Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33601〜33650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Arnetine
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18931-15
Artrex
Cao Withania somnifera (Extractum Withaniae somniferae) 180mg; Cao Boswellia serrata (Extractum Boswelliae serratae) 180mg; Cao gừng (Extractum Zingiberis) 48mg; Cao nghệ (Extractum Curcumae longae) 36mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Minh Quân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18885-15
Atorcal tablet 20 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-28
決定
270/QLD-ÐK
VN-18880-15
Atorhasan 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22659-15
Atorlip 10
Atorvastatin calcium 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-05-31
決定
263/QÐ-QLD
VD-22695-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat monohydrat 0,25mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1 ml, Hộp 20 ống x 1 ml, Hộp 25 ống x 1 ml, Hộp 100 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-29
決定
263/QÐ-QLD
VD-22582-15
Avadol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18848-15
Bamyrol 150
Mỗi gói 1g chứa: Paracetamol 150 mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-06-11
決定
263/QÐ-QLD
VD-22481-15
Bavegan
Cao đặc actiso 100/1 (tương đương 10g lá tươi actiso) 100 mg; Hạt bìm bìm biếc 75 mg; Cao khô rau đắng đất 10/1 (tương đương với 750 mg rau đắng đất) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22425-15
Bibiso
Cao khô Bìm bìm 5,25 mg; Cao khô Artiso 100 mg; Cao khô Rau đắng đất 75 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-06-11
決定
263/QÐ-QLD
VD-22482-15
Bicalutamide FCT 150mg
Bicalutamid 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-348-15
Bicalutamide FCT 50mg
Bicalutamid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-349-15
Bicamed 150
Bicalutamide (Dạng H1) 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-346-15
Bicamed 50
Bicalutamide (Dạng H1) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-347-15
Bioguide Film Coated Tablet
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus tương đương với 28,8mg tổng Ginkgo flavon glycoside) 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18889-15
Bipreterax Arginine 5mg/1,25mg
Perindopril arginine 5mg; Indapamide 1,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18924-15
Bisolvon Kids
Bromhexin hydrochlorid 4mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
PT Boehringer Ingelheim Indonesia (Indonesia)
登録者
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-09-17
決定
270/QLD-ÐK
VN-18822-15
Boricetam Caps.
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-28
決定
270/QLD-ÐK
VN-18823-15
Bortenat 2mg
Bortezomib 2mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-350-15
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg
含量/剤形
Viên nén màu trắng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22563-15
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg
含量/剤形
Viên nén màu vàng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 vên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22564-15
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật Bản)
登録者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
272/QLD-ÐK
VN2-369-15
Bsure
Levonorgestrel USP 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 2 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
274/QLD-ÐK
VN2-354-15
Busalmint
Retinyl palmitat 1000 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22462-15
Busalpain - Tiêu viêm giảm đau
Cao khô huyết giác (tương đương 4g Huyết giác) 0,28g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22463-15
Bạc hà
Tinh dầu bạc hà 3 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Lọ 20 viên, lọ 120 viên, lọ 200 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-18
決定
263/QÐ-QLD
VD-22588-15
Bạch thược phiến
Phiến sấy khô của rễ bạch thược 0,5kg
含量/剤形
Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22539-15
Bảo Thanh
Mỗi 5 ml siro chứa: Dịch chiết (5:1) Xuyên bối mẫu (tương đương Xuyên bối mẫu 0,4g) 0,08 ml; Cao lỏng (2:1) của hỗn hợp dược liệu (tương đương Tỳ bà diệp 0,5g; Sa sâm 0,1g; Phục linh 0,1g; Trần bì 0,1g; Cát cánh 0,4g; Bán hạ 0,1g; Ngũ vị tử 0,05g; Qua lâu nhân 0,2g; Viễn chí 0,1g; Khổ hạnh nhân 0,2g; Gừng 0,1g; Ô mai 0,5g; Cam thảo 0,1g) 2,125 ml; Tinh dầu bạc hà 0,1 mg; Mật ong 1g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 90ml, 125ml, 200ml, 250ml, 300ml
製造業者
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-06-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22646-15
Bổ thận âm- BVP
Mỗi viên chứa 250 mg cao khô toàn phần chiết từ 1250 mg các dược liệu khô: Hoài sơn 200 mg; Sơn thù 200 mg; Mẫu đơn bì 150 mg; Thục địa 400 mg; Trạch tả 150 mg; Phục linh 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22396-15
CKDCalutami tab. 150mg
Bicalutamid 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2023-02-18
決定
275/QLD-ÐK
VN2-341-15
CKDIzarbelltan tab. 300mg
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-08-04
決定
270/QLD-ÐK
VN-18830-15
Calci D-Hasan
Calci carbonat 1250 mg (tương đương 500 mg calci); Cholecalciferol (Vitamin D3) 4,40 mg (tương đương 440 IU)
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 18 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-07-07
決定
263/QÐ-QLD
VD-22660-15
Cao khô rễ đinh lăng 8%
Cho 1 g cao khô: Rễ đinh lăng 12,5g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Chế phẩm 5 kg, 10 kg, 15 kg đựng trong 2 lớp túi: túi PE hàn kín bên trong, túi nhôm bên ngoài.
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22397-15
Cao lỏng Bách hạnh chỉ khái lộ
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: A giao 12g; Bạc hà 8g; Bách bộ 12g; Bách hợp 12g; Bối mẫu 12g; Cam thảo 6g; Đương quy 12g; Sinh khương 5,6g; Hạnh nhân 10g; Cát cánh 10g; Mã đậu linh 4g; Ngũ vị tử 6g; Thiên hoa phấn 6g; Thiên môn 8g; Tri mẫu 6g; Tô tử 6g; Tử uyển 8g; Ý dĩ nhân 8g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V14-H12-16
Cao lỏng Bát trân xuân nữ
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: Đảng sâm 8,4g; Bạch linh 8,4g; Bạch truật 8,4g; Thục địa 8,4g; Bạch thược 8,4g; Đương quy 8,4g; Xuyên khung 5,6g; Ích mẫu 9,8g; Cam thảo 4,2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V15-H12-16
Cao lỏng Mát gan giải độc
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: Long đởm 8,4g; Sài hồ 5,6g; Nhân trần 8,4g; Kim ngân hoa 8,4g; Hoàng cầm 7g; Sinh địa 5,6g; Trạch tả 5,6g; Chi tử 5,6g; Đương quy 4,2g; Xa tiền tử 2,8g; Cam thảo 2,8g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V16-H12-16
Cao lỏng Sâm quy trường thọ
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: Đương quy 20g; Nhân sâm 15g; Thục địa 15g; Chích hoàng kỳ 15g; Bạch phục linh 15g; Xuyên khung 15g; Bạch thược 15g; Bạch truật 15g; Nhục quế 5g; Cam thảo 6g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V17-H12-16
Cao lỏng Thiên vương bổ tâm
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: Sinh địa 19,6g; Thiên môn 5,6g; Mạch môn 5,6g; Ngũ vị tử 5,6g; Đương quy 5,6g; Toan táo nhân 5,6g; Bá tử nhân 5,6g; Huyền sâm 2,8g; Đảng sâm 2,8g; Đan sâm 2,8g; Bạch linh 2,8g; Viễn chí 2,8g; Cát cánh 2,8g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V19-H12-16
Cao lỏng Thạch lâm thông
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: Kim tiền thảo 100 g; Thục địa 30 g; Trạch tả 20 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V18-H12-16
Cao lỏng Tráng dương bổ thận
Chai 280 ml cao lỏng chứa các chất được chiết từ: Đảng sâm 6,72g; Thục địa 6,72g; Đương quy 6,72g; Dâm dương hoắc 6,72g; Ba kích 6,72g; Cẩu tích 6,72g; Đỗ trọng 6,72g; Phục linh 5,6g; Bạch truật 5,6g; Bạch thược 5,6g; Xuyên khung 4,48g; Cam thảo 2,24g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
267/QÐ-QLD
V20-H12-16
Cao ích mẫu
100ml cao lỏng chứa: Hương phụ 25g; Ích mẫu 80g; Ngải cứu 20g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 125ml, hộp 1 chai 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2021-05-27
決定
263/QÐ-QLD
VD-22418-15
Cao ích mẫu
Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5g; Ngải cứu 18g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 90ml; hộp 1 chai 180ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22491-15
Captopril Stada 25 mg
Captopril 25 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22668-15
Carazotam
Piperacillin 4g; Tazobactam 0,5 g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột
製造業者
Mitim s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-02-17
決定
270/QLD-ÐK
VN-18857-15
Carazotam
Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột
製造業者
Mitim s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-02-17
決定
270/QLD-ÐK
VN-18858-15
Celenova-200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18959-15
Centocalcium vitamin D
Mỗi 2,5g chứa: Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci) 1250mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-17
決定
263/QÐ-QLD
VD-22498-15
Cetazin
Cetirizin dihydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 vên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22565-15
Ceteco Mifepriston
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
269/QÐ-QLD
QLĐB-479-15
Ceteco datadol 120
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 120 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-09-05
決定
263/QÐ-QLD
VD-22690-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。