Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33701〜33750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Kazumi
Mỗi viên chứa: Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-10-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22390-15
Kefodox-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18819-15
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-06-01
決定
263/QÐ-QLD
VD-22473-15
Kipel 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Formulations Division) (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18936-15
Korcin
Mỗi chai 8g chứa: Dexamethason acetat 4 mg; Cloramphenicol 160 mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai x 8g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
263/QÐ-QLD
VD-22424-15
Kosarin Capsule
Glucosamin sulfate (dưới dạng Glucosamin sulfate natri chloride) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Pharmaceuticals INC (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-09-03
決定
270/QLD-ÐK
VN-18953-15
Lamivudin Hasan 100
Lamivudin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22664-15
Lamiwin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18804-15
Leprozine Tab
Levodropizine 60mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18920-15
Lercanidipine-Teva 10mg
Lercanidipin hydroclorid (tương đương 9,4 mg Lercanidipin) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18836-15
Libestor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin canxi) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18862-15
Linh chi đại bổ OPC
Mỗi 500ml chứa: Linh chi 7,5g; Nhân sâm 2,5g; Ngũ gia bì chân chim 1,0g; Cỏ tranh 2,5g; Râu ngô 2,5g
含量/剤形
Rượu thuốc
包装
Hộp 1 bình sứ 500ml + 4ly
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22493-15
Liverstad 140
Silymarin 140 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22673-15
Loacne
Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 0,035mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Mylan Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2023-03-16
決定
274/QLD-ÐK
VN2-353-15
MILRIXA
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống 4ml
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy A (Hy lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-27
決定
270/QLD-ÐK
VN-18860-15
Manophen
Tramadol HCl 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần BGP Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18833-15
Maxinelle
Drospirenone 3mg; Ethinyl estradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Urufarma S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Cao (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
274/QLD-ÐK
VN2-352-15
Medphadion drops (XX: Spreewalder Arzneimittel BmbH, Germany)
Phytomenadione 20mg/ml
含量/剤形
Nhũ dịch uống
包装
Chai 5ml; 10ml
製造業者
Medphano Arzneimittel GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-04-24
決定
270/QLD-ÐK
VN-18865-15
Methadone Bidiphar
Methadon HCl 10g/1 lít
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 1 lít
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
265/QÐ-QLD
V4-H12-15
Methotrexate-Belmed
Methotrexat 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-344-15
Mibalen 10
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-15
決定
263/QÐ-QLD
VD-22686-15
Mifepriston 10 mg
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
269/QÐ-QLD
QLĐB-480-15
Mifepristone
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
269/QÐ-QLD
QLĐB-481-15
Mirteva 30mg
Mirtazapin 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18837-15
Montair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-04-02
決定
270/QLD-ÐK
VN-18926-15
Moveloxin Injection 400mg
Moxifloxacin 1,6mg/ml (400mg/250ml)
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa 250ml
製造業者
HK.Inno.N Corporation (Hàn Quốc)
登録者
PharmaUnity Co.Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-28
決定
270/QLD-ÐK
VN-18831-15
Mật ong nghệ - Medi
Bột Nghệ 950 mg; Mật ong 250 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Chai 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-06-11
決定
263/QÐ-QLD
VD-22484-15
Nalidixic acid 500 mg
Nalidixic acid 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-05-27
決定
263/QÐ-QLD
VD-22410-15
Naton Tablet
Nabumetone 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18884-15
Negabact
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18921-15
Neocilor syrup
Desloratadine 2,5mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-30
決定
270/QLD-ÐK
VN-18873-15
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 13,5mg/30cm2; (giải phóng 6mg Rotigotine trong 24h);
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 28 miếng dán 30cm2
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-358-15
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 18mg/40cm2; (giải phóng 8mg Rotigotine trong 24h);
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 28 miếng dán 40cm2
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-359-15
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 4,5mg/10cm2; (giải phóng 2mg Rotigotine trong 24h)
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 28 miếng dán 10cm2
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-360-15
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 9,0mg/20cm2; (giải phóng 4mg Rotigotine trong 24h)
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 28 miếng dán 20cm2
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-361-15
Neurogap
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18960-15
Noles
Fenofibrat 200mg
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18801-15
Norepine 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat) 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 10 ống 4ml
製造業者
Laboratoria Sterop N.V (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18853-15
Noxafil (CS đóng gói: Cenexi HSC)
Posaconazole 40mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 105ml
製造業者
Patheon Whitby Inc., (Canada)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2020-08-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-368-15
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 50 ống, 100 ống 5ml; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 2ml; Hộp 50 ống, 100 ống 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22389-15
OliClinomel N4-550 E
Nhũ dịch lipid 10%; Dung dịch amino acid 5,5%; Dung dịch glucose 20%
含量/剤形
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 3ngăn chứa dung dịch lipid, aminoacid, glucose: túi 1000ml(200+400+400); túi 1500ml(300+600+600)
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
270/QLD-ÐK
VN-18815-15
OliClinomel N7-1000 E
Nhũ dịch lipid 20%; Dung dịch amino acid 10%; Dung dịch glucose 40%
含量/剤形
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 3ngăn chứa dung dịch lipid, aminoacid, glucose: túi 1000ml(200+400+400); túi 1500ml(300+600+600)
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
270/QLD-ÐK
VN-18816-15
Omegut
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-28
決定
270/QLD-ÐK
VN-18871-15
Omeprazole EG 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-01
決定
263/QÐ-QLD
VD-22609-15
Omnaris Nasal Spray
Ciclesonide 50mcg/liều xịt
含量/剤形
Hỗn dịch thuốc xịt mũi dạng phân liều
包装
Hộp 1 chai 120 liều xịt phân liều; Hộp 1 chai 60 liều xịt phân liều
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-372-15
Oremute 2/1000 ml
Mỗi gói 20,579g chứa: Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Kali clorid 1,5g; Glucose khan 13,5g; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 2 mg
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 20,579g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
268/QÐ-QLD
QLĐB-477-15
Ownbaby Tablets 10mg
Ritodrin Hydrochlorid 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18961-15
Pantogen Injection
Mỗi chai 250ml chứa: Glucose. H2O 12,5g; Thiamin hydrochlorid 62,5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin 5'-phosphat natri) 12,5mg; Pyridoxine hydrochloride 12,5mg; Nicotinamide 62,5mg; D-Pantothenol 125mg; Acid Ascorbic 250mg;
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml; chai 250ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18962-15
Paracetamol Blue 500 mg
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-14
決定
263/QÐ-QLD
VD-22472-15
Paraiv
Paracetamol 1000mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 100ml; chai 100ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18832-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。