Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33151〜33200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dronis
Drospirenone 3mg; Ethinyl estradiol 0,02mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 24 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
553/QÐ-QLD
VN2-398-15
Duclacin 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medreich Limited (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19352-15
Duclacin 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Medreich Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19352-15
Eagle Brand Yellow Balm
10g sản phẩm chứa: Menthol 1,55g; Eucalyptus oil 1,95g; Methyl salicylat 0,80g; Camphor 0,4g; Peppermint Oil 1,0g
含量/剤形
Cao xoa
包装
Hộp 1 lọ 10g, 20g, 40g
製造業者
PT. Eagle Indo Pharma (Indonesia)
登録者
Borden Company (Private) Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-05
決定
548/QÐ-QLD
VN-19073-15
Ecosip Plaster "Sheng Chun"
Mỗi miếng dán chứa 1,8 g cao thuốc gồm: Myrrha 54mg; Bletillae Rhizoma 54mg; Rhapontici Radix 54mg; Carthami flos 54mg; Cimicifugae Rhizoma 54mg; Ampelopsis radix 54mg; Rhei radix et Rhizoma 54mg; Gardeniae fructus 54mg; Glycyrrhizae Radix 54mg; Aloe 72mg; Indigo naturalis 54mg; Resin 738mg; Menthol 72mg; Zinc Oxide 54mg; Methyl Salicylate 18mg; Indigo Carmine vđ; Tartrazine vđ; Sesame Oil vđ
含量/剤形
Cao dán
包装
Gói 5 miếng (7,5cm x 10cm)
製造業者
Sheng Chun Tang Pharmaceutical Industrial Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-26
決定
548/QÐ-QLD
VN-19095-15
Ecycle F.C. Tablets 8mg "Y.Y."
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19372-15
Ecycle F.C. Tablets 8mg "Y.Y."
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2023-03-16
決定
548/QÐ-QLD
VN-19372-15
Ednyt 10 mg
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-26
決定
548/QÐ-QLD
VN-19156-15
Efavirenz Tablets 600mg
Efavirenz 600mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
登録者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-09
決定
548/QÐ-QLD
VN-18993-15
Efferalgan
Paracetamol 150mg
含量/剤形
Bột sủi bọt để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19068-15
Efferalgan
Paracetamol 250mg
含量/剤形
Bột sủi bọt để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19069-15
Efferalgan
Paracetamol 150mg
含量/剤形
Bột sủi bọt để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19068-15
Efferalgan
Paracetamol 250mg
含量/剤形
Bột sủi bọt để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19069-15
Elitan
Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống (Cyprus)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19239-15
Eltvir
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
550/QÐ-QLD
VN2-403-15
Endoprost-125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) 125mcg
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1 lọ 0,5ml
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bharat Serums and Vaccines Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19021-15
Endoprost-250mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) 250mcg
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bharat Serums and Vaccines Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19022-15
Epicta 120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
登録者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19081-15
Epriona Cap
Diacerhein 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19217-15
Epriona Cap
Diacerhein 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19217-15
Eptifiba Injection Angigo
Eptifibatide 20mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
登録者
Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18989-15
Eptifibatide Injection Angigo
Eptifibatide 20mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-01
決定
548/QÐ-QLD
VN-18989-15
Esiflo 250 Transhaler
Mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone propionate 250 mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25 mcg;
含量/剤形
Khí dung
包装
Hộp 1 ống hít định liều, ống 120 liều
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18990-15
Esiflo 250 Transhaler
Mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone propionate 250 mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25 mcg;
含量/剤形
Khí dung
包装
Hộp 1 ống hít định liều, ống 120 liều
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
登録者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-18990-15
Esofar 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19099-15
Esofar 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19100-15
Etogeric 60
Etoricoxib 60 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Limited (Ấn Độ)
登録者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19229-15
Exforge HCT 10mg/320mg/25mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg; Valsartan 320mg; Hydrochlorothiazide 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Novartis Farmaceutica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19288-15
Eyemiru 40EX
Mỗi 15ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 1,5mg; Neostigmin methylsulfat 0,75mg; Chlorpheniramin maleat 4,5mg; Retinol palmitat 4500IU; Pyridoxin hydrochlorid 6,0mg; D-alpha-tocopherol acetat 7,5mg; Kali L-Aspartat 150mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Lion Corporation (Nhật Bản)
登録者
Nitto Medic Co.Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19227-15
Fareso 40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farma Glow (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19097-15
Firmagon (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland; NSX lọ dung môi: Ferring GmbH; địa chỉ: Wittland 11, 24103 Kiel, German
degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg
含量/剤形
bột pha dung dịch tiêm dưới da
包装
Hộp 2 lọ bột + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pít-tông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiê
製造業者
Rentschler Biotechnologie GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-383-15
Firmagon (Đóng gói sơ cấp: Rentschler Biotechnologie GmbH; địa chỉ: Erwin-rentschler -Str. 21 d-88471 laupheim, Germany; Đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergog
degarelix (dưới dạng degarelix acetat) 80mg
含量/剤形
bột pha dung dịch tiêm dưới da
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pít-tông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim t
製造業者
Rentschler Biotechnologie GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-384-15
Fitneal
Terbinafin hydroclorid 100mg
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19145-15
Fleet Phospho-soda, Ginger-Lemon Flavored
Monobasic natri phosphat 7,2g/15ml; Dibasic natri phosphat 2,7g/15ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 45ml
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Asian Enterprises, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19002-15
Fonotim Tab.
Nabumetone 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-29
決定
548/QÐ-QLD
VN-19310-15
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin 50mg; Metformin (dưới dạng Metformin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19295-15
Ganofarmin
30 ml dung dịch chứa: Đồng sulfat 0,6g; Acid Boric 0,6g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
包装
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml, 200 ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-12
決定
555/QÐ-QLD
VS-4909-15
Gemcitabine Medac (CS đóng gói: Medac Gesellschaft fur klinische spezialpraparate mbH-Đ/c:Theaterstrasse 6-22880 Wedel, Germany)
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1500mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-377-15
Glimediab tablets 2mg
Glimepiride 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19127-15
Glimediab tablets 4mg
Glimepiride 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19128-15
Glucose
Glucose 250 g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Gói 250 g
製造業者
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-10
決定
555/QÐ-QLD
VS-4907-15
Goldesome (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Valpharma International S.p.a (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-08
決定
548/QÐ-QLD
VN-19113-15
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 50 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế C.A.T (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19111-15
Hancetax capsule
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19030-15
Haxolim Injection
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim hydrat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19195-15
Highcera
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 500viên
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19206-15
Hoắc hương chính khí
Thương truật 390,2mg; Trần bì. 390,2 mg; Hậu phác (khương chế) 390,2 mg; Bạch chỉ. 585,4 mg; Phục linh. 585,4 mg; Đại phúc bì 585,4 mg; Bán hạ. 390,2 mg; Sinh khương. 32,9 mg ; Cao cam thảo. 48,8 mg; Tinh dầu hoắc hương 0,0039ml ; Tinh dầu lá tía tô 0,
含量/剤形
Viên hoàn giọt
包装
Hộp 9 gói x 2.6g
製造業者
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tianjin Tasly Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19364-15
Hugomax Film Coated Tablet
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus tương đương với 28,8mg tổng Ginkgo flavon glycoside) 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19146-15
Hycamtin 1mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-385-15
Hycamtin 4mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 4mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ hoặc 5 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-386-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。