Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33901〜33950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fitôbaby
Mỗi 80ml chứa: Sử quân tử 9g; Binh lang 9g; Nhục đậu khấu 5g; Lục thần khúc 5g; Mạch nha 4g; Hồ hoàng liên 1g; Mộc hương 1g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-03-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22328-15
Fluconazole AL 150 mg
Fluconazol 150 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22350-15
Foracort 100 Inhaler
Budesonide (Micronised) 105mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát
含量/剤形
Thuốc hít phân liều
包装
Ống 120 liều
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-08-13
決定
82/QÐ-QLD
VN-18650-15
Formenton
Cao khô câu kỷ tử 256,3mg; Cao khô thỏ ty tử 25,6mg; Cao khô ngũ vị tử 16,1mg; Cao khô xa tiền tử 6,4mg; Cao khô phúc bồn tử 25,6mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-10
決定
76/QÐ-QLD
VD-22304-15
Fosfidex
Paclitaxel 30mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-332-15
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin 50mg; Metformin Hydrochlorid 850mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18651-15
Gemcitabine Onkovis 1000mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-320-15
Gemcitabine PCH 1000 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-317-15
Gemcitabine PCH 200 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-318-15
Gemico
Tramadol hydrochlorid 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18655-15
Gincold
Cao khô lá bạch quả 40mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-04-22
決定
82/QÐ-QLD
VN-18656-15
Ginkobil
Cao khô lá bạch quả (tương đương 9,6mg Ginkgo Flavon glycosides) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18657-15
Glicerolo Nova Argentia 1375mg
Glycerol 1375 mg
含量/剤形
Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 3 vỉ x 6 viên
製造業者
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-06
決定
82/QÐ-QLD
VN-18658-15
Glicerolo Nova Argentia 2250mg
Glycerol 2250 mg
含量/剤形
Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 3 vỉ x 6 viên
製造業者
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-06
決定
82/QÐ-QLD
VN-18659-15
Govou
Emtricitabin 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
81/QÐ-QLD
QLĐB-470-15
H-Vacoxen
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-30
決定
76/QÐ-QLD
VD-22259-15
Habixone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ hoặc hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2023-03-16
決定
82/QÐ-QLD
VN-18661-15
Haginat 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22236-15
Hasaderm
Betamethason dipropionat 0,0064g/10g; Acid Salicylic 0,3 g/10g
含量/剤形
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-04-13
決定
76/QÐ-QLD
VD-22355-15
Heacodesum
Hydroxyethyl Starch (200/0,5) 6,0g;
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 200ml; chai thủy tinh 400ml; túi nhựa dẻo 500ml.
製造業者
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
登録者
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18662-15
Hestar - 200
Hydroxyethyl Starch 30g/500ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 500 ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18663-15
Hoa Việt tràng linh đơn
30g hoàn cứng chứa: Chỉ thực 3g; Bạch truật 3g; Phục linh 3g; Hoàng cầm 3g; Đại hoàng 2g; Hoàng liên 3g; Trạch tả 3g; Thần khúc 3g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
77/QÐ-QLD
V11-H12-16
Hoa Việt vị quản thống
30g hoàn cứng chứa: Sa nhân 3,5g; Mộc hương 3,5g; Đảng sâm 3,5g; Bán hạ 3,5g; Trần bì 2g; Bạch truật 3,5g; Phục linh 3,5g; Cam thảo 2g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
77/QÐ-QLD
V12-H12-16
Hoàn thập toàn đại bổ - HT
100g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 15g; Bạch truật 10g; Phục linh 8g; Cam thảo 8g; Đương quy 10g; Xuyên khung 8g; Bạch thược 10g; Thục địa 15g; Hoàng kỳ 15g; Quế nhục 10g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 10g, hộp 10 gói x 6g, hộp 1 lọ 60g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22100-15
Hoạt huyết bổ trí não- F
Cao lá bạch quả 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-07-05
決定
76/QÐ-QLD
VD-22329-15
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside 0,84mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2023-05-30
決定
82/QÐ-QLD
VN-18665-15
Huzoro
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri). 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18666-15
Hyace D
Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18667-15
Hyyr
Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl) 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
80/QÐ-QLD
QLĐB-472-15
Idarac (SX theo nhượng quyền của Aventis Pharma S.A- France)
Floctafenin 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-08-11
決定
76/QÐ-QLD
VD-22313-15
Ifosfamide 1000 Stada
Ifosfamid 40mg/ml
含量/剤形
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-319-15
Imiwel-C 500
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-18
決定
82/QÐ-QLD
VN-18669-15
Intelence
Etravirin 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 120 viên
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
85/QÐ-QLD
VN2-315-15
Isiflura
Isoflurane 100% tt/tt
含量/剤形
Thuốc mê đường hô hấp
包装
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Hoa Kỳ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-18
決定
82/QÐ-QLD
VN-18670-15
Isotretinoin 10 mg
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-14
決定
76/QÐ-QLD
VD-22322-15
Itamelagin
Metronidazol 500mg; Miconazole nitrate 100mg; Lactobacillus acidophilus 50mg# 1.000.000.000 CFU
含量/剤形
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Fulton Medicinali S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-12-22
決定
82/QÐ-QLD
VN-18671-15
Juvever Tab.
Cyproheptadine hydrochloride 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-05-04
決定
82/QÐ-QLD
VN-18672-15
Kemeto Inj. 100mg
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-05-04
決定
82/QÐ-QLD
VN-18675-15
Khang Minh thanh huyết
Cao khô dược liệu 145mg tương đương: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-02-21
決定
76/QÐ-QLD
VD-22168-15
Korudim Inj.
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-09-03
決定
82/QÐ-QLD
VN-18681-15
Kozoxime Inj.
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-09-03
決定
82/QÐ-QLD
VN-18682-15
Ladinex
Lamivudin 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18683-15
Laviz 100
Lamivudin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-04-15
決定
76/QÐ-QLD
VD-22368-15
Levoquin 0,5%
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25 mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22282-15
Levzal-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18686-15
Lopran
Loperamid hydroclorid 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-28
決定
82/QÐ-QLD
VN-18689-15
Loratadine Syrup 1mg/ml
Loratadin 1 mg/ml
含量/剤形
sirô uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18690-15
Losatrust-25
Losartan kali 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18691-15
Loskem 50
Losartan kali 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18692-15
Lumidone Inj
Phenobarbital natri 100mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-06-01
決定
82/QÐ-QLD
VN-18693-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。