Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32801〜32850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Enalapril 5mg
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-18
決定
662/QÐ-QLD
VD-23705-15
Eslo-5
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19474-15
Esomeprazol Stada 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23967-15
Eurocristin 150mg
Carboplatin 150mg/15ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-516-15
Eurocristin 450mg
Carboplatin 450mg/45ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 45ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-517-15
Eurocristin 50mg
Carboplatin 50mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-518-15
FUZOLSEL 150mg
Fluconazol 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-15
決定
662/QÐ-QLD
VD-23908-15
Fantilin
Xylometazolin hydroclorid 0,1%
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23673-15
Fasdizone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CPTM&DP Trường an (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19413-15
Feburic 80mg (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd; địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Febuxostat 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Patheon France (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
668/QÐ-QLD
VN2-444-15
Ferosoft-S
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sucrose hydroxid sắt) 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Hilton Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Hilton Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19476-15
Fexostad 120
Fexofenadin HCl 120 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23987-15
Flarex
Fluorometholone acetate 1 mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml
製造業者
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
672/QÐ-QLD
VN-19381-15
Fosamax (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Điạ chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19501-15
Freemove
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 750mg Glucosamin sulfat) 588mg; Methyl sulphonyl methan 250mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Prayash Health Care Pvt, Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19430-15
Fuyuan Dextromethorphan Tab.
Dextromethorphan hydrobromid 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-02
決定
672/QÐ-QLD
VN-19445-15
Gabapro
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-519-15
Gemita RTU 1g/26,3ml
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 38mg/ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 26,3ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-432-15
Gemita RTU 200mg/5,26ml
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 38mg/ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5,26ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-433-15
Genshu
Cao hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Bạch tật lê 1000 mg; Dâm dương hoắc 750 mg; Hải mã 330 mg; Nhân sâm 297 mg; Lộc nhung 330 mg; Hải hà 330 mg; Tinh hoàn cá sấu 250 mg; Quế nhục 50 mg): 331 mg; Bột quế nhục 50 mg; Bột Nhân sâm 33 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (GRP) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23731-15
Giải nhiệt chỉ thống tán
Mỗi 3g chứa: Bạch chỉ 1,2g; Thạch cao 0,9g; Cát căn 0,9g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V45-H12-16
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Mỗi 70ml chứa: Đương quy 6g; Chi tử 5g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Tri mẫu 4g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g; Hoàng liên 3,5g; Qua lâu căn 3,5g; Cát cánh 3g; Hoàng bá 3g; Huyền sâm 3g; Thạch cao 3g; Cam thảo 2g; Liên kiều 2g; Hoàng cầm 2g; Xích thược 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai nhựa 70ml, 140ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V44-H12-16
Glonazol cream
Mỗi tuýp 10g kem chứa: Ketoconazol 20 mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp, 10 tuýp, 20 tuýp x 10 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23539-15
Gofuzole
Omeprazole sodium B.P. equivalent to Omeprazole 40 mg
含量/剤形
bột đông khô pha tiêm
包装
hộp 1 lọ 4mg
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19443-15
Greenzolin
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19396-15
Gvez
Drospirenon 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên (24 viên màu hồng chứa hoạt chất, 4 viên giả dược màu trắng)
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
670/QÐ-QLD
VN2-438-15
Gveza
Drospirenon 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
670/QÐ-QLD
VN2-439-15
Hamigel
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-22
決定
662/QÐ-QLD
VD-23993-15
Hamigel-S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-31
決定
662/QÐ-QLD
VD-23994-15
Harpirom
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19397-15
Hasitec 10
Enalapril maleat 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-19
決定
662/QÐ-QLD
VD-23959-15
Hoselium
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23780-15
Hoàn Giải Phong Độc
Mỗi chai 10g chứa: Liên kiều 0,8g; Muồng trâu 2,5g; Kim ngân hoa 0,7g; Sài hồ 1g; Bồ công anh 0,8g; Hoàng liên 0,8g; Thổ phục linh 1,5g; Ngư tinh thảo 1,5g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Chai 10g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V40-H12-16
Hoàn bổ trung ích khí P/H
Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa: Bột Hoàng kỳ 1,8g; Bột Đương quy 0,4g; Bột Thăng ma 0,6g; Bột Sài hồ 0,6g; Bột Trần bì 0,6g; Cao đặc các dược liệu (tương đương với Gừng tươi 0,25g; Đại táo 2g) 0,45g; Bột Đảng sâm 0,6g; Bột Cam thảo 0,6g; Bột Bạch truật 0,6g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 8g. Hộp 10 hoàn x 8g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23914-15
Hoàn phong thấp
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) 290 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V42-H12-16
Hoàng Kỳ (Phiến)
Hoàng kỳ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23616-15
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23706-15
Hoạt huyết thông mạch P/H
Mỗi 200 ml cao lỏng chứa: Đương quy 28,8g; Bạch thược 8g; Ngưu tất 19,2g; Thục địa 24g; Xuyên khung 9,6g; Cao đặc Ích mẫu (10:1) 2,4g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 200 ml, 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-23915-15
Huyền sâm thái phiến
Huyền sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23762-15
Hwaxil Cap.
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-04
決定
672/QÐ-QLD
VN-19514-15
Hyzaar 50/12.5mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Điạ chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19502-15
Hộ tâm an
Cao đặc đan sâm (10:1) 60 mg; Tam thất 180 mg; Borneol 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thiết bị y tế 3M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-24045-15
Hữu quy phương
Mỗi viên chứa 300 mg cao khô toàn phần chiết xuất từ 2490 mg dược liệu khô sau: Thục địa 530 mg; Hoài sơn 260 mg; Sơn thù 200 mg; Kỷ tử 260 mg; Thỏ ty tử 260 mg; Lộc giác giao 260 mg; Đỗ trọng 260 mg; Nhục quế 130 mg; Đương quy 200 mg; Phụ tử chế 130 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 90 viên; Hộp 1 chai 200 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 6 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23436-15
Irsatim 150
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23507-15
Irsatim 300
Irbesartan 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23508-15
Kalowog
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-505-15
Kelfer-500
Deferipron 500 mg
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 01 lọ chứa 50 viên nang
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-31
決定
672/QÐ-QLD
VN-19400-15
Keocintra
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg tổng ginkgo flavon glycosid) 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19480-15
Khẩu lai hoa
Mỗi viên chứa: Hoàng liên 0,2g; Cao khô dược liệu 0,2g tương ứng Đương quy 0,5g; Sinh địa 0,5g; Đan bì 0,4g; Thăng ma 0,4g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23732-15
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 1050 mg kim tiền thảo) 84 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23471-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。