Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33001〜33050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitcbebe 300
Vitamin C 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23737-15
Viêm da Bảo Phương
Mỗi 8 ml cao lỏng chứa: Khương hoàng 2,3g; Ngải cứu 2,2g; Hoàng Bá 1g
含量/剤形
Cao lỏng dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 8 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V43-H12-16
Viên hoàn cứng Hạc lập
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 17mg; Thục địa 17mg; Hoàng kỳ 17mg; Bạch truật 17mg; Đương quy 17mg; Bạch thược 17mg; Quế nhục 17mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ (30g) x 150 hoàn
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23561-15
Viên nang bảo hòa can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Sài hồ 0,5g; Sơn chi 0,5g; Bạch thược 1,0g; Qua lâu 1,0g; Hồng hoa 0,5g; Sơn tra 1,0g; Cam thảo 0,5g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23562-15
Viên nang nguyệt quý
Cao khô hỗn hợp dược liệu 285mg tương đương với: Xuyên khung 0,45g; Đương quy 0,45g; Thục địa 0,45g; Bạch thược 0,45g; Nhân sâm 0,45g; Phục linh 0,45g; Bạch truật 0,45g; Ích mẫu 0,45g; Cam thảo 0,45g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23564-15
Viên nang ngọc quý
Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Bạch tật lê 0,3g; Mẫu đơn bì 0,3g; Sơn thù 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đương quy 0,3g; Thạch quyết minh 0,4g; Câu kỷ tử 0,3g; Hoài sơn 0,4g; Thục địa 0,8g; Cúc hoa 0,3g; Phục linh 0,3g; Trạch tả 0,4g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23563-15
Việt dược bổ thận âm
Mỗi 10 ml cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Thục địa 800 mg; Hoài sơn 400 mg; Sơn thù 400 mg; Đan bì 300 mg; Bạch linh 300 mg; Trạch tả: 300 mg) 250 mg
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23936-15
Việt dược đại bổ
Mỗi 10 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (Đảng sâm 750 mg; Bạch truật 500 mg; Phục linh 400 mg; Cam thảo 400 mg; Đương quy 500 mg; Xuyên khung 400 mg; Bạch thược 500 mg; Thục địa 750 mg; Hoàng kỳ 750 mg; Quế vỏ 500 mg) 550 mg
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23937-15
Xuyên Khung (phiến)
Xuyên khung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-04
決定
662/QÐ-QLD
VD-23625-15
Zidovudin 300-BVP
Zidovudin 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-31
決定
662/QÐ-QLD
VD-23438-15
Zinaxtab 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23725-15
Zolinova-20
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19531-15
Zomekal
Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml
含量/剤形
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19521-15
Ích mẫu
Cao khô ích mẫu (tương đương với 2,4g ích mẫu) 120 mg; Cao khô hương phụ (tương đương với 1,9g hương phụ) 120 mg; Cao khô ngải cứu (tương đương với 1,8g ngải cứu) 120 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23885-15
Ích mẫu PV
Cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Ích mẫu 4g; Hương phụ 1,25g; Ngải cứu 1g) 1,03g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23956-15
Ích nữ P/H
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 60g; Hương phụ 20g; Ngải cứu 16g; Hà thủ ô đỏ 3,2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml, 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23916-15
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23708-15
Đương Quy (Phiến)
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23615-15
Đại tràng hoàn P/H
Mỗi viên hoàn chứa: Bột Mộc hương 30 mg; Bột Hoài sơn 25 mg; Bột bạch thược 22 mg; Bột bạch linh 20 mg; Bột Ý dĩ 20 mg; Bột Sa nhân 20 mg; Bột Hoàng liên 20 mg; Bột Trần bì 15 mg; Bột cát cánh 10 mg; Bột Sơn tra 5 mg; Cao đặc Bạch truật (tương đương 85g bạch truật) 30 mg; Cao đặc Đảng sâm (tương đương 100 mg Đảng sâm) 30 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23913-15
Đại táo
Đại táo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23703-15
Đẳng sâm (phiến)
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23614-15
Zentomyces
Saccharomyces boulardii 100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU)
含量/剤形
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU) · Thuốc bột uống
包装
Gói 1g; Hộp 30 gói
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-11 → 2022-02-08
決定
647/QĐ-QLD · 29BS
QLSP-910-15
HUMULIN 70/30
Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) 1000 UI/10 ml
含量/剤形
1000 UI/10 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-896-15
HUMULIN N
Insulin người (Insulin isophan) 1000 UI/10 ml
含量/剤形
1000 UI/10 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-898-15
HUMULIN R
Insulin người (Insulin hòa tan) 1000 UI/10 ml
含量/剤形
1000 UI/10 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc – Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-897-15
Herceptin
Trastuzumab 150 mg
含量/剤形
150 mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ chứa 150 mg trastuzumab
製造業者
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH (Đ/c: Sandhofer Strasse 116 68305 Mannheim, Germany) (Đức)
登録者
F.HOFFMANN-LA ROCHE LTD (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-11-03 → 2022-02-09
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-894-15
Insulatard Penfill 100IU/ml
Insulin human (rDNA) 300 IU/3 ml (10,5 mg)
含量/剤形
300 IU/3 ml (10,5 mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2015-11-03 → 2022-04-25
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-887-15
Interferon Alffa 2b Cassara
rHu Interferon alfa 2b, 3MIU/lọ
含量/剤形
3MIU/lọ · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi x 1ml
製造業者
Nhà sản xuất (lọ thuốc và ống dung môi nước pha tiêm): Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Chivilcoy 304 and Bogota 3921/25 (Zip code C1407ESM) of the city of Buenos Aires, Argentina) (Argentina)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-904-15
LEUCOSTIM
Recombinant Human G-CFS (Filgrastim) 300mcg/1,2ml
含量/剤形
300mcg/1,2ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 1,2ml
製造業者
Dong- A ST Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-899-15
Puregon
Follitropin beta 600 IU/0,72 ml
含量/剤形
600 IU/0,72 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-884-15
Puregon
Follitropin beta 300 IU/0,36 ml
含量/剤形
300 IU/0,36 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-885-15
REPLENINE - VF
Yếu tố đông máu IX, 500 IU
含量/剤形
500 IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ nước cất pha tiêm + 1 kim tiêm
製造業者
Nhà sản xuất thuốc bột: Bio Products Laboratory Limited; Nhà sản xuất nước cất pha tiêm: Hameln Pharmaceuticals GmbH (Anh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-11-03 → 2022-04-24
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-905-15
Thymmos capsule
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-11-03
決定
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-901-15
20% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 20%
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi polyethylen 250ml
製造業者
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19115-15
20% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 20%
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi polyethylen 250ml
製造業者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19115-15
Abingem-1gm
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-392-15
Abingem-1gm
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-392-15
Aclasta
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19294-15
Actapulgite
Activated Attapulgite of Mormoiron 3g
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói hoặc hộp 60 gói
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19202-15
Acutrine 20 Soft capsule
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19029-15
Adolox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19326-15
Air-X 120
Simethicone 120mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Úc Châu (Việt Nam)
登録者
R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19126-15
Alcol 90
Mỗi lọ 60ml chứa Ethanol 96% 54,04 ml
含量/剤形
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Lọ 60 ml
製造業者
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-15
決定
555/QÐ-QLD
VS-4906-15
Ampicillin Sodium and Sulbactam Sodium for Injection 1.5g
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm 5 ml; Hộp 10 lọ thuốc
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-30
決定
548/QÐ-QLD
VN-19086-15
Ampicillin Sodium and Sulbactam Sodium for Injection 1.5g
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm 5 ml; Hộp 10 lọ thuốc
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
登録者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19086-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
包装
Hộp 5 ống tiêm 20ml
製造業者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19003-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm nội tủy mạc
包装
Hộp 5 ống tiêm 10ml
製造業者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19004-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 7,5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
包装
Hộp 5 ống tiêm 10ml
製造業者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19005-15
Anatin 300mg Capsules
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Genix Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19118-15
Anatin 300mg Capsules
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
登録者
Genix Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19118-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。