Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33251〜33300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Nirpid 10%
Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml
含量/剤形
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19283-15
Nizoral
Ketoconazol 20 mg/g
含量/剤形
Dầu gội
包装
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19203-15
Nofirom
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
549/QÐ-QLD
VN2-402-15
Noigel suspension 15ml
Magnesi Aluminosilicat 1g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 15 ml
製造業者
Il - yang pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19088-15
Nonzoli Soft capsule, 20mg
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2023-03-26
決定
548/QÐ-QLD
VN-19029-15
Norameg
Oxaliplatin 100 mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-375-15
Norameg
Oxaliplatin 50 mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-376-15
Norspan 10 mcg/h
Buprenorphin 10mg
含量/剤形
Miếng dán trị liệu qua da
包装
Hộp 2 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-413-15
Norspan 20 mcg/h
Buprenorphin 20mg
含量/剤形
20mg · Miếng dán trị liệu qua da
包装
Hộp 2 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-414-15
Norspan 5 mcg/h
Buprenorphin 5mg
含量/剤形
5mg · Miếng dán trị liệu qua da
包装
Hộp 2 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-415-15
Nước oxy già 10 thể tích (3%)
Mỗi lọ 20 ml chứa nước oxy già đậm đặc 30% (kl/kl) H202) 2g
含量/剤形
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Lọ 20 ml
製造業者
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-15
決定
555/QÐ-QLD
VS-4908-15
Ocfo
Ofloxacin 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19315-15
Ofelta
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19037-15
Optimox Sterile Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5%
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19000-15
Oridoxime Injection
Pralidoxime Chloride 500mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19219-15
Ostomir 70mg
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate) 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19186-15
Ovenka
Ambroxol hydrochloride 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19368-15
Oxabiti Cap
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myungmoon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-07-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19313-15
Oxaplat 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-395-15
OxyContin 10mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-416-15
OxyContin 15mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 15mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-417-15
OxyContin 20mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 20mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-418-15
OxyContin 30mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 30mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-419-15
OxyContin 40mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 40mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-420-15
OxyContin 60mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 60mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-421-15
OxyContin 80mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 80mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-422-15
PM Meno-Care
Cimifuga racemosae radicis extractum 80mg; Trifolii pratensis extractum (Đinh hương đỏ) 75mg; Angelicae polymorphae-radicis extractum (Đương quy) 7,14mg; Zingiberis officinalis folii extractum (Gừng) 5mg; Salviae officinalis folii extractum (Cây Sô thơm)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 60 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19093-15
Panotox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-06-28
決定
548/QÐ-QLD
VN-19355-15
Panto-denk 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Advance Pharma GmbH (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19144-15
Pemehope 100
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Glenmark Generics S.A (Argentina)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2020-10-01
決定
554/QÐ-QLD
VN2-387-15
Pemehope 500
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 500mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Glenmark Generics S.A (Argentina)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2020-10-01
決定
554/QÐ-QLD
VN2-388-15
Pentasec 40mg
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19350-15
Perfalgan
Paracetamol 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Gói 12 lọ x 100ml
製造業者
Bristol-Myers Squibb S.r.l (Ý)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19071-15
Peronate Injection
Pentoxifyllin 10mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19197-15
Pescef
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime pentahydrate và anhydrous sodium carbonat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19205-15
Petogen
Medroxyprogesteron acetat 150mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm bắp
包装
Hộp 4 khay x 25 lọ x 1ml
製造業者
Fresenius Kabi Manufacturing S.A. (Pty) Limited (Nam Phi)
登録者
Helm AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19181-15
Pharmacort
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2 ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
登録者
Pharmatex Italia s.r.l. (Ý)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-17
決定
548/QÐ-QLD
VN-19307-15
Phildesona
Budesonide 10mg/10ml
含量/剤形
Khí dung xịt mũi
包装
Hộp 1lọ 10ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19316-15
Philhyal-San
Natri hyaluronat 5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ măt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-06-28
決定
548/QÐ-QLD
VN-19136-15
Phulora
Loratadin 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19028-15
Picencal Tablet
Calci lactat 271,8 mg; Calci glunat hydrat 240 mg; Calci (dưới dạng calci carbonat 240mg) 152,88 mg; Ergocalciferol khô (tương đương Ergocalciferol 100 IU) 0,118 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19334-15
Piperacillin Tazobactam Gerda 4g/500mg
Piperacillin 4g; Tazobactam 500mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19089-15
Polidom
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 100 mg; Clotrimazole 200 mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Olive Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Genova (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19042-15
Pramipex 0.25
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19362-15
Pregabalin Sandoz
Pregabalin 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19190-15
Pregabalin Sandoz
Pregabalin 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19191-15
Progendo 200mg (cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- địa chỉ: No 5670 Carrascal Avenue, Quinta Normal, Santiago, Chile)
Progesteron (dạng vi hạt) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Procaps S.A. (Colombia)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19226-15
Propofol Injection BP (1% w/v) - Nirfol 1%
Propofol 0,2g/20ml (1% w/v)
含量/剤形
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 ống 20ml
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19284-15
Protomac-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19044-15
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉx14 viên, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH DP Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19076-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。