Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33451〜33500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Grippostad C
Paracetamol 200 mg; Acid ascorbic 150 mg; Cafein 25 mg; Clorpheniramin maleat 2,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23340-15
Hadermik
Dihydroergotamin mesylat 3 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-19
決定
514/QÐ-QLD
VD-23329-15
Haefalex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22876-15
Hafenthyl 300
Fenofibrat 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hôp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-17
決定
514/QÐ-QLD
VD-23330-15
Hasec 100
Racecadotril 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23384-15
Hasitec 5
Enalapril maleat 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-17
決定
514/QÐ-QLD
VD-23331-15
Haviliver
Cao đặc diệp hạ châu (tương đương 2,5g diệp hạ châu) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23291-15
Hepatox
Cao khô lá tươi Actiso (tương đương với 2500 mg lá tươi actiso) 100 mg; Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 400 mg Diệp hạ châu) 50 mg; Cao khô Rau đắng đất (tương đương với 500 mg Rau đắng đất) 81,5 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương đương 85 mg Bìm bìm biếc) 8,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22722-15
Hoàng bá phiến
Hoàng bá
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23123-15
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23124-15
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23062-15
Hoạt huyết thông mạch-BSV
120 ml thuốc nước chứa: Đào nhân 30g; Hồng hoa 30g; Đương quy 36g; Sinh địa 36g; Sài hồ bắc 30g; Cát cánh 18g; Cam thảo 9g; Xuyên khung 30g; Xích thược 30g; Chỉ xác 30g
含量/剤形
Thuốc nước uống
包装
Hộp 1 lọ 120 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
511/QÐ-QLD
V28-H12-16
Hoạt huyết thông mạch-BSV
Cao đặc tổng hợp (tương đương với: Đương qui 1,5g; Sinh địa 1,5g; Chỉ xác 1g; Ngưu tất 1g; Đào nhân 1g; Hồng hoa 1g;Xuyên khung 1g;Sài hồ bắc 0,5g;Xích thược 0,5g;Cam thảo 0,5g;Cát cánh 0,5g) 580mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 36 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
511/QÐ-QLD
V29-H12-16
Hydrite Coconut Tablet
Sodium Chlorid 520 mg; Trisodium citrat dihydrat 580 mg; Potasium Chlorid 300 mg; Dextrose Anhydrous 2700 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-25
決定
514/QÐ-QLD
VD-23416-15
Hyđan
Cao hy thiêm (tương ứng hy thiêm 300 mg) 30 mg; Ngũ gia bì chân chim (tương ứng cao ngũ gia bì 5 mg, bột mịn ngũ gia bì 50 mg) 100 mg; Bột mã tiền chế 13 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng bao đường
包装
Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23165-15
Hỗn dịch cồn chống đau Bivipain
Mỗi chai 30 ml chứa hỗn dịch chứa dịch chiết bằng cồn 96% của hỗn hợp dược liệu sau: Hạt gấc 15g; Ngô công 1,5g; Địa liền 1g; Thiên niên kiện 1g; Tinh dầu gừng 0,05g; Tinh dầu bạc hà 0,1g
含量/剤形
Hỗn dịch cồn xoa bóp
包装
Hộp 1 chai 30 ml, Hộp 1 chai 60 ml (chai thủy tinh màu nâu có nắp xịt)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22723-15
Ibadrol 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22878-15
Inter-Vas
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 4,4g lá Bạch quả) 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-24
決定
514/QÐ-QLD
VD-22879-15
Irbevel 150
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-19
決定
514/QÐ-QLD
VD-23332-15
Joint Scap
Glucosamin sulfat (tương đương Glucosamin 137,5 mg) (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22776-15
Khu phong trừ thấp
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ 56 g dược liệu khô sau: Cam thảo 4g; Đương quy 8g; Hoàng kỳ 12g; Khương hoạt 8g; Khương hoàng 4g; Phòng phong 8g; Xích thược 8g; Can khương 4g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22724-15
Khu phong trừ thấp
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô toàn phần được chiết xuất từ 3109 mg dược liệu khô sau: Cam thảo 222 mg, Đương quy 444 mg, Hoàng kỳ 667 mg, Khương hoạt 444 mg, Khương hoàng 222 mg, Phòng phong 444 mg, Xích thược 444 mg, Can khương 222 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22725-15
Khương hoàng
Khương hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23063-15
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23127-15
Kim ngân cuộng
Kim ngân cuộng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23126-15
Kim tiền thảo
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 220mg tương đương Kim tiền thảo 3400mg; Bột mịn kim tiền thảo 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23288-15
Kim tiền thảo DN
Cao khô Kim Tiền Thảo (tương đương 1,8g Kim Tiền Thảo)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-22986-15
Kim tiền thảo vinacare
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1,8g Kim tiền thảo)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-22987-15
Klamentin 250
Mỗi gói chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg ; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22767-15
Koteles
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
513/QÐ-QLD
QLĐB-499-15
Kremil-S Extra Strength
Aluminium hydroxyd 356 mg; Magnesi hydroxid 466 mg; Simethicon 20 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-25
決定
514/QÐ-QLD
VD-23419-15
Letbaby
Mỗi ống 5 ml chứa: Calci glucoheptonat 550 mg; Vitamin D3 200 IU
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml. Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 lọ 50ml; 60ml; 100ml; 120ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-08
決定
514/QÐ-QLD
VD-22880-15
Levonorgestrel
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23064-15
Linh chi sâm OPC
Cao đặc linh chi (tương ứng với nấm linh chi 1000mg) 45mg; Cao đặc nhân sâm (tương ứng với rễ nhân sâm 250mg) 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-03
決定
514/QÐ-QLD
VD-22952-15
Linh chi-F
Mỗi viên chứa: - Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; - Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23289-15
Lipistad 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23352-15
Love-Days
Levonorgestrel 1,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
510/QÐ-QLD
QLĐB-493-15
Lyoxatin 100
Oxaliplatin 100mg/50ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-08
決定
514/QÐ-QLD
VD-23141-15
Lyoxatin 50
Oxaliplatin 50mg/25ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-17
決定
514/QÐ-QLD
VD-23142-15
Ma hạnh - BVP
Mỗi 100 ml siro được chiết từ 62 g dược liệu khô sau: Ma hoàng 16g; Mạch môn 12g; Trần bì 12g; Bối mẫu 6g; Thạch cao 6g; Cát cánh 5g; Hạnh nhân 3g; Cam thảo 2g;
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml (chai thủy tinh hoặc chai nhựa PET màu nâu, có kèm ống đong)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22727-15
Maxxacne-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 50 mg/5g
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, 15g, 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-01
決定
514/QÐ-QLD
VD-22802-15
Maxxpitor 100
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronized pellet 65%) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22804-15
Maxxpitor 200
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronized pellet 65%) 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ , 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22805-15
Medismetit
Mỗi gói chứa: Dioctahedral smectite 3000 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22923-15
Medxil 100
Mỗi gói chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Thuốc bột để uống
包装
Hộp 12 gói, 20 gói, 50 gói, 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-06-06
決定
514/QÐ-QLD
VD-22836-15
Megaprof 100
Oxaliplatin 100mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
513/QÐ-QLD
QLĐB-496-15
Megaprof 50
Oxaliplatin 50mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
513/QÐ-QLD
QLĐB-497-15
Methadone Hydrochloride 10mg/ml
Methadon HCl 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống đậm đặc
包装
Chai thủy tinh 500ml, chai thủy tinh 1000ml, chai nhựa 500ml, chai nhựa 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
509/QÐ-QLD
V5-H12-15
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23027-15
Meyeramin
Thiamin mononitrat 100 mg; Pyridoxin hydroclorid 200 mg; Cyanocobalamin 200 mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23271-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。