Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
662/QÐ-QLD
VD-23886-15
Viên bao đường
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-22
662/QÐ-QLD
詳細
Kim tiền thảo PV
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 3125 mg Kim tiền thảo) 218,75 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23957-15
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-09
662/QÐ-QLD
詳細
Kinh giới
Kinh giới
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23763-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Kiện Vị Hoàn
Mõi chai 50g chứa: Ô tặc cốt 25g; Hương phụ 5g; Địa liền 2,5g; Hậu phác 5g; Quế nhục 1,5g; Phèn chua 2,5g; Cam thảo 2,5g; Nghệ 5g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Chai 50g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V41-H12-16
Viên hoàn cứng
Chai 50g
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
詳細
Korixone Inj.
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-04
決定
672/QÐ-QLD
VN-19513-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-12-17
→ 2022-05-04
672/QÐ-QLD
詳細
Kuharu
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương 3g Diệp hạ châu đắng) 240 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23644-15
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-25
662/QÐ-QLD
詳細
Langbiacin
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulfat) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23674-15
Bột pha tiêm
Hộp 50 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-25
662/QÐ-QLD
詳細
Latipenem 500mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Atral, S.A (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19412-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Laboratorios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Lecinflox Oph
Levofloxacin 25mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19429-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
DHP Korea Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH DP VNP
Việt Nam
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Levitra ODT
Vardenafil 10 mg
含量/剤形
viên nén tan trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19388-15
viên nén tan trong miệng
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Bayer Pharma AG
Đức
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Levobac IV Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
672/QÐ-QLD
VN-19449-15
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-22
672/QÐ-QLD
詳細
Lincomycin 600mg/2ml
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23723-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Liverbil
Cao đặc Actiso (tương ứng với Actiso 400mg) 40mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (tương ứng với Bìm bìm biếc 400mg) 40mg; Cao đặc Râu đắng đất-Diệp hạ châu (tương ứng với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ châu 400mg) 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23617-15
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Liverbil
Cao khô (tương ứng với Actiso 400mg; Bìm bìm biếc 400mg; Rau đắng đất 400mg; Diệp hạ châu 400mg) 320mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-30
決定
662/QÐ-QLD
VD-23618-15
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-30
662/QÐ-QLD
詳細
Livx
cephradin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19484-15
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Long huyết P/H
Cao khô huyết giác (tương đương 4g Huyết giác) 280 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23917-15
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-05
662/QÐ-QLD
詳細
Loperamid Stada
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23971-15
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-05
662/QÐ-QLD
詳細
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19462-15
Viên nhai
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19463-15
Viên nhai
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Lục vị
Mỗi nang chứa: Cao khô dược liệu 248mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23927-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Maxxemva 200
Emtricitabin 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-501-15
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2015-12-17
663/QÐ-QLD
詳細
Mecothepharm
Mecobalamin 500mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml, hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23781-15
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml, hộp 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-09
662/QÐ-QLD
詳細
Medi-Magne B6
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydrochlorid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23587-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-09
662/QÐ-QLD
詳細
Mekocefaclor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23803-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Memloba
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 1,4g lá Bạch quả) 40 mg;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23588-15
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Menzomi Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-08-26
決定
672/QÐ-QLD
VN-19515-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-12-17
→ 2022-08-26
672/QÐ-QLD
詳細
Meyerator 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23905-15
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Meyerseptol 960
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23906-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Mifepriston
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-507-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2015-12-17
665/QÐ-QLD
詳細
Mifetex
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-508-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2015-12-17
665/QÐ-QLD
詳細
Mindchange
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-509-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2015-12-17
665/QÐ-QLD
詳細
Mizatin Capsule
Nizatidine 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-06-18
決定
672/QÐ-QLD · 92
VN-19512-15
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-12-17
→ 2022-06-18
672/QÐ-QLD
92
詳細
Mocrea Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-500-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2015-12-17
663/QÐ-QLD
詳細
Motilium-M
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19486-15
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Janssen Korea Ltd.
Hàn Quốc
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Mydriacyl
Tropicamide 10 mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 15 ml
製造業者
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
登録者
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19383-15
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 15 ml
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Nakonol
Tinidazole 400mg
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19399-15
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Nameviko
Sắt fumarat 200 mg; Acid Folic 1 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23932-15
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Natri bicarbonat-1,4%
Natri hydrocarbonat 3,5g/250ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm truyền
包装
Chai 250ml, chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23765-15
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Chai 250ml, chai 500ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Natricol
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 chai 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn Valeant (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn Valeant (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23532-15
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Hộp 1 chai 10 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn Valeant
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn Valeant
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Newtazol
Mỗi gói 2,5 g chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-24025-15
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 2,5 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-05-05
662/QÐ-QLD
詳細
Ngưu Tất (phiến)
Ngưu tất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23619-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Nhân sâm bại độc
Mỗi chai 100 ml chứa các chất chiết từ 68g dược liệu bao gồm: Cam thảo 4g; Cát cánh 8g; Chỉ xác 6g; Độc hoạt 8g; Khương hoạt 8g; Nhân sâm 4g; Sài hồ 8g; Tiền hồ 8g; Bạch linh 8g; Xuyên khung 6g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET hoặc chai thủy tinh)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23437-15
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET hoặc chai thủy tinh)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Nhân trần
Nhân trần
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23707-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
NoniDHG
Cao khô trái nhàu (tương đương 2g trái nhàu khô) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23469-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
詳細
Notrorich 800mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-23
決定
662/QÐ-QLD
VD-23640-15
Viên nén
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-23
662/QÐ-QLD
詳細
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml, 10ml;
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-12
決定
662/QÐ-QLD
VD-23786-15
Dung môi pha tiêm
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-12
662/QÐ-QLD
詳細
Oculat
Latanoprost 50mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19524-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd
Pakistan
Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd.
Pakistan
2015-12-17
672/QÐ-QLD
詳細
Olcin-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Delta Pharma Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM Dược Phẫm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-06-28
決定
672/QÐ-QLD
VN-19507-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Delta Pharma Limited
Bangladesh
Công ty TNHH TM Dược Phẫm Đông Phương
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-06-28
672/QÐ-QLD
詳細
Olixatin 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Laboratorio Tuteur S.A.C.I.F.I.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-425-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Laboratorio Tuteur S.A.C.I.F.I.A
Argentina
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2015-12-17
671/QÐ-QLD
詳細
Olixatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Laboratorio Tuteur S.A.C.I.F.I.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-426-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Laboratorio Tuteur S.A.C.I.F.I.A
Argentina
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2015-12-17
671/QÐ-QLD
詳細