Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32701〜32750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zildox 100
Oxaliplatin USP 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50ml chứa 100mg bột đông khô pha tiêm
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-460-16
Zoxaci
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24198-16
vitamin C 50mg
Acid ascorbic 50mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Chai 20 viên; chai 50 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24319-16
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24332-16
Đương Quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (tương đương với Hoàng kỳ 600 mg; Đương quy 150 mg; Kỷ tử 200 mg): 285 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24510-16
Đương quy
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24321-16
Đương quy bổ huyết
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đương quy 30g; Hoàng kỳ 120g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 120 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V50-H12-16
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24320-16
Độc hoạt tang ký sinh - BVP
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô toàn phần được chiết xuất từ 2665 mg các dược liệu khô sau: Độc hoạt 203 mg; Tang ký sinh 320 mg; Quế chi 123 mg; Tần giao 134 mg; Tế tân 80 mg; Phòng phong 123 mg; Đỗ trọng 198 mg; Sinh địa 240 mg; Đương quy 123 mg; Bạch thược 400 mg; Xuyên khung 123 mg; Nhân sâm 160 mg; Phục linh 160 mg; Cam thảo 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hôp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24061-16
Ất can ninh
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg; (tương đương Nhân trần bắc 184mg; Đảng sâm 165mg; Hoàng kỳ 137,3mg; Bồ công anh 137mg; Bạch hoa xà thiệt thảo 137mg; Phục linh 137mg; Quảng kim tiền thảo 137mg; Mẫu đơn bì 137mg; Bạch truật 137mg; Xuyên luyện tử 137mg; Đan sâm 132,7mg; Hà thủ ô đỏ 116mg; Bạch thược 57mg); Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 80mg; Hoàng kỳ 66,7mg; Hà thủ ô đỏ 50mg; Đan sâm 33,
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24523-16
Apidra
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
含量/剤形
100 đơn vị/ml · Dung dịch tiêm trong lọ 10 ml
包装
Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tiêm
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-916-16
Binocrit
Epoetin alfa 10000 IU/1,0 ml
含量/剤形
10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đc:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-04-16
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-913-16
Binocrit
Epoetin alfa 1000 IU/0,5 ml
含量/剤形
1000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đc:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-04-16
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-914-16
ERITROMAX
Epoetin alfa 10.000 IU/ 1ml
含量/剤形
10.000 IU/ 1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
製造業者
Blau Farmaceutica S.A. (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-935-16
ERITROMAX
Epoetin alfa 4.000 IU/ 0,4ml
含量/剤形
4.000 IU/ 0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
Blau Farmaceutica S.A. (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-936-16
ERITROMAX
Epoetin alfa 2.000 IU/ 0,5ml
含量/剤形
2.000 IU/ 0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 0,5ml
製造業者
Blau Farmaceutica S.A. (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-937-16
Feronsure
Recombinant Human Interferon alfa-2a; 3 MIU
含量/剤形
3 MIU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1 ml)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC NANOGEN (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC NANOGEN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-03-23
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-918-16
LEUKOKINE INJECTION
Yếu tố kích thích tạo máu tái tổ hợp (Filgrastim) 300 mcg/1,2 ml
含量/剤形
300 mcg/1,2 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CJ CHEILJEDANG CORPORATION (Hàn Quốc)
登録者
CJ CHEILJEDANG CORPORATION (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-944-16
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 30 mcg/0,3 ml
含量/剤形
30 mcg/0,3 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-04-12
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-926-16
YBIO
Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU
含量/剤形
≥ 108 CFU · Viên nang cứng (trắng - trắng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 1 chai x 100 viên nang cứng.
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM DHG (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-949-16
Cồn BSI
Acid benzoic; Acid salicylic; Iod
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 18ml, 20ml, 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-31 → 2022-05-29
決定
704/QĐ-QLD
VS-4920-15
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 250IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23657-15
Agiect
Dexamethason 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-12
決定
672/QÐ-QLD
VN-19452-15
Aginalxic
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23486-15
Albendazol
Albendazol 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-11
決定
662/QÐ-QLD
VD-23746-15
Alimemazin 5mg
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23662-15
Amfendin 120
Fexofenadin hydroclorid 120 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23502-15
Amfendin 60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23503-15
Amomid 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ nhựa 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-15
決定
662/QÐ-QLD
VD-23594-15
Amoxicilin Capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23463-15
Anastrozole 1mg
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
671/QÐ-QLD
VN2-434-15
Artiflax-MSM
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 750 mg; Methylsulfonylmethan 750 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-12
決定
662/QÐ-QLD
VD-23798-15
Asapnano
Mỗi 60 ml chứa: Acid boric 1,2g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 60 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-25
決定
662/QÐ-QLD
VD-23882-15
Ascorneo
1 ống (5ml) chứa Ascorbic acid 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2023-03-14
決定
672/QÐ-QLD
VN-19395-15
Asthmatin
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-02
決定
662/QÐ-QLD
VD-23986-15
Avigly
1 ống 20ml chứa Glycyrrhizin (monoammoni glycyrrhizinat) 40,0mg; L-cystein hydrochlorid 20,0mg; Glycin 400,0mg
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 10 ống x 20ml dung dịch tiêm
製造業者
Beijing Kawin Technology Share-Holding Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-20
決定
672/QÐ-QLD
VN-19456-15
BFS-Drotaverine
Drotaverin clohydrat (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-04-02
決定
662/QÐ-QLD
VD-24007-15
Ba kích
Ba kích
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23699-15
Ban nóng ho
Mỗi 1g chứa: Kim ngân hoa 0,1g; Thiên hoa phấn 0,1g; Phòng phong 0,1g; Cát cánh 0,1g; Liên kiều 0,1g; Phục linh 0,1g; Xuyên bối mẫu 0,08g; Thiên trúc hoàng 0,08g; Bạc hà 0,08g; Cam thảo 0,08g; Hoạt thạch 0,08g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 100 gói x 1g
製造業者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V32-H12-16
Basori
Pyridostigmin bromid 60mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myungmoon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19517-15
Bazato
Gabapentin 300 mg; Mecobalamin 0,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-19
決定
662/QÐ-QLD
VD-23958-15
Beecetrax Inj. 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19488-15
Bimetin Tablets
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
672/QÐ-QLD
VN-19491-15
Boruza
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2023-04-01
決定
663/QÐ-QLD
QLĐB-504-15
Bá Đã Sơn Quân Hoàn
Mỗi chai 20g chứa: Xuyên Khung 2g; Hương phụ 3g; Hà thủ ô đỏ 3g; Sài hồ 3g; Diếp cá 2,6g; Ngải cứu 2g; Nhũ hương 1g; Hạ khô thảo 1g; Đương quy 1g; Hoàng liên 1g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Chai 20g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
664/QÐ-QLD
V39-H12-16
Bát tiên
Mỗi chai 100ml chứa: Thục địa 16g; Sơn thù du 8g; Hoài sơn 8g; Mẫu đơn bì 6g; Mạch môn 6g; Bạch phục linh 6g; Trạch tả 6g; Ngũ vị tử 4g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 120ml, hộp 1 chai 60ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23793-15
Bát trân hoàn OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với: Đảng sâm 32mg; Đương qui 32mg; Bạch truật 32mg; Bạch thược 32mg; Xuyên khung 32mg; Cam thảo 24mg; Thục địa 48mg) 70mg; Bột kép (Đảng sâm 16mg; Đương quy 16mg; Bạch truật 16mg; Bạch thược 16mg; Xuyên khung 16mg; Phục linh 48mg) 128mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp1 chai 100 viên; hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-04
決定
662/QÐ-QLD
VD-23613-15
Bạch Linh (phiến)
Bạch linh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23610-15
Bạch thược (phiến)
Bạch thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23611-15
Bạch truật (phiến)
Bạch truật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23612-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。