Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33651〜33700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Choncylox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-21
決定
270/QLD-ÐK
VN-18839-15
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22464-15
Clathepharm 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate Potassium kết hợp với Microcrystallin cellulose (1:1)) 31,25 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-29
決定
263/QÐ-QLD
VD-22584-15
Cloriocard 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydroclorid) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18908-15
Concerta 18 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 18 mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-362-15
Concerta 27 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 27mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-363-15
Concerta 36 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 36mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-364-15
Concerta 54 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 54 mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-365-15
Corypadol
Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22535-15
Cotrizol
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg;
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22696-15
Cotrizol F
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22697-15
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22553-15
Cốm bổ tỳ
50g cốm chứa: Hoài sơn 6,4g; Đậu ván trắng 6,4g; Ý dĩ 6,4g; Sa nhân 0,64g; Mạch nha 3g; Trần bì 0,64g; Nhục đậu khấu 0,97g; Đảng sâm 6,4g; Liên nhục 3g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 5 gói, 10 gói, 20 gói x 10g; lọ 50g, 80g, 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-05-27
決定
263/QÐ-QLD
VD-22419-15
DBL Gemcitabine 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg/5,3ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5,3ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-343-15
Delsartan-150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-25
決定
270/QLD-ÐK
VN-18944-15
Delsartan-300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-25
決定
270/QLD-ÐK
VN-18945-15
Dexcon Tablets 10mg
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18974-15
Dexinacol
Mỗi 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-25
決定
263/QÐ-QLD
VD-22536-15
Dobacitil
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22530-15
Dogarlic - Trà xanh
Tỏi 380mg; Nghệ 30mg; Trà xanh 175mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-08-03
決定
263/QÐ-QLD
VD-22626-15
Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD
Natri hydrocarbonat 840g/ 10 lít
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Can 10 lít
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22571-15
Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin 20%
Mannitol 17,5g/100ml
含量/剤形
Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 250ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22642-15
Ecomin OD Injection
Methylcobalamin 1500mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
M/s Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18852-15
Equoral 100 mg
Ciclosporin 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18834-15
Fagendol
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride 5,9mg) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trần Thắng (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2023-03-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18917-15
Fascapin-10
Nifedipin 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-07
決定
263/QÐ-QLD
VD-22524-15
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin hydroclorid 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-02
決定
263/QÐ-QLD
VD-22684-15
Fexofenaderm 180 mg
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-02-19
決定
263/QÐ-QLD
VD-22685-15
Fivoflu 250mg/5ml
Fluorouracil (5FU) 50mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18894-15
Fivoflu 500mg/10ml
Fluorouracil (5FU) 500mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18895-15
Forstroke
Citicolin natri 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22465-15
Forxiga (Đóng gói bởi: Bristol-Myers Squibb S.r.l, Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
271/QLD-ÐK
VN3-1-15
Forxiga (Đóng gói bởi: Bristol-Myers Squibb S.r.l, Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
271/QLD-ÐK
VN3-2-15
Fosamax (cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia)
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Merk Sharp & Dohme (Italia) S.p.A. (Ý)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18943-15
Foster
Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều xịt; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù dùng để hít
包装
Hộp 1 bình 120 liều xịt
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18800-15
Furosemid
Furosemid 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-29
決定
263/QÐ-QLD
VD-22586-15
Gemcitabine PCH 2000 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 2g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-342-15
Gentamicin 80mg/2ml
Mỗi 2 ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22547-15
Gestid Tablets
Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) 300mg; Magie Trisilicat 50mg; Magie Hydroxid 25mg; Simethicon 10mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18956-15
Glortum 2 g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-06-17
決定
263/QÐ-QLD
VD-22454-15
Glucosamin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 198mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-28
決定
263/QÐ-QLD
VD-22705-15
Goldcefo
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-03-24
決定
270/QLD-ÐK
VN-18874-15
Gomlami
Lamivudine 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18886-15
Hexabrix 320
Mỗi lọ 50ml chứa: Meglumine ioxaglate 19,65g; Natri ioxaglate 9,825g (tương đương 320mgI/ml);
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ 50ml
製造業者
Guerbet (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18910-15
Hoàn sinh lực
Mỗi viên hoàn chứa: Lộc nhung 0,15g; Nhân sâm 0,75g; Tỏa dương 0,6g; Hoàng kỳ 0,7g; Thục địa 0,7g; Đương quy 0,6g; Đỗ trọng 0,5g; Bạch truật 0,4g; Sơn thù 0,6g; Trần bì 0,1g; Quế 0,15g; Đại táo 0,5g; Cam thảo 0,15g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 15 hoàn x 6g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V25-H12-16
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22555-15
Insic Suspension
Ibuprofen 100mg/5ml
含量/剤形
Hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
PT. Holi Pharma (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18841-15
Ipratropium Bromide
Ipratropium bromid 500mcg/2ml
含量/剤形
Dung dịch khí dung hít qua đường miệng
包装
Hộp 30 ống x 2ml
製造業者
Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RV GROUP (S) PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-23
決定
270/QLD-ÐK
VN-18809-15
Jimenez
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
266/QÐ-QLD
QLĐB-476-15
Jocet-10
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18969-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。