Sovadol
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-15
決定
662/QÐ-QLD
VD-23458-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-15
662/QÐ-QLD
詳細
Stadnex 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23980-15
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-05
662/QÐ-QLD
詳細
Stadnex 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23981-15
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-05
662/QÐ-QLD
詳細
Stomex
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23876-15
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Sulfaganin 500
Sulfaguanidin 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23810-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Sungemtaz 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19532-15
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Sungemtaz 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19533-15
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Supertrim
Mỗi gói 1,6g chứa Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 1,6g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-29
決定
662/QÐ-QLD
VD-23491-15
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói x 1,6g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-05-29
662/QÐ-QLD
詳細
Suxathepharm
Suxamethonium clorid 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 20 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23787-15
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 20 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-09
662/QÐ-QLD
詳細
Sâm ích mẫu cao
Mỗi 250ml chứa: Sâm bố chính 25g; Thục địa 25g; ích mẫu 200g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V36-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250ml
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
詳細
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa tương đương protein toàn phần 2,8 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 1 chai 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23809-15
Viên ngậm
Hộp 1 chai 20 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Taginba
Cao Ginkgo biloba (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần) 40 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23470-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-24
662/QÐ-QLD
詳細
Tandorex 100
Cyclosporin 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24038-15
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Tandorex 25
Cyclosporin 25mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24039-15
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Tarvicetam
Piracetam 10g/50ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Jiangsu Chenpai Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Sinopharm (China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19528-15
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml
Jiangsu Chenpai Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Sinopharm (China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Tazocla Cap.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat 262mg) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
672/QÐ-QLD
VN-19516-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-12-17
→ 2022-02-25
672/QÐ-QLD
詳細
Telmotens
Telmisartan 40 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19426-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt nam
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-502-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2015-12-17
663/QÐ-QLD
詳細
Theaped 20
Isotretinoin 20 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19403-15
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/S Olive Healthcare
Ấn Độ
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Theralene
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 0,045g/90ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24037-15
Si rô
Hộp 1 chai 90ml
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho trẻ em PQA
Mỗi 60ml chứa: Cao lỏng dược liệu (1,6:1) 45,6g tương đương Thiên môn đông 6,0g; Mạch môn 6,0g; Bách bộ 6,0g; Tang bạch bì 6,0g; Mơ muối 3,0g; Sinh khương 0,6g
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 lọ 60ml, 125ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V38-H12-16
Sirô
Hộp 1 lọ 60ml, 125ml
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA"
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA"
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
詳細
Thuốc hạ huyết áp Casoran
Cao hoa hòe (3:1) 160mg; Cao dừa cạn (6:1) 20mg; Cao tâm sen (4:1) 15mg; Cao cúc hoa (3:1) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23889-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Thuốc hạ huyết áp Casoran
Mỗi 3 g chứa: cao đặc hoa hòe (tương đương 830 mg hoa hòe) 209mg; Cao đặc dừa cạn (tương đương 250 mg dừa cạn) 28mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 80 mg cúc hoa) 21mg; Cao đặc cỏ ngọt (tương đương 170 mg cỏ ngọt) 17mg; Cao đặc tâm sen (tương đương 80 mg tâm sen) 21mg
含量/剤形
Cốm trà
包装
Hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23890-15
Cốm trà
Hộp 10 gói x 3 gam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Thyanti Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19398-15
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Thập toàn đại bổ Planmaxton
Mỗi 10 ml thuốc chứa: cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (Đảng sâm 0,63g; Bạch truật 0,42g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,42g; Xuyên khung 0,33g; Bạch thược 0,42g; Thục địa 0,63g; Hoàng kỳ 0,63g; Quế nhục 0,42g) 0,2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 30 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23557-15
Cao lỏng
Hộp 30 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Thục địa (phiến)
Thục địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23621-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Tiphenesin
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên; hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23666-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 25 viên; hộp 2 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Tizoxim-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19529-15
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Systa Labs.
Ấn Độ
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Tizoxim-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19530-15
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Systa Labs.
Ấn Độ
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Tiêu độc
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg; Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23929-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Tomidrop
Tobramycin 15 mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23811-15
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 chai 5ml
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Tribetason
Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat) 10 mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23558-15
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-09
662/QÐ-QLD
詳細
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-06-01
決定
672/QÐ-QLD
VN-19522-15
Viên nén bao phim
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2015-12-17
→ 2022-06-01
672/QÐ-QLD
詳細
Tràng hoàng vị khang
Cao khô Ngưu Nhĩ Phong tương đương dược liệu thô 4g; Cao khô La Liễu tương đương dược liệu thô 2g
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19438-15
Viên nén bao đường
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Tynen Injection
Mỗi lọ (1ml) chứa Docetaxel khan 20 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Đài Loan)
登録者
TTY Biopharm Company Limited (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-435-15
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory
Đài Loan
TTY Biopharm Company Limited
Đài Loan
2015-12-17
671/QÐ-QLD
詳細
Tynen Injection
Mỗi lọ (4ml) chứa Docetaxel khan 80 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Đài Loan)
登録者
TTY Biopharm Company Limited (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-436-15
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory
Đài Loan
TTY Biopharm Company Limited
Đài Loan
2015-12-17
671/QÐ-QLD
詳細
Ulictan 200
Ursodeoxycholic acid 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-15
決定
662/QÐ-QLD
VD-23791-15
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-15
662/QÐ-QLD
詳細
UracilSBK 250
Fluorouracil 0,25g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-524-15
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2015-12-17
666/QÐ-QLD
詳細
Ustop-F10
Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-520-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2015-12-17
666/QÐ-QLD
詳細
Ustop-F20
Doxorubicin hydroclorid 20mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-521-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2015-12-17
666/QÐ-QLD
詳細
Ustop-F50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-522-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 25ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2015-12-17
666/QÐ-QLD
詳細
Vacocipdex 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-11
決定
662/QÐ-QLD
VD-23752-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-11
662/QÐ-QLD
詳細
Vagastat
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1500 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-12
決定
662/QÐ-QLD
VD-23645-15
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-12
662/QÐ-QLD
詳細
Vikaone
Fluorouracil 250mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-523-15
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2015-12-17
666/QÐ-QLD
詳細
Viritin 2 mg
Perindopril tert-butylamin 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-19
決定
662/QÐ-QLD
VD-23960-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-19
662/QÐ-QLD
詳細
VitPP
Nicotinamid 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-29
決定
662/QÐ-QLD
VD-23497-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-05-29
662/QÐ-QLD
詳細
Vitamin C 50
Acid ascorbic 50mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 25 gói x 16 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23526-15
Viên ngậm
Hộp 25 gói x 16 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (nâu-hồng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-12
決定
662/QÐ-QLD
VD-23668-15
Viên nang cứng (nâu-hồng)
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-12
662/QÐ-QLD
詳細
Vitamin C Glucose
Vitamin C 50mg; Glucose khan 150mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 24 viên; Gói 24 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-04
決定
662/QÐ-QLD
VD-23623-15
Viên ngậm
Hộp 24 viên; Gói 24 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-04
662/QÐ-QLD
詳細
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23758-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細