735-15 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1lọ 5ml |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2015-02-09
→ 2022-05-14
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phì nhi đại bổ
Mỗi 80ml chứa: Sử quân tử 9g; Binh lang 9g; Nhục đậu khấu 5g; Lục thần khúc 5g; Mạch nha 4g; Hồ hoàng liên 1g; Mộc hương 1g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml.
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22331-15 |
Cao lỏng
|
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml. |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pil Eva-EC
Mifepriston 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09
- 決定
- 76/QÐ-QLD
|
VD-22226-15 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2015-02-09
|
76/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Poan-50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 10mg/ml
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-02-09 → 2022-06-28
- 決定
- 82/QÐ-QLD
|
VN-18736-15 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2015-02-09
→ 2022-06-28
|
82/QÐ-QLD
|
|
|
|