Cao khô hỗn hợp (tương ứng với Thương nhĩ tử 334 mg; Bạc hà 83 mg; Bạch chỉ 125 mg; Tân di hoa 250 mg; Phòng phong 250 mg; Bạch truật 250 mg; Hoàng kỳ 417 mg) 350 mg; Bạch chỉ 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 90 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-01
決定
514/QÐ-QLD
VD-22743-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 90 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-01
514/QÐ-QLD
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-03
決定
514/QÐ-QLD
VD-22955-15
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-03
514/QÐ-QLD
Viên ngậm Bảo Thanh NS
Cao lỏng hỗn hợp (1:5) (tương ứng với Xuyên bối mẫu 0,4g; Tỳ bà lá 0,5g; Sa sâm 0,1g; Phục Linh 0,1g; Trần bì 0,1g; Cát cánh 0,4g; Bán hạ 0,4g; Ngũ vị tử 0,05g; Qua lâu nhân 0,2g; Viễn chí 0,1g; Khổ hạnh nhân 0,2g; Gừng 0,1g; Ô mai 0,5g; Cam thảo 0,1g) 590 mg; Tinh dầu bạc hà 0,1 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-25
決定
514/QÐ-QLD
VD-23277-15
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-02-25
514/QÐ-QLD
Viên ngậm Ngọc hầu
Cao lỏng hỗn hợp (5:1) (tương đương với Kim ngân hoa 240 mg; Xạ can 160 mg; Huyền sâm 80 mg; Bạc hà 80 mg; Sinh địa 80 mg; Thiên môn 40 mg; Mạch môn 40 mg; Cam thảo 80 mg; Chanh muối 200 mg) 200 mg; Mật ong 300 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ x 8 viên. Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-08
決定
514/QÐ-QLD
VD-23278-15
Viên ngậm
Hộp 3 vỉ x 8 viên. Hộp 4 vỉ x 5 viên
Nhà máy sản xuất-Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-02-08
514/QÐ-QLD
Vutu 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23034-15
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23069-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,2kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Xylometazolin 0,05%
Mỗi 15 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg
含量/剤形
Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22886-15
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 lọ 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Zaniat 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-23056-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-12
514/QÐ-QLD
Zinetex
Cetirizin hydroclorid 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-23325-15
Viên nang cứng
Chai 200 viên, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-04-12
514/QÐ-QLD
clopidolut 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-23366-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 7 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-02-22
514/QÐ-QLD
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23125-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Ô dược
Ô dược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23097-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23098-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
ích trí nhân
ích trí nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23096-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm 525mg; Tam thất 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2020-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23253-15
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2015-09-09
→ 2020-09-09
514/QÐ-QLD
Đinh lăng
Đinh lăng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23061-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Anaferon for children
Các kháng thể gắn với interferon gamma ở người 3 mg
含量/剤形
3 mg · Viên nén phân tán tại khoang miệng
包装
Hộp 1 vỉ, vỉ 20 viên
製造業者
OOO "NPF" MATERIA MEDICA HOLDING (Nga)
登録者
OOO "NPF" MATERIA MEDICA HOLDING (Nga)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-03-12
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-875-15
3 mg
Viên nén phân tán tại khoang miệng
Hộp 1 vỉ, vỉ 20 viên
OOO "NPF" MATERIA MEDICA HOLDING
Nga
OOO "NPF" MATERIA MEDICA HOLDING
Nga
2015-07-14
→ 2022-03-12
380/QĐ-QLD
28
FAVIRAB
Huyết thanh kháng dại chứa đoạn F(ab')2 có nguồn gốc từ ngựa; 200-400 IU trong 1ml
含量/剤形
200-400 IU trong 1ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Sanofi Pasteur S..A (Pháp)
登録者
Sanofi Pasteur SA (Pháp)
発行日/有効期限
2015-07-14
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-877-15
200-400 IU trong 1ml
Dung dịch tiêm.
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 10 lọ x 5ml
Sanofi Pasteur S..A
Pháp
Sanofi Pasteur SA
Pháp
2015-07-14
380/QĐ-QLD
28
Haemoctin SDH 250
Yếu tố đông máu VIII của người. Lọ thuốc bột chứa 250IU yếu tố đông máu số VIII tương đương 50 IU/ml sau khi pha
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (250 IU) + 1 lọ nước cất pha tiêm 5 ml và bộ dụng cụ pha
製造業者
Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-03-01
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-858-15
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (250 IU) + 1 lọ nước cất pha tiêm 5 ml và bộ dụng cụ pha
Biotest Pharma GmbH
Đức
Công ty TNHH Thương mại dược Hoàng Long
Việt Nam
2015-07-14
→ 2022-03-01
380/QĐ-QLD
28
Haemoctin SDH 500
Yếu tố đông máu VIII của người. Lọ thuốc bột chứa 500IU yếu tố đông máu số VIII tương đương 50 IU/ml sau khi pha
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (500IU) và 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml + bộ dụng cụ pha
製造業者
Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-07-14 → 2022-03-01
決定
380/QĐ-QLD · 28
QLSP-859-15
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (500IU) và 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml + bộ dụng cụ pha
Biotest Pharma GmbH
Đức
Công ty TNHH Thương mại dược Hoàng Long
Việt Nam
2015-07-14
→ 2022-03-01
380/QĐ-QLD
28
KALCOGEN
Filgrastim (r-met-HuG-CSF) 300mcg/ml
含量/剤形
300mcg/ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)