|
Imtus 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid 20mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-381-15 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Imtus-40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid 20mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-382-15 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Inceram 150 tablet
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19107-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Izone-S1GM
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột
- 製造業者
- M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-22
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19142-15 |
Bột pha tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột |
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-04-22
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalbezar 1000mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1000mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19319-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalbezar 200mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19320-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kbcefumem injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19220-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kelarole
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-05
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19335-15 |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống 1ml |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-04-05
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kontam-Cort
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH xuất khẩu Thương mại Dược phẩm NMN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19129-15 |
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH xuất khẩu Thương mại Dược phẩm NMN
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kuptoral
Fluorouracil 250 mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19211-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
LC 500 S. Cap.
L-cystine 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Guju Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2023-04-20
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19150-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Guju Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2023-04-20
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamicom
Fluconazol 150 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Private Joint Stock Company "Technolog" (Ukraine)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19051-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Private Joint Stock Company "Technolog"
Ukraine
|
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Latren 0,5mg/ml solution for infusion
Pentoxifyllin 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Chai 200ml
- 製造業者
- Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
- 登録者
- Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19375-15 |
Dung dịch tiêm
|
Chai 200ml |
Yuria-pharm Ltd.
Ukraine
|
Yuria-pharm Ltd.
Ukraine
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin B.Braun 5 mg/ml
Levofloxacin 5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 100ml
- 製造業者
- B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-02-17
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19009-15 |
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 chai nhựa 100ml |
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
|
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-10-06
→ 2022-02-17
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifazole
Fluconazol 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19106-15 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincopi Inj
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10 ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19085-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10 ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Losartan/Hydrochlorothiazide Bluefish
Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19104-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lowlip-H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19277-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Macgem 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19234-15 |
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Macgem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19235-15 |
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mannitol Injection
Mannitol 50g/250ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 250ml
- 製造業者
- Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-01
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19082-15 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 250ml |
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-04-01
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maspim
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-18996-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxocef 1gm injection
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Cirin Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19117-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Cirin Pharmaceutical (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
McLafil 20
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-02-17
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19236-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-02-17
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mealphin 7.5
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19079-15 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Farmak JSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meburatin tablet 150mg
Trimebutine maleate 150mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19314-15 |
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medibro Tab
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần BGP Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BGP Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19033-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần BGP Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BGP Pharma
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medoten 400
Albendazol 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-05
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19332-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-04-05
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medphatobra 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 40mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Medphano Arzneimittel GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-25
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19091-15 |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 2ml |
Medphano Arzneimittel GmbH
Đức
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-04-25
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazole Injection
Metronidazol 0,5g/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml
- 製造業者
- Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-01
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19083-15 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml |
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-04-01
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazole Injection
Metronidazole BP 500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai thủy tinh 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19125-15 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai thủy tinh 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Minigadine
Canxi (dưới dạng Lactobionat Canxi) 35mg/5ml; Sắt (dưới dạng Sắt (III) Ammoni Citrat) 3mg/5ml; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulphat) 5mg/5ml; Magie (dưới dạng Magie clorua hexahydrat) 5mg/5ml; Mangan (dưới dạng Mangan sulphat monohydrat) 2mg/5ml; I-ốt (dưới dạng P
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 120 ml
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19323-15 |
Si rô
|
Hộp 1 chai 120 ml |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mirtaz 15
Mirtazapin 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19360-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mirtaz 30
Mirtazapin 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19361-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Monlokast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19140-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Montril-10 tablet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-18998-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10viên |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Montril-5 tablet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-18999-15 |
Viên nén nhai
|
Hộp 3vỉ x 10viên |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Moral 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-18982-15 |
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Motomin
Mỗi 100ml có chứa L-Isoleucine 560mg; L-Leucine 1250mg; Lysine acetate 1240mg; L-Methionine 350mg; L-Phenylalanine 935mg; L-Threonine 650mg; L-Tryptophan 130mg; L-Valine 450mg; L-Alanine 620mg; L-Arginine 790mg; L-Aspartic acid 380mg; L-cysteine 100mg; L-
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
- 登録者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19032-15 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Đài Loan
|
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mucosta ophthalmic suspension UD 2% (cơ sở tiệt trùng dược chất: Koga Isotope, Ltd., địa chỉ: 53-6 Jinbo, Kouga-cho, Kouga-shi, Shiga 520-3404- Japan)
Rebamipid 2%
- 含量/剤形
- Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 4 túi nhôm x 7 vỉ x 4 ống nhựa 0,35ml
- 製造業者
- Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19052-15 |
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 4 túi nhôm x 7 vỉ x 4 ống nhựa 0,35ml |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory
Nhật Bản
|
Công ty cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycosyst
Fluconazol 200 mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 ml
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19157-15 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 100 ml |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Myfortic 180mg
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19296-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 360mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19297-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
N-cobal
Mecobalamin 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 45 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19065-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 45 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
AV Manufacturing Sdn.Bhd
Malaysia
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naprodox 10
Doxorubicin hydrochloride 10mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-18
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-393-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-03-18
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri Clorid
500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
- 含量/剤形
- Dung dịch súc miệng
- 包装
- Chai 500 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-02-25
- 決定
- 555/QÐ-QLD
|
VS-4905-15 |
Dung dịch súc miệng
|
Chai 500 ml |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-02-25
|
555/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neostoguard Capsule
Sulpiride 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- JIN YANG PHARM. CO., LTD (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2023-03-22
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19031-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
|
JIN YANG PHARM. CO., LTD
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2023-03-22
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Netlisan
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 100mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống 3 ml
- 製造業者
- Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-26
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19131-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống 3 ml |
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-03-26
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newgenneolacin Capsule
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Farm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19177-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Farm. Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newtrisogen
Trimebutin maleat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19216-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|