Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32601〜32650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Palvimex 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24216-16
Pamolcap
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 80 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24205-16
Pemnat 500
Pemetrexed disodium tương đương Pemetrexed 500 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-461-16
Philmadol
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2023-03-26
決定
103/QÐ-QLD
VN-19728-16
Phong tê thấp Hyđan
Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 250 hoàn
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24402-16
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ 220 mg; Cao đặc hỗn hợp các dược liệu (Hy thiêm 1000 mg; Thổ phụ linh 670 mg; Thiên niên kiện 670 mg; Huyết giác 400 mg; Thương nhĩ tử 400 mg; Hà thủ ô đỏ 440 mg; Phấn phòng kỷ: 200 mg 530 mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2021-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24303-16
Phytilax viên nhuận trường
Lô hội 50 mg; Bột mật heo 100 mg; Bột thảo quyết minh 50 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24534-16
Phước sanh kiện nhi tố
Mỗi 120 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Sinh địa 18g; Liên nhục 11g; Sa nhân 10g; Đảng sâm 18g; Trần bì 17g; Sơn tra 10g; Hoàng kỳ 18g; Bạch truật 18g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 160 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24625-16
Popranazol
Pantoprazole sodium USP tương đương Pantoprazole 40 mg
含量/剤形
viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19566-16
Prakuff
Mỗi 60ml chứa: Ambroxol HCl 240mg; Terbutalin sulphat 15mg; Guaifenesin 600mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Prayash HealthCare Pvt, Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Sana (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19633-16
Pralmex inj.
Metoclopramid 10mg/2ml
含量/剤形
Metoclopramid HCl khan 10mg/2ml
包装
Hộp 12 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-14
決定
97/QÐ-QLD
VD-24445-16
Prazav
Omeprazol 20mg
含量/剤形
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19696-16
Prednison 5 mg
Prednison 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (vàng - cam)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-13
決定
97/QÐ-QLD
VD-24089-16
Preforin Injection
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ bột
製造業者
Myungmoon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD · 93
VN-19572-16
Prelox Suspension
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 40 mg
含量/剤形
Bột cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai chứa bột cốm pha 50 ml hỗn dịch
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19656-16
Prezista (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A - Địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele, 04010, Latina, Ý)
Darunavir (dưới dạng Darunavir ethanolate 325,23mg) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 120 viên
製造業者
Janssen-Ortho LLC (Puerto Rico)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
104/QÐ-QLD
VN2-468-16
Profino 1
Levonorgestrel 1,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
101/QÐ-QLD
QLĐB-528-16
Promaquin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x8 viên
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
登録者
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-18
決定
103/QÐ-QLD
VN-19568-16
Pyfaclor Kid
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 2g, hộp 14 gói x 2g, hộp 24 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-09-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24428-16
Rabeto-40
Rabeprazol natri 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-11-03
決定
103/QÐ-QLD
VN-19733-16
Ranitidin 300 mg
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24488-16
Ratidin
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24155-16
Ratidin F
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ xé, 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24156-16
Razirax
Ribavirin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-10
決定
97/QÐ-QLD
VD-24520-16
Redpalm
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24192-16
Respair 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19581-16
Revada
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-540-16
Rhinathiol
Mỗi 100ml chứa: Carbocistein 5g
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24645-16
Rhinathiol promethazin
Carbocistein 2g/100ml; Promethazin HCl 0,05g/100ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1chai 90ml
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24646-16
Rifazeme 0.5g
Mỗi lọ chứa meropenem trihydrat tương đương meropenem 500 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Mỗi hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19615-16
Ripinavir
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-539-16
Rượu thuốc tê thấp
Mỗi 650 ml chứa dịch chiết: Cẩu tích 13g; Ngũ gia bì chân chim 6,5g; Thổ phục linh 6,5g; Kê huyết đằng 13g; Ngưu tất 6,5g; Hy thiêm 19,5g; Quế nhục 3,25g
含量/剤形
Rượu thuốc
包装
Chai 650 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24390-16
SaVi-Atus
Guaifenesin 50mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Clorpheniramin maleat 1mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-30
決定
97/QÐ-QLD
VD-24273-16
Salbutamol 4mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24384-16
Sandoz Montelukast CHT 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19670-16
Sandoz Montelukast CHT 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19671-16
Sandoz Montelukast OGR 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Cốm uống
包装
Hộp 7 gói
製造業者
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19672-16
Satigem 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-451-16
Satigem 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-452-16
Sen vông- BVP
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 100 mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 130 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/bao nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24063-16
Seolone
Famciclovir 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19675-16
Seoprae Tablet
Rebamipid 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19740-16
Sintiplex tablet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Nguyên Khánh (Bangladesh)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-11-26
決定
103/QÐ-QLD
VN-19616-16
Siro Abrocto 30
Ambroxol HCl 30mg/5ml
含量/剤形
Sirô thuốc
包装
Hộp 1 lọ 40ml, hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 80ml, hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24079-16
Sirô ho Thepharm
Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg
含量/剤形
Sirô thuốc
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 70ml, hộp 1 chai 90ml, hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 120ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-15
決定
97/QÐ-QLD
VD-24403-16
Skdol Cafein
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-24
決定
97/QÐ-QLD
VD-24258-16
Song môn bổ phổi
Mỗi 280ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương Bách bộ 24g; Bách hợp 16g; Mạch môn 16g; Địa cốt bì 16g; Sa sâm 16g; Tang bạch bì 16g; Phục linh 12g; Ý dĩ nhân 12g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280ml
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V52-H12-16
Spinidazole
Metronidazol 125mg; Spiramycin base 750000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24462-16
Spulit
Itraconazol 100mg
含量/剤形
viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x5 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2023-04-01
決定
103/QÐ-QLD
VN-19599-16
Stamectin
Mỗi gói 3800 mg chứa: Diosmectit 3000 mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói, 50 gói, 100 gói x 3800 mg
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-13
決定
97/QÐ-QLD
VD-24558-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。