Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương tương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 200mg cúc hoa) 24mg; Cao đặc hạ khô thảo (tương đương 125mg hạ khô thảo) 12,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24070-16
Viên nang cứng
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Sâm nhung bổ thận TW3
Nhung hươu 2,4 mg; Cam thảo 5 mg; Đảng sâm 24 mg; Xuyên khung 28 mg; Bạch linh 40 mg; Đương quy 40 mg; Ba kích 60 mg; Hoài sơn 76 mg; Liên nhục 88 mg; Cao đặc các dược liệu (Cao ban long 7,2 mg; Viễn chí 16 mg; Đỗ trọng 24 mg; Nhục thung dung 24 mg; Cẩu tích 30 mg; Trạch tả 30 mg; Bạch truật 36 mg; Thỏ ty tử 40 mg; Câu kỷ tử 40 mg; Hà thủ ô đỏ 45 mg; Tục đoạn 58 mg; Bách hợp 60 mg; Thục địa 240 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24304-16
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Sâm quy bổ tâm huyết
Mỗi 220 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Thục địa 26,4g; Xuyên khung 11g; Đảng sâm 26,4g; Bạch truật 15,4g; Viễn chí 15,4g; Trần bì 19,8g; Đương quy 26,4g; Mạch môn 13,2g; Hoàng kỳ 19,8g; Thiên môn đông 13,2g; Sa nhân 11g; Táo nhân 22g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 220 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24626-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 220 ml
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Tenfudin
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-537-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2016-03-23
100/QÐ-QLD
Tenofovir Nic
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-544-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2016-03-23
100/QÐ-QLD
Tensira 150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Pertiwi Agung (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19611-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT Pertiwi Agung
Indonesia
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-06-28
103/QÐ-QLD
Tensira 300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Pertiwi Agung (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19612-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT Pertiwi Agung
Indonesia
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Thalidomid 50
Thalidomid 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-535-16
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2016-03-23
98/QÐ-QLD
Thanh huyết tiêu độc P/H
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Hoàng liên 15g; Ké đầu ngựa 20g; Liên kiều 20g; Bồ công anh 10g; Bồ bồ 50g; Kim ngân hoa 20g; Chi tử 10g; Hoàng bá 10g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24514-16
Cao lỏng
Hộp 1 lọ x 250 ml
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Theaped 30
Isotretinoin 30mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19577-16
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/S Olive Healthcare
Ấn Độ
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Thebymon
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 80 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24399-16
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 25 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-07-05
97/QÐ-QLD
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24330-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Thuốc ho người lớn
Mỗi 110 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Sinh địa 17,6g; Bối mẫu 15,4g; Cam thảo 11g; Mẫu đơn bì 11g; Huyền sâm 15,4g; Bạc hà 13,2g; Mạch môn 15,4g; Bạch thược 11g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 110 ml; hộp 1 lọ 220 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24627-16
Cao lỏng
Hộp 1 lọ 110 ml; hộp 1 lọ 220 ml
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24477-16
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Thuốc uống Actisô
Mỗi ống 10 ml chứa cao đặc actisô (tương đương 20 g lá tươi actisô) 0,2g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24106-16
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Mỗi 20 ml cồn thuốc chứa dịch chiết từ các dược liệu: Địa liền 5g; Riềng 5g; Thiên niên kiện 5g; Đại hồi 3g; Huyết giác 3g; Ô đầu 2g; Quế nhục 2g; Long não 0,2g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 bình xịt x 20 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V51-H12-16
Cồn thuốc dùng ngoài
Hộp 1 bình xịt x 20 ml
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2016-03-23
102/QÐ-QLD
Thémaxtene
Alimemazin tartrat 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24317-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-04-22
97/QÐ-QLD
Thống phong (Gout) nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Tần giao 100mg; Khương hoạt 900mg; Phòng phong 750mg; Thiên ma 900mg; Độc hoạt 900mg; Xuyên khung 500mg) 495mg; ; ; ; ;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24533-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
Cao khô hỗn hợp dược liệu 330mg tương đương với: Sa nhân 0,6g; Mộc hương 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Bán hạ 0,6g; Trần bì 0,3g; Bạch truật 0,6g; Phục linh 0,6g ; Cam thảo 0,3g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24200-16
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Viên nang tràng vị
Khổ sâm 100 mg; Bồ công anh 120 mg; Dạ cẩm 80 mg; Bạch cập 80 mg; Nga truật 60 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 40 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Y dược "Lộc Hà - Thiên Lương" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24060-16
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 40 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Cơ sở Y dược "Lộc Hà - Thiên Lương"
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Viên ngậm trị ho Cagu
Bột gừng 42mg; Bột quế 42mg; Cao đặc cam thảo (tương đương 42mg cam thảo) 11,5mg; Cao đặc xạ can (tương đương 60 mg xạ can) 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24478-16
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Viên nén nhuận tràng
Đại hoàng 40mg; Ma nhân 120mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 22,5mg (tương đương với: Bạch thược 120mg; Hậu phác 80mg; Chỉ xác 40mg; Hạnh nhân 120mg)
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24201-16
Viên nén
Lọ 100 viên, lọ 500 viên
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Viên sáng mắt
Mỗi 5 g chứa: Thục địa 800mg; Hoài sơn 800mg; Trạch tả 800mg; Cúc hoa 800mg; Hà thủ ô đỏ 800mg; Thảo quyết minh 800mg; Đương quy 800mg; Hạ khô thảo 500mg
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi, 20 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24072-16
Hoàn cứng
Hộp 10 túi, 20 túi x 5 gam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Viên sỏi tan tan
Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg tương đương với: Kim tiền thảo 1,16g; Bạch mao căn 1,16g; Xa tiền tử 1,16g; Ý dĩ 0,7g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24202-16
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Vutu 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24285-16
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-05-05
97/QÐ-QLD
Vương thảo trừ xoang
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô dược liệu chiết được từ 3450 mg các dược liệu khô sau: Ké đầu ngựa 500 mg; Tân di hoa 500 mg; Bạch chỉ 750 mg; Bạc hà 350 mg; Hoàng kỳ 600 mg; Bạch truật 300 mg; Phòng phong 200 mg; Kim ngân hoa 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE).
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24064-16
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE).
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Vị viêm tán V.A
Mỗi 5g thuốc bột chứa: Thổ bối mẫu 0,65g; Cam thảo 0,65g; Tam thất 0,65g; Mai mực 1,2g; Nghệ 1,85g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 túi, 15 túi x 5g
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V47-H12-16
Thuốc bột uống
Hộp 10 túi, 15 túi x 5g
Cơ sở đông dược Vĩnh An
Việt Nam
Cơ sở đông dược Vĩnh An
Việt Nam
2016-03-23
102/QÐ-QLD
X-Plended Tablet 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19726-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
PharmEvo Private Limited
Pakistan
PharmEvo Private Limited
Pakistan
2016-03-23
→ 2022-06-28
103/QÐ-QLD
YY Cefaclor Cap
Cefaclor 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10vỉ x 10 viên
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19631-16
Viên nang cứng
Hộp 10vỉ x 10 viên
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Zanmite 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24197-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Zentobastin 10mg Tablet
Ebastine 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Trung ương I (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19618-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nexus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Trung ương I