Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32751〜32800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23700-15
Bổ huyết hoạt huyết-V.A
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa: Thục địa 31,25g; Đương quy 25g; Xuyên khung 25g; Bạch thược 6,25g; Ngưu tất 25g; Ích mẫu 25g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 250 ml, 500 ml
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V31-H12-16
Bổ huyết điều kinh - HT
Mỗi 10g hoàn cứng chứa: Hương phụ 1,5g; Cao ích mẫu 0,3g; Cao ngải diệp 0,09g; Thục địa 0,75g; Đương quy 0,75g; Nghệ 0,25g; Hà Thủ ô đỏ 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Đảng sâm 0,5g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 20 gói x 5g, hộp 10 gói x 10g, hộp 20 gói x 10g, hộp 1 lọ 50g, hộp 1 lọ 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23459-15
Bổ thận âm
Mỗi 100g hoàn cứng chứa: Cao thục địa (tương ứng 15g thục địa) 3g; Hoài sơn 5,9g; Phấn tỳ giải 5g; Táo nhục 9g; Cao thạch hộc (tương ứng 6g thạch hộc) 1,2g; Khiếm thực 7g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Gói 60g; hộp 10 gói x 5g; hộp 20 gói x 5g; hộp 1 lọ 30g, hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g. Gói PE láng nhôm, gói 4g x hộp 10 gói, gói 4g x hộp 20 gói. Gói PE láng nhôm, gói 8g x hộp 10 gói, gói 8g x hộp 20 gói.
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23460-15
Bổ thận âm
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,6g; Tỳ giải 0,2g; Hoài sơn 0,236g; Táo nhục 0,36g; Thạch hộc 0,24g; Khiếm thực nam 0,28g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23884-15
Bổ thận âm DHĐ
Cao khô hỗn hợp dược liệu 288mg tương đương với: Thục địa 0,96g; Hoài sơn 0,48g; Sơn thù 0,48g; Mẫu đơn bì 0,36g; Bạch linh 0,36g; Trạch tả 0,36g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2020-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23759-15
C1000 Floode
Acid ascorbic 1000 mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23954-15
Cadimusol
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh lá đậm-xanh lá nhạt)
包装
Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-24052-15
Cantidan
Nystatin 500000 IU
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-13
決定
662/QÐ-QLD
VD-23679-15
Cao actisô
Mỗi 250ml chứa: Actisô 300g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V33-H12-16
Cao dán tiêu độc
Mỗi 100 g chứa: Bạch liễm 1g; Liên kiều 1g; Sinh địa 1g; Hoàng bá 1g; Xích thược 1g; Thương truật 1g; Hoàng liên 1g; Mộc miết tử 1g; Đương quy 1g; Nhũ hương 0,2g; Xuyên sơn giáp 1g; Bạch chỉ 1g; Tỳ ma tử 1g; Chi tử 1g; Nhi trà 0,2g; Ngô công 0,2g; Kim ngân 1g; Đại hoàng 1g; Một dược 0,2g; Long não 0,2g; Hồng đơn 30g
含量/剤形
Cao dán
包装
Túi 2 miếng x 0,7 gam
製造業者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V30-H12-16
Cao lạc tiên
Mỗi 250ml chứa: Hạt sen 25g; Dây lạc tiên 225g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V34-H12-16
Cao lỏng Bát trân
Mỗi 100 ml chứa: cao lỏng (1:1) hỗn hợp các dược liệu (tương đương Đảng sâm 10g; Đương quy 10g; Bạch truật 10g; Bạch thược 10g; Bạch linh 10g; Xuyên khung 10g; Cam thảo 5g; Thục địa 10g) 75g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2020-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23935-15
Cao đặc kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng 100kg kim tiền thảo) 5 kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Túi 5kg
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-31
決定
662/QÐ-QLD
VD-23794-15
Carboplatin Onkovis 10 mg/ml solution for infusion (xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate m.b.H- Địa chỉ: Theaterstraβe 6,22880 Wedel,Germany)
Carboplatin 10 mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-427-15
Cefoject
Cefotaxim Natri tương đương Cefotaxim 1 g
含量/剤形
bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2023-03-22
決定
672/QÐ-QLD
VN-19471-15
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23714-15
Cefotaxim Stragen 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Mitim S.R.L (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-23
決定
672/QÐ-QLD
VN-19451-15
Cefotaxime sodium for injection 1.0g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-29
決定
672/QÐ-QLD
VN-19439-15
Ceftriaxone Sodium for injection 1.0g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-29
決定
672/QÐ-QLD
VN-19440-15
Celemin Nephro 7%
Mỗi chai 500ml chứa L-isoleucin 2,55g; L-Leucin 5,15g; L-lysin monoacetat tương đương với L-lysin 3,55g; L-methionin 1,40g; L-phenylalanin 1,90g; L-threonin 2,40g; L-Tryptophan 0,95g; L-valin 3,10g; L-arginin 2,45g; L-histidin 0,86g; Glycin 1,60g; L-ala
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
hộp chứa 1 chai thủy tinh chứa 500 ml dung dịch
製造業者
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
登録者
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-12
決定
672/QÐ-QLD
VN-19402-15
Ceteco glucosamin
Glucosamin sulfat (tương đương với 197 mg glucosamin base) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (màu vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23733-15
Cetecoasuta 21
Chymotrypsin (tương đương với 4,2 mg) 4200 IU USP
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23734-15
Cetecoasuta 42
Chymotrypsin (tương đương với 8,4 mg) 8400 IU USP
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23735-15
Cetirizine Tablets 10 mg
Mỗi viên nén bao phim chứa Cetirizin Hydroclorid BP 10,0 mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19406-15
Cinnarizin actavis 25mg
Cinnarizin 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19378-15
Citafine 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-430-15
Clavurem 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm Nam Tiến (Cyprus)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-14
決定
672/QÐ-QLD
VN-19523-15
Cledamed 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 8 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-15
決定
662/QÐ-QLD
VD-23536-15
Cloramphenicol 250 mg
Cloramphenicol 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23646-15
Cloramphenicol 0,4%
Mỗi 8 ml chứa: Cloramphenicol 32 mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 8 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23554-15
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 100 vỉ x 20 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên; hộp 1 chai 1000 viên; hộp 1 chai 2000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-01
決定
662/QÐ-QLD
VD-23663-15
Cuine 1500 mg
Mỗi gói 4g chứa: Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulphat natri clorid tương đương 1500mg Glucosamin sulphat) 1178mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 4g, hộp 40 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23830-15
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23702-15
DBL Octreotide 0,1mg/ml
Octreotide (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 1ml
製造業者
Omega Laboratories Ltd. (Canada)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-25
決定
672/QÐ-QLD
VN-19431-15
Dacogen (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV- Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium)
Decitabin 50mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
668/QÐ-QLD
VN2-445-15
Datifen Oph
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate) 2,5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19428-15
Daunorubicin 20mg
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
666/QÐ-QLD
QLĐB-515-15
Defocef
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19460-15
Destidin
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
672/QÐ-QLD
VN-19504-15
Deston
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 2284,8 mg Kim tiền thảo) 160 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-12-20
決定
667/QÐ-QLD
GC-241-15
Dorijet
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-12
決定
672/QÐ-QLD
VN-19387-15
Dorokit
Clarithromycin 250mg; Tinidazol 500mg; Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg
含量/剤形
Kit (viên nén bao phim Clarithromycin; viên nén bao phim Tinidazol; viên nang cứng Omeprazol)
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol) Hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol) Hộp 7 hộp nhỏ x 1 kit x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol)
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-29
決定
662/QÐ-QLD
VD-23897-15
Dorotyl 250 mg
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23900-15
Dupraz 20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1, 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Sana (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19458-15
Ecprol
Esomeprazol 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 5ml NaCl 0,9% pha tiêm
製造業者
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19432-15
Efavirenz Tablets 600mg
Efavirenz 600mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
669/QÐ-QLD
VN2-442-15
Egogabtin 300
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23722-15
Emtenof
Emtricitabin 200mg ; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
669/QÐ-QLD
VN2-443-15
Enalapril 10mg
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-18
決定
662/QÐ-QLD
VD-23704-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。