Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33551〜33600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Timol Neo
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23432-15
Tiphacetam 400
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-31
決定
514/QÐ-QLD
VD-23030-15
Tiphades
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-26
決定
514/QÐ-QLD
VD-23031-15
Tiphapred 5
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-31
決定
514/QÐ-QLD
VD-23032-15
Tipharalgine
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23033-15
Trustemtri
Emtricitabin 200 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 30 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-12-20
決定
508/QÐ-QLD
QLĐB-483-15
Tussidrop
Eucalyptol 100 mg; Tinh dầu tràm 50 mg; Menthol 0,5 mg; Tinh dầu gừng 0,75 mg; Tinh dầu tần 0,36 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22932-15
Upancetin 500
Cephalexin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ nhựa x 1 túi x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-25
決定
514/QÐ-QLD
VD-22950-15
Vaco - Pola 2
Dexclorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-11
決定
514/QÐ-QLD
VD-23114-15
Vadol 5
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-11
決定
514/QÐ-QLD
VD-23118-15
Vashasan MR
Trimetazidin dihydrochlorid 35 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-19
決定
514/QÐ-QLD
VD-23333-15
Vincolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23090-15
Vipredni 16 mg
Methylprednisolon 16 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-30
決定
514/QÐ-QLD
VD-23334-15
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin HCl 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-03
決定
514/QÐ-QLD
VD-22951-15
Vitamin C
Vitamin C 100 mg/ 5 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml; hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml; hộp 1 chai 100ml; hộp 1 lọ 30ml; hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và TBYT An Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-23108-15
Vitamin E 400
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat) 400 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22885-15
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23075-15
Vixolis
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với Thương nhĩ tử 334 mg; Bạc hà 83 mg; Bạch chỉ 125 mg; Tân di hoa 250 mg; Phòng phong 250 mg; Bạch truật 250 mg; Hoàng kỳ 417 mg) 350 mg; Bạch chỉ 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 90 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-01
決定
514/QÐ-QLD
VD-22743-15
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-03
決定
514/QÐ-QLD
VD-22955-15
Viên ngậm Bảo Thanh NS
Cao lỏng hỗn hợp (1:5) (tương ứng với Xuyên bối mẫu 0,4g; Tỳ bà lá 0,5g; Sa sâm 0,1g; Phục Linh 0,1g; Trần bì 0,1g; Cát cánh 0,4g; Bán hạ 0,4g; Ngũ vị tử 0,05g; Qua lâu nhân 0,2g; Viễn chí 0,1g; Khổ hạnh nhân 0,2g; Gừng 0,1g; Ô mai 0,5g; Cam thảo 0,1g) 590 mg; Tinh dầu bạc hà 0,1 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-25
決定
514/QÐ-QLD
VD-23277-15
Viên ngậm Ngọc hầu
Cao lỏng hỗn hợp (5:1) (tương đương với Kim ngân hoa 240 mg; Xạ can 160 mg; Huyền sâm 80 mg; Bạc hà 80 mg; Sinh địa 80 mg; Thiên môn 40 mg; Mạch môn 40 mg; Cam thảo 80 mg; Chanh muối 200 mg) 200 mg; Mật ong 300 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ x 8 viên. Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-08
決定
514/QÐ-QLD
VD-23278-15
Vutu 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23034-15
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23069-15
Xylometazolin 0,05%
Mỗi 15 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg
含量/剤形
Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22886-15
Zaniat 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-23056-15
Zinetex
Cetirizin hydroclorid 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-23325-15
clopidolut 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-23366-15
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23125-15
Ô dược
Ô dược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23097-15
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23098-15
ích trí nhân
ích trí nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23096-15
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm 525mg; Tam thất 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2020-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23253-15
Đinh lăng
Đinh lăng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23061-15
Anaferon for children
Các kháng thể gắn với interferon gamma ở người 3 mg
含量/剤形
3 mg · Viên nén phân tán tại khoang miệng
包装
Hộp 1 vỉ, vỉ 20 viên
製造業者
OOO "NPF" MATERIA MEDICA HOLDING (Nga)
登録者
OOO "NPF" MATERIA MEDICA HOLDING (Nga)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-03-12
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-875-15
FAVIRAB
Huyết thanh kháng dại chứa đoạn F(ab')2 có nguồn gốc từ ngựa; 200-400 IU trong 1ml
含量/剤形
200-400 IU trong 1ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Sanofi Pasteur S..A (Pháp)
登録者
Sanofi Pasteur SA (Pháp)
発行日/有効期限
2015-07-14
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-877-15
Haemoctin SDH 250
Yếu tố đông máu VIII của người. Lọ thuốc bột chứa 250IU yếu tố đông máu số VIII tương đương 50 IU/ml sau khi pha
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (250 IU) + 1 lọ nước cất pha tiêm 5 ml và bộ dụng cụ pha
製造業者
Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-03-01
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-858-15
Haemoctin SDH 500
Yếu tố đông máu VIII của người. Lọ thuốc bột chứa 500IU yếu tố đông máu số VIII tương đương 50 IU/ml sau khi pha
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (500IU) và 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml + bộ dụng cụ pha
製造業者
Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-03-01
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-859-15
KALCOGEN
Filgrastim (r-met-HuG-CSF) 300mcg/ml
含量/剤形
300mcg/ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
PT. KALBE FARMA Tbk. (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-07-14
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-876-15
M-M-R® II
Virus sởi Virus quai bị virus rubella
含量/剤形
1000 CCID 50; 12500 CCID 50; 1000 CCID50 · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp kết hợp 5 lọ đơn liều vắc-xin đông khô và 5 lọ dung môi.
製造業者
Nhà sản xuất: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-02-05
決定
380 · 28
QLVX-878-15
NEULASTIM
Pegfilgrastim 6,0 mg/0,6ml
含量/剤形
6,0 mg/0,6ml · Bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm 0,6ml
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-07-14
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-865-15
DEP 50%
Diethyl phtalat
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 12 lọ x 20 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-29
決定
83/QÐ-QLD
VS-4900-15
Gyfor
Mỗi 60 ml chứa: Tinh dầu tràm trà 0,24g
含量/剤形
Dung dịch rửa phụ khoa
包装
Hộp 1 chai 60 ml; hộp 1 chai 100 ml; hộp 1 chai 250 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-29 → 2023-04-27
決定
83/QÐ-QLD
VS-4902-15
Aarmol 100ml
Paracetamol 1g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 100ml; Chai nhựa 100ml
製造業者
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18861-15
Actisô
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao khô actisô 280 mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22420-15
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
275/QLD-ÐK
VN2-345-15
Alzed Tablet 400 mg
Albendazole 400mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
hộp lớn chứa 05 hộp nhỏ, 1vĩ x4 viên
製造業者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-28
決定
270/QLD-ÐK
VN-18883-15
Ambron
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26 → 2022-06-22
決定
263/QÐ-QLD
VD-22562-15
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid 30 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22461-15
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
263/QÐ-QLD
VD-22545-15
Antipodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Farma Glow (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-05-26
決定
270/QLD-ÐK
VN-18868-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。