|
Nirpid 10%
Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml
- 含量/剤形
- Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml
- 製造業者
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-02-25
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19283-15 |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 250ml |
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-02-25
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nizoral
Ketoconazol 20 mg/g
- 含量/剤形
- Dầu gội
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19203-15 |
Dầu gội
|
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 60ml |
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nofirom
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 549/QÐ-QLD
|
VN2-402-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
549/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Noigel suspension 15ml
Magnesi Aluminosilicat 1g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 15 ml
- 製造業者
- Il - yang pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Hoa Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19088-15 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 15 ml |
Il - yang pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Lan
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nonzoli Soft capsule, 20mg
Isotretinoin 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2023-03-26
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19029-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2023-03-26
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norameg
Oxaliplatin 100 mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-375-15 |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ |
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan
Việt Nam
|
2015-10-06
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norameg
Oxaliplatin 50 mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-376-15 |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ |
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan
Việt Nam
|
2015-10-06
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norspan 10 mcg/h
Buprenorphin 10mg
- 含量/剤形
- Miếng dán trị liệu qua da
- 包装
- Hộp 2 gói x 1 miếng dán
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-413-15 |
Miếng dán trị liệu qua da
|
Hộp 2 gói x 1 miếng dán |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norspan 20 mcg/h
Buprenorphin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Miếng dán trị liệu qua da
- 包装
- Hộp 2 gói x 1 miếng dán
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-414-15 |
20mg
Miếng dán trị liệu qua da
|
Hộp 2 gói x 1 miếng dán |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norspan 5 mcg/h
Buprenorphin 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Miếng dán trị liệu qua da
- 包装
- Hộp 2 gói x 1 miếng dán
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-415-15 |
5mg
Miếng dán trị liệu qua da
|
Hộp 2 gói x 1 miếng dán |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước oxy già 10 thể tích (3%)
Mỗi lọ 20 ml chứa nước oxy già đậm đặc 30% (kl/kl) H202) 2g
- 含量/剤形
- Thuốc nước dùng ngoài
- 包装
- Lọ 20 ml
- 製造業者
- Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-15
- 決定
- 555/QÐ-QLD
|
VS-4908-15 |
Thuốc nước dùng ngoài
|
Lọ 20 ml |
Công ty CPDP Bắc Ninh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Bắc Ninh
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-03-15
|
555/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocfo
Ofloxacin 15mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19315-15 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofelta
Fexofenadin hydroclorid 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19037-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Optimox Sterile Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5%
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19000-15 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oridoxime Injection
Pralidoxime Chloride 500mg/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19219-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ostomir 70mg
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate) 70mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Hexal AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19186-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Hexal AG
Đức
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ovenka
Ambroxol hydrochloride 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19368-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxabiti Cap
Mecobalamin 500mcg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-07-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19313-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Myungmoon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-07-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaplat 50mg
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-395-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2015-10-06
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 10mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-416-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 15mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-417-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 20mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-418-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 30mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-419-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 40mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-420-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 60mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-421-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
OxyContin 80mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodone HCl 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-422-15 |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x 14 viên |
Purdue Pharmaceuticals, L.P.
Hoa Kỳ
|
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
PM Meno-Care
Cimifuga racemosae radicis extractum 80mg; Trifolii pratensis extractum (Đinh hương đỏ) 75mg; Angelicae polymorphae-radicis extractum (Đương quy) 7,14mg; Zingiberis officinalis folii extractum (Gừng) 5mg; Salviae officinalis folii extractum (Cây Sô thơm)
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19093-15 |
Viên nang cứng
|
Lọ 60 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Panotox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-06-28
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19355-15 |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-06-28
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Panto-denk 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Advance Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-02-25
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19144-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Advance Pharma GmbH
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2015-10-06
→ 2022-02-25
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pemehope 100
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 100mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Glenmark Generics S.A (Argentina)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2020-10-01
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-387-15 |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Glenmark Generics S.A
Argentina
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2020-10-01
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pemehope 500
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Glenmark Generics S.A (Argentina)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2020-10-01
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-388-15 |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Glenmark Generics S.A
Argentina
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2020-10-01
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pentasec 40mg
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19350-15 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Perfalgan
Paracetamol 10mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Gói 12 lọ x 100ml
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb S.r.l (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19071-15 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Gói 12 lọ x 100ml |
Bristol-Myers Squibb S.r.l
Ý
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peronate Injection
Pentoxifyllin 10mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19197-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pescef
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime pentahydrate và anhydrous sodium carbonat) 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19205-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Petogen
Medroxyprogesteron acetat 150mg/ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 4 khay x 25 lọ x 1ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Manufacturing S.A. (Pty) Limited (Nam Phi)
- 登録者
- Helm AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19181-15 |
Hỗn dịch tiêm bắp
|
Hộp 4 khay x 25 lọ x 1ml |
Fresenius Kabi Manufacturing S.A. (Pty) Limited
Nam Phi
|
Helm AG
Đức
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmacort
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2 ml
- 製造業者
- Fisiopharma SRL (Ý)
- 登録者
- Pharmatex Italia s.r.l. (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-17
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19307-15 |
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2 ml |
Fisiopharma SRL
Ý
|
Pharmatex Italia s.r.l.
Ý
|
2015-10-06
→ 2022-03-17
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phildesona
Budesonide 10mg/10ml
- 含量/剤形
- Khí dung xịt mũi
- 包装
- Hộp 1lọ 10ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19316-15 |
Khí dung xịt mũi
|
Hộp 1lọ 10ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philhyal-San
Natri hyaluronat 5mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-06-28
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19136-15 |
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-06-28
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phulora
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19028-15 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Farmak JSC
Ukraine
|
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Picencal Tablet
Calci lactat 271,8 mg; Calci glunat hydrat 240 mg; Calci (dưới dạng calci carbonat 240mg) 152,88 mg; Ergocalciferol khô (tương đương Ergocalciferol 100 IU) 0,118 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-25
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19334-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2015-10-06
→ 2022-03-25
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Piperacillin Tazobactam Gerda 4g/500mg
Piperacillin 4g; Tazobactam 500mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19089-15 |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ |
LDP Laboratorios Torlan SA
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Polidom
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 100 mg; Clotrimazole 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Olive Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Genova (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19042-15 |
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Olive Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Genova
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pramipex 0.25
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19362-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pregabalin Sandoz
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Hexal AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19190-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Hexal AG
Đức
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pregabalin Sandoz
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Hexal AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19191-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Hexal AG
Đức
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Progendo 200mg (cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- địa chỉ: No 5670 Carrascal Avenue, Quinta Normal, Santiago, Chile)
Progesteron (dạng vi hạt) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Procaps S.A. (Colombia)
- 登録者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19226-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Procaps S.A.
Colombia
|
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Propofol Injection BP (1% w/v) - Nirfol 1%
Propofol 0,2g/20ml (1% w/v)
- 含量/剤形
- Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 ống 20ml
- 製造業者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19284-15 |
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
|
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 ống 20ml |
Nirma Limited
Ấn Độ
|
Nirma Limited
Ấn Độ
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Protomac-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19044-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
|
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén kháng dịch dạ dày
- 包装
- Hộp 2 vỉx14 viên, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Quang Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19076-15 |
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Hộp 2 vỉx14 viên, 6 vỉ x 10 viên |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH DP Quang Anh
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|