Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Zentomyces
Saccharomyces boulardii 100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU)
含量/剤形
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU) · Thuốc bột uống
包装
Gói 1g; Hộp 30 gói
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-11 → 2022-02-08
決定
647/QĐ-QLD · 29BS
QLSP-910-15
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU)
Thuốc bột uống
Gói 1g; Hộp 30 gói
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
2015-12-11
→ 2022-02-08
647/QĐ-QLD
29BS
HUMULIN 70/30
Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) 1000 UI/10 ml
含量/剤形
1000 UI/10 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-896-15
1000 UI/10 ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ)
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
HUMULIN N
Insulin người (Insulin isophan) 1000 UI/10 ml
含量/剤形
1000 UI/10 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-898-15
1000 UI/10 ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ)
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
HUMULIN R
Insulin người (Insulin hòa tan) 1000 UI/10 ml
含量/剤形
1000 UI/10 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc – Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-897-15
1000 UI/10 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ)
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc – Thailand Branch
Thái Lan
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
Herceptin
Trastuzumab 150 mg
含量/剤形
150 mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ chứa 150 mg trastuzumab
製造業者
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH (Đ/c: Sandhofer Strasse 116 68305 Mannheim, Germany) (Đức)
登録者
F.HOFFMANN-LA ROCHE LTD (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-11-03 → 2022-02-09
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-894-15
150 mg
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ chứa 150 mg trastuzumab
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH (Đ/c: Sandhofer Strasse 116 68305 Mannheim, Germany)
Đức
F.HOFFMANN-LA ROCHE LTD
Thụy Sĩ
2015-11-03
→ 2022-02-09
585/QĐ-QLD
29
Insulatard Penfill 100IU/ml
Insulin human (rDNA) 300 IU/3 ml (10,5 mg)
含量/剤形
300 IU/3 ml (10,5 mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2015-11-03 → 2022-04-25
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-887-15
300 IU/3 ml (10,5 mg)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3 ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
2015-11-03
→ 2022-04-25
585/QĐ-QLD
29
Interferon Alffa 2b Cassara
rHu Interferon alfa 2b, 3MIU/lọ
含量/剤形
3MIU/lọ · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi x 1ml
製造業者
Nhà sản xuất (lọ thuốc và ống dung môi nước pha tiêm): Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Chivilcoy 304 and Bogota 3921/25 (Zip code C1407ESM) of the city of Buenos Aires, Argentina) (Argentina)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-904-15
3MIU/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi x 1ml
Nhà sản xuất (lọ thuốc và ống dung môi nước pha tiêm): Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Chivilcoy 304 and Bogota 3921/25 (Zip code C1407ESM) of the city of Buenos Aires, Argentina)
Argentina
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
LEUCOSTIM
Recombinant Human G-CFS (Filgrastim) 300mcg/1,2ml
含量/剤形
300mcg/1,2ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 1,2ml
製造業者
Dong- A ST Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-899-15
300mcg/1,2ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ x 1,2ml
Dong- A ST Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Á
Việt Nam
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
Puregon
Follitropin beta 600 IU/0,72 ml
含量/剤形
600 IU/0,72 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-884-15
600 IU/0,72 ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany)
Đức
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong Kong
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
Puregon
Follitropin beta 300 IU/0,36 ml
含量/剤形
300 IU/0,36 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-885-15
300 IU/0,36 ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany)
Đức
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong Kong
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
REPLENINE - VF
Yếu tố đông máu IX, 500 IU
含量/剤形
500 IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ nước cất pha tiêm + 1 kim tiêm
製造業者
Nhà sản xuất thuốc bột: Bio Products Laboratory Limited; Nhà sản xuất nước cất pha tiêm: Hameln Pharmaceuticals GmbH (Anh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-11-03 → 2022-04-24
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-905-15
500 IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ nước cất pha tiêm + 1 kim tiêm
Nhà sản xuất thuốc bột: Bio Products Laboratory Limited; Nhà sản xuất nước cất pha tiêm: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Anh
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2015-11-03
→ 2022-04-24
585/QĐ-QLD
29
Thymmos capsule
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-901-15
80mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-11-03
585/QĐ-QLD
29
20% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 20%
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi polyethylen 250ml
製造業者
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19115-15
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Túi polyethylen 250ml
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
20% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 20%
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi polyethylen 250ml
製造業者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)