Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35351〜35400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pozineg 2000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 2000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-31
決定
135/QÐ-QLD
VN-17646-14
Ptgrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17688-14
Pylokit
Lansoprazole 30mg; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng lansoprazole, viên nén tinidazole, viên nén clarithromycin
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên, mỗi kit chứa 2 viên lansoprazole, 2 viên tinidazole, 2 viên clarithromycin
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-04-23
決定
135/QÐ-QLD
VN-17663-14
Rafozicef
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20433-14
Rapiclav-625
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 3 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-26
決定
135/QÐ-QLD
VN-17727-14
Ratylno-300
Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17760-14
Relotabin
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20515-14
Roxinate
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17658-14
Santabin (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B') 4 Asklipiou, Kryoneri Attiki, 14568, Hi Lạp)
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-216-14
Selamax Injection
Piracetam 10g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17684-14
Sesilen
Etamsylate 125mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
GNCLS Experimental Plant Ltd. (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17672-14
Spiramycin 1.5M
Spiramycin 1.500.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-14
決定
134/QLD-ÐK
VD-20583-14
Suppains
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17660-14
Surotadina
Rosuvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company (Ba Lan)
登録者
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Ba Lan)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-06
決定
135/QÐ-QLD
VN-17776-14
Sáng mắt-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg); Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-17
決定
134/QLD-ÐK
VD-20535-14
Tanacitoux
Eprazinon dihydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-06-03
決定
134/QLD-ÐK
VD-20600-14
Tanegonin 500 mg
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20425-14
Tazidif 1g/3ml
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml
製造業者
Esseti Farmaceutici Srl (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17686-14
Tercef 1g
Ceftriaxone 1g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd. (Malta)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17628-14
Terpin Goledin
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20594-14
Terpin-Codein F
Terpin hydrat 200mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20490-14
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg (tương đương Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg); Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-17
決定
134/QLD-ÐK
VD-20536-14
Theophylin 100 mg
Theophylin 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20595-14
Thetocin
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-07-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20497-14
Thuốc tiêm Unitrexates
Methotrexat 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-222-14
Tildiem
Diltiazem hydrochloride 60mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2vỉ x 15viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-04-17
決定
135/QÐ-QLD
VN-17695-14
Tiphalevo
Levonorgestrel 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
131/QLD-ÐK
QLĐB-423-14
Todexe
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17787-14
Toduc
Itraconazole 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa pellets
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-02-08
決定
135/QÐ-QLD
VN-17670-14
Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu"
Acid Tranexamic 50mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2023-03-31
決定
135/QÐ-QLD
VN-17794-14
Transfonex 250mg
Mycophenolate mofetil 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-06-17
決定
135/QÐ-QLD
VN-17733-14
Transfonex 500mg
Mycophenolate mofetil 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-06-17
決定
135/QÐ-QLD
VN-17734-14
Tygacil
Tigecyclin 50mg/lọ
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l. (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
137/QÐ-QLD
VN2-226-14
Ucon 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-04-05
決定
135/QÐ-QLD
VN-17711-14
Unamoc 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20446-14
Unitob
Tobramycin 100mg/2,5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2,5ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-12-22
決定
135/QÐ-QLD
VN-17732-14
Vasartim 40
Valsartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
134/QLD-ÐK
VD-20461-14
Vataxon
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17679-14
Vebutin
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17799-14
Vigirmazone 500
Clotrimazol 500mg
含量/剤形
Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Bliss GVS Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bliss GVS Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-08-19
決定
135/QÐ-QLD
VN-17650-14
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ x 100 viên, 200 viên, 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-08-12
決定
134/QLD-ÐK
VD-20470-14
Vitamin C 500 mg
Vitamin C 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-03-26
決定
134/QLD-ÐK
VD-20596-14
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-14
決定
134/QLD-ÐK
VD-20423-14
Vitaphol
L-ornithin-L-aspartat 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2022-05-31
決定
134/QLD-ÐK
VD-20529-14
Xalipla inj 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
136/QÐ-QLD
VN2-219-14
Yuhanonseran Tablet 4mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 4mg
含量/剤形
Viên nén rã trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17728-14
Yuhanonseran Tablet 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
含量/剤形
Viên nén rã trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17729-14
Yumai Kouyan Heji (Khẩu viêm thanh)
Cao chiết xuất từ : Me rừng 40g; Địa hoàng 20g; Xích thược 15g; Mạch môn, 20g; Cam thảo 5g;
含量/剤形
dung dịch uống
包装
hộp 1 chai 100ml
製造業者
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17707-14
Zaditen
Ketotifen 0,25mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Excelvision (Pháp)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2014-03-04
決定
135/QÐ-QLD
VN-17765-14
Zenalb 4.5
Human Albumin 4,5% kl/tt (2,25g/50ml)
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Bio Products Laboratory (Anh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2014-03-04 → 2021-03-18
決定
135/QÐ-QLD
VN-17689-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。