Meyerator 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23272-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Mezavitmin
Vinpocetin 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22882-15
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Mibeonate-N
Mỗi tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 10 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000 đvqt
含量/剤形
Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-23370-15
Thuốc kem
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-02-22
514/QÐ-QLD
詳細
Mifenan
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
510/QÐ-QLD
QLĐB-487-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2015-09-09
510/QÐ-QLD
詳細
Mifepristone
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23065-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Mifepristone 10
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
510/QÐ-QLD
QLĐB-488-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2015-09-09
510/QÐ-QLD
詳細
Minh mạng hoàn
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Bột kép (tương ứng với Đương quy 500mg; Hoàng kỳ 500mg; Ba kích 500mg; Nhục thung dung 375mg; Liên nhục 375mg) 2250mg; Bột mịn nhân sâm 500mg; Cao đặc qui về khan (tương ứng với: Sinh địa 500mg; Đỗ trọng 500mg; Câu kỷ tử 500mg; Cúc hoa 500mg; Hoàng tinh 375mg; Dâm dương hoắc 375mg; Xa tiền tử 375mg; Xà sàng tử 375mg; Viễn chí 375mg; Táo nhân 375mg; Cam thảo 375mg; Đại tá
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn x 5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-03
決定
514/QÐ-QLD
VD-22953-15
Viên hoàn mềm
Hộp 10 hoàn x 5g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-03
514/QÐ-QLD
詳細
Myoked 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2021-02-25
決定
508/QÐ-QLD
QLĐB-486-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2015-09-09
→ 2021-02-25
508/QÐ-QLD
詳細
Mát gan giải độc - HT
10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg ; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1g; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 90ml, hộp 1 lọ 140ml, hộp 1 lọ 120ml, hộp 1 lọ 200ml, hộp 1 lọ 280ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22760-15
Siro
Hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 90ml, hộp 1 lọ 140ml, hộp 1 lọ 120ml, hộp 1 lọ 200ml, hộp 1 lọ 280ml
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Naferrous
Mỗi viên chứa: Sắt (II) sulfat khô 200mg; Acid folic 0,4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-10
決定
514/QÐ-QLD
VD-22733-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-04-10
514/QÐ-QLD
詳細
Nevirapine Stada 200 mg
Nevirapin 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23358-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Nicpostinew
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
510/QÐ-QLD
QLĐB-494-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2015-09-09
510/QÐ-QLD
詳細
Nystatin-BKP
Nystatin 100.000 IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22883-15
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Oriflu
Acetaminophen 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 4 viên (vỉ bấm, vỉ xé), Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên (vỉ bấm, vỉ xé), Chai 100 viên, 250 viên, 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2023-03-16
決定
514/QÐ-QLD
VD-23242-15
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 4 viên (vỉ bấm, vỉ xé), Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên (vỉ bấm, vỉ xé), Chai 100 viên, 250 viên, 500 viên.
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2015-09-09
→ 2023-03-16
514/QÐ-QLD
詳細
Oscumin
Bột Nghệ 500 mg; Bột Mai mực 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công) Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
512/QÐ-QLD
GC-239-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công) Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2015-09-09
512/QÐ-QLD
詳細
Pantoprazol 40
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri pellet 15%) 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-05-13
決定
514/QÐ-QLD
VD-22787-15
Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-05-13
514/QÐ-QLD
詳細
Partinol cảm cúm
Acetaminophen 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-06-01
決定
514/QÐ-QLD
VD-23243-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-06-01
514/QÐ-QLD
詳細
Phá cố chỉ
Phá cố chỉ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23099-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Posthappy
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
510/QÐ-QLD
QLĐB-489-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-09-09
510/QÐ-QLD
詳細
Prednison 5 mg
Prednison 5 mg
含量/剤形
Viên nén (màu hồng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-08
決定
514/QÐ-QLD
VD-22738-15
Viên nén (màu hồng)
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-02-08
514/QÐ-QLD
詳細
Pusadine
Mỗi 5g chứa: Acid fusidic 100mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-18
決定
514/QÐ-QLD
VD-23198-15
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam, 20 gam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
2015-09-09
→ 2022-02-18
514/QÐ-QLD
詳細
Pycip 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23215-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Quế chi
Quế chi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23067-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Quế nhục
Quế nhục
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23068-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Ranipin 300
Ranitidin (dưới dạng ranitidin HCl) 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22858-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Ranitidin 150 mg
Ranitidin 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23316-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Ranitidin 300 mg
Ranitidin 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23317-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Rovapin
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-05-05
決定
514/QÐ-QLD
VD-23392-15
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-05-05
514/QÐ-QLD
詳細
SP Cefmetazole
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23302-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
SP Ceftizoxime
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23303-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-11
決定
514/QÐ-QLD
VD-23113-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-11
514/QÐ-QLD
詳細
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23028-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Sanroza
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả) 40 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-22990-15
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-22
514/QÐ-QLD
詳細
Scanax 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23362-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Shinpoong Cefaxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23300-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Sotramezol
Metronidazol 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ nhôm/PVC x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22999-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ nhôm/PVC x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Sovigin
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 4,4g lá Bạch quả) 80 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-22991-15
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-12
514/QÐ-QLD
詳細
Spmerocin (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23304-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Spydmax 0.75 M.IU
Mỗi gói chứa: Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-06-13
決定
514/QÐ-QLD
VD-22929-15
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-06-13
514/QÐ-QLD
詳細
Strychnin sulfat
Strychnin sulfat pentahydrat 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1 ml, Hộp 10 ống x 1 ml, Hộp 20 ống x 1 ml, Hộp 25 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-01
決定
514/QÐ-QLD
VD-23154-15
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống x 1 ml, Hộp 10 ống x 1 ml, Hộp 20 ống x 1 ml, Hộp 25 ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-01
514/QÐ-QLD
詳細
Tadalafil Stada 10 mg
Tadalafil 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23364-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Targetan
Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-15
決定
514/QÐ-QLD
VD-22859-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-15
514/QÐ-QLD
詳細
Terpin dextromethorphan
Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-23053-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-04-12
514/QÐ-QLD
詳細
Thevinin
Vinpocetin 10mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-01
決定
514/QÐ-QLD
VD-23156-15
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-01
514/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho K/H
Mỗi chai 100 ml chứa các chất chiết xuất từ: Ma hoàng 15g; Quế chi 10g; Khổ hạnh nhân 20g; Cam thảo 10g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23249-15
Siro
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC
Mỗi tuýp 10g chứa: Mỡ trăn 6g; Tinh dầu tràm 2g; Nghệ 55mg
含量/剤形
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 25g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22954-15
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 25g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-03-09
514/QÐ-QLD
詳細
Tiantone
Nabumeton 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23029-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Tidifix
Mỗi 80 gam chứa: Progesteron 0,8g
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 80 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-18
決定
514/QÐ-QLD
VD-23200-15
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp 80 gam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
2015-09-09
→ 2022-02-18
514/QÐ-QLD
詳細
Timoeye 0,25%
Timolol (dưới dạngTimolol maleat) 12,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23233-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細
Timoeye 0,5%
Timolol (dưới dạngTimolol maleat) 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23234-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
詳細