Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32651〜32700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sáng mắt
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương tương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 200mg cúc hoa) 24mg; Cao đặc hạ khô thảo (tương đương 125mg hạ khô thảo) 12,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24070-16
Sâm nhung bổ thận TW3
Nhung hươu 2,4 mg; Cam thảo 5 mg; Đảng sâm 24 mg; Xuyên khung 28 mg; Bạch linh 40 mg; Đương quy 40 mg; Ba kích 60 mg; Hoài sơn 76 mg; Liên nhục 88 mg; Cao đặc các dược liệu (Cao ban long 7,2 mg; Viễn chí 16 mg; Đỗ trọng 24 mg; Nhục thung dung 24 mg; Cẩu tích 30 mg; Trạch tả 30 mg; Bạch truật 36 mg; Thỏ ty tử 40 mg; Câu kỷ tử 40 mg; Hà thủ ô đỏ 45 mg; Tục đoạn 58 mg; Bách hợp 60 mg; Thục địa 240 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24304-16
Sâm quy bổ tâm huyết
Mỗi 220 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Thục địa 26,4g; Xuyên khung 11g; Đảng sâm 26,4g; Bạch truật 15,4g; Viễn chí 15,4g; Trần bì 19,8g; Đương quy 26,4g; Mạch môn 13,2g; Hoàng kỳ 19,8g; Thiên môn đông 13,2g; Sa nhân 11g; Táo nhân 22g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 220 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24626-16
Tenfudin
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-537-16
Tenofovir Nic
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-544-16
Tensira 150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Pertiwi Agung (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19611-16
Tensira 300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Pertiwi Agung (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19612-16
Thalidomid 50
Thalidomid 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-535-16
Thanh huyết tiêu độc P/H
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Hoàng liên 15g; Ké đầu ngựa 20g; Liên kiều 20g; Bồ công anh 10g; Bồ bồ 50g; Kim ngân hoa 20g; Chi tử 10g; Hoàng bá 10g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24514-16
Theaped 30
Isotretinoin 30mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19577-16
Thebymon
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 80 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24399-16
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24330-16
Thuốc ho người lớn
Mỗi 110 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Sinh địa 17,6g; Bối mẫu 15,4g; Cam thảo 11g; Mẫu đơn bì 11g; Huyền sâm 15,4g; Bạc hà 13,2g; Mạch môn 15,4g; Bạch thược 11g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 110 ml; hộp 1 lọ 220 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24627-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24477-16
Thuốc uống Actisô
Mỗi ống 10 ml chứa cao đặc actisô (tương đương 20 g lá tươi actisô) 0,2g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24106-16
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Mỗi 20 ml cồn thuốc chứa dịch chiết từ các dược liệu: Địa liền 5g; Riềng 5g; Thiên niên kiện 5g; Đại hồi 3g; Huyết giác 3g; Ô đầu 2g; Quế nhục 2g; Long não 0,2g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 bình xịt x 20 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V51-H12-16
Thémaxtene
Alimemazin tartrat 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24317-16
Thống phong (Gout) nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Tần giao 100mg; Khương hoạt 900mg; Phòng phong 750mg; Thiên ma 900mg; Độc hoạt 900mg; Xuyên khung 500mg) 495mg; ; ; ; ;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24533-16
Thục địa
Thục địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24331-16
Tiphallerdin
Loratadin 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24282-16
Tiphator
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24284-16
Tiêu dao
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 266,7mg (tương đương Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 217mg; Đương quy 217mg; Bạch thược 217mg; Cam thảo 166mg; Bạc hà 52mg); Bột mịn dược liệu gồm Bạch linh 40mg; Đương quy 40mg; Bạch thược 40mg; Cam thảo 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24527-16
Toraxim
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 400mg/50ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Delta Pharma Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-10-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19600-16
Turanon
Eprazinon dihydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-24
決定
97/QÐ-QLD
VD-24369-16
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24355-16
Tykerb (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Victoria 3155, Australia)
Lapatinib (dưới dạng Lapatinib ditosylate monohydrate) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 70 hoặc 84 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
104/QÐ-QLD
VN2-467-16
Ulrexpen
Tramadol hydrochlorid 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19714-16
Ultara Cap.
Nizatidine 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-05
決定
103/QÐ-QLD · 93
VN-19719-16
Umoxgel Suspension
Mỗi 100ml chứa: Colloidal Aluminium phosphat 61,9g; Magnesium oxide 0,7625g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói 20ml
製造業者
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2023-04-01
決定
103/QÐ-QLD
VN-19570-16
Vancomycin Hydrochloride Sandoz
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19697-16
Vancomycin Hydrochloride Sandoz
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19698-16
Vectrine
Erdosteine 175mg/5ml
含量/剤形
Bột pha xiro
包装
Hộp 1 chai bột để pha 60ml si rô
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-10-19
決定
103/QÐ-QLD
VN-19730-16
Verucefa
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24538-16
Vigavir-B
Cao đặc diệp hạ châu (tương đương 2g diệp hạ châu) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-19
決定
97/QÐ-QLD
VD-24382-16
Vitamin A&D
Vitamin A (Retinyl acetat) 5000 IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24218-16
Vitamin B2 2 mg
Riboflavin 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 1500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24196-16
Viên cảm cúm Foripharm
Bạch chỉ 174 mg; Hương phụ 126 mg; Xuyên khung 126 mg; Gừng 16 mg; Quế nhục 6 mg; Cam thảo 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24305-16
Viên nang ninh khôn
Cao khô hỗn hợp dược liệu 330mg tương đương với: Sa nhân 0,6g; Mộc hương 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Bán hạ 0,6g; Trần bì 0,3g; Bạch truật 0,6g; Phục linh 0,6g ; Cam thảo 0,3g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24200-16
Viên nang tràng vị
Khổ sâm 100 mg; Bồ công anh 120 mg; Dạ cẩm 80 mg; Bạch cập 80 mg; Nga truật 60 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 40 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Y dược "Lộc Hà - Thiên Lương" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24060-16
Viên ngậm trị ho Cagu
Bột gừng 42mg; Bột quế 42mg; Cao đặc cam thảo (tương đương 42mg cam thảo) 11,5mg; Cao đặc xạ can (tương đương 60 mg xạ can) 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24478-16
Viên nén nhuận tràng
Đại hoàng 40mg; Ma nhân 120mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 22,5mg (tương đương với: Bạch thược 120mg; Hậu phác 80mg; Chỉ xác 40mg; Hạnh nhân 120mg)
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24201-16
Viên sáng mắt
Mỗi 5 g chứa: Thục địa 800mg; Hoài sơn 800mg; Trạch tả 800mg; Cúc hoa 800mg; Hà thủ ô đỏ 800mg; Thảo quyết minh 800mg; Đương quy 800mg; Hạ khô thảo 500mg
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi, 20 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24072-16
Viên sỏi tan tan
Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg tương đương với: Kim tiền thảo 1,16g; Bạch mao căn 1,16g; Xa tiền tử 1,16g; Ý dĩ 0,7g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24202-16
Vutu 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24285-16
Vương thảo trừ xoang
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô dược liệu chiết được từ 3450 mg các dược liệu khô sau: Ké đầu ngựa 500 mg; Tân di hoa 500 mg; Bạch chỉ 750 mg; Bạc hà 350 mg; Hoàng kỳ 600 mg; Bạch truật 300 mg; Phòng phong 200 mg; Kim ngân hoa 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE).
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24064-16
Vị viêm tán V.A
Mỗi 5g thuốc bột chứa: Thổ bối mẫu 0,65g; Cam thảo 0,65g; Tam thất 0,65g; Mai mực 1,2g; Nghệ 1,85g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 túi, 15 túi x 5g
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V47-H12-16
X-Plended Tablet 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19726-16
YY Cefaclor Cap
Cefaclor 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10vỉ x 10 viên
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19631-16
Zanmite 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24197-16
Zentobastin 10mg Tablet
Ebastine 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Trung ương I (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19618-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。