Cao đặc diệp hạ châu (tương đương 2,5g diệp hạ châu) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23291-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Việt
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Hepatox
Cao khô lá tươi Actiso (tương đương với 2500 mg lá tươi actiso) 100 mg; Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 400 mg Diệp hạ châu) 50 mg; Cao khô Rau đắng đất (tương đương với 500 mg Rau đắng đất) 81,5 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương đương 85 mg Bìm bìm biếc) 8,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22722-15
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Hoàng bá phiến
Hoàng bá
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23123-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23124-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23062-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Hoạt huyết thông mạch-BSV
120 ml thuốc nước chứa: Đào nhân 30g; Hồng hoa 30g; Đương quy 36g; Sinh địa 36g; Sài hồ bắc 30g; Cát cánh 18g; Cam thảo 9g; Xuyên khung 30g; Xích thược 30g; Chỉ xác 30g
含量/剤形
Thuốc nước uống
包装
Hộp 1 lọ 120 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
511/QÐ-QLD
V28-H12-16
Thuốc nước uống
Hộp 1 lọ 120 ml
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng
Việt Nam
2015-09-09
511/QÐ-QLD
Hoạt huyết thông mạch-BSV
Cao đặc tổng hợp (tương đương với: Đương qui 1,5g; Sinh địa 1,5g; Chỉ xác 1g; Ngưu tất 1g; Đào nhân 1g; Hồng hoa 1g;Xuyên khung 1g;Sài hồ bắc 0,5g;Xích thược 0,5g;Cam thảo 0,5g;Cát cánh 0,5g) 580mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 36 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-25
決定
514/QÐ-QLD
VD-23416-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-04-25
514/QÐ-QLD
Hyđan
Cao hy thiêm (tương ứng hy thiêm 300 mg) 30 mg; Ngũ gia bì chân chim (tương ứng cao ngũ gia bì 5 mg, bột mịn ngũ gia bì 50 mg) 100 mg; Bột mã tiền chế 13 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng bao đường
包装
Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23165-15
Viên hoàn cứng bao đường
Hộp 1 lọ 200 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Hỗn dịch cồn chống đau Bivipain
Mỗi chai 30 ml chứa hỗn dịch chứa dịch chiết bằng cồn 96% của hỗn hợp dược liệu sau: Hạt gấc 15g; Ngô công 1,5g; Địa liền 1g; Thiên niên kiện 1g; Tinh dầu gừng 0,05g; Tinh dầu bạc hà 0,1g
含量/剤形
Hỗn dịch cồn xoa bóp
包装
Hộp 1 chai 30 ml, Hộp 1 chai 60 ml (chai thủy tinh màu nâu có nắp xịt)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22723-15
Hỗn dịch cồn xoa bóp
Hộp 1 chai 30 ml, Hộp 1 chai 60 ml (chai thủy tinh màu nâu có nắp xịt)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Ibadrol 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22878-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Inter-Vas
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 4,4g lá Bạch quả) 80 mg
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ 56 g dược liệu khô sau: Cam thảo 4g; Đương quy 8g; Hoàng kỳ 12g; Khương hoạt 8g; Khương hoàng 4g; Phòng phong 8g; Xích thược 8g; Can khương 4g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22724-15
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Khu phong trừ thấp
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô toàn phần được chiết xuất từ 3109 mg dược liệu khô sau: Cam thảo 222 mg, Đương quy 444 mg, Hoàng kỳ 667 mg, Khương hoạt 444 mg, Khương hoàng 222 mg, Phòng phong 444 mg, Xích thược 444 mg, Can khương 222 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22725-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Khương hoàng
Khương hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23063-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg.
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23127-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Kim ngân cuộng
Kim ngân cuộng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23126-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Kim tiền thảo
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 220mg tương đương Kim tiền thảo 3400mg; Bột mịn kim tiền thảo 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23288-15
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2015-09-09
514/QÐ-QLD
Kim tiền thảo DN
Cao khô Kim Tiền Thảo (tương đương 1,8g Kim Tiền Thảo)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-22986-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2015-09-09
→ 2022-02-22
514/QÐ-QLD
Kim tiền thảo vinacare
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1,8g Kim tiền thảo)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-22987-15
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I