Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24319-16
Viên ngậm
Chai 20 viên; chai 50 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-04-22
97/QÐ-QLD
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24332-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Đương Quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (tương đương với Hoàng kỳ 600 mg; Đương quy 150 mg; Kỷ tử 200 mg): 285 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24510-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Đương quy
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24321-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Đương quy bổ huyết
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đương quy 30g; Hoàng kỳ 120g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 120 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V50-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 lọ x 120 ml
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2016-03-23
102/QÐ-QLD
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24320-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Độc hoạt tang ký sinh - BVP
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô toàn phần được chiết xuất từ 2665 mg các dược liệu khô sau: Độc hoạt 203 mg; Tang ký sinh 320 mg; Quế chi 123 mg; Tần giao 134 mg; Tế tân 80 mg; Phòng phong 123 mg; Đỗ trọng 198 mg; Sinh địa 240 mg; Đương quy 123 mg; Bạch thược 400 mg; Xuyên khung 123 mg; Nhân sâm 160 mg; Phục linh 160 mg; Cam thảo 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hôp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24061-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hôp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Ất can ninh
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg; (tương đương Nhân trần bắc 184mg; Đảng sâm 165mg; Hoàng kỳ 137,3mg; Bồ công anh 137mg; Bạch hoa xà thiệt thảo 137mg; Phục linh 137mg; Quảng kim tiền thảo 137mg; Mẫu đơn bì 137mg; Bạch truật 137mg; Xuyên luyện tử 137mg; Đan sâm 132,7mg; Hà thủ ô đỏ 116mg; Bạch thược 57mg); Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 80mg; Hoàng kỳ 66,7mg; Hà thủ ô đỏ 50mg; Đan sâm 33,
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24523-16
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Apidra
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
含量/剤形
100 đơn vị/ml · Dung dịch tiêm trong lọ 10 ml
包装
Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tiêm
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-916-16
100 đơn vị/ml
Dung dịch tiêm trong lọ 10 ml
Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2016-02-05
52/QĐ-QLD
30
Binocrit
Epoetin alfa 10000 IU/1,0 ml
含量/剤形
10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đc:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-04-16
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-913-16
10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đc:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức)
Đức
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2016-02-05
→ 2022-04-16
52/QĐ-QLD
30
Binocrit
Epoetin alfa 1000 IU/0,5 ml
含量/剤形
1000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đc:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-04-16
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-914-16
1000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đc:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức)
Đức
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2016-02-05
→ 2022-04-16
52/QĐ-QLD
30
ERITROMAX
Epoetin alfa 10.000 IU/ 1ml
含量/剤形
10.000 IU/ 1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
製造業者
Blau Farmaceutica S.A. (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-935-16
10.000 IU/ 1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Blau Farmaceutica S.A.
Brazil
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2016-02-05
52/QĐ-QLD
30
ERITROMAX
Epoetin alfa 4.000 IU/ 0,4ml
含量/剤形
4.000 IU/ 0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
Blau Farmaceutica S.A. (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-936-16
4.000 IU/ 0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm x 0,4ml
Blau Farmaceutica S.A.
Brazil
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2016-02-05
52/QĐ-QLD
30
ERITROMAX
Epoetin alfa 2.000 IU/ 0,5ml
含量/剤形
2.000 IU/ 0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 0,5ml
製造業者
Blau Farmaceutica S.A. (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-937-16
2.000 IU/ 0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm x 0,5ml
Blau Farmaceutica S.A.
Brazil
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2016-02-05
52/QĐ-QLD
30
Feronsure
Recombinant Human Interferon alfa-2a; 3 MIU
含量/剤形
3 MIU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1 ml)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC NANOGEN (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC NANOGEN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-03-23
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-918-16
3 MIU
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1 ml)
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC NANOGEN
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC NANOGEN
Việt Nam
2016-02-05
→ 2022-03-23
52/QĐ-QLD
30
LEUKOKINE INJECTION
Yếu tố kích thích tạo máu tái tổ hợp (Filgrastim) 300 mcg/1,2 ml
含量/剤形
300 mcg/1,2 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CJ CHEILJEDANG CORPORATION (Hàn Quốc)
登録者
CJ CHEILJEDANG CORPORATION (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-944-16
300 mcg/1,2 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
CJ CHEILJEDANG CORPORATION
Hàn Quốc
CJ CHEILJEDANG CORPORATION
Hàn Quốc
2016-02-05
52/QĐ-QLD
30
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 30 mcg/0,3 ml
含量/剤形
30 mcg/0,3 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-02-05 → 2022-04-12
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-926-16
30 mcg/0,3 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Roche Diagnostics GmbH
Đức
F.Hoffmann-La Roche Ltd
Thụy Sĩ
2016-02-05
→ 2022-04-12
52/QĐ-QLD
30
YBIO
Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU
含量/剤形
≥ 108 CFU · Viên nang cứng (trắng - trắng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 1 chai x 100 viên nang cứng.
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM DHG (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-02-05
決定
52/QĐ-QLD · 30
QLSP-949-16
≥ 108 CFU
Viên nang cứng (trắng - trắng)
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 1 chai x 100 viên nang cứng.
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM DHG
Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM DHG
Việt Nam
2016-02-05
52/QĐ-QLD
30
Cồn BSI
Acid benzoic; Acid salicylic; Iod
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 18ml, 20ml, 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-31 → 2022-05-29
決定
704/QĐ-QLD
VS-4920-15
Dung dịch dùng ngoài
Chai nhựa 18ml, 20ml, 60ml
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
2015-12-31
→ 2022-05-29
704/QĐ-QLD
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 250IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23657-15
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Agiect
Dexamethason 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-05-12
決定
672/QÐ-QLD
VN-19452-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-05-12
672/QÐ-QLD
Aginalxic
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23486-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Albendazol
Albendazol 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-03-11
決定
662/QÐ-QLD
VD-23746-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-03-11
662/QÐ-QLD
Alimemazin 5mg
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17
決定
662/QÐ-QLD
VD-23662-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-12-17
662/QÐ-QLD
Amfendin 120
Fexofenadin hydroclorid 120 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-12-17 → 2022-02-24
決定
662/QÐ-QLD
VD-23502-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2015-12-17
→ 2022-02-24
662/QÐ-QLD
Amfendin 60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)