Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-25
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32901〜32950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Omaza
Omeprazol (dưới dạng hỗn hợp Omeprazol natri và manitol) 40 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19437-15
Oncofluor 250
Fluorouracil 250mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 05 ống x 5ml
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-428-15
Oncofluor 500
Fluorouracil 500mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 05 ống x 10ml
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-429-15
Opecosyl plus
Perindopril ter-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-18
決定
662/QÐ-QLD
VD-23634-15
Orelox 100mg
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19454-15
Osluma
Mỗi gói 8g chứa: Bạch cập 1200 mg; Bối mẫu 600 mg; Cam thảo 2000 mg; Diên hồ sách 600 mg; Đại hoàng 600 mg; Mai mực 1200 mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 9 gói x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23579-15
Outcef
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và anhydrous sodium carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19487-15
Ovalgel chewable tablets
Dimethicon 20mg; Dried Aluminum hydroxide gel 200mg; Magnesium hydroxid 200mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
100 viên nén nhai/chai
製造業者
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-02
決定
672/QÐ-QLD
VN-19446-15
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ebewe Pharma GmbH Nfg KG-Đ/c: Mondseestrasse 11, 4866 Unterach am Attersee, Áo)
Oxaliplatin 100mg/20ml
含量/剤形
bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100mg/20ml
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19465-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ebewe Pharma GmbH Nfg KG-Đ/c: Mondseestrasse 11, 4866 Unterach am Attersee, Áo)
Oxaliplatin 50 mg/10ml
含量/剤形
bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50mg/10ml
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19466-15
Oxaliplatin Injection USP 50mg/10ml
Oxaliplatin 50mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-431-15
P/H Mộc Hương
Bột Mộc hương 120 mg; Bột Hoàng liên 240 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23918-15
Pantogut
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
672/QÐ-QLD
VN-19450-15
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-12
決定
662/QÐ-QLD
VD-23693-15
Peflacine
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylat dihydrat) 400mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống X 5 ml
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19453-15
Phong tê thấp
Mỗi 80ml chứa: Chất chiết được từ các dược liệu: Hà thủ ô đỏ 12g; Thổ phục linh 12g; Thương nhĩ tử 12g; Hy thiêm 12g; Thiên niên kiện 6,8g; Đương quy 6,6g; Huyết giác 6,6g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai thuỷ tinh 80ml; Hộp 1 chai nhựa 80ml, 200ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23928-15
Podoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
TCCS
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23724-15
Postsure 2
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-506-15
Prevenolax Tab.
Pancreatin 170mg; Simethicon 84,433mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19478-15
Quinine sulphate 300mg
Quinin sulfat 300mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23716-15
Quy tỳ an thần hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm 9g chứa: Bột Táo nhân 0,72g; Bột Bạch linh 0,65g; Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng Kỳ 0,6g; Bột Đương quy 0,35g; Bột Đảng sâm 0,32g; Bột Viễn chí 0,32g; Bột Cam thảo 0,26g; Bột Đại táo 0,25g; Bột Mộc hương 0,16g; Bột Long nhãn 0,6g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 9g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23919-15
Quy tỳ hoàn
Mỗi 45g chứa: Đảng sâm 5,85g; Phục linh 5,85g; Bạch truật 5,85g; Cam thảo 1,35g; Hoàng kỳ 5,85g; Đương quy 5,85g; Viễn chí 5,85g; Long nhãn 5,85g; Táo nhân 3,15g; Mộc hương 3,15g; Đại táo 3,15g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 45g
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V35-H12-16
Ragozax
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-01
決定
662/QÐ-QLD
VD-23922-15
Ranipin 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23547-15
Ranistad 50mg
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23855-15
Renitec 10mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19503-15
Ridne-35
Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 35mcg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ 21 viên
製造業者
Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
670/QÐ-QLD
VN2-440-15
Rosvas 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19444-15
Rovartal 10mg
Rosuvastatin 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-01
決定
672/QÐ-QLD
VN-19424-15
Rovartal 20mg
Rosuvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-01
決定
672/QÐ-QLD
VN-19425-15
Rvlevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24031-15
Rvlevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24032-15
Rvpara
Paracetamol 1g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24033-15
SP Enalapril
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23934-15
Saditazo
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19526-15
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23772-15
Santorix-1500
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sance Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19393-15
Seodeli Tablet
Trimebutin maleat 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19464-15
Seonocin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vi x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19481-15
Seridamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 500 viên
製造業者
Crown Pharm, Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19477-15
Seroflo-50 (CFC Free)
Mỗi liều xịt chứa Fluticason Propionat 50mcg; Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoat) 25mg
含量/剤形
Ống hít định liều
包装
Hộp chứa 01 ống hít định liều 120 liều xịt
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-31
決定
672/QÐ-QLD
VN-19401-15
Sikemeron
Mỗi 10g chứa: Gentamicin sulfat 10.000 IU; Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-13
決定
662/QÐ-QLD
VD-23695-15
Sinh Địa (phiến)
Sinh địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23620-15
Sinh địa
Sinh địa;
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23709-15
Siro Dotussal
60 ml siro chứa: Guaifenesin 0,6 g; Dextromethorphan hydrobromid 60 mg; Clorpheniramin maleat 15,96 mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23684-15
Siro Yên Miên
Mỗi chai 125ml siro chứa: Bạch linh 15g; Hoàng kỳ 15g; Nhân sâm 15g; Đương quy 15g; Bạch truật 15g; Long nhãn 15g; Toan táo nhân 25g; Chích thảo 5g; Mộc hương 5g; Viễn chí 7,5g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23560-15
Siro bảo anh lộ
Mỗi chai 125ml chứa: Bạch truật 8,75g; Cam thảo 3,75g; Đảng sâm 8,75g; Mạch nha 5g; Mộc hương 5g; Phục linh 5g; Sa nhân 2,5g; Sơn dược 6,25g; Sơn tra 5g; Thảo quả 1,25g; Thần khúc 6,25g; Trần bì 2,5g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23559-15
Siro bổ tỳ
Mỗi 60ml chứa: Bạch linh 9g; Bạch truật 9g; Cam thảo 9g; Liên nhục 9g; Hoài sơn 9g; Sơn tra 4,8g; Trạch tả 4,8g; Trần bì 4,8g
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml, 125ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V37-H12-16
Sitar
Mỗi 5 g chứa: Đảng sâm 0,4g; Hoàng kỳ 1,4g; Đương qui 0,4g; Bạch truật 0,4g; Thăng ma 0,4g; Sài hồ 0,4g; Trần bì 0,4g; Cam thảo 0,7g; Sinh khương 0,14g; Đại táo 0,28g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23888-15
So-Ezzy 1.5
Levonorgestrel Ph.Eur 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Jai Pharma Ltd (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
670/QÐ-QLD
VN2-441-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。