|
Choncylox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-07-21
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18839-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-07-21
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22464-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clathepharm 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate Potassium kết hợp với Microcrystallin cellulose (1:1)) 31,25 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-06-29
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22584-15 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-06-29
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloriocard 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydroclorid) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hexal AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18908-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Sandoz Private Limited
Ấn Độ
|
Hexal AG
Đức
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Concerta 18 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 18 mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 272/QLD-ÐK
|
VN2-362-15 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2015-05-26
|
272/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Concerta 27 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 27mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 272/QLD-ÐK
|
VN2-363-15 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2015-05-26
|
272/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Concerta 36 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 36mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 272/QLD-ÐK
|
VN2-364-15 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2015-05-26
|
272/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Concerta 54 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 54 mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 272/QLD-ÐK
|
VN2-365-15 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2015-05-26
|
272/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Corypadol
Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22535-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrizol
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg;
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22696-15 |
Viên nén
|
Chai 100 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrizol F
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22697-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22553-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm bổ tỳ
50g cốm chứa: Hoài sơn 6,4g; Đậu ván trắng 6,4g; Ý dĩ 6,4g; Sa nhân 0,64g; Mạch nha 3g; Trần bì 0,64g; Nhục đậu khấu 0,97g; Đảng sâm 6,4g; Liên nhục 3g
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 5 gói, 10 gói, 20 gói x 10g; lọ 50g, 80g, 100g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2021-05-27
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22419-15 |
Thuốc cốm
|
Hộp 5 gói, 10 gói, 20 gói x 10g; lọ 50g, 80g, 100g |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2021-05-27
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DBL Gemcitabine 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg/5,3ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 5,3ml
- 製造業者
- Zydus Hospira Oncology Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 275/QLD-ÐK
|
VN2-343-15 |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 5,3ml |
Zydus Hospira Oncology Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2015-05-26
|
275/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Delsartan-150
Irbesartan 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-06-25
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18944-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-05-26
→ 2022-06-25
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Delsartan-300
Irbesartan 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-06-25
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18945-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-05-26
→ 2022-06-25
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dexcon Tablets 10mg
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18974-15 |
Viên nén
|
Chai 100 viên |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dexinacol
Mỗi 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-06-25
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22536-15 |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-06-25
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dobacitil
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22530-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dogarlic - Trà xanh
Tỏi 380mg; Nghệ 30mg; Trà xanh 175mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2021-08-03
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22626-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2021-08-03
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD
Natri hydrocarbonat 840g/ 10 lít
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Can 10 lít
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22571-15 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Can 10 lít |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin 20%
Mannitol 17,5g/100ml
- 含量/剤形
- Dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai nhựa 250ml
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22642-15 |
Dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai nhựa 250ml |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ecomin OD Injection
Methylcobalamin 1500mcg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 5 ống x 1ml
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18852-15 |
Dung dịch tiêm bắp
|
Hộp 5 ống x 1ml |
M/s Windlas Biotech Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP Hiền vĩ
Việt Nam
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Equoral 100 mg
Ciclosporin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18834-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fagendol
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride 5,9mg) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trần Thắng (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2023-03-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18917-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trần Thắng
Hàn Quốc
|
2015-05-26
→ 2023-03-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fascapin-10
Nifedipin 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-07-07
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22524-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-07-07
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin hydroclorid 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-07-02
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22684-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-07-02
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenaderm 180 mg
Fexofenadin hydroclorid 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-02-19
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22685-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-02-19
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fivoflu 250mg/5ml
Fluorouracil (5FU) 50mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18894-15 |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fivoflu 500mg/10ml
Fluorouracil (5FU) 500mg/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18895-15 |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Forstroke
Citicolin natri 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22465-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Forxiga (Đóng gói bởi: Bristol-Myers Squibb S.r.l, Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 271/QLD-ÐK
|
VN3-1-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2015-05-26
|
271/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Forxiga (Đóng gói bởi: Bristol-Myers Squibb S.r.l, Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 271/QLD-ÐK
|
VN3-2-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2015-05-26
|
271/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fosamax (cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia)
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Merk Sharp & Dohme (Italia) S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18943-15 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Merk Sharp & Dohme (Italia) S.p.A.
Ý
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Foster
Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều xịt; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều xịt
- 含量/剤形
- Thuốc phun mù dùng để hít
- 包装
- Hộp 1 bình 120 liều xịt
- 製造業者
- Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18800-15 |
Thuốc phun mù dùng để hít
|
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Furosemid
Furosemid 20mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-06-29
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22586-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-06-29
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemcitabine PCH 2000 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 2g
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 275/QLD-ÐK
|
VN2-342-15 |
Bột đông khô pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Pharmachemie B.V.
Hà Lan
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2015-05-26
|
275/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gentamicin 80mg/2ml
Mỗi 2 ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 2 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22547-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 2 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gestid Tablets
Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) 300mg; Magie Trisilicat 50mg; Magie Hydroxid 25mg; Simethicon 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18956-15 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ranbaxy Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glortum 2 g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2021-06-17
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22454-15 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp1 lọ, 10 lọ, 25 lọ |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2021-06-17
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 198mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-05-28
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22705-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-05-28
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldcefo
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-03-24
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18874-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2015-05-26
→ 2022-03-24
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gomlami
Lamivudine 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18886-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 3 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hexabrix 320
Mỗi lọ 50ml chứa: Meglumine ioxaglate 19,65g; Natri ioxaglate 9,825g (tương đương 320mgI/ml);
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ 50ml
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 登録者
- Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18910-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 lọ 50ml |
Guerbet
Pháp
|
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hoàn sinh lực
Mỗi viên hoàn chứa: Lộc nhung 0,15g; Nhân sâm 0,75g; Tỏa dương 0,6g; Hoàng kỳ 0,7g; Thục địa 0,7g; Đương quy 0,6g; Đỗ trọng 0,5g; Bạch truật 0,4g; Sơn thù 0,6g; Trần bì 0,1g; Quế 0,15g; Đại táo 0,5g; Cam thảo 0,15g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 15 hoàn x 6g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 267/QÐ-QLD
|
V25-H12-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 15 hoàn x 6g |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao.
Việt Nam
|
2015-05-26
|
267/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VD-22555-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2015-05-26
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Insic Suspension
Ibuprofen 100mg/5ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- PT. Holi Pharma (Indonesia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18841-15 |
Hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ 60ml |
PT. Holi Pharma
Indonesia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ipratropium Bromide
Ipratropium bromid 500mcg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch khí dung hít qua đường miệng
- 包装
- Hộp 30 ống x 2ml
- 製造業者
- Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- RV GROUP (S) PTE LTD (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26 → 2022-07-23
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18809-15 |
Dung dịch khí dung hít qua đường miệng
|
Hộp 30 ống x 2ml |
Amanta Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
RV GROUP (S) PTE LTD
Singapore
|
2015-05-26
→ 2022-07-23
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Jimenez
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 266/QÐ-QLD
|
QLĐB-476-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2015-05-26
|
266/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jocet-10
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-05-26
- 決定
- 270/QLD-ÐK
|
VN-18969-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
|
2015-05-26
|
270/QLD-ÐK
|
|
|
|