Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33201〜33250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Imtus 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-381-15
Imtus-40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-382-15
Inceram 150 tablet
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19107-15
Izone-S1GM
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-22
決定
548/QÐ-QLD
VN-19142-15
Kalbezar 1000mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19319-15
Kalbezar 200mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19320-15
Kbcefumem injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19220-15
Kelarole
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-05
決定
548/QÐ-QLD
VN-19335-15
Kontam-Cort
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH xuất khẩu Thương mại Dược phẩm NMN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19129-15
Kuptoral
Fluorouracil 250 mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19211-15
LC 500 S. Cap.
L-cystine 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Guju Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2023-04-20
決定
548/QÐ-QLD
VN-19150-15
Lamicom
Fluconazol 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Private Joint Stock Company "Technolog" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19051-15
Latren 0,5mg/ml solution for infusion
Pentoxifyllin 0,5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Chai 200ml
製造業者
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
登録者
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19375-15
Levofloxacin B.Braun 5 mg/ml
Levofloxacin 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai nhựa 100ml
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-17
決定
548/QÐ-QLD
VN-19009-15
Lifazole
Fluconazol 150mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19106-15
Lincopi Inj
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19085-15
Losartan/Hydrochlorothiazide Bluefish
Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19104-15
Lowlip-H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19277-15
Macgem 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19234-15
Macgem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19235-15
Mannitol Injection
Mannitol 50g/250ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 250ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-01
決定
548/QÐ-QLD
VN-19082-15
Maspim
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18996-15
Maxocef 1gm injection
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cirin Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19117-15
McLafil 20
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-17
決定
548/QÐ-QLD
VN-19236-15
Mealphin 7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19079-15
Meburatin tablet 150mg
Trimebutine maleate 150mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19314-15
Medibro Tab
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần BGP Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BGP Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19033-15
Medoten 400
Albendazol 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-05
決定
548/QÐ-QLD
VN-19332-15
Medphatobra 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 40mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Medphano Arzneimittel GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19091-15
Metronidazole Injection
Metronidazol 0,5g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-01
決定
548/QÐ-QLD
VN-19083-15
Metronidazole Injection
Metronidazole BP 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 100ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19125-15
Minigadine
Canxi (dưới dạng Lactobionat Canxi) 35mg/5ml; Sắt (dưới dạng Sắt (III) Ammoni Citrat) 3mg/5ml; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulphat) 5mg/5ml; Magie (dưới dạng Magie clorua hexahydrat) 5mg/5ml; Mangan (dưới dạng Mangan sulphat monohydrat) 2mg/5ml; I-ốt (dưới dạng P
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 120 ml
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19323-15
Mirtaz 15
Mirtazapin 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19360-15
Mirtaz 30
Mirtazapin 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19361-15
Monlokast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19140-15
Montril-10 tablet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18998-15
Montril-5 tablet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18999-15
Moral 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18982-15
Motomin
Mỗi 100ml có chứa L-Isoleucine 560mg; L-Leucine 1250mg; Lysine acetate 1240mg; L-Methionine 350mg; L-Phenylalanine 935mg; L-Threonine 650mg; L-Tryptophan 130mg; L-Valine 450mg; L-Alanine 620mg; L-Arginine 790mg; L-Aspartic acid 380mg; L-cysteine 100mg; L-
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
登録者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19032-15
Mucosta ophthalmic suspension UD 2% (cơ sở tiệt trùng dược chất: Koga Isotope, Ltd., địa chỉ: 53-6 Jinbo, Kouga-cho, Kouga-shi, Shiga 520-3404- Japan)
Rebamipid 2%
含量/剤形
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 4 túi nhôm x 7 vỉ x 4 ống nhựa 0,35ml
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory (Nhật Bản)
登録者
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19052-15
Mycosyst
Fluconazol 200 mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19157-15
Myfortic 180mg
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 180mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19296-15
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 360mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19297-15
N-cobal
Mecobalamin 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 45 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19065-15
Naprodox 10
Doxorubicin hydrochloride 10mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-18
決定
554/QÐ-QLD
VN2-393-15
Natri Clorid
500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
含量/剤形
Dung dịch súc miệng
包装
Chai 500 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-25
決定
555/QÐ-QLD
VS-4905-15
Neostoguard Capsule
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
JIN YANG PHARM. CO., LTD (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2023-03-22
決定
548/QÐ-QLD
VN-19031-15
Netlisan
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 3 ml
製造業者
Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-26
決定
548/QÐ-QLD
VN-19131-15
Newgenneolacin Capsule
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Farm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19177-15
Newtrisogen
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19216-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。