Mỗi 250 ml cao lỏng chứa: Thục địa 31,25g; Đương quy 25g; Xuyên khung 25g; Bạch thược 6,25g; Ngưu tất 25g; Ích mẫu 25g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 250 ml, 500 ml
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V31-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 250 ml, 500 ml
Cơ sở đông dược Vĩnh An
Việt Nam
Cơ sở đông dược Vĩnh An
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
Bổ huyết điều kinh - HT
Mỗi 10g hoàn cứng chứa: Hương phụ 1,5g; Cao ích mẫu 0,3g; Cao ngải diệp 0,09g; Thục địa 0,75g; Đương quy 0,75g; Nghệ 0,25g; Hà Thủ ô đỏ 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Đảng sâm 0,5g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 20 gói x 5g, hộp 10 gói x 10g, hộp 20 gói x 10g, hộp 1 lọ 50g, hộp 1 lọ 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23459-15
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g, hộp 20 gói x 5g, hộp 10 gói x 10g, hộp 20 gói x 10g, hộp 1 lọ 50g, hộp 1 lọ 100g
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Bổ thận âm
Mỗi 100g hoàn cứng chứa: Cao thục địa (tương ứng 15g thục địa) 3g; Hoài sơn 5,9g; Phấn tỳ giải 5g; Táo nhục 9g; Cao thạch hộc (tương ứng 6g thạch hộc) 1,2g; Khiếm thực 7g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Gói 60g; hộp 10 gói x 5g; hộp 20 gói x 5g; hộp 1 lọ 30g, hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g. Gói PE láng nhôm, gói 4g x hộp 10 gói, gói 4g x hộp 20 gói. Gói PE láng nhôm, gói 8g x hộp 10 gói, gói 8g x hộp 20 gói.
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23460-15
Viên hoàn cứng
Gói 60g; hộp 10 gói x 5g; hộp 20 gói x 5g; hộp 1 lọ 30g, hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g. Gói PE láng nhôm, gói 4g x hộp 10 gói, gói 4g x hộp 20 gói. Gói PE láng nhôm, gói 8g x hộp 10 gói, gói 8g x hộp 20 gói.
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Bổ thận âm
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,6g; Tỳ giải 0,2g; Hoài sơn 0,236g; Táo nhục 0,36g; Thạch hộc 0,24g; Khiếm thực nam 0,28g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23884-15
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Bổ thận âm DHĐ
Cao khô hỗn hợp dược liệu 288mg tương đương với: Thục địa 0,96g; Hoài sơn 0,48g; Sơn thù 0,48g; Mẫu đơn bì 0,36g; Bạch linh 0,36g; Trạch tả 0,36g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2020-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23759-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-12-17
→ 2020-12-17
662/QÐ-QLD
C1000 Floode
Acid ascorbic 1000 mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23954-15
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 20 viên
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Cadimusol
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh lá đậm-xanh lá nhạt)
包装
Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-05
決定
662/QÐ-QLD
VD-24052-15
Viên nang cứng (xanh lá đậm-xanh lá nhạt)
Chai 100 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-05
662/QÐ-QLD
Cantidan
Nystatin 500000 IU
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-13
決定
662/QÐ-QLD
VD-23679-15
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-04-13
662/QÐ-QLD
Cao actisô
Mỗi 250ml chứa: Actisô 300g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V33-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250ml
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
Cao dán tiêu độc
Mỗi 100 g chứa: Bạch liễm 1g; Liên kiều 1g; Sinh địa 1g; Hoàng bá 1g; Xích thược 1g; Thương truật 1g; Hoàng liên 1g; Mộc miết tử 1g; Đương quy 1g; Nhũ hương 0,2g; Xuyên sơn giáp 1g; Bạch chỉ 1g; Tỳ ma tử 1g; Chi tử 1g; Nhi trà 0,2g; Ngô công 0,2g; Kim ngân 1g; Đại hoàng 1g; Một dược 0,2g; Long não 0,2g; Hồng đơn 30g
含量/剤形
Cao dán
包装
Túi 2 miếng x 0,7 gam
製造業者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V30-H12-16
Cao dán
Túi 2 miếng x 0,7 gam
Cơ sở đông dược Tiêu Lan
Việt Nam
Cơ sở đông dược Tiêu Lan
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
Cao lạc tiên
Mỗi 250ml chứa: Hạt sen 25g; Dây lạc tiên 225g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V34-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250ml
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
2015-12-17
664/QÐ-QLD
Cao lỏng Bát trân
Mỗi 100 ml chứa: cao lỏng (1:1) hỗn hợp các dược liệu (tương đương Đảng sâm 10g; Đương quy 10g; Bạch truật 10g; Bạch thược 10g; Bạch linh 10g; Xuyên khung 10g; Cam thảo 5g; Thục địa 10g) 75g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2020-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23935-15
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2015-12-17
→ 2020-12-17
662/QÐ-QLD
Cao đặc kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng 100kg kim tiền thảo) 5 kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Túi 5kg
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-31
決定
662/QÐ-QLD
VD-23794-15
Cao đặc
Túi 5kg
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-31
662/QÐ-QLD
Carboplatin Onkovis 10 mg/ml solution for infusion (xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate m.b.H- Địa chỉ: Theaterstraβe 6,22880 Wedel,Germany)
Carboplatin 10 mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-427-15
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 15ml
Lindopharm GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2015-12-17
671/QÐ-QLD
Cefoject
Cefotaxim Natri tương đương Cefotaxim 1 g
含量/剤形
bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Kit (viên nén bao phim Clarithromycin; viên nén bao phim Tinidazol; viên nang cứng Omeprazol)
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol) Hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol) Hộp 7 hộp nhỏ x 1 kit x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol)
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-29
決定
662/QÐ-QLD
VD-23897-15
Kit (viên nén bao phim Clarithromycin; viên nén bao phim Tinidazol; viên nang cứng Omeprazol)
Hộp 1 vỉ x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol) Hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol) Hộp 7 hộp nhỏ x 1 kit x 6 viên (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol)
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-05-29
662/QÐ-QLD
Dorotyl 250 mg
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)