Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33801〜33850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Viên ngậm Vitamin C
Acid ascorbic 20 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
263/QÐ-QLD
VD-22587-15
Voledex
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-12-06
決定
270/QLD-ÐK
VN-18955-15
Voritab - 200
Voriconazole 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-370-15
Voritab - 50
Voriconazole 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-371-15
WELSAFE
Viên màu vàng chứa Ethinylestradiol 0,03 mg, Levonorgestrel 0,125 mg; Viên màu nâu chứa: ferrosi fumaras 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên màu vàng và 07 viên màu nâu
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-09-14
決定
269/QÐ-QLD
QLĐB-478-15
Xcepto 5
Tacrolimus 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18824-15
Zecroxil
Celecoxib 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-04-02
決定
270/QLD-ÐK
VN-18928-15
Zolbera 20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18872-15
pms - Timevir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
266/QÐ-QLD
QLĐB-474-15
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22556-15
Ích mẫu
Ích mẫu sấy khô 0,5kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22540-15
Đại hoàng
Đại hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22554-15
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Mỗi viên hoàn chứa: Bạch truật 20 mg; Mộc hương 6,8 mg; Hoàng liên 3,4 mg; Cam thảo 4,0 mg; Bạch linh 13,4 mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8 mg; Trần bì 13,4 mg; Sa nhân 6,8 mg; Mạch nha 6,8 mg; Sơn tra 6,8 mg; Hoài sơn 6,8 mg; Nhục đậu khấu 13,4 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 240 viên (28,8g), hộp 10 gói x 12 viên (14,4g)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V22-H12-16
Aseptin
Acid boric 3,0% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
包装
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25
決定
218/QLD-ÐK
VS-4893-15
Cồn 90
Ethanol 90 60 ml
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Chai 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25 → 2022-08-04
決定
218/QLD-ÐK
VS-4892-15
Cồn Iod spray-SHD
Mỗi 10 ml chứa: Povidon iod 1g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 10 ml; 15 ml; 20 ml; 30 ml; 50 ml; 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25 → 2022-07-07
決定
218/QLD-ÐK
VS-4897-15
Orfresh Hương bạc hà
Clorhexidin gluconat 0,05% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
包装
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25
決定
218/QLD-ÐK
VS-4894-15
Orfresh Hương cam
Clorhexidin gluconat 0,05% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
包装
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25
決定
218/QLD-ÐK
VS-4895-15
Orfresh Hương trà xanh
Clorhexidin gluconat 0,05% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
包装
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25
決定
218/QLD-ÐK
VS-4896-15
Washmint
250 ml dung dịch chứa: Menthol 500 mg; Thymol 62,5 mg; Tinh dầu Quế 137,5 mg
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
包装
Chai 250 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-25 → 2022-08-12
決定
218/QLD-ÐK
VS-4898-15
AIBEZYM
Lactobacillus acidophilus 108 CFỤ; Bacillus subtilis 108 CFU; Zinc gluconate (3 mg kẽm) 21,0 mg
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 2,0g thuốc bột. Gói nhôm.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-24 → 2022-05-05
決定
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-835-15
BRAVELLE 75IU
Urofollitropin 75IU
含量/剤形
75IU · Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ bột + 5 lọ dung môi x 1ml; Hộp 10 lọ bột + 10 lọ dung môi x 1ml
製造業者
Nhà sản xuất: Ferring GmbH (Đ/c: Wittland 11, D-24109 Kiel, Germany) (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2015-04-24
決定
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-846-15
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/viên nang cứng
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang cứng
製造業者
Sanofi S.p.A (Ý)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2015-04-24 → 2021-04-24
決定
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-843-15
Masozym-Zn
Lactobacillus acidophilus 108 CFU; Zinc gluconate (3 mg kẽm) 21,0 mg
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 2,0g thuốc bột. Gói nhôm.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-24 → 2022-05-05
決定
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-837-15
OZONBIOTIC
Lactobacillus acidophilus 109 CFỤ; Zinc gluconate 21,0mg (tương đương kẽm 3mg)
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 2,0g thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-04-24 → 2022-05-05
決定
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-838-15
Acdinral
Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22211-15
AcezinDHG 5
Alimemazin tartrat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 300 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-01
決定
76/QÐ-QLD
VD-22364-15
Actibon
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18587-15
Actisoufre
Monosulfua natri.9H2O 4mg; Saccharomyces cerevisiae 1250 triệu tế bào; (tương đương 50mg)
含量/剤形
Hỗn dịch uống hoặc rửa mũi
包装
Hộp 3 vỉ x 10 ống x 10ml
製造業者
Laboratoires Grimberg S.A. (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-02-17
決定
82/QÐ-QLD
VN-18588-15
Adostan 50
Losartan kali 50 mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18590-15
Alembic Moxoft
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5,4mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18591-15
Allipem 100 mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-330-15
Alphagan P
Brimonidin Tartrat 7,5 mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-06-28
決定
82/QÐ-QLD
VN-18592-15
Ameflu childrens cough & cold
Guaifenesin 100mg/5ml; Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Dextromethorphan HBr 5mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22192-15
Amicod inj. 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1 g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
86/QÐ-QLD
VN2-326-15
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (hồng-trắng ngà)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22212-15
Amoxicillin trihydrate - Dạng bột (Powder)
Amoxicillin trihydrat
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Thùng 25kg, thùng 50kg nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22277-15
Ampisid
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 10 viên
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18596-15
An thần bổ tâm
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg; (tương đương Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 80mg; Dảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
76/QÐ-QLD
VD-22325-15
Antaspan 0.25
Clonazepam 0,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18597-15
Antaspan 0.5
Clonazepam 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18598-15
Antaspan 0.5 flash
Clonazepam 0,5mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18599-15
Antaspan 1
Clonazepam 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18600-15
Antipodox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Farma Glow (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18601-15
Arotrim 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-12-20
決定
76/QÐ-QLD
VD-22119-15
Arotrim 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-12-20
決定
76/QÐ-QLD
VD-22120-15
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: Diệp hạ châu đắng 800 mg; Xuyên tâm liên 200 mg; Bồ công anh 200 mg; Cỏ mực 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2021-02-21
決定
76/QÐ-QLD
VD-22167-15
Augtipha 281,25mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxxicilin trihydrat) 250mg/gói 3,8g; acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg/gói 3,8g
含量/剤形
Thuốc bột pha nhỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-10-26
決定
76/QÐ-QLD
VD-22213-15
Augtipha 562,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg/gói 3,8g; acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg/gói 3,8g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-02-09 → 2022-10-26
決定
76/QÐ-QLD
VD-22214-15
Axogurd 150
Pregabalin 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-02-09
決定
82/QÐ-QLD
VN-18603-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。