Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33751〜33800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pectomucil Soft Capsule
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-09-05
決定
270/QLD-ÐK
VN-18829-15
Pedia Heam
Vitamin B9 (Acid folic) 0,095mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Biotin 0,05mg; Ferrous fumarate 60,8mg; Acid ascorbic 60,0mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Vitex Pharmaceutical Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18875-15
Penicilin V Kali
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 400000 IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 12 viên. Lọ 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22467-15
Phong tê thấp Bà Giằng
Mỗi viên hoàn chứa: Mã tiền chế 14 mg; Đương quy 14 mg; Đỗ trọng 14 mg; Ngưu tất 12 mg; Quế chi 8 mg; Thương truật 16 mg; Độc hoạt 16 mg; Thổ phục linh 20 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 250 viên (30g), hộp 1 lọ 400 viên (48g)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V23-H12-16
Purecare-S
Mỗi 10 g chứa: Tretinoin 2,5g; Erythromycin 400mg
含量/剤形
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22704-15
Quế chi
Quế chi
含量/剤形
nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22557-15
Rablet B
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Bổ sung quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-22
決定
270/QLD-ÐK
VN-18807-15
Regaxidil 20mg/ml
Minoxidil 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài da dạng xịt
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Industrial Farmaceutica Cantabria, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH DP và TM HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18854-15
Resolor 1mg
Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Janssen-Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-366-15
Resolor 2mg
Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 2mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Janssen-Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-367-15
Revlimid
Lenalidomide 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Celgene International Sarl (Thụy Sĩ)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-337-15
Revlimid
Lenalidomide 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Celgene International Sarl (Thụy Sĩ)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-338-15
Revlimid
Lenalidomide 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Celgene International Sarl (Thụy Sĩ)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-339-15
Ridomaxkit
Cao đặc chè dây (từ lá của cây chè dây tỷ lệ 1/10) 1250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22469-15
Rovalid 3.0
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-08-04
決定
263/QÐ-QLD
VD-22712-15
Sapphire
Mỗi 5 ml siro chứa: Guaifenesin 10 mg; Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ 60 ml, 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22527-15
Saquin
Saquinavir (dưới dạng Saquinavir mesilate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
273/QLD-ÐK
VN2-357-15
Sisrofen Tablet
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP Gia Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18851-15
Skdol 500mg
Acetaminophen 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-07
決定
263/QÐ-QLD
VD-22508-15
Solinux
Carbocistein 500mg; Salbutamol 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-25
決定
263/QÐ-QLD
VD-22428-15
Spasdipyrin
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-12-20
決定
263/QÐ-QLD
VD-22548-15
Sporanox IV (CS SX, XX túi dung môi: Catalent France Limoges SAS Pháp; CS ĐG thứ cấp, XX bộ kit: Lusomedicamenta Sociedade Tecnica Farmaceutica, SA-Bồ Đào Nha
Itraconazol 250mg/25ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
包装
Bộ kit: 1 hộp 1 ống thuốc 25ml (hạn dùng 24 tháng), 1 túi dung môi NaCl 0,9% (hạn dùng 36 tháng), dâ
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18913-15
Sufat
Mỗi gói 2g chứa: Sucralfat 1000 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-15
決定
263/QÐ-QLD
VD-22665-15
Tanacodion
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-28
決定
263/QÐ-QLD
VD-22707-15
Tanaldecoltyl
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22708-15
Tazando
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat 15 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2023-04-01
決定
263/QÐ-QLD
VD-22470-15
Tellzy 80
Telmisartan 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18805-15
Tenfova
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
266/QÐ-QLD
QLĐB-475-15
Teromox
Moxifloxacin hydrochlorid 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-07-17
決定
270/QLD-ÐK
VN-18907-15
Thuốc dùng ngoài B/P
Mỗi lọ 8 ml chứa cao chiết các dược liệu: Khương hoàng 2,3g; Ngải cứu 2,2g; Hoàng bá 1,0g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V24-H12-16
Thuốc nhỏ mắt Trolec
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) 5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17,5mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-07-21
決定
270/QLD-ÐK
VN-18825-15
Thập toàn đại bổ
Mỗi viên chứa: Bạch thược 605mg; Phục linh 605mg; Bạch truật 605mg; Quế nhục 151mg; Cam thảo 303mg; Thục địa 908mg; Đảng sâm 605mg; Xuyên khung 303mg; Đương qui 908mg; Hoàng kỳ 605mg
含量/剤形
Thuốc hoàn mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên 9g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22494-15
Tilbec 20
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Thay đổi công ty đăng ký (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18842-15
Triatec
Ramipril 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Aventis Pharma (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18877-15
Trimalact 25/75 sachet
Mỗi gói 1g chứa: Artesunat 25mg; Amodiaquin (dưới dạng Amodiaquin HCl) 75mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
263/QÐ-QLD
VD-22511-15
Trimalact 50/153 Kiddy
Artesunat 50mg; Amodiaquin (dưới dạng Amodiaquin HCl) 153mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
263/QÐ-QLD
VD-22512-15
Trindifed-DM
Mỗi 30ml chứa: Triprolidin HCl 7,5mg; Phenylephrin HCl 30mg; Dextromethorphan HBr 60mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml, 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22439-15
Tế sinh thận khí hoàn
Mỗi viên hoàn 10g chứa: Thục địa 1,2g; Sơn thù 0,6g; Hoài sơn 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phụ tử chế 0,2g; Quế nhục 0,2g; Xa tiền tử 0,7g; Ngưu tất 0,7g; Nấm linh chi 3,0g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp lớn 01 khay x 10 hộp nhỏ x 01 quả cầu nhựa x 01 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V21-H12-16
Ufal - Clor 125
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22550-15
Unikyung
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18911-15
Uniloxin 250mg/50ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18916-15
Vaco B-Neurine
Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22566-15
Vaco Loratadine
Loratadin 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22567-15
Vacomuc 100
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 10mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói, 1000 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-03
決定
263/QÐ-QLD
VD-22568-15
Vacoverin
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22569-15
Venrozin
Aspirin 81 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22702-15
Verzat
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ 30ml; 60ml
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-04
決定
270/QLD-ÐK
VN-18927-15
Vinka
Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18971-15
Vintronas
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
264/QÐ-QLD
QLĐB-482-15
Vitraclor 375mg
Cefaclor 375mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-09-14
決定
263/QÐ-QLD
VD-22544-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。