Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32851〜32900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
662/QÐ-QLD
VD-23886-15
Kim tiền thảo PV
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 3125 mg Kim tiền thảo) 218,75 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23957-15
Kinh giới
Kinh giới
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23763-15
Kiện Vị Hoàn
Mõi chai 50g chứa: Ô tặc cốt 25g; Hương phụ 5g; Địa liền 2,5g; Hậu phác 5g; Quế nhục 1,5g; Phèn chua 2,5g; Cam thảo 2,5g; Nghệ 5g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Chai 50g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V41-H12-16
Korixone Inj.
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-04
決定
672/QÐ-QLD
VN-19513-15
Kuharu
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương 3g Diệp hạ châu đắng) 240 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23644-15
Langbiacin
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulfat) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23674-15
Latipenem 500mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Atral, S.A (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19412-15
Lecinflox Oph
Levofloxacin 25mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19429-15
Levitra ODT
Vardenafil 10 mg
含量/剤形
viên nén tan trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19388-15
Levobac IV Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
672/QÐ-QLD
VN-19449-15
Lincomycin 600mg/2ml
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23723-15
Liverbil
Cao đặc Actiso (tương ứng với Actiso 400mg) 40mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (tương ứng với Bìm bìm biếc 400mg) 40mg; Cao đặc Râu đắng đất-Diệp hạ châu (tương ứng với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ châu 400mg) 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23617-15
Liverbil
Cao khô (tương ứng với Actiso 400mg; Bìm bìm biếc 400mg; Rau đắng đất 400mg; Diệp hạ châu 400mg) 320mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-30
決定
662/QÐ-QLD
VD-23618-15
Livx
cephradin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19484-15
Long huyết P/H
Cao khô huyết giác (tương đương 4g Huyết giác) 280 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23917-15
Loperamid Stada
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23971-15
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19462-15
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19463-15
Lục vị
Mỗi nang chứa: Cao khô dược liệu 248mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23927-15
Maxxemva 200
Emtricitabin 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-501-15
Mecothepharm
Mecobalamin 500mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml, hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23781-15
Medi-Magne B6
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydrochlorid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-09
決定
662/QÐ-QLD
VD-23587-15
Mekocefaclor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23803-15
Memloba
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 1,4g lá Bạch quả) 40 mg;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23588-15
Menzomi Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-08-26
決定
672/QÐ-QLD
VN-19515-15
Meyerator 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23905-15
Meyerseptol 960
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23906-15
Mifepriston
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-507-15
Mifetex
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-508-15
Mindchange
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
665/QÐ-QLD
QLĐB-509-15
Mizatin Capsule
Nizatidine 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-06-18
決定
672/QÐ-QLD · 92
VN-19512-15
Mocrea Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-500-15
Motilium-M
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19486-15
Mydriacyl
Tropicamide 10 mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 15 ml
製造業者
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
登録者
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19383-15
Nakonol
Tinidazole 400mg
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19399-15
Nameviko
Sắt fumarat 200 mg; Acid Folic 1 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23932-15
Natri bicarbonat-1,4%
Natri hydrocarbonat 3,5g/250ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm truyền
包装
Chai 250ml, chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23765-15
Natricol
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 chai 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn Valeant (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn Valeant (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23532-15
Newtazol
Mỗi gói 2,5 g chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-24025-15
Ngưu Tất (phiến)
Ngưu tất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23619-15
Nhân sâm bại độc
Mỗi chai 100 ml chứa các chất chiết từ 68g dược liệu bao gồm: Cam thảo 4g; Cát cánh 8g; Chỉ xác 6g; Độc hoạt 8g; Khương hoạt 8g; Nhân sâm 4g; Sài hồ 8g; Tiền hồ 8g; Bạch linh 8g; Xuyên khung 6g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET hoặc chai thủy tinh)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23437-15
Nhân trần
Nhân trần
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23707-15
NoniDHG
Cao khô trái nhàu (tương đương 2g trái nhàu khô) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23469-15
Notrorich 800mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-23
決定
662/QÐ-QLD
VD-23640-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml, 10ml;
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-12
決定
662/QÐ-QLD
VD-23786-15
Oculat
Latanoprost 50mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19524-15
Olcin-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Delta Pharma Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM Dược Phẫm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-06-28
決定
672/QÐ-QLD
VN-19507-15
Olixatin 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Laboratorio Tuteur S.A.C.I.F.I.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-425-15
Olixatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Laboratorio Tuteur S.A.C.I.F.I.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-426-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。